#Truyệnngắn #Hưcấu #Sángtác Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.
“Bố…”
Chỉ một tiếng gọi rất khẽ.
Nhưng nó khiến chiếc ví da trong tay tôi rơi thẳng xuống nền gạch ướt.
Tiền mặt, thẻ ngân hàng và những tờ hóa đơn nhỏ văng ra dưới chân bàn. Một đồng xu lăn thành vòng tròn, va vào chân ghế rồi mới nằm im.
Tôi không cúi xuống nhặt.
Tôi chỉ nhìn chằm chằm vào cậu bé đang đứng trước mặt.
Hai bàn tay gầy guộc của nó ôm chặt tấm ảnh cũ vừa nhặt được. Cánh môi tím tái vì lạnh run lên, đôi mắt mở lớn, dán vào người đàn ông trẻ tuổi trong bức hình.
“Cháu vừa gọi ai?”
Giọng tôi khàn đặc.
Cậu bé ngẩng lên.
Nước mưa từ mái tóc đen bết xuống gương mặt nhỏ, chảy dọc hai bên má. Nó mặc một chiếc áo khoác cũ đã bạc màu, hai ống tay ngắn đến mức để lộ cổ tay đỏ ửng. Trước ngực là chiếc giỏ tre đựng hoa hồng, hoa cẩm chướng và vài bó cúc nhỏ đã ướt gần hết.
Nó nhìn tôi, rồi nhìn lại tấm ảnh.
“Người này…”
Nó chỉ vào người đàn ông đứng bên trái.
“Là bố cháu.”
Tôi cảm thấy toàn thân lạnh buốt.
Không phải vì cơn mưa cuối đông bên ngoài.
Mà vì người đàn ông trong ảnh là anh trai tôi, Hạ Minh Viễn—người đã mất liên lạc suốt mười lăm năm.
Tấm ảnh được chụp khi tôi còn là sinh viên năm cuối ở Nam Kinh. Tôi đứng giữa, mặc chiếc áo len màu kem. Anh trai tôi khoác vai tôi, cười rạng rỡ. Bên phải là mẹ, khi ấy mái tóc vẫn chưa bạc.
Đó là bức ảnh cuối cùng ba mẹ con chụp cùng nhau trước ngày anh trai rời khỏi nhà.
Mười lăm năm qua, tôi luôn giữ nó trong ví.
Mười lăm năm qua, không có một cuộc gọi.
Không một lá thư.
Không một tin tức đáng tin cậy.
Vậy mà giữa một quán mì nhỏ ven đường ở thành phố Hợp Phì, một cậu bé bán hoa xa lạ lại ôm bức ảnh ấy và gọi người anh trai mất tích của tôi là bố.
Tôi nắm lấy vai cậu bé.
“Cháu nói lại đi. Người này là ai?”
Cậu bé hơi hoảng, nhưng không giằng ra.
“Là bố cháu.”
“Cháu chắc chắn?”
“Chắc.”
“Bố cháu tên gì?”
Cậu bé ngập ngừng.
“Hạ… Hạ Minh Sơn.”
Tim tôi hụt một nhịp.
Không phải Hạ Minh Viễn.
Nhưng khuôn mặt trong ảnh không thể nhầm được.
Tôi cúi xuống ngang tầm mắt nó.
“Cháu nhìn kỹ lại đi. Có thật là người này không?”
“Là bố cháu.”
Cậu bé nói chắc chắn hơn.
“Chỉ là trong ảnh bố trẻ hơn.”
Những người trong quán mì đã bắt đầu nhìn sang.
Bà chủ quán đang cầm chiếc muôi lớn cũng dừng tay. Hai người khách bàn bên khe khẽ bàn tán. Người trợ lý của tôi, Tần Tuyết, vừa từ ngoài xe bước vào, nhìn thấy cảnh tượng thì lập tức chạy lại.
“Chủ tịch Hạ, có chuyện gì vậy?”
Tôi không trả lời.
Tôi chỉ nhìn cậu bé.
“Bố cháu đang ở đâu?”
Ánh mắt nó chợt tối xuống.
“Cháu không biết.”
“Không biết nghĩa là sao?”
“Bố đi rồi.”
“Đi đâu?”
Cậu bé cúi mặt.
“Mẹ nói bố đi làm xa.”
“Bao lâu rồi?”
“Gần ba năm.”
“Ba năm không về sao?”
Nó lắc đầu.
Tôi thấy bàn tay ôm ảnh của nó siết chặt hơn.
“Bố có gọi điện không?”
“Lúc đầu có.”
“Sau đó?”
“Sau đó không gọi nữa.”
Tôi cố giữ bình tĩnh.
“Cháu tên gì?”
“Hạ Tiểu Thần.”
“Họ Hạ?”
“Vâng.”
Tôi ngẩng lên nhìn Tần Tuyết.
Cô ấy cũng hiểu điều đó có ý nghĩa gì.
Tôi hỏi tiếp:
“Cháu bao nhiêu tuổi?”
“Mười một.”
“Mẹ cháu đâu?”
Cậu bé nhìn ra màn mưa bên ngoài.
“Mẹ ở nhà.”
“Tại sao một mình cháu đi bán hoa đêm thế này?”
“Mẹ bị đau, không đi làm được.”
“Nhà cháu ở đâu?”
Nó không trả lời ngay.
Có lẽ nó đã quen cảnh giác với người lạ.
Tôi lấy áo khoác của mình choàng lên vai nó.
“Cháu đừng sợ. Cô không làm hại cháu.”
Nó nhìn tôi.
“Cô quen bố cháu sao?”
Tôi cầm lại tấm ảnh, chỉ vào mình.
“Đây là cô.”
Tiểu Thần nhìn bức ảnh rồi nhìn tôi.
“Cô…”
“Người đàn ông bên cạnh là anh trai cô.”
Đôi mắt nó mở lớn.
“Vậy cô là cô ruột cháu sao?”
Câu hỏi ấy khiến cổ họng tôi nghẹn lại.
Tôi không thể trả lời ngay.
Mọi thứ xảy ra quá nhanh.
Một phút trước, tôi chỉ là một nữ doanh nhân trên đường từ cuộc họp trở về khách sạn, ghé vào quán mì vì xe gặp mưa lớn.
Một phút sau, một cậu bé bán hoa có thể là con trai của người anh trai mất tích suốt mười lăm năm đứng trước mặt tôi.
Tần Tuyết cúi xuống nhặt ví, ghé sát tôi.
“Chủ tịch Hạ, chúng ta nên xác minh trước.”
Tôi hiểu.
Một bức ảnh và một khuôn mặt giống nhau chưa đủ chứng minh.
Nhưng trái tim tôi không nghe lý trí.
Tôi hỏi Tiểu Thần:
“Cháu có ảnh bố không?”
Cậu bé gật đầu.
“Có trong điện thoại cũ của mẹ.”
“Cháu có thể đưa cô đến gặp mẹ không?”
Nó do dự.
“Cô muốn làm gì?”
“Cô muốn biết bố cháu có phải người cô đang tìm không.”
Tiểu Thần ôm giỏ hoa.
“Cháu phải bán hết hoa trước.”
Tôi nhìn giỏ tre còn gần hai mươi bó.
“Cô mua hết.”
“Cô đã mua rồi.”
“Vậy cháu có thể về.”
Nó lắc đầu.
“Còn bánh bao.”
“Bánh bao gì?”
“Mẹ nói bán được hoa thì mua bánh bao và thuốc.”
Tôi thấy lòng đau nhói.
Tôi quay sang bà chủ quán.
“Bà có bánh bao không?”
Bà lắc đầu.
“Quán tôi chỉ có mì. Nhưng đầu phố có cửa hàng tiện lợi.”
Tôi bảo Tần Tuyết đi mua thức ăn và thuốc giảm sốt thông thường, nhưng cậu bé lập tức nói:
“Không được mua thuốc tùy tiện. Mẹ dị ứng nhiều loại.”
Tôi nhìn nó.
“Mẹ cháu bị bệnh gì?”
“Nhiều năm trước mẹ bị thương ở chân. Trời lạnh thì đau. Hôm nay còn sốt.”
“Có đi bệnh viện không?”
“Không có tiền.”
Câu trả lời bình thản của một đứa trẻ mười một tuổi khiến tôi không biết nói gì.
Tôi cầm áo khoác khoác kín hơn cho nó.
“Cô đưa mẹ cháu đi bệnh viện.”
“Không cần đâu.”
“Vì sao?”
“Mẹ không thích nhận giúp đỡ.”
“Cô không phải người lạ.”
Cậu bé nhìn tôi.
“Nhưng cô chưa chắc là cô ruột cháu.”
Tôi sững lại.
Nó nói đúng.
Đứa trẻ này tuy nhỏ nhưng không ngây thơ.
Có lẽ cuộc sống đã buộc nó phải trưởng thành sớm.
Tôi thở chậm.
“Vậy trước hết cô đưa cháu về nhà. Sau khi gặp mẹ cháu, nếu bà ấy không đồng ý, cô sẽ không ép.”
Tiểu Thần suy nghĩ rất lâu.
Cuối cùng, nó gật đầu.
Tôi bảo Tần Tuyết thanh toán quán mì và mua đồ ăn nóng. Sau đó chúng tôi rời quán.
Bên ngoài, mưa vẫn trút xuống như tấm rèm bạc.
Chiếc xe màu đen đỗ sát lề đường. Tài xế chạy xuống mở ô.
Tiểu Thần đứng khựng trước cửa xe.
“Cháu làm bẩn ghế.”
Tôi nhìn đôi giày vải ướt sũng của nó.
“Ghế có thể lau.”
“Giỏ hoa cũng ướt.”
“Tất cả hoa đã là của cô.”
Nó vẫn không bước lên.
Tôi hỏi:
“Cháu sợ sao?”
Nó đáp thật:
“Có một người từng nói sẽ giúp mẹ con cháu. Sau đó ông ấy lấy hết tiền tiết kiệm của mẹ.”
Tôi thấy bàn tay mình lạnh đi.
“Người đó là ai?”
“Cháu không biết. Mẹ không cho cháu hỏi.”
Tôi cúi xuống.
“Tiểu Thần, cô không yêu cầu cháu tin ngay. Cháu có thể nhớ biển số xe, gọi điện cho hàng xóm, hoặc gửi vị trí cho người cháu tin.”
Nó nhìn tôi, có vẻ bất ngờ.
Tôi đưa điện thoại.
“Cháu muốn gọi cho ai?”
Nó nhận máy, bấm một số.
“Bà Lưu, cháu đang về. Có một cô nói quen bố cháu đưa cháu về. Xe màu đen, biển số…”
Nó đọc biển số rất rõ.
Tôi không khó chịu.
Trái lại, tôi càng thương nó hơn.
Một đứa trẻ biết tự bảo vệ mình như vậy chắc chắn đã trải qua không ít chuyện.
Xe rời trung tâm thành phố, đi về hướng khu dân cư cũ phía bắc.
Qua lớp kính phủ nước mưa, Tiểu Thần ngồi im, ôm giỏ hoa trên đùi.
Tôi nhìn nghiêng gương mặt nó.
Càng nhìn, tôi càng thấy đôi mắt ấy giống anh trai.
Không chỉ hình dáng.
Mà cả cách nó mím môi khi suy nghĩ.
Minh Viễn khi nhỏ cũng như vậy.
Mỗi lần bị mẹ trách, anh không cãi. Chỉ mím môi, im lặng đến khi chịu hết được mới bỏ ra ngoài.
Tôi hỏi:
“Bố cháu thường làm nghề gì?”
“Trước đây bố sửa xe.”
“Ở đâu?”
“Một xưởng nhỏ gần ga cũ.”
“Sau đó?”
“Sau đó bố đi làm công trình.”
“Bố có nói quê ở đâu không?”
Tiểu Thần lắc đầu.
“Mẹ bảo bố không thích nhắc chuyện cũ.”
“Bố có người thân không?”
“Bố nói không còn.”
Tôi quay mặt nhìn ra cửa kính.
Một cảm giác vừa đau vừa giận dâng lên.
Nếu người đó thật sự là Minh Viễn, tại sao anh nói không còn người thân?
Mẹ chúng tôi đã đợi anh suốt mười lăm năm.
Năm đầu tiên, bà ngày nào cũng ngồi cạnh điện thoại.
Năm thứ ba, bà đi đến mọi nơi có tin báo.
Năm thứ sáu, bà bán cửa hàng nhỏ để thuê người tìm.
Năm thứ mười, bà bắt đầu lẫn, có lúc nhìn người lạ ngoài phố rồi gọi tên anh.
Hai năm trước, mẹ mất.
Đến tận phút cuối, bà vẫn nắm tay tôi, hỏi:
“Minh Viễn có về không?”
Tôi đã nói dối.
Tôi bảo anh đang trên đường.
Bà mỉm cười rồi nhắm mắt.
Nếu anh còn sống, nếu anh có gia đình và con trai, tại sao không một lần trở về?
Xe dừng trước một khu nhà tập thể cũ.
Tường ngoài loang lổ, hành lang không có thang máy. Đèn cảm ứng tầng một chập chờn.
Tiểu Thần xuống xe.
“Nhà cháu tầng năm.”
Tôi nhìn cầu thang hẹp.
“Ngày nào cháu cũng đi lên xuống thế này?”
“Vâng.”
“Ôm cả giỏ hoa?”
Nó gật đầu như đó là chuyện bình thường.
Tôi bảo tài xế mang đồ ăn, còn mình đi theo Tiểu Thần.
Tần Tuyết ghé sát:
“Chủ tịch Hạ, tôi đi cùng.”
“Được.”
Lên đến tầng năm, Tiểu Thần gõ cửa ba lần.
“Mẹ, con về rồi.”
Bên trong không có tiếng trả lời.
Nó lại gõ.
“Mẹ?”
Nét mặt cậu bé thay đổi.
Nó lục túi lấy chìa khóa, mở cửa.
Căn hộ nhỏ tối om.
Mùi thuốc bắc và ẩm mốc hòa vào nhau.
Tiểu Thần chạy vào phòng ngủ.
“Mẹ!”
Tôi đi theo.
Trên chiếc giường kê sát cửa sổ, một người phụ nữ khoảng ba mươi lăm tuổi nằm co ro. Gương mặt tái nhợt, tóc ướt mồ hôi, hơi thở gấp.
Tiểu Thần đặt tay lên trán bà.
“Nóng quá.”
Tôi lập tức quay sang Tần Tuyết.
“Gọi xe cấp cứu.”
Người phụ nữ nghe tiếng động, khó nhọc mở mắt.
“Tiểu Thần…”
“Mẹ, con về rồi.”
Bà nhìn thấy tôi, ánh mắt lập tức cảnh giác.
“Cô là ai?”
Tôi bước lại gần.
“Tôi tên Hạ Thanh Nghi.”
Người phụ nữ sững lại.
Không phải kiểu ngạc nhiên khi gặp người lạ.
Mà là sự hoảng hốt của người đã nghe cái tên này từ lâu.
Tôi nhìn thẳng bà.
“Chị biết tôi?”
Bà quay mặt đi.
“Tôi không biết.”
“Tiểu Thần nhận ra người trong ảnh.”
Tôi lấy tấm ảnh cũ đặt trước mặt bà.
Bà vừa nhìn thấy, bàn tay đang đặt trên chăn lập tức run lên.
Tôi hiểu.
Bà biết.
Tôi hỏi:
“Người này là Hạ Minh Viễn, đúng không?”
Bà nhắm mắt.
“Không.”
“Chị nói dối.”
“Tôi không biết người đó.”
“Con trai chị gọi anh ấy là bố.”
Bà quay sang Tiểu Thần.
“Con đã nói gì?”
Tiểu Thần hoảng sợ.
“Con chỉ…”
“Không được nói!”
Bà cố ngồi dậy nhưng lập tức ho dữ dội.
Tôi đỡ vai bà.
“Chị đang sốt cao. Chúng ta đến bệnh viện trước.”
Bà hất tay tôi ra.
“Không cần.”
“Tình trạng của chị không thể ở nhà.”
“Tôi không có tiền.”
“Tôi trả.”
“Tôi không cần tiền của cô.”
Giọng bà yếu nhưng cứng rắn.
Tôi nhìn gương mặt ấy.
Một vết sẹo mờ kéo dài từ thái dương xuống gần tai.
Bàn chân phải dưới chăn có vẻ không linh hoạt.
Tôi hỏi nhỏ:
“Chị tên gì?”
Bà không đáp.
Tiểu Thần nói:
“Mẹ cháu tên Tô Uyển Bình.”
“Tiểu Thần!”
Người phụ nữ quát, rồi lại ho.
Tôi ngồi xuống ghế.
“Chị Tô, tôi không đến để giành con hay đòi hỏi gì. Tôi chỉ muốn biết anh trai mình còn sống hay đã xảy ra chuyện gì.”
Uyển Bình nhìn tôi.
Trong mắt bà có sự mệt mỏi, sợ hãi và một nỗi đau rất sâu.
“Cô nên coi như anh ấy đã không còn.”
Tim tôi đập mạnh.
“Tại sao?”
“Vì người cô tìm không muốn quay về.”
“Chị dựa vào đâu nói vậy?”
“Anh ấy đã nói.”
Tôi đứng bật dậy.
“Anh ấy đang ở đâu?”
Uyển Bình im lặng.
Tôi cố giữ giọng bình tĩnh.
“Chị biết mẹ tôi đã đợi anh ấy bao lâu không?”
Bà nhìn xuống.
“Mười lăm năm.”
“Chị biết?”
“Biết.”
“Vậy tại sao không liên lạc?”
“Vì anh ấy không cho.”
Tôi cảm thấy hơi thở nghẹn lại.
“Anh ấy không cho?”
“Anh ấy nói nếu quay về chỉ mang tai họa cho gia đình.”
“Tại sao?”
Uyển Bình nhắm mắt.
“Cô đừng hỏi nữa.”
“Anh tôi đã làm gì?”
“Anh ấy không làm gì sai.”
“Vậy ai khiến anh ấy sợ?”
Uyển Bình quay mặt sang cửa sổ.
Ngoài kia, mưa đập vào kính từng đợt.
“Tôi không thể nói.”
Tiếng còi xe cấp cứu vang lên dưới sân.
Uyển Bình hoảng.
“Tôi không đi.”
Tiểu Thần nắm tay mẹ.
“Mẹ, mẹ nóng lắm.”
“Ngủ một đêm là khỏi.”
“Lần trước mẹ cũng nói vậy rồi ngất.”
Cậu bé bật khóc.
“Mẹ đi bệnh viện đi.”
Uyển Bình nhìn con, ánh mắt mềm xuống.
Cuối cùng bà không phản đối nữa.
Trên đường đến bệnh viện, tôi ngồi cạnh Tiểu Thần.
Cậu bé nắm tay mẹ, không rời nửa bước.
Bác sĩ sau khi kiểm tra nói Uyển Bình bị viêm phổi và suy nhược, cần nhập viện.
Khi y tá đưa bà vào phòng, tôi đứng ngoài hành lang, đầu óc rối bời.
Tần Tuyết hỏi:
“Chủ tịch Hạ, cô có tin người đó là anh Minh Viễn không?”
“Tôi tin.”
“Nhưng tên khác.”
“Anh ấy đổi tên.”
“Vì sao?”
“Tôi chưa biết.”
Tôi nhìn Tiểu Thần đang ngồi trên ghế, ôm giỏ hoa đã dập.
“Nhưng tôi sẽ biết.”
Sau khi làm thủ tục nhập viện, tôi đưa Tiểu Thần đến căng tin ăn.
Nó ăn rất chậm, như sợ ăn hết.
Tôi hỏi:
“Cháu có muốn gọi cô là cô không?”
Nó lắc đầu.
“Chưa chắc.”
Tôi bật cười buồn.
“Được.”
“Cô có giận không?”
“Không.”
Nó cúi xuống.
“Bố từng nói không nên nhận người thân quá dễ.”
Tôi khựng lại.
“Bố nói vậy khi nào?”
“Lúc cháu sáu tuổi.”
“Còn nói gì nữa?”
“Bố nói có người thân sẽ yêu mình, nhưng cũng có người thân làm mình đau.”
Tôi nhìn cậu bé.
“Bố cháu có hay nhắc gia đình cũ không?”
“Không.”
“Có lần nào bố khóc không?”
Tiểu Thần suy nghĩ.
“Có một lần.”
“Khi nào?”
“Đêm giao thừa.”
“Bố nói gì?”
“Bố uống rượu, cầm một chiếc vòng ngọc rồi nói xin lỗi mẹ.”
Tim tôi chợt đau.
Mẹ từng có một chiếc vòng ngọc xanh nhạt.
Năm Minh Viễn rời nhà, chiếc vòng cũng biến mất.
Mọi người đều nghĩ anh lấy đi.
Sau đó, mẹ chưa từng trách.
Bà chỉ nói:
“Nó cần tiền thì cứ cầm.”
Tôi hỏi:
“Chiếc vòng đâu?”
“Không biết. Sau đó bố không đeo nữa.”
“Bố có vết sẹo nào không?”
“Có một vết dài ở lưng.”
“Vì sao?”
“Mẹ nói bố từng bị tai nạn.”
Tôi nhắm mắt.
Năm mười chín tuổi, Minh Viễn từng bị ngã từ mái kho xuống, để lại một vết sẹo dài bên vai trái.
Không thể trùng hợp đến mức đó.
Tôi gần như chắc chắn.
Hạ Minh Sơn chính là Hạ Minh Viễn.
Nhưng nếu vậy, anh đang ở đâu?
Và tại sao Tô Uyển Bình lại sợ hãi khi nhắc đến anh?
Đêm đó, tôi thuê một phòng nghỉ gần bệnh viện cho Tiểu Thần, nhưng nó nhất quyết ngủ trên ghế ngoài phòng bệnh.
“Cháu phải ở gần mẹ.”
Tôi ngồi xuống cạnh.
“Cô cũng ở đây.”
Nó nhìn tôi.
“Cô không về khách sạn sao?”
“Không.”
“Cô không phải đi làm à?”
“Tạm thời không có việc gì quan trọng hơn.”
Cậu bé im lặng.
Một lúc sau, nó hỏi:
“Cô thật sự tìm bố mười lăm năm sao?”
“Ừ.”
“Bố có làm cô buồn không?”
“Có.”
“Vậy sao cô vẫn tìm?”
Tôi nhìn cánh cửa phòng bệnh.
“Vì buồn và yêu có thể cùng tồn tại.”
Tiểu Thần không hiểu hết, nhưng nó gật đầu.
Gần nửa đêm, Uyển Bình tỉnh lại.
Y tá báo bà muốn gặp tôi.
Tôi bước vào phòng.
Uyển Bình nằm tựa trên gối, sắc mặt vẫn nhợt nhạt nhưng tỉnh táo hơn.
Bà nhìn ra ngoài.
“Tiểu Thần ngủ chưa?”
“Vừa ngủ.”
“Cô đừng nói với nó quá nhiều.”
“Tôi chỉ trả lời điều nó hỏi.”
Bà im lặng.
Tôi kéo ghế ngồi.
“Chị có thể nói sự thật chưa?”
Uyển Bình nhìn tôi.
“Cô thật sự muốn tìm Minh Viễn?”
“Anh ấy là anh trai tôi.”
“Nếu tìm thấy, cô sẽ làm gì?”
“Đưa anh ấy về thắp hương cho mẹ.”
Ánh mắt Uyển Bình run lên.
“Mẹ cô…”
“Đã mất hai năm.”
Bà nhắm mắt.
Một giọt nước mắt chảy xuống thái dương.
“Tôi xin lỗi.”
“Tôi không cần chị xin lỗi thay anh ấy.”
“Tôi biết.”
“Tôi cần biết anh ấy ở đâu.”
Uyển Bình cắn môi.
Một lúc lâu sau, bà nói:
“Ba năm trước, anh ấy rời khỏi nhà vì có người tìm đến.”
“Ai?”
“Một người đàn ông tên La Chấn Đông.”
Tôi sững lại.
Cái tên ấy không xa lạ.
La Chấn Đông từng là bạn làm ăn của cha tôi.
Mười lăm năm trước, công ty vận tải nhỏ của gia đình gặp một vụ mất hàng lớn. Cha tôi bị nghi ngờ biển thủ. Sau đó ông mắc bệnh rồi qua đời. Minh Viễn đột ngột biến mất ngay trước ngày phải ra làm chứng.
Nhiều người tin anh trai tôi lấy tiền rồi bỏ trốn.
Chỉ có mẹ không tin.
Tôi hỏi:
“La Chấn Đông tìm anh tôi làm gì?”
Uyển Bình nói rất chậm:
“Muốn anh ấy giao một cuốn sổ.”
“Cuốn sổ nào?”
“Tôi không biết. Minh Viễn nói trong đó có bằng chứng về vụ năm xưa.”
Tôi cảm thấy máu dồn lên đầu.
“Vụ mất hàng của cha tôi?”
Uyển Bình gật đầu.
“Anh ấy không bỏ trốn?”
“Không.”
“Vậy tại sao biến mất?”
“Vì anh ấy bị đuổi theo.”
Uyển Bình thở khó nhọc.
“Mười lăm năm trước, Minh Viễn phát hiện người thực sự lấy số hàng là La Chấn Đông và một người trong công ty. Anh ấy định đưa bằng chứng cho cảnh sát. Nhưng trước ngày làm chứng, anh ấy bị chặn đường.”
Tôi siết tay.
“Sau đó?”
“Anh ấy bị thương nặng, được một tài xế đường dài cứu. Khi tỉnh lại, anh ấy không dám trở về vì biết có người đang theo dõi gia đình cô.”
“Tôi không tin.”
Tôi đứng dậy.
“Nếu anh ấy không về được, ít nhất có thể báo tin.”
“Anh ấy từng thử.”
“Khi nào?”
“Khoảng mười ba năm trước.”
“Bằng cách nào?”
“Anh ấy gọi về nhà.”
Tôi lắc đầu.
“Không có. Mẹ tôi chưa từng nhận.”
“Người nghe máy là một người đàn ông.”
Tôi khựng lại.
“Người đó nói mẹ cô đã bán nhà, cả gia đình chuyển đi và không muốn liên quan đến anh ấy.”
“Ai?”
“Tôi không biết.”
“Anh tôi tin sao?”
“Khi đó anh ấy vừa bị phát hiện nơi ở. Người ta gửi cho anh ấy ảnh cô và mẹ bị theo dõi. Anh ấy không dám gọi nữa.”
Tôi cảm thấy chân mềm đi.
Mười ba năm trước, mẹ và tôi vẫn sống trong căn nhà cũ.
Người thường xuyên đến nhà nhất khi ấy là chú họ của cha, Hạ Quốc Lương—người sau này giúp chúng tôi xử lý công ty.
Có thể cuộc gọi đã bị ông ta chặn?
Một suy nghĩ đáng sợ xuất hiện.
“Người trong công ty hợp tác với La Chấn Đông là ai?”
Uyển Bình lắc đầu.
“Minh Viễn không nói.”
“Chị chưa từng hỏi?”
“Tôi hỏi.”
“Anh ấy nói chưa đến lúc.”
“Cuốn sổ ở đâu?”
“Tôi không biết.”
“Anh ấy mang theo?”
“Có lẽ.”
“Tại sao ba năm trước bỏ đi?”
“La Chấn Đông tìm đến xưởng sửa xe. Minh Viễn sợ liên lụy mẹ con tôi nên rời đi.”
“Anh ấy nói đi đâu?”
“Không.”
“Có liên lạc sau đó không?”
“Ba tháng đầu có gọi bằng số lạ.”
“Sau đó?”
“Không còn.”
“Cuộc gọi cuối cùng nói gì?”
Uyển Bình nhìn tôi.
“Anh ấy nói nếu một ngày cô tìm được mẹ con tôi, hãy đưa cô chiếc chìa khóa.”
“Chìa khóa nào?”
Bà nhắm mắt.
“Được giấu trong cán chiếc ô cũ ở nhà.”
Tôi đứng bật dậy.
“Chị biết mà ba năm không lấy?”
“Tôi không biết cô là ai.”
“Anh ấy không nói tên?”
“Có.”
“Vậy chị có thể tìm tôi.”
Uyển Bình nhìn tôi, mắt đỏ lên.
“Cô nghĩ tôi chưa từng thử sao?”
Tôi im lặng.
Bà nói:
“Tôi tìm tên Hạ Thanh Nghi trên mạng. Có quá nhiều người. Sau đó tôi biết cô là doanh nhân ở Thượng Hải, nhưng tôi không dám liên lạc.”
“Tại sao?”
“Vì La Chấn Đông vẫn còn người theo dõi.”
“Chị chắc?”
“Ba tháng sau khi Minh Viễn đi, có hai người đến hỏi. Họ nói là bạn anh ấy. Nhưng họ lục nhà.”
Tôi thấy sống lưng lạnh buốt.
“Chị có báo cảnh sát?”
“Không có bằng chứng.”
“Chị chuyển nhà?”
“Vâng.”
“Rồi vẫn bị tìm thấy?”
“Không biết. Nhưng tôi không dám mạo hiểm.”
Tôi nhìn người phụ nữ nằm trước mặt.
Ba năm qua, bà một mình nuôi con, giấu một bí mật có thể liên quan đến vụ việc mười lăm năm trước.
Tôi hỏi:
“Chiếc ô còn không?”
“Còn.”
“Ngày mai chúng ta lấy.”
Uyển Bình lắc đầu.
“Không.”
“Tại sao?”
“Nếu chìa khóa dẫn đến bằng chứng, người khác cũng có thể đang chờ.”
“Tôi sẽ nhờ luật sư và cơ quan chức năng.”
“Cô tin được ai?”
Câu hỏi ấy khiến tôi im lặng.
Mười lăm năm trước, cha tôi bị đổ tội.
Anh trai biến mất.
Mẹ bị lừa rằng anh không muốn quay về.
Có thể người phản bội nằm ngay trong họ hàng.
Tôi nói:
“Tôi sẽ tìm người đáng tin.”
Uyển Bình nhìn tôi rất lâu.
Cuối cùng bà nói:
“Còn một chuyện.”
“Chuyện gì?”
“Minh Viễn không phải bố ruột của Tiểu Thần.”
Tôi sững sờ.
Bà tiếp tục:
“Nhưng từ khi thằng bé một tuổi, anh ấy đã nuôi nó như con.”
Tôi nhìn qua cửa kính.
Tiểu Thần đang ngủ co trên ghế, đầu tựa vào tường.
“Bố ruột nó đâu?”
Uyển Bình quay mặt.
“Không còn liên quan.”
“Anh tôi có biết?”
“Biết từ đầu.”
“Vậy tại sao Tiểu Thần mang họ Hạ?”
“Vì Minh Viễn cho nó một mái nhà.”
Tôi ngồi xuống.
Một cảm giác khác dâng lên.
Không phải thất vọng.
Mà là đau xót.
Anh trai tôi đã biến mất khỏi gia đình mình, nhưng lại xây dựng một gia đình khác bằng cách chăm sóc một đứa trẻ không cùng huyết thống.
Điều đó có nghĩa anh không phải người vô tình.
Anh chỉ bị mắc kẹt trong một bí mật.
Tôi hỏi:
“Tiểu Thần biết không?”
“Không.”
“Đừng nói cho nó lúc này.”
“Tôi không định nói.”
Uyển Bình nhắm mắt.
“Cô vẫn muốn nhận nó là cháu sao?”
Tôi nhìn bà.
“Anh tôi đã nhận nó là con. Vậy nó là cháu tôi.”
Mắt Uyển Bình đỏ lên.
Bà quay mặt, nước mắt rơi xuống gối.
Đêm đó, tôi gần như không ngủ.
Sáng hôm sau, tôi gọi cho luật sư riêng ở Thượng Hải, yêu cầu ông kiểm tra hồ sơ vụ việc cũ và lý lịch La Chấn Đông. Tôi cũng gọi cho một người bạn học cũ hiện làm trong ngành pháp lý, nhờ tư vấn cách giao nộp bằng chứng an toàn.
Sau đó, tôi cùng Tần Tuyết trở lại căn hộ của Uyển Bình.
Chiếc ô cũ nằm trong góc tủ.
Cán ô bằng gỗ, đầu bọc kim loại.
Tôi vặn mãi không mở được.
Tần Tuyết kiểm tra rồi nói:
“Phần đáy có ren.”
Cô dùng khăn xoay mạnh.
Một đoạn cán rỗng bật ra.
Bên trong là một chiếc chìa khóa nhỏ màu đồng, bọc trong túi nilon chống ẩm.
Kèm theo đó là mảnh giấy đã ố vàng.
Chỉ có một dòng:
“Ga Nam số 17, tủ 204.”
Tôi nhìn Tần Tuyết.
Ga Nam cũ đã ngừng hoạt động một phần nhiều năm trước, nhưng khu gửi đồ vẫn còn được sử dụng làm kho.
Chúng tôi không đi ngay.
Tôi liên lạc với luật sư và một cán bộ được giới thiệu, trình bày toàn bộ sự việc. Chiều hôm đó, ba người cùng đến ga.
Tủ 204 nằm ở dãy cuối cùng.
Chiếc chìa khóa vừa khít.
Khi cánh tủ mở ra, bên trong chỉ có một hộp sắt cũ.
Luật sư đeo găng tay mở hộp.
Bên trong là một cuốn sổ bìa đen, vài hóa đơn vận chuyển, một chiếc USB và một lá thư.
Trên phong bì ghi:
“Gửi Thanh Nghi.”
Tay tôi run lên.
Tôi mở thư.
Nét chữ của anh trai.
“Thanh Nghi, nếu em đọc được lá thư này, có lẽ anh vẫn chưa thể trở về. Anh xin lỗi vì để em và mẹ chịu đựng quá lâu. Anh không bỏ đi vì tiền. Anh cũng không muốn cắt đứt gia đình.
Cha bị oan. Người lấy hàng là La Chấn Đông. Người sửa chứng từ và cung cấp lịch trình xe là chú Quốc Lương.
Anh phát hiện chuyện đó quá muộn. Khi định đưa bằng chứng ra, anh bị truy đuổi. Anh sợ họ làm hại mẹ và em nên phải biến mất.
Anh từng gọi về, nhưng người nghe máy là chú Quốc Lương. Ông ta nói mẹ đã biết anh phản bội và không muốn gặp. Sau đó anh nhận được ảnh hai người bị theo dõi.
Anh đã hèn nhát. Anh chọn im lặng, nghĩ rằng đó là bảo vệ. Nhưng càng lâu, anh càng không biết phải trở về thế nào.
Nếu anh không còn cơ hội, hãy dùng những tài liệu này trả lại sự trong sạch cho cha.
Đừng tin bất kỳ ai chỉ dựa vào quan hệ họ hàng.
Và nếu em gặp Uyển Bình cùng Tiểu Thần, xin hãy giúp họ. Tiểu Thần không cùng huyết thống với anh, nhưng là con trai anh trong trái tim.”
Tôi không đọc tiếp được.
Nước mắt rơi xuống trang giấy.
Luật sư đứng bên cạnh, im lặng chờ.
Phần cuối viết:
“Anh nhớ mẹ.
Anh nhớ em.
Anh chưa từng có một ngày không muốn trở về.”
Tôi ôm lá thư vào ngực.
Mười lăm năm.
Chúng tôi đều nghĩ người kia đã từ bỏ mình.
Mẹ chết trong chờ đợi.
Anh trai sống trong trốn chạy và tội lỗi.
Tất cả bắt đầu từ lòng tham và sự phản bội của những người chúng tôi từng tin.
Cán bộ phụ trách xem qua tài liệu rồi nói:
“Những thứ này có giá trị, nhưng cần giám định và đối chiếu. Chúng tôi cũng phải tìm Hạ Minh Viễn.”
Tôi lau nước mắt.
“Tôi muốn biết anh ấy còn sống không.”
“Chúng tôi sẽ cố gắng.”
“Có thể bảo vệ Tô Uyển Bình và đứa trẻ không?”
“Chúng tôi sẽ đánh giá nguy cơ.”
Tôi gật đầu.
Khi trở lại bệnh viện, Tiểu Thần chạy ra.
“Cô đi đâu vậy?”
Tôi nhìn nó.
Lần đầu tiên, tôi không thấy một đứa trẻ xa lạ.
Tôi thấy đứa con mà anh trai đã chọn yêu thương.
Tôi ngồi xuống, đưa tấm ảnh cho nó.
“Tiểu Thần.”
“Vâng?”
“Cháu có thể gọi cô là cô.”
Nó chớp mắt.
“Đã chắc chắn rồi sao?”
Tôi mỉm cười trong nước mắt.
“Chắc chắn.”
Cậu bé nhìn tôi rất lâu.
Sau đó nó gọi khẽ:
“Cô.”
Tôi ôm nó vào lòng.
Đó là tiếng gọi thứ hai khiến tôi bật khóc trong vòng hai ngày.
Nhưng lần này, giữa nỗi đau có một chút ấm áp.
Tôi chưa biết anh trai còn sống hay không.
Chưa biết bí mật mười lăm năm sẽ kéo theo điều gì.
Nhưng ít nhất, tôi đã tìm thấy gia đình mà anh để lại.
Và tôi thề sẽ không để họ tiếp tục sống trong sợ hãi.
CHƯƠNG 2: NGƯỜI TRỞ VỀ KHÔNG DÁM BƯỚC QUA CỬA
Ba ngày sau, vụ việc cũ chính thức được xem xét lại.
Tin này chưa được công khai, nhưng trong gia đình họ Hạ, một cơn sóng ngầm đã bắt đầu.
Người đầu tiên gọi cho tôi là chú họ Hạ Quốc Lương.
Ông ta đã ngoài sáu mươi, hiện sống trong một căn biệt thự nhỏ ở Tô Châu. Suốt nhiều năm, ông luôn xuất hiện trong các dịp giỗ chạp, nói mình là người duy nhất thay cha chăm sóc mẹ con tôi.
Khi mẹ mất, chính ông đứng ra lo phần lớn tang lễ.
Tôi từng biết ơn.
Bây giờ, mỗi lần nhớ lại gương mặt hiền từ ấy, tôi chỉ thấy lạnh.
Ông gọi lúc tám giờ sáng.
“Thanh Nghi, nghe nói cháu đang ở Hợp Phì?”
Tôi nhìn màn hình.
Thông tin của tôi bị lộ nhanh hơn tôi nghĩ.
“Vâng.”
“Đi công tác sao?”
“Có chút việc riêng.”
“Việc gì?”
Tôi cười nhạt.
“Chú quan tâm từ bao giờ vậy?”
Ông im lặng một chút rồi cười.
“Chú luôn quan tâm cháu. Chỉ là cháu bận, ít về nhà.”
“Chú gọi có chuyện gì?”
“Không có gì. Chú nghe người quen nói cháu đến ga Nam cũ.”
Tôi siết điện thoại.
“Người quen nào?”
“Thành phố nhỏ, chuyện gì cũng dễ nghe.”
“Cháu chỉ đi tìm đồ thất lạc.”
“Đồ gì?”
“Đồ của anh Minh Viễn.”
Đầu dây bên kia im bặt.
Tôi nghe rõ tiếng thở của ông ta.
Một lúc sau, ông mới nói:
“Minh Viễn? Cháu tìm thấy nó rồi sao?”
“Chưa.”
“Vậy đồ gì?”
“Chú lo sao?”
“Chú chỉ bất ngờ.”
“Cháu cũng bất ngờ.”
Tôi nói chậm rãi:
“Bất ngờ vì có những chuyện người thân giấu được mười lăm năm.”
Ông cười gượng.
“Cháu đang nói gì vậy?”
“Chú hiểu.”
“Thanh Nghi, có người nói gì với cháu phải không? Cháu đừng tin lung tung. Minh Viễn năm xưa—”
“Anh ấy không lấy hàng.”
Ông im lặng.
“Cháu có bằng chứng?”
“Chú muốn biết sao?”
“Chú sợ cháu bị lừa.”
“Vậy chú đến Hợp Phì đi.”
“Đến làm gì?”
“Đối chất.”
Giọng ông thay đổi.
“Cháu đừng làm chuyện bốc đồng.”
“Cháu đã bốc đồng mười lăm năm rồi.”
Tôi nói.
“Tin người thân mà không kiểm chứng, đó mới là điều bốc đồng nhất.”
Tôi cúp máy.
Ngay sau đó, tôi gọi cho luật sư, báo rằng Quốc Lương đã biết.
An ninh quanh Uyển Bình và Tiểu Thần được tăng cường.
Tôi chuyển hai mẹ con đến một bệnh viện khác dưới tên đăng ký kín hơn. Sau khi Uyển Bình ổn định, tôi bố trí họ ở căn hộ dịch vụ do công ty thuê.
Uyển Bình không muốn.
“Tôi không thể nhận quá nhiều.”
“Đây không phải ban ơn.”
“Tôi biết, nhưng…”
“Chị đang bảo vệ Tiểu Thần.”
Bà im lặng.
Tôi nói tiếp:
“Nếu chị không nghĩ cho mình, hãy nghĩ cho nó.”
Cuối cùng bà đồng ý.
Những ngày ấy, Tiểu Thần vẫn mang giỏ hoa theo.
Tôi hỏi:
“Cháu còn muốn bán?”
Nó nói:
“Hoa đã mua rồi, nhưng cháu muốn giữ giỏ.”
“Vì sao?”
“Bố làm cho cháu.”
Tôi cầm chiếc giỏ tre lên.
Phần quai được quấn bằng vải cũ, bên trong có khắc hai chữ nhỏ: “Tiểu Thần”.
Tôi chạm tay lên đó.
Anh trai tôi từng rất khéo tay.
Khi nhỏ, anh làm cho tôi một con diều hình cá vàng. Tôi giữ đến tận khi chuyển nhà mới bị thất lạc.
Tôi hỏi:
“Bố cháu có từng kể chuyện thời nhỏ không?”
“Có kể về một cô em gái.”
Tim tôi run lên.
“Bố nói gì?”
“Bố nói cô ấy rất hay khóc, nhưng lớn lên sẽ mạnh mẽ.”
Tôi bật cười trong nước mắt.
“Còn gì nữa?”
“Bố nói từng làm con diều cho cô ấy, nhưng cô ấy làm rách rồi đổ lỗi cho mèo.”
Tôi che miệng.
Chuyện đó chỉ có tôi và anh biết.
Tôi đã làm rách con diều trong lúc trèo lên mái lấy xuống, sợ bị mắng nên nói con mèo cào.
Anh nhìn một cái là biết tôi nói dối, nhưng vẫn nhận lỗi thay.
Không còn nghi ngờ gì nữa.
Hạ Minh Sơn chính là Minh Viễn.
Tôi hỏi Tiểu Thần:
“Bố có dạy cháu làm diều không?”
“Có.”
“Sau này chúng ta làm một cái.”
“Cô biết làm sao?”
“Không.”
Tôi cười.
“Nhưng bố cháu có thể dạy.”
Cậu bé cúi mặt.
“Bố còn về không?”
Tôi không biết trả lời.
Tôi không muốn hứa một điều chưa chắc.
Tôi xoa đầu nó.
“Cô đang tìm.”
Ngày thứ sáu, chúng tôi nhận được manh mối đầu tiên.
Một số điện thoại từng gọi cho Uyển Bình ba năm trước được xác định đã đăng ký bằng giấy tờ giả, nhưng lần cuối phát tín hiệu ở một thị trấn vùng núi thuộc An Huy.
Cảnh sát địa phương tìm được một người đàn ông từng làm thuê tại xưởng chế biến gỗ, dùng tên Trần Viễn Sơn.
Hình ảnh camera cũ rất mờ.
Nhưng tôi nhận ra dáng đi.
Vai trái hơi thấp hơn vai phải vì chấn thương năm xưa.
Tôi gần như hét lên:
“Là anh ấy.”
Người phụ trách nói:
“Người này rời xưởng hơn một năm trước.”
“Đi đâu?”
“Không ai biết.”
“Có để lại địa chỉ?”
“Không.”
“Người quen?”
“Có một ông chủ quán ăn nói ông ta thường gửi tiền cho một phụ nữ và đứa trẻ ở Hợp Phì.”
Uyển Bình nghe đến đó thì khóc.
“Anh ấy còn sống vào một năm trước.”
Tôi nắm tay bà.
“Chúng ta sẽ tìm được.”
Nhưng hy vọng vừa lóe lên thì một chuyện khác xảy ra.
Tối hôm đó, Tiểu Thần mất tích.
Chỉ trong mười lăm phút.
Cậu bé nói muốn xuống sảnh mua bút. Nhân viên bảo vệ thấy nó bước ra cửa hàng tiện lợi bên cạnh. Sau đó camera ghi lại một người đàn ông đội mũ đi theo.
Khi tôi nhận tin, toàn thân như đông cứng.
Uyển Bình gần như ngất.
“Tôi đã nói có người theo dõi!”
Tôi giữ vai bà.
“Chúng ta sẽ tìm được cháu.”
“Là lỗi của cô.”
Bà bật khóc.
“Nếu cô không xuất hiện, họ đã không biết.”
Tôi đau nhưng không phản bác.
Bà nói đúng một phần.
Việc tôi mở lại vụ án khiến những người liên quan hoảng sợ.
Nhưng tôi không thể quay lại.
Tôi gọi cho lực lượng phụ trách, cung cấp toàn bộ camera và định vị điện thoại của Tiểu Thần.
Điện thoại bị tắt sau mười phút.
Một giờ trôi qua.
Hai giờ.
Không có tin.
Uyển Bình ngồi ôm chiếc áo khoác của con, mắt vô hồn.
Tôi đi đi lại lại ngoài phòng.
Mỗi phút trôi qua đều như dao cắt.
Đến gần nửa đêm, điện thoại tôi reo.
Số lạ.
Tôi bắt máy.
Không có tiếng nói.
Chỉ có tiếng gió.
Tôi nói:
“A lô?”
Một giọng đàn ông khàn khàn vang lên:
“Thanh Nghi.”
Tôi đứng sững.
Mười lăm năm không nghe.
Nhưng tôi nhận ra ngay.
“Anh…”
Cổ họng tôi nghẹn lại.
“Minh Viễn?”
Bên kia im lặng.
Tôi bật khóc.
“Anh đang ở đâu?”
“Tiểu Thần an toàn.”
Tôi nắm chặt điện thoại.
“Thằng bé ở với anh?”
“Ừ.”
“Anh bắt nó đi?”
“Không. Anh đưa nó khỏi người khác.”
“Người nào?”
“Người của Quốc Lương.”
Tôi quay sang người phụ trách, ra hiệu truy dấu cuộc gọi.
“Anh đưa Tiểu Thần về ngay.”
“Chưa được.”
“Tại sao?”
“Có người đang theo dõi em.”
“Anh còn muốn trốn đến bao giờ?”
“Thanh Nghi…”
“Anh biết mẹ đã mất không?”
Bên kia im lặng.
Tôi nghe tiếng thở bị nén lại.
“Anh biết.”
“Biết bằng cách nào?”
“Anh về tang lễ.”
Tôi không tin vào tai mình.
“Anh đã về?”
“Anh đứng bên kia đường.”
Nước mắt tôi rơi không ngừng.
“Mẹ chờ anh đến phút cuối.”
“Anh biết.”
“Anh biết mà không bước vào?”
Giọng tôi vỡ ra.
“Anh có biết bà hỏi anh không? Em đã phải nói dối rằng anh đang trên đường!”
“Anh xin lỗi.”
“Em không cần xin lỗi!”
Tôi gần như hét.
“Em cần anh xuất hiện!”
Đầu dây bên kia chỉ còn tiếng gió.
Một lúc lâu sau, anh nói:
“Anh không thể để họ biết anh còn sống.”
“Bây giờ họ đã biết.”
“Không phải tất cả.”
“Quốc Lương biết em có bằng chứng.”
“Vậy càng nguy hiểm.”
“Anh đưa Tiểu Thần về.”
“Anh sẽ đưa.”
“Khi nào?”
“Sau khi chắc chắn an toàn.”
“Em không tin anh nữa.”
Câu nói ấy khiến bên kia im lặng rất lâu.
Tôi nhắm mắt.
“Mười lăm năm trước, anh chọn im lặng thay vì tin mẹ và em. Ba năm trước, anh chọn bỏ Uyển Bình và Tiểu Thần để tự giải quyết. Bây giờ anh lại tự quyết định giữ thằng bé.”
“Anh đang bảo vệ nó.”
“Anh luôn gọi việc rời đi là bảo vệ.”
Tôi nói.
“Nhưng người ở lại mới là người phải chịu mọi hậu quả.”
Anh thở nặng.
“Anh biết.”
“Không. Anh không biết.”
Tôi nói trong nước mắt.
“Mẹ chết trong chờ đợi. Uyển Bình bệnh đến mức không có tiền chữa. Tiểu Thần bán hoa giữa trời mưa. Còn anh một mình ôm bí mật rồi cho rằng mình hy sinh.”
Bên kia không đáp.
Tôi hạ giọng.
“Anh trai, quay về đi.”
Đây là lần đầu tiên tôi gọi anh như vậy sau mười lăm năm.
“Chúng ta không thể sửa quá khứ. Nhưng anh còn cơ hội nhìn mặt con, nhìn Uyển Bình và nói thật.”
Tôi nghe tiếng nấc rất khẽ.
Minh Viễn nói:
“Ngày mai, sáu giờ sáng. Nhà kho số ba ở bến hàng phía đông.”
“Anh sẽ ở đó?”
“Ừ.”
“Đừng đi nữa.”
“Anh hứa.”
Cuộc gọi kết thúc.
Việc truy dấu chỉ xác định được khu vực rộng.
Chúng tôi lập tức chuẩn bị.
Uyển Bình nghe tin thì vừa khóc vừa run.
“Anh ấy thật sự còn sống?”
“Tôi nghe giọng.”
“Tiểu Thần có sao không?”
“An toàn.”
Bà ôm mặt.
“Tại sao anh ấy không gọi cho tôi?”
Tôi không biết trả lời.
Có lẽ vì xấu hổ.
Có lẽ vì sợ.
Có lẽ vì người trốn chạy quá lâu sẽ mất khả năng bước trở lại vào cuộc đời cũ.
Năm giờ sáng, chúng tôi đến khu vực bến hàng.
Trời vẫn tối.
Nhà kho số ba nằm sát bờ sông, đã bỏ không.
Lực lượng hỗ trợ bố trí ở khoảng cách an toàn.
Tôi và Uyển Bình bước vào trước.
Bên trong lạnh và ẩm.
“Tiểu Thần!”
Uyển Bình gọi.
Từ sau một chồng thùng gỗ, cậu bé chạy ra.
“Mẹ!”
Hai mẹ con ôm chặt nhau.
Tôi nhìn phía sau.
Một người đàn ông đứng trong bóng tối.
Anh gầy hơn trong ký ức rất nhiều.
Mái tóc đã lẫn bạc.
Gương mặt có thêm một vết sẹo gần cằm.
Nhưng đôi mắt vẫn vậy.
Hạ Minh Viễn.
Anh trai tôi.
Tôi đứng bất động.
Anh cũng không bước tới.
Mười lăm năm xa cách nằm giữa chúng tôi như một bức tường vô hình.
Tôi muốn chạy đến ôm anh.
Cũng muốn tát anh một cái.
Muốn khóc.
Muốn hỏi tại sao.
Cuối cùng, tôi chỉ nói được:
“Anh già rồi.”
Anh cười, mắt đỏ lên.
“Em cũng không còn hay khóc như trước.”
Tôi bật khóc ngay lập tức.
“Anh nói sai rồi.”
Anh bước tới.
Tôi giơ tay đánh vào vai anh.
Một cái.
Rồi một cái nữa.
“Anh đi đâu?”
Tôi vừa đánh vừa khóc.
“Anh có biết chúng em tìm anh bao lâu không?”
Minh Viễn không tránh.
“Anh xin lỗi.”
“Đừng nói xin lỗi.”
“Anh không biết nói gì khác.”
Tôi đánh đến khi không còn sức, rồi ôm chặt anh.
Anh trai tôi run lên.
Bàn tay anh đặt sau lưng tôi, như mười lăm năm trước mỗi khi tôi buồn.
“Thanh Nghi.”
“Anh là đồ ngốc.”
“Ừ.”
“Anh hèn nhát.”
“Ừ.”
“Mẹ chết rồi.”
Anh siết tôi chặt hơn.
“Anh biết.”
Hai anh em khóc giữa nhà kho lạnh.
Phía bên kia, Uyển Bình ôm Tiểu Thần, nhìn chúng tôi.
Minh Viễn buông tôi ra, bước đến trước mặt bà.
Uyển Bình không nói gì.
Anh quỳ xuống.
“Tôi xin lỗi.”
Bà nhìn anh.
Ba năm chờ đợi, nghèo khó, sợ hãi và tủi thân dồn trong ánh mắt.
“Anh có biết con bán hoa không?”
Minh Viễn cúi đầu.
“Biết.”
“Anh gửi tiền được mấy tháng rồi biến mất.”
“Tiền bị chặn.”
“Anh có thể gọi.”
“Anh sợ—”
Uyển Bình giơ tay.
“Đừng nói sợ.”
Bà khóc.
“Thanh Nghi nói đúng. Anh luôn dùng chữ bảo vệ để bỏ người khác lại.”
Minh Viễn không phản bác.
Tiểu Thần đứng giữa, nhìn bố.
“Bố.”
Anh ngẩng lên.
Cậu bé chạy tới ôm cổ anh.
“Bố còn sống.”
Minh Viễn ôm con, khóc không thành tiếng.
“Tại sao bố không về?”
“Bố sai rồi.”
“Bố có đi nữa không?”
Anh nhìn tôi, nhìn Uyển Bình.
“Không.”
Nhưng lời hứa ấy chưa kịp mang lại bình yên thì bên ngoài vang lên tiếng động mạnh.
Một chiếc xe lao vào khu vực nhà kho.
Từ cửa bên, hai người đàn ông xuất hiện.
Một người chính là Hạ Quốc Lương.
Ông ta nhìn Minh Viễn, sắc mặt méo đi.
“Mày thật sự còn sống.”
Tôi lập tức kéo Uyển Bình và Tiểu Thần lùi lại.
Minh Viễn đứng chắn trước chúng tôi.
Quốc Lương nhìn tôi.
“Thanh Nghi, cháu đã bị nó lừa.”
Tôi cười lạnh.
“Cuốn sổ và USB cũng lừa sao?”
Mặt ông ta thay đổi.
“Cháu không hiểu chuyện năm xưa.”
“Vậy chú giải thích.”
“Cha cháu nợ rất nhiều. La Chấn Đông chỉ muốn lấy lại phần của mình.”
“Bằng cách dựng chuyện cha cháu biển thủ?”
“Không có ai hoàn toàn trong sạch.”
Minh Viễn nói:
“Chú đã bán lịch trình xe.”
Quốc Lương nhìn anh.
“Mày im đi.”
“Chú nhận tiền của La Chấn Đông, sửa chứng từ, rồi đổ cho cha.”
“Cha mày định loại tao khỏi công ty!”
“Vì chú rút tiền.”
Quốc Lương mất bình tĩnh.
“Ông ấy luôn coi thường tao. Mọi thứ tốt đều để cho nhà mày. Tao chỉ lấy phần đáng có.”
Tôi nhìn người đàn ông từng đứng trước mộ mẹ, khóc như ruột thịt.
“Vậy chú chặn cuộc gọi của anh cháu?”
Ông ta im lặng.
“Chú nói dối rằng mẹ cháu không muốn gặp anh?”
“Chỉ cần nó biến mất thì mọi chuyện kết thúc.”
“Chú còn theo dõi mẹ con cháu.”
“Để chắc chắn nó không quay về.”
Minh Viễn siết tay.
“Chú khiến mẹ chết mà không gặp được con.”
Quốc Lương cười nhạt.
“Là mày không dám về, đừng đổ hết cho tao.”
Câu nói đó khiến Minh Viễn cứng người.
Vì trong sự độc ác ấy có một phần sự thật.
Quốc Lương phản bội.
Nhưng Minh Viễn cũng đã chọn trốn chạy quá lâu.
Tôi bước lên.
“Chú không còn cơ hội chia rẽ chúng tôi.”
Ông ta nhìn quanh, dường như nhận ra có gì đó không ổn.
Tiếng còi xe vang lên bên ngoài.
Những người đi cùng ông ta hoảng hốt.
Quốc Lương quay người định chạy nhưng đã bị chặn.
Tôi nhìn ông bị đưa đi, không cảm thấy hả hê.
Chỉ thấy trống rỗng.
Mười lăm năm đau khổ không thể biến mất chỉ vì người gây ra bị bắt.
Cha không sống lại.
Mẹ không thể gặp anh trai.
Tuổi trẻ của Minh Viễn cũng không quay lại.
Nhưng ít nhất, sự thật cuối cùng đã được nói ra.
Sau đó, Minh Viễn phải làm việc với cơ quan chức năng trong nhiều ngày.
Các tài liệu được giám định.
La Chấn Đông bị triệu tập.
Vụ việc năm xưa từng bước được phục hồi.
Trong thời gian ấy, Minh Viễn sống tại một nơi được bảo vệ.
Tôi thường đưa Tiểu Thần đến gặp.
Cậu bé mang theo sách, ngồi cạnh bố làm bài.
Có hôm tôi nhìn hai người, thấy một sự bình yên kỳ lạ.
Minh Viễn không phải bố ruột.
Nhưng cách anh nhìn Tiểu Thần không khác gì cha nhìn con.
Một chiều, anh hỏi tôi:
“Em có giận vì nó không cùng máu mủ không?”
Tôi nhìn anh.
“Anh nuôi nó mười năm. Nó gọi anh là bố. Còn cần gì nữa?”
Anh cười.
“Mẹ chắc sẽ thích nó.”
Tôi quay mặt.
“Mẹ thích trẻ con.”
“Anh không kịp đưa nó về gặp bà.”
“Đó là điều anh phải mang theo.”
Anh cúi đầu.
Tôi không muốn làm anh đau thêm.
Nhưng tha thứ không có nghĩa là xóa sạch hậu quả.
Tôi nói:
“Em sẽ không bảo mọi chuyện không sao.”
“Anh hiểu.”
“Em cũng chưa thể đối xử với anh như chưa từng mất mười lăm năm.”
“Anh hiểu.”
“Nhưng em sẽ cho anh cơ hội.”
Minh Viễn nhìn tôi.
“Cảm ơn.”
“Không phải vì anh.”
Tôi nhìn Tiểu Thần đang viết bài.
“Vì chúng ta đều cần học cách làm lại gia đình.”
CHƯƠNG 3: BÓ HOA ĐẶT TRƯỚC NGÔI MỘ
Sáu tháng sau, tên tuổi của cha tôi được trả lại sự trong sạch.
Kết luận mới xác nhận ông không tham gia việc chiếm đoạt hàng hóa. Những chứng từ từng được dùng để buộc tội đã bị sửa.
La Chấn Đông và Quốc Lương phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về những hành vi liên quan.
Báo chí đưa tin trong vài ngày.
Nhiều người gọi cho tôi.
Có người xin lỗi vì từng tin lời đồn.
Có người nói:
“Cuối cùng gia đình cô cũng được minh oan.”
Nhưng tôi hiểu, hai chữ “cuối cùng” nghe rất nhẹ.
Nó không chứa được mười lăm năm mẹ chờ con.
Không chứa được những đêm Minh Viễn ngủ trong xưởng bỏ hoang.
Không chứa được quãng thời gian Uyển Bình một mình nuôi con.
Cũng không chứa được hình ảnh một cậu bé bán hoa đứng run trong mưa.
Sau khi mọi việc ổn định, tôi đưa Minh Viễn về Nam Kinh.
Ngày trở về, anh đứng rất lâu trước căn nhà cũ.
Nơi ấy đã được bán từ nhiều năm trước.
Chủ mới sửa toàn bộ mặt tiền.
Cây hòe mẹ trồng trong sân cũng không còn.
Anh hỏi:
“Đây thật sự là nhà mình sao?”
“Vâng.”
“Khác quá.”
“Thời gian không chờ ai.”
Anh cúi đầu.
“Em có giữ thứ gì của mẹ không?”
“Tất cả đồ quan trọng đều ở nhà em.”
Tôi đưa anh về căn hộ của mình.
Trong phòng thờ nhỏ có ảnh cha mẹ.
Minh Viễn vừa bước vào đã quỳ xuống.
Anh không nói được câu nào.
Chỉ cúi đầu thật lâu.
Tiểu Thần đứng cạnh, ôm bó hoa cúc trắng.
Uyển Bình không vào ngay.
Bà đứng ngoài cửa, có vẻ do dự.
Tôi nắm tay bà.
“Vào đi.”
“Tôi chưa từng gặp bác gái.”
“Nhưng mẹ đã chờ gia đình anh ấy. Chị và Tiểu Thần là gia đình của anh ấy.”
Uyển Bình nhìn tôi rồi bước vào.
Tiểu Thần đặt bó hoa trước ảnh.
“Bà nội.”
Hai chữ ấy khiến Minh Viễn bật khóc.
Tôi quay mặt lau nước mắt.
Cậu bé tiếp tục:
“Cháu là Tiểu Thần. Bố nói bà thích trẻ con. Cháu xin lỗi vì đến muộn.”
Không ai trong phòng giữ được bình tĩnh.
Sau đó, chúng tôi đến nghĩa trang.
Trời hôm ấy có nắng nhẹ.
Minh Viễn mang theo chiếc vòng ngọc của mẹ.
Hóa ra năm xưa anh không lấy để bán.
Anh mang theo như một vật kỷ niệm.
Chiếc vòng đã nứt một đường nhỏ nhưng vẫn còn.
Anh đặt nó trước mộ.
“Mẹ, con về rồi.”
Gió thổi qua hàng thông.
Không có tiếng đáp.
Anh cúi đầu.
“Con xin lỗi.”
Tôi đứng phía sau, nhìn đôi vai anh run lên.
Mười lăm năm trước, anh là chàng trai hai mươi bảy tuổi, luôn đứng chắn trước tôi.
Bây giờ anh đã ngoài bốn mươi, tóc bạc sớm, đôi tay đầy vết chai.
Thời gian đã lấy đi quá nhiều.
Nhưng nó vẫn để lại một cơ hội nhỏ.
Cơ hội để anh sống tiếp không còn trong trốn chạy.
Sau lễ viếng, chúng tôi ngồi trên bậc đá gần nghĩa trang.
Tiểu Thần chạy ra bãi cỏ thả chiếc diều hai cha con vừa làm.
Con diều hình cá vàng bay lên.
Tôi nhìn nó, bật cười.
“Giống con diều ngày trước.”
Minh Viễn nói:
“Cái ngày trước đẹp hơn.”
“Không.”
Tôi phản đối.
“Cái ngày trước bị em làm rách.”
“Em vẫn thừa nhận rồi sao?”
“Em đã lớn.”
Anh cười.
Lần đầu tiên tôi thấy nụ cười của anh giống hệt trong bức ảnh cũ.
Tôi hỏi:
“Anh định làm gì tiếp theo?”
“Tìm việc.”
“Anh có thể vào công ty em.”
Anh lắc đầu.
“Anh không muốn dựa vào em.”
“Anh là anh trai em.”
“Chính vì vậy.”
“Anh không cần bắt đầu từ số không để chứng minh lòng tự trọng.”
Minh Viễn nhìn Tiểu Thần.
“Anh muốn mở một xưởng sửa xe nhỏ.”
“Anh còn thích sửa xe?”
“Đó là việc anh làm tốt.”
“Em có thể đầu tư.”
“Không.”
Anh cười.
“Có thể cho anh vay.”
Tôi cũng cười.
“Có giấy tờ, lãi suất rõ ràng.”
“Được.”
Uyển Bình ngồi cách đó không xa, nghe thấy liền nói:
“Anh còn chưa hỏi tôi có muốn sống cùng không.”
Minh Viễn lập tức im lặng.
Không khí hơi căng.
Tôi nhìn anh.
Đây là điều anh không thể tránh.
Anh đã trở về với gia đình ruột thịt.
Nhưng với Uyển Bình, sự trở về không tự động xóa ba năm bỏ đi.
Minh Viễn bước đến.
“Uyển Bình…”
Bà nhìn thẳng anh.
“Anh muốn mở xưởng ở đâu?”
“Hợp Phì hoặc Nam Kinh.”
“Vì sao có Nam Kinh?”
“Thanh Nghi ở đây.”
“Còn tôi và Tiểu Thần?”
“Anh muốn hai mẹ con đi cùng.”
Uyển Bình hỏi:
“Anh muốn hay anh nghĩ chúng tôi sẽ đi?”
Minh Viễn không trả lời được.
Bà nói:
“Ba năm trước, anh cũng tự quyết định rời đi vì cho rằng đó là tốt nhất. Bây giờ anh lại tự quyết định chúng tôi sẽ theo.”
Anh cúi đầu.
“Anh xin lỗi.”
“Anh chỉ biết nói câu đó.”
“Vậy em muốn anh làm gì?”
“Không phải tôi muốn anh làm gì.”
Uyển Bình nói.
“Anh phải hỏi chúng tôi muốn gì.”
Minh Viễn nhìn bà.
Một lát sau, anh hỏi:
“Em muốn sống ở đâu?”
“Tôi chưa biết.”
“Em có muốn tiếp tục cùng anh không?”
Uyển Bình im lặng rất lâu.
Tiểu Thần đứng ngoài bãi cỏ, không nghe thấy.
Cuối cùng bà nói:
“Tôi muốn nhìn anh trong một năm.”
“Một năm?”
“Xem anh có còn biến mất khi gặp khó khăn không.”
Minh Viễn gật đầu.
“Được.”
“Chúng ta chưa đăng ký kết hôn.”
“Anh biết.”
“Cũng không cần vội.”
“Được.”
“Anh có thể gặp Tiểu Thần, chăm sóc nó. Nhưng đừng nghĩ chỉ cần trở về là mọi thứ giống trước.”
“Anh hiểu.”
Uyển Bình nhìn anh.
“Lần này anh thật sự hiểu chứ?”
Minh Viễn đáp:
“Anh sẽ dùng hành động.”
Tôi nghe câu đó, chợt nhớ đến chính mình.
Trong kinh doanh, tôi từng tin rằng tiền bạc và năng lực có thể giải quyết gần như mọi thứ.
Nhưng gia đình không phải hợp đồng.
Tổn thương không thể trả hết bằng một khoản bồi thường.
Niềm tin chỉ có thể được xây lại từng ngày.
Minh Viễn thuê một căn phòng nhỏ gần chỗ ở của Uyển Bình và Tiểu Thần.
Anh không ép họ sống cùng.
Mỗi sáng anh đưa Tiểu Thần đi học.
Buổi chiều làm việc ở một xưởng sửa xe.
Tối về nấu cơm hoặc sửa đồ trong nhà.
Có hôm Uyển Bình không cho vào.
Anh vẫn để thức ăn trước cửa rồi đi.
Tôi hỏi:
“Anh có thấy tủi không?”
“Có.”
“Có muốn bỏ đi không?”
“Có lúc.”
Tôi nhìn anh.
Anh cười buồn.
“Nhưng bỏ đi dễ quá. Anh đã chọn cách dễ suốt mười lăm năm.”
Tôi không nói.
Anh nói đúng.
Không phải trốn chạy luôn xuất phát từ hèn nhát.
Có lúc nó bắt đầu từ nỗi sợ và mong muốn bảo vệ.
Nhưng nếu kéo dài quá lâu, nó vẫn trở thành cách né tránh trách nhiệm.
Tiểu Thần dần thân với tôi.
Cuối tuần, tôi thường đưa nó đến hiệu sách.
Nó thích các cuốn sách về máy móc và thiên văn.
Một lần nó hỏi:
“Cô, cô giàu lắm sao?”
Tôi suýt sặc nước.
“Ai nói?”
“Bạn trong lớp tìm tên cô trên mạng.”
“Vậy cháu nghĩ sao?”
“Cháu không biết.”
“Cháu muốn gì?”
Nó suy nghĩ.
“Cháu muốn mua một chiếc kính thiên văn.”
“Được.”
“Nhưng cháu sẽ trả.”
“Bằng cách nào?”
“Sau này cháu đi làm.”
Tôi nhìn nó, nhớ đến Minh Viễn.
“Cháu có thể nhận quà.”
“Bố nói không nên lấy quá nhiều.”
“Bố cháu đôi khi quá cực đoan.”
Tiểu Thần cười.
Cuối cùng, tôi mua cho nó một chiếc kính vừa phải, không quá đắt.
Nó giữ hóa đơn, viết vào sổ:
“Nợ cô Thanh Nghi một chiếc kính.”
Tôi không ngăn.
Có lẽ lòng tự trọng của đứa trẻ này là điều nên được tôn trọng.
Nhưng tôi cũng dạy nó một bài khác:
“Nhận tình yêu không phải mắc nợ.”
Nó hỏi:
“Vậy tại sao bố luôn thấy có lỗi?”
Tôi không biết trả lời thế nào.
Tôi nói:
“Vì bố cháu cần thời gian hiểu điều đó.”
Một năm trôi qua.
Minh Viễn mở được xưởng sửa xe nhỏ nhờ khoản vay chính thức từ tôi.
Anh trả lãi đúng hạn.
Uyển Bình bắt đầu làm sổ sách cho xưởng vài buổi mỗi tuần.
Tiểu Thần vẫn sống cùng mẹ nhưng thường ngủ lại nhà bố cuối tuần.
Một tối, Minh Viễn gọi tôi.
“Thanh Nghi, anh muốn cầu hôn Uyển Bình.”
Tôi cười.
“Anh hỏi tôi làm gì?”
“Anh không biết mua nhẫn.”
“Anh từng có gia đình mười năm mà không mua nhẫn?”
“Trước đây không đủ tiền.”
“Bây giờ?”
“Vẫn không nhiều.”
“Nhẫn không cần đắt.”
“Anh biết.”
“Anh hỏi Tiểu Thần.”
“Thằng bé bảo mua nhẫn có hình bánh răng.”
Tôi bật cười.
Cuối cùng, chúng tôi chọn một chiếc nhẫn bạc đơn giản.
Minh Viễn không tổ chức cầu hôn lớn.
Anh nấu một bữa cơm, đặt nhẫn cạnh bát canh.
Uyển Bình nhìn thấy, nói:
“Anh định làm tôi gãy răng sao?”
Minh Viễn lúng túng.
“Tôi chưa bỏ vào thức ăn.”
“May.”
“Em có đồng ý không?”
Uyển Bình không nhận ngay.
Bà hỏi:
“Nếu sau này lại có chuyện, anh có bỏ đi không?”
“Không.”
“Nếu sợ liên lụy chúng tôi?”
“Anh sẽ nói và cùng quyết định.”
“Nếu anh nghĩ mình đang bảo vệ?”
“Anh sẽ hỏi em có cần được bảo vệ theo cách đó không.”
Uyển Bình nhìn anh rất lâu.
Sau đó bà nhận nhẫn.
“Được.”
Tiểu Thần reo lên.
Tôi đứng cạnh cửa, lặng lẽ lau mắt.
Đám cưới diễn ra nhỏ gọn vào mùa xuân.
Không có khách sạn sang trọng.
Chỉ có vài bàn tiệc tại một nhà hàng truyền thống.
Minh Viễn mặc bộ vest tôi mua, cứ kéo cổ áo vì không quen.
Tiểu Thần làm người mang nhẫn.
Khi người chủ trì hỏi:
“Cậu bé là con của ai?”
Minh Viễn đặt tay lên vai nó.
“Con trai tôi.”
Không do dự.
Không giải thích.
Chỉ ba chữ.
Tiểu Thần ngẩng lên, mắt sáng.
Uyển Bình quay mặt lau nước mắt.
Sau lễ cưới, Minh Viễn đưa cho tôi chiếc hộp nhỏ.
Bên trong là một con diều cá vàng bằng gỗ thu nhỏ.
“Quà gì vậy?”
“Bù cho con diều năm xưa.”
“Em đã hơn ba mươi rồi.”
“Trong mắt anh vẫn là đứa hay khóc.”
Tôi cười.
“Anh bây giờ còn khóc nhiều hơn em.”
Anh cũng cười.
Một ngày đầu đông, đúng hai năm sau đêm mưa ở quán mì, tôi trở lại con phố cũ.
Quán mì vẫn còn.
Bà chủ nhận ra tôi.
“Cô là người mua hết giỏ hoa năm đó phải không?”
“Vâng.”
“Cậu bé đâu?”
“Đang đi học.”
“Còn bố nó?”
“Đã về.”
Bà chủ cười.
“Tốt quá.”
Tôi gọi một bát mì.
Ngồi đúng chiếc bàn nơi tấm ảnh từng rơi xuống.
Tôi lấy nó ra khỏi ví.
Bức ảnh đã cũ hơn.
Nhưng lần này, tôi không còn nhìn nó với cảm giác mất mát.
Vì người trong ảnh đã trở về.
Không còn là chàng trai trẻ.
Không còn nguyên vẹn.
Nhưng còn sống.
Ngoài cửa, trời bắt đầu mưa nhẹ.
Một cậu bé bán hoa khác đi ngang.
Tôi gọi lại, mua một bó cẩm chướng.
Bà chủ quán hỏi:
“Cô mua tặng ai?”
Tôi nhìn bó hoa.
“Tặng mẹ.”
Chiều hôm ấy, tôi mang hoa đến nghĩa trang.
Minh Viễn, Uyển Bình và Tiểu Thần đã ở đó.
Tiểu Thần đặt trước mộ bà nội một chiếc máy bay giấy.
“Cháu được điểm cao.”
Minh Viễn nói:
“Mẹ không xem được bài kiểm tra đâu.”
Cậu bé đáp:
“Nhưng bà biết.”
Tôi đặt hoa xuống.
“Mẹ, năm nay nhà mình đủ người rồi.”
Gió thổi nhẹ.
Những cánh hoa rung lên.
Tôi nhìn anh trai đứng cạnh.
Mười lăm năm trước, gia đình chúng tôi tan ra vì bí mật, nỗi sợ và sự phản bội.
Mười lăm năm sau, một tấm ảnh rơi xuống giữa quán mì đã nối những mảnh vỡ lại.
Nhiều người sau này hỏi tôi:
“Nếu ngày hôm đó cô không ghé quán mì thì sao?”
Tôi không biết.
Có thể tôi và Minh Viễn sẽ còn lạc nhau thêm nhiều năm.
Có thể Tiểu Thần vẫn bán hoa trong mưa.
Có thể Uyển Bình vẫn ôm bí mật một mình.
Nhưng tôi cũng hiểu, không phải mọi cuộc gặp đều chỉ do may mắn.
Tấm ảnh đã nằm trong ví tôi mười lăm năm.
Tôi từng định bỏ nó nhiều lần vì sợ đau.
Nhưng mẹ luôn nói:
“Giữ lại đi. Một ngày nào đó nó sẽ dẫn con về.”
Khi ấy tôi không hiểu.
Bây giờ tôi mới biết, có những ký ức dù đau vẫn phải giữ.
Không phải để sống mãi trong quá khứ.
Mà để khi người thân lạc đường trở về, chúng ta vẫn còn một dấu hiệu nhận ra nhau.
Tiểu Thần nắm tay tôi.
“Cô.”
“Ừ?”
“Nếu ngày đó cháu không nhặt ảnh thì sao?”
Tôi cúi xuống.
“Cháu vẫn sẽ nhặt.”
“Vì sao?”
“Vì cháu là đứa trẻ tốt.”
Nó lắc đầu.
“Vì bố dạy thấy đồ rơi phải nhặt trả.”
Minh Viễn đứng gần đó nghe thấy, bật cười.
Tôi nhìn anh.
“Cuối cùng anh cũng dạy được một điều có ích.”
Anh giả vờ khó chịu.
“Anh dạy nhiều điều có ích.”
Uyển Bình chen vào:
“Cũng dạy con bán hoa giữa trời mưa.”
Minh Viễn lập tức im.
Cả nhà cùng cười.
Tiếng cười vang giữa nghĩa trang yên tĩnh, không ồn ào nhưng ấm áp.
Tôi nhìn tấm ảnh cũ lần cuối rồi cất lại vào ví.
Trong ảnh, chúng tôi vẫn còn trẻ.
Mẹ còn sống.
Minh Viễn chưa biến mất.
Tôi chưa trở thành nữ doanh nhân lạnh lùng mà mọi người thường thấy.
Nhưng tôi không còn ước quay lại ngày đó.
Bởi hiện tại tuy có vết thương, vẫn là cuộc sống chúng tôi đã giành lại được.
Anh trai tôi phải sống với sự hối tiếc.
Uyển Bình cần thời gian mới tin hoàn toàn.
Tiểu Thần có thể một ngày biết sự thật về huyết thống.
Tôi cũng không thể quên mười lăm năm đã mất.
Nhưng một gia đình không cần hoàn hảo mới có thể ở bên nhau.
Chỉ cần mỗi người đủ can đảm nói thật.
Đủ trách nhiệm ở lại.
Đủ bao dung cho người khác cơ hội sửa sai.
Và đủ tỉnh táo để hiểu rằng tình yêu không phải là im lặng chịu đựng hay tự ý quyết định thay người khác.
Ngày hôm ấy, giữa cơn mưa lạnh, Tiểu Thần ôm tấm ảnh và gọi một tiếng “bố”.
Tiếng gọi ấy không chỉ khiến tôi đánh rơi chiếc ví.
Nó còn làm rơi xuống lớp vỏ cứng tôi đã mang suốt mười lăm năm.
Đằng sau lớp vỏ ấy là một cô em gái vẫn chờ anh trai.
Một người con vẫn muốn trả lại sự trong sạch cho cha.
Và một người phụ nữ cuối cùng cũng hiểu rằng có những mất mát không thể bù đắp bằng tiền bạc, địa vị hay thành công.
Chỉ có sự trở về mới chữa lành được phần nào.
Trước khi rời nghĩa trang, Tiểu Thần chạy lại hỏi:
“Cô, tối nay ăn mì được không?”
Tôi cười.
“Được.”
“Quán cũ nhé?”
“Được.”
Minh Viễn nói:
“Anh trả.”
Tôi nhìn anh.
“Anh chắc đủ tiền không?”
Anh lấy ví ra.
“Bây giờ anh là chủ xưởng.”
Uyển Bình cười:
“Chủ xưởng vẫn còn nợ cô Thanh Nghi.”
“Anh trả đúng hạn.”
Tôi khoác tay anh.
“Vậy hôm nay anh mời.”
Chúng tôi cùng đi xuống con đường lát đá.
Phía sau là mộ cha mẹ.
Phía trước là ánh đèn thành phố vừa lên.
Tiểu Thần chạy giữa, một tay nắm bố, một tay nắm mẹ.
Tôi đi bên cạnh.
Không còn ai phải đứng phía sau một mình.
Và đó có lẽ là điều mẹ mong nhất khi giữ tấm ảnh ấy cho tôi:
Không phải tìm lại đúng con người của mười lăm năm trước.
Mà là tìm được đường để cả gia đình cùng bước tiếp.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.
.