#Truyệnngắn #Hưcấu #Sángtác Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.
“Ông không được bước qua cánh cửa này!”
Tiếng quát của Tuấn vang lên giữa căn phòng khách vốn đang đầy tiếng cười. Chiếc ly trên bàn rung nhẹ, vài giọt nước sóng ra ngoài. Mọi người cùng im bặt, quay nhìn người đàn ông tóc bạc đang đứng dưới mái hiên, quần áo ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.
Bà Lan từ trong bếp bước ra, trên tay vẫn còn cầm chiếc khăn lau. Vừa nhìn thấy người ấy, bà đứng sững như bị ai giữ chặt đôi chân.
Ba mươi năm đã trôi qua.
Gương mặt người đàn ông không còn nét phong trần của tuổi trẻ. Mái tóc đã bạc quá nửa, lưng hơi còng, hai má hóp lại. Nhưng đôi mắt ấy, ánh mắt ấy, bà Lan không thể nhận nhầm.
Ông Khải.
Người chồng đã rời khỏi căn phòng trọ chật hẹp vào một đêm ba mươi năm trước, bỏ lại bà cùng ba đứa con còn thơ dại.
Con trai lớn khi ấy mới sáu tuổi. Con gái thứ hai bốn tuổi. Đứa út vừa hơn một tuổi, còn chưa biết gọi rõ tiếng cha.
Bà Lan siết chặt chiếc khăn trong tay.
“Ông đến đây làm gì?”
Ông Khải đứng ngoài hiên, giọng khàn đặc:
“Tôi muốn gặp bà và các con.”
Tuấn bước chắn trước mặt mẹ.
“Chúng tôi không có cha.”
“Tuấn…”
“Ông đừng gọi tên tôi!”
Tuấn chỉ tay ra ngoài cổng, đôi mắt đỏ lên vì giận dữ.
“Ba mươi năm qua, mẹ tôi một mình làm lụng nuôi ba anh em. Lúc chúng tôi đói, ông ở đâu? Lúc em tôi sốt giữa đêm, ông ở đâu? Lúc mẹ ngất ngoài chợ vì kiệt sức, ông ở đâu?”
Ông Khải cúi mặt.
“Cha biết cha không có quyền xin các con tha thứ.”
“Vậy thì đi đi.”
Ngọc, cô con gái thứ hai, ngồi bên bàn, hai bàn tay đan chặt vào nhau. Cô không lên tiếng, nhưng ánh mắt nhìn người đàn ông trước mặt vừa lạnh lùng vừa hoang mang.
Còn Hòa, cậu con út, chỉ đứng lặng ở góc phòng.
Trong ký ức của Hòa, cha chỉ là một bóng lưng mờ nhạt được ghép lại từ những câu chuyện rời rạc. Cậu không nhớ khuôn mặt, không nhớ giọng nói. Suốt nhiều năm, Hòa từng lén hỏi mẹ:
“Cha con có còn sống không?”
Bà Lan chỉ đáp:
“Còn hay mất cũng không quan trọng. Các con cứ sống cho tử tế.”
Bây giờ, người đàn ông ấy lại đứng ngay trước mắt họ.
Ông Khải lấy từ trong túi áo ra một chiếc hộp gỗ nhỏ, đặt lên bậc cửa.
“Tôi chỉ xin mọi người nghe tôi nói một lần. Nói xong, tôi sẽ đi.”
Tuấn bật cười nhạt:
“Ông nghĩ một câu giải thích có thể xóa hết ba mươi năm sao?”
“Không thể.”
Ông Khải ngẩng lên. Nước mưa chảy dọc theo những nếp nhăn trên khuôn mặt.
“Nhưng có những chuyện nếu hôm nay tôi không nói, có lẽ sẽ không còn cơ hội nữa.”
Bà Lan nhìn chiếc hộp gỗ, sắc mặt lập tức thay đổi.
“Ông lấy nó ở đâu?”
Giọng bà run lên.
Cả ba người con cùng quay sang nhìn mẹ.
Ngọc hỏi:
“Mẹ biết chiếc hộp đó sao?”
Bà Lan không trả lời. Bà bước nhanh đến, nhưng vừa chạm tay vào nắp hộp lại rụt về như sợ bên trong cất giấu một điều gì đáng sợ.
Ông Khải nói:
“Bà vẫn nhớ nó.”
“Làm sao tôi quên được?”
Bà Lan nhìn thẳng vào ông, mắt ngân ngấn.
“Ngày ông bỏ đi, chiếc hộp này cũng biến mất. Tôi đã nghĩ ông mang theo tất cả tiền dành dụm của gia đình.”
Không khí trong phòng đặc quánh.
Tuấn nghiến răng:
“Ông còn lấy cả tiền của mẹ?”
Ông Khải lắc đầu.
“Tôi không lấy tiền.”
“Vậy trong hộp là gì?”
Ông chưa kịp đáp thì bà Lan bất ngờ đưa tay tát ông một cái.
Âm thanh khô khốc vang lên dưới mái hiên.
Ông Khải không tránh.
Bà Lan nhìn ông, giọng nghẹn lại:
“Ba mươi năm trước ông nói ông đi tìm việc vài ngày. Tôi chờ một tuần, một tháng rồi một năm. Ông không gửi về một lá thư. Không một lời nhắn. Tôi đi hỏi khắp nơi, người ta chỉ nói ông đã theo một người phụ nữ khác.”
“Không phải.”
“Vậy tại sao ông không về?”
Ông Khải nhắm mắt.
“Vì tôi hèn.”
Câu trả lời khiến cả nhà im lặng.
Ông nói tiếp:
“Ngày ấy, tôi nợ một khoản tiền rất lớn.”
Bà Lan cau mày:
“Ông nợ từ bao giờ?”
“Sau khi Hòa ra đời.”
Ông Khải kể rằng khi ấy đứa con út thường xuyên đau ốm. Tiền thuốc men, tiền nhà, tiền ăn ngày một chồng chất. Ông nóng lòng muốn kiếm tiền nhanh để gia đình thoát khỏi cảnh túng thiếu.
Một người quen rủ ông góp vốn buôn bán. Không có tiền, ông âm thầm vay mượn. Ban đầu mọi chuyện thuận lợi, nhưng chỉ vài tháng sau, người kia mang toàn bộ số tiền biến mất.
Khoản nợ đổ hết lên đầu ông.
“Có người tìm đến tận phòng trọ. Họ nói nếu tôi không trả, họ sẽ không để gia đình mình yên.”
Bà Lan lắc đầu:
“Vậy ông nên nói với tôi.”
“Tôi sợ.”
“Ông sợ nên bỏ mặc bốn mẹ con tôi?”
“Tôi nghĩ nếu tôi biến mất, họ sẽ chỉ tìm tôi.”
Tuấn cười cay đắng:
“Thật cao thượng.”
Ông Khải cúi đầu.
“Không. Đó không phải cao thượng. Đó là sự ngu ngốc của một người đàn ông nghĩ mình có thể tự giải quyết mọi chuyện.”
Sau khi bỏ đi, ông đến một nơi xa, làm đủ nghề nặng nhọc để trả nợ. Ông định chỉ đi vài năm. Nhưng một lần xảy ra sự cố trong lúc làm việc, ông bị thương nặng, mất nhiều tháng mới đi lại được.
Khi trở về tìm gia đình, căn phòng trọ đã có người khác ở.
Ông hỏi thăm nhưng không ai biết bà Lan đưa các con đi đâu.
“Ông có thể tiếp tục tìm,” Ngọc lạnh lùng nói.
“Tôi đã tìm.”
“Trong ba mươi năm?”
“Những năm đầu, tôi tìm rất nhiều. Sau đó…”
Ông Khải ngập ngừng.
“Sau đó ông có cuộc sống mới phải không?” bà Lan hỏi.
Ông im lặng.
Sự im lặng ấy khiến ánh mắt bà Lan trở nên lạnh buốt.
“Người ta nói không sai.”
“Tôi từng sống cùng một người phụ nữ.”
Tuấn lao tới túm cổ áo ông.
“Ông còn dám nói!”
Bà Lan vội kéo con lại.
“Tuấn, buông ra!”
Tuấn vẫn nhìn cha bằng ánh mắt đầy căm giận.
Ông Khải không chống cự.
“Bà ấy đã cứu tôi lúc tôi bị thương. Bà ấy góa chồng, sống cùng một đứa con nhỏ. Tôi mang ơn nên ở lại giúp đỡ. Nhưng giữa chúng tôi không có hôn lễ, cũng không có thêm con.”
“Khác gì nhau?” Ngọc hỏi. “Ông ở bên họ, còn mẹ tôi ở đây làm việc quần quật.”
Ông Khải không thể trả lời.
Bà Lan quay mặt đi. Ba mươi năm qua, bà từng tưởng tượng hàng trăm lần cảnh chồng trở về. Có lúc bà nghĩ mình sẽ đánh ông. Có lúc muốn hỏi vì sao. Có lúc lại chỉ muốn đóng cửa, coi như người ấy chưa từng tồn tại.
Nhưng khi ông thật sự xuất hiện, điều làm bà đau nhất không còn là việc ông rời đi.
Đó là việc ông đã sống một cuộc đời khác trong khi bà không có quyền lựa chọn.
Bà phải thức dậy mỗi sáng, dù đêm trước vừa khóc đến cạn nước mắt. Bà phải đi làm, phải nuôi con, phải nói dối rằng mình không mệt.
Có những ngày cả nhà chỉ còn một bát cơm. Bà chia cho các con rồi uống nước cầm bụng.
Có lần Tuấn hỏi:
“Mẹ không đói sao?”
Bà cười:
“Mẹ ăn rồi.”
Ba mươi năm qua, bà nói câu ấy không biết bao nhiêu lần.
Ông Khải mở chiếc hộp gỗ.
Bên trong là một xấp giấy đã ố vàng, vài tấm ảnh cũ và ba cuốn sổ tiết kiệm đứng tên các con.
Tuấn sững người.
“Đây là gì?”
“Tiền tôi dành dụm trong nhiều năm.”
Ông Khải nói.
“Tôi không dám tìm về khi trong tay vẫn trắng. Tôi nghĩ ít nhất phải có thứ gì đó bù đắp cho các con.”
Ngọc bật khóc vì giận:
“Ông nghĩ tiền là đủ sao?”
“Không đủ.”
“Vậy ông mang đến làm gì?”
“Vì tôi không còn nhiều thời gian.”
Hòa, người im lặng từ đầu, bỗng hỏi:
“Ông bị bệnh sao?”
Ông Khải nhìn cậu con út thật lâu.
“Bác sĩ nói tôi chỉ còn vài tháng.”
Cả căn phòng chết lặng.
Tuấn buông cổ áo ông ra.
Bà Lan quay phắt lại:
“Ông nói gì?”
“Tôi trở về không phải để xin nhận lại gia đình. Tôi chỉ muốn trao những thứ này, rồi nói cho các con biết một chuyện.”
Ông lấy từ dưới đáy hộp ra một lá thư được gấp cẩn thận.
“Ba mươi năm trước, trước khi bỏ đi, tôi đã để lại cho bà một lá thư. Nhưng lá thư ấy không đến được tay bà.”
Bà Lan nhìn phong bì đã cũ.
“Không thể nào.”
“Có người đã giữ nó.”
“Ai?”
Ông Khải nhìn ba người con, giọng chậm rãi:
“Người đã khiến cả gia đình mình tin rằng tôi bỏ đi theo một người phụ nữ khác.”
Ngoài trời, sấm bất ngờ vang lên.
Và khi ông Khải nói ra cái tên ấy, bà Lan bỗng lùi lại, khuôn mặt trắng bệch.
“Không… người đó không thể làm vậy.”
CHƯƠNG 2 – LÁ THƯ BỊ GIẤU SUỐT BA MƯƠI NĂM
Người ông Khải nhắc đến là bà Vân, chị gái ruột của bà Lan.
Ngày ấy, bà Vân là người duy nhất biết ông Khải đang mắc nợ. Ông đã nhờ bà chuyển lá thư cho vợ, trong đó viết rõ ông phải đi một thời gian để giải quyết rắc rối và xin bà Lan đưa các con đến ở nhờ nhà chị.
Nhưng lá thư không bao giờ được trao.
Thay vào đó, bà Vân nói với em gái rằng đã nhìn thấy ông Khải rời đi cùng một người phụ nữ lạ.
Bà Lan lắc đầu liên tục:
“Chị tôi không thể làm thế.”
Ông Khải đáp:
“Tôi cũng từng không tin.”
“Ông có bằng chứng gì?”
Ông đặt lá thư lên bàn.
“Lá thư này được chính bà ấy trả lại cho tôi hai tháng trước.”
Tuấn cau mày:
“Ông gặp dì Vân?”
“Tôi tìm thấy bà ấy khi lần theo tin tức của gia đình.”
Ông Khải kể rằng nhiều năm qua, ông vẫn âm thầm dò hỏi. Gần đây, nhờ một người quen cũ, ông biết bà Vân đang sống một mình trong căn nhà nhỏ. Ông đến gặp, ban đầu chỉ muốn hỏi tung tích mẹ con bà Lan.
Khi nhìn thấy ông, bà Vân hoảng hốt.
Sau nhiều giờ im lặng, bà mới thú nhận đã giấu lá thư.
“Vì sao?” Ngọc hỏi.
Ông Khải nhìn bà Lan.
“Vì bà ấy muốn em gái rời khỏi tôi.”
Bà Lan siết hai bàn tay.
Thuở trẻ, bà Vân luôn phản đối cuộc hôn nhân của em gái. Bà cho rằng ông Khải nghèo, không có nghề nghiệp ổn định, sẽ khiến bà Lan khổ cả đời.
Khi biết ông mắc nợ rồi định bỏ đi, bà Vân tin đó là cơ hội để cắt đứt mối quan hệ.
Bà nghĩ nếu trao thư, bà Lan sẽ chờ chồng.
Nếu để em gái tin mình bị phản bội, bà Lan sẽ dứt khoát hơn.
“Chị ấy làm vậy vì muốn tốt cho tôi sao?”
Bà Lan bật cười, nhưng nước mắt chảy dài.
“Muốn tốt cho tôi nên để tôi một mình nuôi ba đứa con?”
Ông Khải nói:
“Bà ấy không nghĩ mọi chuyện sẽ kéo dài như vậy. Bà ấy tưởng tôi sẽ không bao giờ trở lại.”
Tuấn hỏi:
“Dì ấy biết mẹ sống khổ thế nào mà vẫn im lặng?”
“Bà ấy có hối hận.”
“Ba mươi năm rồi mới hối hận thì có ích gì?”
Không ai trả lời được.
Bà Lan ngồi xuống ghế. Trong đầu bà hiện lên từng ký ức về chị gái.
Những năm đầu sau khi chồng bỏ đi, bà Vân thường mang gạo, quần áo cũ đến cho các cháu. Chị cũng nhiều lần khuyên bà tái hôn, nói rằng một người đàn ông vô trách nhiệm không đáng để chờ.
Bà Lan từng biết ơn chị.
Không ngờ chính người mình tin tưởng nhất lại giấu đi lời giải thích duy nhất.
Nhưng rồi bà nhìn sang ông Khải.
“Dù lá thư có đến tay tôi, ông vẫn là người bỏ đi.”
Ông Khải khẽ gật đầu.
“Đúng.”
“Ông đừng dùng chuyện của chị tôi để biến mình thành người vô tội.”
“Tôi không có ý đó.”
“Ông biết tôi đang mang ba đứa con. Ông biết tôi không có việc ổn định. Vậy mà ông vẫn chọn biến mất.”
“Tôi sai.”
“Sau này khi trả hết nợ, ông cũng không trở lại.”
“Tôi đã trở lại nhưng không tìm thấy mọi người.”
“Rồi ông ở lại với một gia đình khác.”
Ông Khải cúi đầu.
“Đó là điều tôi không thể biện minh.”
Bà Lan lau nước mắt.
Suốt ba mươi năm, bà từng trách chồng vô số lần. Bây giờ biết sự thật có phần khác, nỗi đau không vì thế mà biến mất.
Ông không bỏ đi vì người phụ nữ khác.
Nhưng ông vẫn bỏ đi.
Ông từng muốn bảo vệ gia đình.
Nhưng cách ông lựa chọn lại đẩy mọi gánh nặng sang vai vợ.
Hòa chậm rãi ngồi xuống đối diện cha.
“Người phụ nữ sống cùng ông bây giờ đâu?”
“Bà ấy mất cách đây hai năm.”
“Còn con của bà ấy?”
“Đã có gia đình riêng.”
Hòa hỏi tiếp:
“Họ có biết ông đã có vợ con không?”
“Có.”
“Ông có coi đứa trẻ đó như con không?”
Ông Khải nhìn xuống đôi tay.
“Có.”
Câu trả lời làm mắt Hòa đỏ lên.
“Vậy ông đã làm cha của một người khác, trong khi chúng tôi lớn lên không có cha.”
Ông Khải nghẹn giọng:
“Cha xin lỗi.”
“Đừng gọi mình là cha dễ dàng như vậy.”
Hòa đứng dậy, bỏ ra ngoài.
Ngọc chạy theo em.
Tuấn vẫn ở lại, nhưng ánh mắt đầy giằng xé.
Anh là người nhớ cha rõ nhất.
Trong ký ức ít ỏi, ông Khải từng cõng anh đi qua một đoạn đường ngập nước. Từng làm cho anh một chiếc xe gỗ nhỏ. Từng hứa sẽ mua bánh vào ngày sinh nhật.
Sau khi cha biến mất, Tuấn đã chờ rất lâu.
Mỗi khi có tiếng bước chân ngoài cửa, cậu lại chạy ra.
Đến năm mười tuổi, cậu không chờ nữa.
Cậu tự nhủ rằng cha đã chết.
Người chết thì không thể làm ai thất vọng thêm.
Nhưng bây giờ, người ấy lại sống sờ sờ trước mặt, mang theo một câu chuyện khiến mọi vết thương cũ cùng lúc mở ra.
Tuấn hỏi:
“Ông muốn chúng tôi làm gì?”
“Không cần làm gì cả.”
“Ông muốn được tha thứ?”
“Tôi không dám.”
“Vậy sao ông còn đến?”
Ông Khải nhìn bà Lan rồi nhìn con trai.
“Vì tôi muốn các con biết mẹ các con đã không bị bỏ rơi vì bà ấy không đủ tốt.”
Bà Lan ngẩng lên.
“Tôi biết suốt nhiều năm bà sẽ tự hỏi mình đã làm sai điều gì. Nhưng người sai là tôi. Bà chưa bao giờ có lỗi.”
Câu nói ấy như chạm vào nơi mềm yếu nhất trong lòng bà.
Đúng vậy.
Có những đêm bà soi gương, tự hỏi phải chăng mình quá nghèo, quá cứng đầu, quá vụng về nên chồng mới bỏ đi.
Có lần, khi các con ngủ hết, bà ngồi bên cửa sổ đến sáng chỉ để nghĩ xem mình đã làm sai từ lúc nào.
Ba mươi năm qua, không ai nói với bà rằng bà không có lỗi.
Bà Lan quay mặt, cố giấu tiếng khóc.
Tuấn cũng không còn nói được lời nào.
Chiều hôm ấy, ông Khải xin phép rời đi.
Ông không muốn ở lại khi các con chưa sẵn sàng. Trước khi bước ra cổng, ông đặt xấp giấy tiết kiệm lên bàn.
Bà Lan gọi:
“Cầm về đi.”
Ông dừng lại.
“Đó là tiền ông làm ra.”
“Nhưng tôi dành cho các con.”
“Chúng nó không thiếu tiền.”
“Vậy bà hãy dùng để làm điều bà muốn.”
“Tôi không cần.”
Ông Khải khẽ cười buồn:
“Ba mươi năm trước, tôi bỏ đi vì nghĩ chỉ cần kiếm được nhiều tiền thì mọi chuyện sẽ ổn. Đến bây giờ tôi mới hiểu có những thứ tiền không thể sửa được.”
Bà Lan nhìn ông.
“Ông đang ở đâu?”
“Trong một phòng trọ nhỏ.”
“Không ai chăm sóc sao?”
“Không.”
Tuấn lập tức nói:
“Mẹ không cần hỏi.”
Bà Lan im lặng.
Ông Khải cúi đầu chào rồi bước ra mưa.
Đêm ấy, không ai trong nhà ngủ được.
Ngọc ngồi bên mẹ, nhẹ giọng:
“Mẹ có tin lời ông ấy không?”
“Có những chuyện mẹ tin. Có những chuyện mẹ chưa biết.”
“Mẹ có tha thứ không?”
Bà Lan nhìn đôi bàn tay đã chai sần của mình.
“Tha thứ không giống như quên. Mẹ chưa biết mình có thể tha thứ đến đâu.”
Tuấn đứng ngoài cửa nghe thấy.
Anh bước vào:
“Mẹ đừng vì ông ấy sắp mất mà mềm lòng.”
Bà Lan nhìn con trai lớn.
“Mẹ không mềm lòng vì ông ấy. Mẹ chỉ không muốn các con sống cả đời với sự căm giận.”
“Ông ấy khiến mẹ khổ như vậy.”
“Đúng.”
“Vậy mẹ còn thương ông ấy sao?”
Bà không trả lời ngay.
Sau một lúc lâu, bà nói:
“Người mẹ từng thương đã không còn nữa. Người vừa trở về là một ông già mang theo quá nhiều lỗi lầm.”
Sáng hôm sau, Hòa biến mất.
Trên bàn chỉ có một mảnh giấy:
“Con đi tìm ông ấy để hỏi một chuyện. Mọi người đừng lo.”
Đến trưa, Hòa trở về, sắc mặt nặng nề.
Ngọc hỏi:
“Em gặp ông ấy rồi sao?”
Hòa gật đầu.
“Ông ấy ngất trong phòng.”
Bà Lan lập tức đứng dậy.
“Bây giờ ông ấy ở đâu?”
“Ở bệnh viện.”
Tuấn quay mặt đi, nhưng bàn tay anh siết chặt.
Hòa lấy từ túi ra một cuốn sổ cũ.
“Em tìm thấy thứ này trong phòng ông ấy.”
Trong cuốn sổ là ba mươi trang giấy, mỗi trang ghi một năm.
Năm đầu tiên, ông viết tên từng đứa con và tuổi của chúng.
“Tuấn bảy tuổi, chắc đã biết giúp mẹ.”
“Ngọc năm tuổi, không biết còn thích chiếc kẹp tóc màu đỏ không.”
“Hòa hai tuổi, có lẽ đã gọi được tiếng cha.”
Năm thứ mười:
“Tuấn mười sáu tuổi. Có thể con đã cao hơn cha.”
Năm thứ hai mươi:
“Ngọc hai mươi bốn tuổi. Không biết con đã lấy chồng chưa.”
Năm thứ ba mươi:
“Nếu gặp lại, các con có lẽ sẽ không nhận cha. Như vậy cũng phải.”
Ở trang cuối, ông Khải viết:
“Tôi không sợ chết. Tôi chỉ sợ bà Lan và các con nghĩ rằng họ không đáng được yêu thương.”
Căn phòng chìm vào im lặng.
Tuấn cầm cuốn sổ, đọc lại từng trang. Môi anh run lên nhưng không khóc.
Đúng lúc ấy, điện thoại của Hòa reo.
Cậu nghe máy, sắc mặt lập tức thay đổi.
“Bác sĩ nói sao?”
Mọi người nhìn Hòa.
Cậu buông điện thoại xuống, giọng khàn đi:
“Ông ấy đang yếu dần. Họ bảo người nhà nên đến.”
Tuấn quay sang mẹ.
Bà Lan đứng bất động trước bàn thờ, mắt nhìn bức ảnh gia đình cũ đã phai màu.
Sau vài giây, bà lấy chiếc áo khoác.
“Đi thôi.”
Tuấn hỏi:
“Mẹ định nhận ông ấy lại sao?”
Bà Lan đáp:
“Mẹ chỉ không muốn thêm một người phải rời đi trong cô độc.”
CHƯƠNG 3 – MỘT BỮA CƠM MUỘN BA MƯƠI NĂM
Khi bà Lan và các con đến bệnh viện, ông Khải đang nằm trong căn phòng nhỏ, gương mặt tái nhợt.
Nghe tiếng bước chân, ông chậm rãi mở mắt.
Ông nhìn thấy bà Lan trước tiên, rồi lần lượt nhìn ba người con đứng phía sau.
“Các người… đến thật sao?”
Tuấn quay mặt đi.
Ngọc kéo ghế cho mẹ ngồi.
Hòa đặt cuốn sổ lên bàn cạnh giường.
“Chúng tôi đã đọc.”
Ông Khải khép mắt, vẻ xấu hổ hiện rõ.
“Tôi không định để các con thấy.”
“Vì sao ông không gửi những điều này cho chúng tôi?” Ngọc hỏi.
“Cha không biết gửi đi đâu.”
“Ông có thể tiếp tục tìm.”
“Tôi biết.”
Ông thở khó nhọc.
“Có lẽ sâu trong lòng, cha sợ tìm thấy các con hơn là sợ không tìm thấy.”
Tuấn quay lại:
“Ông sợ gì?”
“Sợ các con đã sống tốt mà không cần cha. Sợ sự xuất hiện của cha chỉ khiến mọi người đau thêm. Và cũng sợ phải nhìn thấy hậu quả do mình gây ra.”
Tuấn cười buồn:
“Ít nhất ông cũng thành thật.”
Bà Lan ngồi bên giường, không nói gì.
Ông Khải nhìn bà.
“Nếu tôi không tỉnh lại, xin bà đừng để các con vì tôi mà bất hòa.”
“Ông còn sức thì đừng nói điều xui rủi.”
Giọng bà Lan cứng rắn như ngày trước.
Ông Khải ngẩn người rồi mỉm cười yếu ớt.
“Bà vẫn vậy.”
“Ông biết gì về tôi của ba mươi năm qua mà nói?”
Nụ cười trên môi ông tắt đi.
“Không biết gì cả.”
“Vậy thì đừng nói như thể chúng ta chỉ vừa xa nhau vài tháng.”
“Xin lỗi.”
Bà Lan thở dài.
“Cả đời ông chỉ biết xin lỗi khi mọi chuyện đã rồi.”
Ông Khải im lặng.
Những ngày tiếp theo, sức khỏe của ông lúc tốt lúc xấu. Bác sĩ nói bệnh đã nặng, nhưng nếu điều trị và giữ tinh thần ổn định, ông vẫn có thể sống lâu hơn dự đoán.
Bà Lan không đưa ông về nhà ngay.
Bà và các con thay nhau đến chăm.
Tuấn là người ít nói nhất, nhưng đêm nào cũng mang cháo tới. Anh đặt hộp cháo xuống rồi nói:
“Mẹ nấu dư.”
Ông Khải hiểu đó là lời nói dối, nhưng không vạch ra.
Một hôm, ông hỏi:
“Con làm nghề gì?”
Tuấn đáp ngắn gọn:
“Sửa đồ điện.”
“Có vất vả không?”
“Không bằng mẹ.”
Ông Khải cúi mặt.
Lần khác, Ngọc mang theo vài bộ quần áo sạch. Khi cô đang xếp vào tủ, ông nói:
“Ngày nhỏ con thích màu đỏ.”
Ngọc khựng lại.
“Ông còn nhớ sao?”
“Cha mua cho con một chiếc kẹp tóc đỏ.”
“Ngày ông đi, tôi đã ném nó đi.”
Ông Khải nhìn ra cửa sổ.
“Cha hiểu.”
Ngọc quay đi, nước mắt rơi xuống chiếc áo đang gấp.
Hòa là người nói chuyện với ông nhiều nhất. Cậu hỏi về những năm ông đi xa, về công việc, về người phụ nữ đã cưu mang ông.
Ông Khải kể rất thật, không giấu cả những điều khiến mình xấu hổ.
“Bà ấy từng khuyên cha đi tìm gia đình.”
“Vì sao cha không đi?”
“Cha nghĩ phải có tiền.”
Hòa lắc đầu:
“Chúng con từng cần cha, không cần tiền của cha.”
Câu nói ấy khiến ông Khải khóc.
Sau hơn hai tuần, ông được cho về nghỉ ngơi.
Bà Lan gọi các con lại.
“Căn phòng trọ của ông ấy không phù hợp. Mẹ định để ông ấy ở gian phòng nhỏ phía sau.”
Tuấn phản đối:
“Mẹ quên hết rồi sao?”
“Mẹ không quên.”
“Vậy sao mẹ còn đưa ông ấy về?”
“Vì ông ấy đang bệnh.”
“Có bao nhiêu người bệnh trên đời, mẹ đâu thể đưa hết về nhà.”
Bà Lan nhìn con trai.
“Mẹ làm việc này không phải vì ông ấy xứng đáng hay không. Mẹ làm vì mẹ muốn những năm cuối đời của mình được sống theo điều mẹ cho là đúng.”
Tuấn im lặng.
Bà nói tiếp:
“Tha thứ không phải mở cửa để người ta bước vào rồi coi như chưa từng có chuyện gì. Tha thứ là đặt ra giới hạn nhưng không để lòng mình bị quá khứ thiêu đốt.”
Ngọc nhẹ giọng:
“Con đồng ý với mẹ.”
Hòa cũng gật đầu.
Tuấn nhìn hai em rồi thở dài.
“Con không gọi ông ấy là cha ngay được.”
Bà Lan đáp:
“Không ai ép con.”
Ngày ông Khải được đưa về, ông đứng rất lâu trước cánh cửa.
“Bà thật sự cho tôi ở đây sao?”
“Gian phòng phía sau còn trống.”
“Tôi sẽ trả tiền.”
Bà Lan nhìn ông:
“Ông cứ giữ tiền chữa bệnh.”
“Nhưng tôi không muốn làm gánh nặng.”
“Vậy thì khỏe lên rồi phụ việc nhà.”
Ông Khải bật cười, đôi mắt đỏ hoe.
Những ngày sau đó, ông cố gắng làm những việc vừa sức. Ông tưới cây, quét sân, nhặt rau. Có lúc làm sai, bà Lan vẫn mắng.
“Ông rửa rau kiểu gì mà nát hết vậy?”
“Ngày trước bà cũng hay mắng tôi.”
“Ngày trước ông còn trẻ, giờ già rồi vẫn vụng.”
Những cuộc trò chuyện giản dị ấy không xóa được ba mươi năm xa cách, nhưng giúp căn nhà bớt nặng nề.
Một tối, cả gia đình ngồi ăn cơm.
Tuấn gắp một miếng cá đặt vào bát ông Khải.
Anh nói mà không nhìn cha:
“Ông ăn đi. Bác sĩ bảo phải ăn đủ chất.”
Ông Khải nhìn miếng cá, bàn tay run lên.
“Cảm ơn con.”
Tuấn đáp:
“Tôi chưa tha thứ hoàn toàn đâu.”
“Cha biết.”
“Và đừng nghĩ được về đây là mọi chuyện trở lại như cũ.”
“Cha hiểu.”
“Nhưng…”
Tuấn dừng lại rất lâu.
“Nếu ông chịu điều trị tử tế, có thể một ngày tôi sẽ gọi lại tiếng cha.”
Ông Khải cúi đầu, nước mắt rơi xuống bát cơm.
Bà Lan nhìn hai cha con, lặng lẽ lau khóe mắt.
Vài tháng sau, sức khỏe ông Khải ổn định hơn. Dù bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn, ông có thể đi lại và sinh hoạt bình thường.
Ông đề nghị dùng số tiền tiết kiệm để sửa lại căn nhà cho bà Lan.
Bà từ chối.
“Nhà này vẫn ở được.”
“Vậy chia cho các con.”
Tuấn lắc đầu:
“Chúng tôi tự lo được.”
Ngọc nói:
“Ông giữ để chữa bệnh.”
Hòa suy nghĩ rồi đề nghị:
“Hay dùng một phần để giúp những người cha, người mẹ đang phải nuôi con một mình?”
Cả nhà nhìn cậu.
Hòa nói tiếp:
“Không cần làm việc gì lớn. Chỉ giúp vài gia đình tiền sách vở, tiền thức ăn hoặc dụng cụ học tập. Mẹ từng khổ như vậy nên chắc hiểu họ cần gì.”
Bà Lan mỉm cười:
“Ý đó được.”
Ông Khải nhìn các con, giọng xúc động:
“Các con tốt hơn cha rất nhiều.”
Tuấn đáp:
“Đó là công của mẹ.”
Ông Khải gật đầu.
“Đúng. Tất cả là công của mẹ.”
Ông quay sang bà Lan.
“Cảm ơn bà đã nuôi các con nên người.”
Bà Lan không nhìn ông.
“Chúng cũng là con tôi. Tôi không cần ông cảm ơn.”
“Nhưng tôi vẫn phải nói.”
Ông đứng dậy, chậm rãi cúi đầu trước bà.
“Tôi xin lỗi vì đã để bà một mình. Và cảm ơn bà vì đã làm cả phần của tôi.”
Bà Lan nhìn mái đầu bạc của ông, lòng chợt đau nhói.
Bà từng mong chờ lời này khi còn trẻ.
Bây giờ nghe được, tuổi xuân đã qua, tóc bà cũng đã điểm bạc.
Không lời xin lỗi nào trả lại được những năm tháng ấy.
Nhưng ít nhất, sự hy sinh của bà cuối cùng cũng được nhìn nhận.
Bà nói:
“Ông ngồi xuống ăn cơm đi. Cơm nguội rồi.”
Đó không phải lời tha thứ trọn vẹn.
Nhưng đó là một cánh cửa.
Một năm sau ngày ông Khải trở về, gia đình tổ chức một bữa cơm nhỏ. Không có nghi lễ cầu kỳ, chỉ có các con, các cháu và vài món ăn bà Lan tự nấu.
Ông Khải ngồi ở đầu bàn, yếu hơn trước nhưng gương mặt thanh thản.
Đứa cháu nhỏ chạy tới hỏi:
“Ông là ông nội của cháu thật không?”
Cả nhà im lặng.
Ông Khải cúi xuống:
“Nếu cháu đồng ý thì ông là ông nội.”
Đứa bé cười:
“Vậy ông kể chuyện cho cháu nghe nhé.”
Ông ôm đứa cháu vào lòng, nước mắt rơi.
Tuấn nhìn cảnh ấy thật lâu rồi khẽ gọi:
“Cha.”
Ông Khải ngẩng lên, tưởng mình nghe nhầm.
Tuấn gắp thức ăn vào bát cha.
“Cha ăn đi.”
Chỉ hai tiếng đơn giản, nhưng ông Khải phải chờ suốt ba mươi năm mới được nghe lại.
Ông không nói được gì, chỉ gật đầu liên tục.
Bà Lan ngồi bên cạnh, vừa cười vừa khóc.
Bà hiểu gia đình mình không thể trở về như trước. Những vết thương vẫn còn đó. Quá khứ cũng không thể viết lại.
Nhưng họ có thể lựa chọn cách bước tiếp.
Không ai cần quên đi lỗi lầm để tha thứ.
Người gây lỗi phải dám đối diện, thừa nhận và sửa chữa bằng hành động. Người bị tổn thương cũng có quyền đặt giới hạn, quyền chưa sẵn sàng, quyền mất nhiều thời gian để mở lòng.
Điều quan trọng nhất là đừng để oán giận biến thành sợi dây trói buộc cả cuộc đời.
Ba mươi năm trước, ông Khải rời khỏi căn nhà trọ vì nghĩ bỏ đi là cách bảo vệ gia đình.
Ba mươi năm sau, ông mới hiểu rằng người đàn ông có trách nhiệm không phải là người âm thầm gánh hết rồi biến mất.
Trách nhiệm là ở lại.
Là cùng nhau đối mặt với khó khăn.
Là thành thật ngay cả khi sự thật khiến mình xấu hổ.
Còn bà Lan, sau ba mươi năm vừa làm cha vừa làm mẹ, cuối cùng cũng có thể đặt bớt gánh nặng xuống.
Bà không lấy lại được tuổi xuân.
Nhưng bà có ba người con tử tế, những đứa cháu ngoan và một mái nhà nơi mọi người đã học được cách yêu thương mà không phủ nhận quá khứ.
Bữa cơm hôm ấy kéo dài đến tối.
Tiếng trẻ con cười vang trong sân.
Ông Khải ngồi bên bà Lan, khẽ nói:
“Giá như tôi trở về sớm hơn.”
Bà nhìn khoảng trời đã lên đèn rồi đáp:
“Đời người không có giá như.”
Ông cúi đầu.
Bà nói tiếp:
“Nhưng còn ngày nào thì sống tử tế ngày đó.”
Ông Khải nhìn bà, chậm rãi gật đầu.
Và từ hôm ấy, ông không còn cố tìm cách bù lại ba mươi năm đã mất.
Ông chỉ học cách sống trọn vẹn từng ngày còn lại, bằng sự hiện diện, lòng biết ơn và trách nhiệm mà lẽ ra ông phải có từ rất lâu.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.