#Truyệnngắn #Hưcấu #Sángtác Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.
Chiếc hộp cơm vừa chạm tay bà lão thì một người đàn ông từ trong nhà hàng lao ra, giật phăng nó xuống đất.
Nắp hộp bật tung.
Cơm trắng, thịt kho và rau xào nóng hổi đổ xuống nền đá lạnh trước cửa nhà hàng Phúc Vị. Hơi nóng bốc lên giữa màn tuyết mỏng, rồi nhanh chóng tan vào không khí đêm rét buốt của Hàng Châu.
Bà lão đứng sững.
Hai bàn tay gầy guộc vẫn giữ nguyên tư thế ôm lấy khoảng trống trước ngực. Chiếc áo bông màu nâu đã cũ, nhiều chỗ bạc trắng, không đủ che đôi vai đang run lên vì lạnh.
Người đàn ông mặc áo quản lý chỉ vào bà, quát:
— Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi? Không được đứng trước cửa nhà hàng! Khách nhìn thấy lại tưởng chúng tôi phát đồ ăn thừa cho người lang thang!
Bà lão vội cúi xuống.
— Tôi… tôi không xin của nhà hàng. Hộp cơm này có người để trên ghế cho tôi.
— Ai để? Bà nghĩ tôi tin sao?
Ông ta đá chiếc túi nilon sạch sang một bên. Một mảnh giấy nhỏ rơi ra, nằm úp trên nền tuyết.
Bà lão hốt hoảng quỳ xuống nhặt.
— Có giấy… có người viết cho tôi.
— Đủ rồi!
Người quản lý định giằng tiếp thì phía sau cánh cửa kính bỗng vang lên một tiếng hét trẻ con:
— Chú không được làm vậy!
Một cậu bé khoảng bảy tuổi chạy ra.
Em mặc áo len xanh đậm, bên ngoài khoác chiếc áo phao màu xám. Đôi giày da nhỏ trượt nhẹ trên nền đá ướt, nhưng em không dừng lại. Em lao đến chắn trước mặt bà lão, hai tay dang ngang.
Người quản lý khựng lại.
— Tiểu Vũ, sao cháu ra đây? Ngoài trời lạnh lắm.
Cậu bé ngẩng đầu, mặt đỏ bừng vì giận:
— Hộp cơm là cháu để cho bà.
— Cháu?
— Vâng. Là cơm mới. Không phải đồ thừa.
Bà lão nhìn cậu bé, đôi mắt đục ngầu mở lớn.
Cậu bé cúi xuống, nhặt mảnh giấy đã dính nước tuyết, lau lên tay áo rồi đưa cho bà.
Trên tờ giấy là dòng chữ nguệch ngoạc:
“ĐÂY KHÔNG PHẢI ĐỒ THỪA, LÀ PHẦN CỦA BÀ Ạ.”
Bà lão nhìn đi nhìn lại.
Môi bà run lên.
— Là cháu viết sao?
Cậu bé gật đầu.
— Cháu xin chú đầu bếp đóng riêng. Mỗi ngày cháu đều để ở đây.
Người quản lý lúng túng nhìn vào trong nhà hàng.
Qua lớp cửa kính, mấy vị khách đã quay đầu nhìn ra. Nhân viên phục vụ đứng thành một nhóm nhỏ, không ai dám nói.
Đúng lúc ấy, một người phụ nữ khoảng ba mươi lăm tuổi bước nhanh ra ngoài.
Cô mặc bộ vest màu kem, tóc búi gọn, gương mặt đẹp nhưng lạnh. Đó là Tống Nhã Cầm, mẹ của cậu bé và cũng là người đang trực tiếp điều hành nhà hàng Phúc Vị.
Cô nhìn hộp cơm vỡ dưới đất, nhìn bà lão, rồi nhìn con trai.
— Tử Vũ, con đang làm gì?
Cậu bé quay lại.
— Con cho bà hộp cơm.
— Ai cho phép con lấy đồ trong bếp?
— Con đã hỏi chú đầu bếp.
— Con có biết quy định của nhà hàng không?
Cậu bé mím môi.
— Nhưng bà đói.
Nhã Cầm nhìn sang người quản lý.
— Chuyện gì xảy ra?
Người quản lý vội giải thích:
— Chị Tống, bà ấy mấy hôm nay cứ đứng trước cửa xin đồ ăn. Tôi sợ ảnh hưởng đến khách nên đuổi đi. Không ngờ hộp cơm là do Tiểu Vũ…
— Tôi không xin.
Bà lão cất tiếng rất khẽ.
Nhã Cầm quay sang.
Bà lão ôm mảnh giấy vào ngực.
— Tôi không đứng trước cửa xin khách. Tôi chỉ đợi khi nhà hàng đóng, hỏi xem có thứ gì bỏ đi không. Hôm qua có hộp cơm sạch đặt trên ghế, tôi tưởng ai quên. Nhưng thấy giấy nên mới dám lấy.
Nhã Cầm nhìn cậu bé.
— Con đã làm việc này bao nhiêu ngày?
Tử Vũ cúi đầu.
— Bốn ngày.
— Tại sao không nói với mẹ?
— Mẹ sẽ không cho.
Câu trả lời quá thẳng khiến người lớn xung quanh đều im lặng.
Nhã Cầm hơi khựng lại.
— Con dựa vào đâu mà nghĩ mẹ không cho?
Cậu bé ngẩng lên.
— Vì lần trước mẹ nói không được để người nhặt rác đứng gần cửa nhà hàng.
Người quản lý cúi mặt.
Nhã Cầm nhớ ra.
Khoảng nửa tháng trước, cô từng nhắc nhân viên phải giữ khu vực trước cửa sạch sẽ, không để xe thu gom, túi rác hay người thu mua phế liệu tụ tập vì có khách phản ánh mùi khó chịu.
Cô không nhớ mình đã nói chính xác câu nào.
Nhưng con trai đã nghe thấy.
Và trong đầu một đứa trẻ, lời nói ấy biến thành:
Mẹ không thích người nghèo đứng gần nhà hàng.
Nhã Cầm nhìn bà lão.
— Bà sống ở đâu?
Bà lão tránh ánh mắt cô.
— Gần đây.
— Gần đâu?
— Tôi có chỗ ngủ.
Câu trả lời khiến người ta càng biết bà không có một nơi ở đàng hoàng.
Tử Vũ nắm lấy tay áo mẹ.
— Mẹ, bà chưa ăn tối.
Nhã Cầm nhìn cơm rơi dưới đất.
— Vào trong đi. Tôi sẽ bảo bếp làm hộp khác.
Bà lão vội lắc đầu.
— Không cần đâu. Tôi không muốn gây phiền phức.
— Cơm đã đổ rồi.
— Tôi nhặt phần còn sạch cũng được.
Bà vừa cúi xuống, Tử Vũ lập tức giữ tay bà.
— Không được ăn dưới đất.
Bà lão nhìn cậu bé.
Đôi mắt bà đỏ lên.
— Cháu ngoan quá.
Nhã Cầm quay sang nhân viên.
— Mang một phần cơm nóng ra đây. Thêm canh.
Người quản lý vội chạy vào.
Tử Vũ cười.
Nhưng Nhã Cầm vẫn nghiêm mặt.
— Con vào trong trước. Mẹ sẽ nói chuyện với con sau.
— Con muốn đợi bà ăn.
— Tử Vũ.
Giọng cô không lớn, nhưng đủ khiến cậu bé biết không nên cãi.
Cậu quay sang bà lão.
— Bà đợi nhé. Lần này sẽ là hộp mới.
Bà lão gật đầu liên tục.
— Bà cảm ơn cháu.
Tử Vũ đi vào nhà hàng, cứ vài bước lại quay đầu nhìn.
Nhã Cầm đứng lại cùng bà lão.
Tuyết bắt đầu rơi dày hơn.
Cô hỏi:
— Bà tên gì?
— Tôi họ Mã, tên Mã Tú Anh.
— Bao nhiêu tuổi?
— Sáu mươi tám.
— Gia đình đâu?
Bà Tú Anh im lặng.
Một lúc sau mới đáp:
— Không còn ai ở gần.
— Con cái?
— Có một đứa con gái.
— Cô ấy ở đâu?
Bà cúi mặt.
— Không biết.
Nhã Cầm không hỏi thêm.
Trong nghề kinh doanh, cô gặp rất nhiều người xin giúp đỡ. Có người thật sự khó khăn, cũng có người lợi dụng lòng thương để xin tiền. Vì thế, cô đã quen giữ khoảng cách.
Cô nói:
— Nhà hàng không thể phát đồ ăn tùy tiện ngoài cửa. Nhưng nếu bà cần, mỗi tối có thể đến cửa sau lúc chín giờ. Tôi sẽ bảo bếp để một phần.
Bà Tú Anh ngẩng lên.
— Thật sao?
— Nhưng đừng đứng ở cửa chính.
Niềm vui vừa xuất hiện trong mắt bà lại tắt đi một chút.
— Tôi hiểu. Tôi sẽ không làm ảnh hưởng việc buôn bán.
Nhã Cầm biết câu nói của mình lạnh lùng.
Nhưng cô không sửa.
Nhân viên mang hộp cơm ra.
Bà Tú Anh nhận bằng hai tay, cúi đầu cảm ơn.
Trước khi đi, bà vẫn giữ mảnh giấy của Tử Vũ thật chặt.
Nhã Cầm nhìn theo bóng dáng gầy gò khuất dần dưới hàng đèn đường, trong lòng bỗng xuất hiện một cảm giác khó gọi tên.
Không phải thương hại.
Cũng chưa hẳn áy náy.
Chỉ là hình ảnh người phụ nữ ấy ôm hộp cơm vào ngực khiến cô nhớ đến một điều gì đó rất cũ, nhưng vừa chạm đến thì lập tức bị cô đẩy khỏi đầu.
Tối hôm ấy, khi nhà hàng đóng cửa, Nhã Cầm đưa Tử Vũ về căn biệt thự nhỏ ở ven hồ.
Cậu bé ngồi ở hàng ghế sau, im lặng suốt đường đi.
Về đến nhà, em tự cởi giày, treo áo rồi đi thẳng lên phòng.
Nhã Cầm gọi:
— Tử Vũ, xuống đây.
Cậu bé dừng lại trên cầu thang.
— Con biết mẹ muốn hỏi gì.
— Vậy xuống nói chuyện.
Cậu ngồi đối diện mẹ ở phòng khách.
Trên bàn là bức ảnh người đàn ông trẻ tuổi mặc áo sơ mi trắng, đang bế Tử Vũ khi em mới một tuổi.
Đó là Tống Hạo Nhiên, chồng Nhã Cầm.
Anh mất trong một tai nạn giao thông cách đây bốn năm.
Từ ngày ấy, Nhã Cầm một mình tiếp quản nhà hàng do chồng để lại, vừa nuôi con vừa chống đỡ những khoản nợ và sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành ăn uống.
Cô đã học cách cứng rắn.
Quá cứng rắn.
— Ai dạy con lấy đồ trong bếp? — cô hỏi.
— Không ai.
— Con có biết đó là tài sản của nhà hàng không?
— Con biết.
— Vậy tại sao tự ý làm?
— Vì mỗi tối con đều thấy bà đứng ngoài cửa.
— Con có thể nói với mẹ.
— Mẹ bận.
— Bận không có nghĩa là con được giấu mẹ.
Tử Vũ siết hai bàn tay.
— Con sợ mẹ không cho.
— Mẹ vừa cho bà ấy một phần cơm.
— Vì mẹ bị mọi người nhìn thấy.
Nhã Cầm sững lại.
— Con nói gì?
Cậu bé ngẩng lên. Đôi mắt em đen và trong, giống hệt cha.
— Nếu không có khách nhìn ra, mẹ có cho không?
Câu hỏi ấy giống một cây kim nhỏ đâm vào chỗ mềm nhất trong lòng cô.
Nhã Cầm giữ giọng bình tĩnh:
— Con không được nghĩ xấu về mẹ.
— Con không nghĩ xấu. Con chỉ hỏi.
— Người lớn có cách xử lý của người lớn. Nhà hàng phải có quy định.
— Nhưng bà ấy chỉ cần một hộp cơm.
— Hôm nay một người, ngày mai mười người thì sao?
Tử Vũ im lặng.
Cô nói tiếp:
— Nếu ai cũng đến xin, khách sẽ không vào. Nhà hàng không có tiền thì nhân viên mất việc. Con hiểu không?
Cậu cúi đầu.
— Con hiểu.
Nhã Cầm nhẹ giọng hơn:
— Muốn giúp người khác là điều tốt. Nhưng phải biết cách.
— Vậy con có thể tiếp tục để cơm cho bà không?
— Mẹ đã bảo bếp chuẩn bị.
— Mẹ chuẩn bị vì bà hay vì con?
Cô không trả lời ngay.
Tử Vũ đứng lên.
— Con đi ngủ.
— Mẹ chưa nói xong.
— Nhưng con nói xong rồi.
Đây là lần đầu tiên cậu bé bỏ đi khi mẹ chưa cho phép.
Nhã Cầm ngồi lại một mình.
Cô nhìn bức ảnh chồng.
Trong ký ức, Hạo Nhiên từng nhiều lần nói:
“Nhã Cầm, em giỏi quản lý mọi thứ, nhưng đôi khi em biến cả tình cảm thành một bảng tính.”
Cô từng cười anh quá mềm lòng.
Anh thường cho nhân viên ứng lương, miễn phí bữa ăn cho người lao động nghèo, thậm chí từng để một người vô gia cư ngủ trong kho vì trời quá lạnh.
Sau khi anh mất, chính những khoản cho vay không giấy tờ và những quyết định cảm tính ấy khiến cô mất nhiều tháng mới sắp xếp lại được tài chính.
Cô từng nghĩ mình đúng.
Lòng tốt phải có giới hạn.
Nhưng tối nay, khi con trai hỏi “mẹ chuẩn bị vì bà hay vì con”, cô lại không biết đáp thế nào.
Từ hôm sau, đúng chín giờ tối, bếp trưởng Trương Đức Phúc đóng một hộp cơm riêng, thêm bát canh nóng, đặt ở cửa sau.
Bà Tú Anh luôn đến rất đúng giờ.
Bà không bước vào.
Chỉ đứng ngoài cửa, nhận hộp cơm, cúi đầu cảm ơn rồi đi.
Tử Vũ lén nhìn qua ô cửa bếp.
Ngày thứ hai, cậu đặt thêm một quả quýt.
Ngày thứ ba, một đôi tất len.
Ngày thứ tư, một chai nước ấm.
Mỗi món đều có mảnh giấy nhỏ.
“BÀ NHỚ ĂN HẾT RAU.”
“TRỜI LẠNH, BÀ MẶC TẤT NHÉ.”
“CHÁU KHÔNG THÍCH GỪNG NHƯNG BÀ PHẢI UỐNG CANH GỪNG.”
Chữ viết lúc to lúc nhỏ, có chữ còn sai nét.
Bà Tú Anh giữ lại tất cả.
Bà gấp từng mảnh giấy, đặt trong chiếc túi vải đeo trước ngực.
Một tối, bếp trưởng Phúc hỏi:
— Bà Mã, bà ở khu nào? Đêm lạnh thế này đi bộ nguy hiểm lắm.
Bà đáp:
— Tôi ngủ ở một nhà kho cũ gần bến xe.
— Nhà kho nào?
— Chỗ trước đây bán đồ gỗ, giờ bỏ không.
Ông Phúc cau mày.
— Ở đó làm gì có sưởi?
— Có mái che là tốt rồi.
— Bà không có họ hàng thật sao?
Bà im lặng.
Tử Vũ đang nấp sau cánh cửa bước ra.
— Bà có con gái mà.
Bà Tú Anh ngạc nhiên.
— Sao cháu biết?
— Cháu nghe mẹ hỏi.
Bà lúng túng.
— Con gái bà đi xa.
— Bao giờ cô ấy về?
Bà nhìn xuống hộp cơm.
— Có lẽ không về.
Tử Vũ suy nghĩ.
— Cô ấy không biết bà ở đây sao?
— Không biết.
— Vậy bà gọi điện đi.
— Bà không có số.
Cậu bé nhíu mày.
— Người nhà sao lại không có số?
Bà Tú Anh cười buồn.
— Người lớn có những chuyện trẻ con không hiểu.
Tử Vũ lập tức đáp:
— Người lớn lúc nào cũng nói vậy khi không muốn trả lời.
Bếp trưởng Phúc bật cười.
Bà Tú Anh cũng cười theo, nhưng mắt lại đỏ.
Từ cửa bếp, Nhã Cầm nhìn thấy tất cả.
Cô không bước ra.
Một tuần sau, thời tiết Hàng Châu đột ngột hạ nhiệt.
Đêm ấy, bà Tú Anh không đến.
Tử Vũ đứng ở cửa sau đến chín giờ rưỡi.
Hộp cơm vẫn còn nguyên.
Cậu chạy lên văn phòng tìm mẹ.
— Mẹ, bà chưa đến.
Nhã Cầm vẫn đang xem báo cáo doanh thu.
— Có thể bà ấy bận.
— Bà không có việc.
— Có thể bà không muốn ăn.
— Bà ngày nào cũng đến.
— Tử Vũ, mẹ đang bận.
Cậu đứng im.
— Bà có thể bị lạnh.
— Mẹ sẽ bảo người quản lý đi xem.
— Chú ấy không thích bà.
Nhã Cầm ngẩng lên.
— Con không được nói người lớn như vậy.
— Nhưng chú ấy đã làm đổ cơm của bà.
— Chú ấy đã xin lỗi.
— Xin lỗi không có nghĩa là chú ấy sẽ đi tìm.
Nhã Cầm thở dài, đóng máy tính.
— Con muốn thế nào?
— Mình đi tìm bà.
— Bây giờ?
— Vâng.
— Ngoài trời đang có tuyết.
— Chính vì vậy mới phải đi.
Nhã Cầm nhìn con trai.
Cậu bé không khóc, không nài nỉ. Chỉ đứng đó với vẻ kiên quyết đến lạ.
Cuối cùng, cô lấy áo khoác.
— Con ở lại nhà hàng. Mẹ đi cùng chú Phúc.
— Con cũng đi.
— Không.
— Con biết nhà kho ở đâu.
— Bà nói với con?
— Gần bến xe cũ, chỗ có biển gỗ hình con cá.
Bếp trưởng Phúc xác nhận có một khu nhà kho bỏ hoang đúng như vậy.
Nhã Cầm biết không thể để con ở lại.
Ba người lên xe.
Khi đến nơi, tuyết đã phủ trắng mái nhà kho.
Cánh cửa gỗ khép hờ.
Bên trong tối đen.
Bếp trưởng Phúc bật đèn điện thoại.
— Bà Mã?
Không có tiếng trả lời.
Họ đi sâu vào trong.
Mùi ẩm mốc và gỗ cũ xộc lên.
Trong góc nhà kho, bà Tú Anh nằm co ro trên một tấm chăn mỏng. Bên cạnh là chiếc xe kéo thu gom chai lọ, vài bao tải và những hộp cơm được rửa sạch xếp ngay ngắn.
Tử Vũ chạy đến.
— Bà!
Nhã Cầm giữ cậu lại.
— Đừng chạm vào, để mẹ xem.
Bà lão vẫn thở nhưng trán nóng rực.
Bếp trưởng Phúc nói:
— Bà ấy sốt cao.
Nhã Cầm lập tức gọi xe cấp cứu.
Tử Vũ quỳ bên cạnh, nắm lấy bàn tay lạnh của bà.
— Bà ơi, cháu đến rồi.
Bà Tú Anh hé mắt.
Nhìn thấy cậu bé, bà mỉm cười yếu ớt.
— Hôm nay… bà không lấy cơm được.
— Không sao. Cháu mang đến.
Cậu quay sang mẹ.
— Hộp cơm đâu?
Nhã Cầm sững lại.
Trong lúc vội, họ quên mang theo.
Bà Tú Anh khẽ nói:
— Bà không đói.
Nhưng tiếng bụng bà vang lên rất rõ trong căn nhà kho yên tĩnh.
Tử Vũ bật khóc.
— Bà nói dối.
Nhã Cầm chưa từng thấy con trai khóc như vậy kể từ ngày cha mất.
Cậu luôn hiểu chuyện.
Khi đau cũng ít kêu.
Khi nhớ cha chỉ lén ôm ảnh.
Vậy mà lúc này, cậu ôm bàn tay bà lão, nước mắt rơi không ngừng.
Nhã Cầm quay mặt đi.
Ánh đèn điện thoại chiếu vào đống đồ bên cạnh.
Cô nhìn thấy chiếc túi vải nhỏ của bà lão bị mở.
Bên trong có những mảnh giấy của Tử Vũ.
Tất cả đều được vuốt phẳng, xếp ngay ngắn như những vật quý giá.
Ở dưới cùng là một tấm ảnh cũ.
Trong ảnh, một người phụ nữ trẻ ôm một bé gái khoảng ba tuổi đứng trước một căn nhà nhỏ.
Gương mặt người phụ nữ ấy khiến Nhã Cầm lạnh người.
Cô cầm tấm ảnh lên.
Bếp trưởng Phúc nhìn sang.
— Sao vậy?
Nhã Cầm không trả lời.
Bởi cô nhận ra căn nhà trong ảnh.
Đó là nơi cô từng sống thời thơ ấu.
Và bé gái được ôm trong ảnh chính là cô.
CHƯƠNG 2: NGƯỜI MẸ KHÔNG DÁM NHẬN CON
Bà Tú Anh được đưa đến bệnh viện trong đêm.
Bác sĩ chẩn đoán bà bị viêm phổi, suy dinh dưỡng và kiệt sức. Nếu đến chậm thêm vài giờ, tình trạng có thể nguy hiểm hơn nhiều.
Tử Vũ ngồi ngoài phòng cấp cứu, hai chân không chạm đất, tay vẫn nắm mảnh giấy viết cho bà ngày đầu tiên.
Nhã Cầm đứng cách con vài bước.
Trong túi áo cô là tấm ảnh cũ lấy từ nhà kho.
Cô đã nhìn nó không dưới hai mươi lần.
Không thể nhầm.
Người phụ nữ trẻ trong ảnh là mẹ ruột cô, Mã Tú Anh.
Nhưng trong ký ức của Nhã Cầm, mẹ cô đã mất từ khi cô sáu tuổi.
Cha nuôi cô, ông Tống Khải Văn, từng kể rằng mẹ bệnh nặng qua đời. Sau đó ông đưa cô rời quê, chuyển đến Hàng Châu sinh sống.
Cô chưa từng nhìn thấy mộ.
Mỗi lần hỏi, ông chỉ nói quê cũ đã giải tỏa, phần mộ được họ hàng chăm sóc.
Năm Nhã Cầm hai mươi bảy tuổi, cha nuôi qua đời vì bệnh tim.
Bí mật theo ông xuống mồ.
Vậy mà người phụ nữ cô tưởng đã mất suốt gần ba mươi năm lại đang nằm trong phòng bệnh cách cô vài mét.
Bếp trưởng Phúc ngồi cạnh Tử Vũ.
— Cháu buồn ngủ thì dựa vào chú.
Cậu lắc đầu.
— Cháu đợi bà tỉnh.
Nhã Cầm nói:
— Tử Vũ, muộn rồi. Mẹ gọi chú lái xe đưa con về.
— Con không về.
— Ngày mai con còn đi học.
— Con xin nghỉ.
— Không được.
Cậu bé quay sang.
— Bà không có người nhà.
Nhã Cầm siết tay.
— Có.
Cậu ngạc nhiên.
— Ai?
Cô không trả lời.
Bếp trưởng Phúc đứng dậy.
— Chị Tống, tôi ở lại được. Chị đưa cháu về trước.
Nhã Cầm gật đầu.
Tử Vũ vẫn không chịu.
Cuối cùng, cô phải ngồi xuống ngang tầm mắt con.
— Nghe mẹ. Bà đã có bác sĩ và chú Phúc. Sáng mai mẹ đưa con quay lại.
— Mẹ hứa?
— Mẹ hứa.
— Mẹ không được để người ta đuổi bà đi.
— Không ai đuổi.
Cậu nhìn mẹ thật lâu rồi mới đồng ý.
Trên đường về, cậu ngủ thiếp đi.
Nhã Cầm nhìn gương mặt con qua gương chiếu hậu.
Cô nhớ lại buổi tối Hạo Nhiên mất.
Khi ấy Tử Vũ mới ba tuổi. Cậu đứng bên cửa, hỏi cha bao giờ về. Cô đã ôm con suốt đêm nhưng không khóc.
Từ ngày đó, cô không cho phép mình yếu đuối.
Nhưng đêm nay, bí mật của gần ba mươi năm bỗng bị mở ra bằng một tấm ảnh cũ, khiến mọi thứ cô từng tin đều trở nên không chắc chắn.
Sáng hôm sau, Nhã Cầm trở lại bệnh viện một mình.
Bà Tú Anh đã tỉnh.
Bà nằm quay mặt về phía cửa sổ. Khi nghe tiếng bước chân, bà quay lại.
Nhìn thấy Nhã Cầm, gương mặt bà lập tức căng thẳng.
— Cậu bé đâu?
— Đi học.
— Nó có sao không?
— Nó không sao.
Bà thở phào.
Nhã Cầm kéo ghế ngồi xuống.
Cô đặt tấm ảnh lên bàn.
Bà Tú Anh nhìn thấy, bàn tay trên chăn run lên.
Không ai nói trong một lúc lâu.
Cuối cùng, Nhã Cầm hỏi:
— Bà lấy tấm ảnh này ở đâu?
Bà lão nhắm mắt.
— Là của tôi.
— Bé gái trong ảnh là ai?
— Con gái tôi.
— Tên gì?
Bà không trả lời.
Nhã Cầm nhìn thẳng vào bà.
— Tên là Tống Nhã Cầm hay Mã Nhã Cầm?
Bà Tú Anh bật khóc.
Không phải tiếng khóc lớn.
Chỉ là nước mắt lặng lẽ chảy xuống hai bên thái dương.
Nhã Cầm siết ngón tay.
— Bà thật sự là mẹ tôi?
Bà lão gật đầu rất khẽ.
Cả căn phòng như mất hết âm thanh.
Nhã Cầm đã tưởng khi nghe được câu trả lời, cô sẽ khóc.
Hoặc ôm lấy bà.
Hoặc chất vấn.
Nhưng cô chỉ ngồi yên, lạnh lẽo đến mức chính mình cũng sợ.
— Cha nói bà đã mất.
— Ông ấy muốn con nghĩ vậy.
— Tại sao?
Bà Tú Anh quay mặt đi.
— Vì mẹ không xứng làm mẹ con.
— Tôi không hỏi bà có xứng hay không.
Giọng Nhã Cầm sắc lại.
— Tôi hỏi vì sao bà còn sống mà để tôi tin bà đã chết gần ba mươi năm.
Bà lão im lặng rất lâu.
Sau cùng, bà nói:
— Năm con sáu tuổi, mẹ mắc nợ.
Nhã Cầm cau mày.
— Nợ gì?
— Cha ruột con cờ bạc. Ông ấy bỏ đi, để lại khoản nợ lớn. Người ta đến nhà đòi tiền, dọa bắt con đi. Mẹ không còn cách nào.
— Tống Khải Văn là ai?
— Là em họ xa của mẹ. Ông ấy và vợ không có con. Họ có điều kiện, muốn nhận con nuôi.
— Vậy bà bán tôi?
Bà Tú Anh lắc đầu dữ dội.
— Không! Mẹ không nhận một đồng.
— Nhưng bà đưa tôi đi.
— Mẹ nghĩ đó là cách duy nhất để con an toàn.
— Sau đó thì sao? Tại sao không tìm?
— Mẹ có tìm.
— Tôi chưa từng thấy bà.
— Ông Tống không cho.
Bà lão kể trong tiếng khóc nghẹn.
Sau khi Nhã Cầm được đưa đến Hàng Châu, bà Tú Anh mất nhiều năm trả nợ. Bà làm đủ nghề, từ rửa bát, bốc hàng đến bán rau. Khi dành dụm đủ tiền tìm đến nhà họ Tống, họ đã chuyển đi.
Mãi đến khi Nhã Cầm mười bốn tuổi, bà mới lần ra được trường học.
Bà từng đứng ngoài cổng nhìn con gái.
Nhưng cha nuôi của Nhã Cầm phát hiện.
Ông nói:
“Nhã Cầm đang sống tốt. Chị xuất hiện chỉ khiến con bé nhớ lại quá khứ và bị tổn thương.”
Bà Tú Anh xin được gặp một lần.
Ông không đồng ý.
— Ông ấy nói nếu tôi thật sự thương con thì hãy để con sống như con gái ruột của họ.
Nhã Cầm lạnh lùng:
— Bà đồng ý?
— Mẹ sợ.
— Sợ gì?
— Sợ con biết mẹ từng bỏ con.
— Vậy bà để tôi tin bà đã chết thì tốt hơn?
Bà cúi đầu.
— Mẹ sai.
Nhã Cầm đứng dậy.
— Một câu “mẹ sai” không thể lấy lại ba mươi năm.
— Mẹ biết.
— Bà đã biết tôi là ai từ khi nào?
— Khi nhìn thấy tên nhà hàng.
— Chỉ bằng tên?
— Nhà hàng Phúc Vị trước đây là của chồng con. Báo từng viết về con sau khi cậu ấy mất.
— Vậy bà tìm tôi?
— Không. Mẹ chỉ đi ngang qua.
— Bà đứng xin đồ ăn trước nhà hàng của tôi mà không có ý tìm tôi?
Bà Tú Anh khóc.
— Mẹ muốn nhìn con một chút.
— Nhìn tôi sống tốt để yên tâm?
— Vâng.
— Rồi sao? Nếu Tử Vũ không thấy bà, bà định tiếp tục nhặt đồ ăn thừa ngoài cửa bao lâu?
Bà không đáp.
Nhã Cầm cười lạnh.
— Bà luôn quyết định thay tôi. Sáu tuổi, bà quyết định tôi nên rời mẹ. Mười bốn tuổi, bà quyết định tôi không nên biết sự thật. Bây giờ, bà lại quyết định chỉ nhìn từ xa là đủ.
— Mẹ không muốn làm phiền con.
— Nhưng bà đã làm phiền cả cuộc đời tôi bằng sự im lặng.
Nói xong, Nhã Cầm quay đi.
Bà Tú Anh gọi:
— Nhã Cầm.
Cô dừng lại.
Đó là lần đầu tiên người phụ nữ này gọi tên cô.
Giọng bà run rẩy:
— Mẹ không mong con nhận mẹ. Chỉ xin con đừng nói với Tử Vũ. Thằng bé thương bà vì nghĩ bà không có ai. Nếu biết bà từng bỏ mẹ nó, nó sẽ thất vọng.
Nhã Cầm quay lại.
— Bà vẫn không hiểu.
— Mẹ hiểu.
— Không. Bà vẫn nghĩ cách tốt nhất là giấu.
Cô bước ra khỏi phòng.
Tử Vũ biết mẹ giận.
Chiều hôm ấy, khi được đưa đến bệnh viện, cậu thấy Nhã Cầm ngồi ngoài hành lang, không vào phòng.
— Mẹ không thăm bà sao?
— Con vào đi.
— Còn mẹ?
— Mẹ có việc.
Cậu bé nhìn mẹ.
— Mẹ khóc à?
— Không.
— Mắt mẹ đỏ.
— Mẹ thiếu ngủ.
Tử Vũ không hỏi nữa.
Cậu chạy vào phòng bệnh.
Bà Tú Anh vừa thấy cậu đã mỉm cười.
— Cháu đến rồi.
Cậu đặt cặp xuống, lấy ra một cuốn vở.
— Hôm nay cháu được điểm tốt. Bà xem.
Bà cầm cuốn vở, khen từng nét chữ.
Nhã Cầm đứng ngoài cửa, nghe tiếng hai người nói chuyện.
Cô không hiểu vì sao con trai mình lại dễ dàng trao tình cảm cho một người xa lạ như thế.
Có lẽ trẻ con không hỏi quá khứ của người lớn.
Chúng chỉ nhìn cách một người đang ở trước mặt mình.
Bà Tú Anh hỏi:
— Cháu học tốt thế này, mẹ cháu chắc vui lắm.
— Mẹ cháu chỉ nói “tiếp tục cố gắng”.
Bà cười.
— Mẹ cháu từ nhỏ đã vậy.
Tử Vũ ngẩng lên.
— Bà biết mẹ cháu từ nhỏ sao?
Căn phòng im bặt.
Nhã Cầm bước vào.
— Bà từng sống gần nhà mẹ.
Tử Vũ nhìn hai người.
— Hai người quen nhau thật à?
Nhã Cầm đáp:
— Ừ.
— Vậy sao mẹ không nói?
— Mẹ vừa biết.
Cậu bé có vẻ không hiểu, nhưng không hỏi thêm.
Bà Tú Anh nhìn Nhã Cầm, ánh mắt đầy biết ơn vì cô chưa nói sự thật.
Nhã Cầm không nhìn bà.
Sau ba ngày điều trị, bệnh viện yêu cầu cung cấp thông tin người thân để làm thủ tục tiếp theo.
Bà Tú Anh nói mình không có.
Nhã Cầm phải ký bảo lãnh tạm thời.
Khi nhân viên hỏi mối quan hệ, cô ngập ngừng.
— Người quen.
Hai chữ ấy khiến bà Tú Anh cúi mặt.
Tử Vũ đang ngồi bên cạnh bỗng nói:
— Là người nhà.
Nhã Cầm quay sang.
— Ai nói?
— Mẹ bảo người quen, nhưng mẹ lo cho bà như người nhà.
Cậu bé nói rất tự nhiên.
Bà Tú Anh bật khóc.
Nhã Cầm không phản bác.
Một tuần sau, bà được xuất viện.
Nhã Cầm không cho bà quay lại nhà kho.
Cô thuê một phòng nhỏ gần nhà hàng, trả trước ba tháng.
Bà Tú Anh kiên quyết từ chối.
— Tôi có thể tự làm việc.
— Bà vừa viêm phổi.
— Tôi khỏe rồi.
— Tiền phòng không phải cho không. Khi khỏe, bà có thể làm việc ở khu sơ chế rau.
Bà nhìn cô.
— Con muốn mẹ làm ở nhà hàng?
Nhã Cầm lạnh giọng:
— Tôi cần người làm. Bà cần việc. Chỉ vậy thôi.
Bà Tú Anh gật đầu.
— Được.
Từ ngày đó, bà bắt đầu làm việc tại Phúc Vị.
Bà đến rất sớm, rửa rau, nhặt lá úa, lau khay. Bà làm việc cẩn thận hơn nhiều người trẻ, nhưng luôn tránh khu vực khách ăn.
Tử Vũ mỗi chiều tan học đều chạy vào bếp tìm bà.
— Bà ăn chưa?
— Bà ăn rồi.
— Bà lại nói dối.
— Lần này thật.
— Cháu kiểm tra.
Cậu mở hộp cơm của bà, thấy còn nguyên nửa phần.
— Bà phải ăn hết.
Bà cười.
— Cháu giống mẹ cháu thật.
— Mẹ cháu cũng bắt bà ăn à?
— Mẹ cháu hồi nhỏ cũng hay kiểm tra người khác.
Nhã Cầm đi ngang qua, nghe thấy.
Cô dừng lại.
— Bà biết tôi hồi nhỏ thế nào sao?
Bà Tú Anh lúng túng.
Tử Vũ hỏi:
— Bà kể đi.
Bà nhìn Nhã Cầm, chờ cho phép.
Cô không nói.
Bà mới chậm rãi kể:
— Hồi nhỏ, mẹ cháu rất sợ bóng tối nhưng không chịu nhận. Mỗi lần mất điện, mẹ cháu sẽ hát rất to để không nghe tiếng gió.
Tử Vũ cười.
— Mẹ sợ bóng tối thật sao?
Nhã Cầm nghiêm mặt:
— Không.
Bà Tú Anh nói tiếp:
— Mẹ cháu còn không thích ăn cà rốt. Nhưng mỗi lần bị bắt ăn, nó sẽ giấu dưới đáy bát.
— Mẹ vẫn không thích.
— Và mỗi khi buồn, nó sẽ bóp góc áo.
Tử Vũ nhìn xuống tay mẹ.
Nhã Cầm đang nắm chặt góc áo vest.
Cô lập tức buông ra.
Cậu bé nhìn hai người, ánh mắt nghi ngờ.
— Bà biết mẹ nhiều quá.
Không ai đáp.
Tối ấy, trên đường về, Tử Vũ hỏi:
— Mẹ, bà Tú Anh là ai?
Nhã Cầm nhìn con qua gương.
— Người quen cũ.
— Cũ đến mức biết mẹ khi sáu tuổi?
— Ừ.
— Tại sao bà nhìn mẹ giống như bà muốn ôm mẹ?
Nhã Cầm siết vô lăng.
Trẻ con nhìn thấy những điều người lớn cố che.
— Con đừng hỏi nữa.
— Mẹ lại nói giống người lớn.
— Tử Vũ.
Cậu im lặng.
Một lúc sau, cậu nói:
— Con không thích khi mẹ buồn.
Nhã Cầm cảm thấy sống mũi cay lên.
— Mẹ không buồn.
— Mẹ cũng nói dối giống bà.
Bí mật cuối cùng bị lộ vào một chiều mưa.
Tử Vũ đến nhà hàng sớm hơn thường lệ. Cậu chạy vào phòng nghỉ của bà Tú Anh tìm chiếc máy bay giấy đã gấp hôm trước.
Trong ngăn tủ mở hé, cậu nhìn thấy túi vải.
Bên trong có tấm ảnh cũ.
Cậu cầm lên.
Cậu nhận ra mẹ ngay lập tức.
Đúng lúc ấy, Nhã Cầm bước vào.
— Con đang làm gì?
Cậu quay lại.
— Đây là mẹ phải không?
Nhã Cầm không trả lời.
— Người ôm mẹ là bà Tú Anh?
Cô bước tới lấy ảnh.
— Đưa cho mẹ.
Cậu giữ chặt.
— Bà là ai?
— Tử Vũ.
— Bà là mẹ của mẹ phải không?
Nhã Cầm sững người.
Cậu bé nhìn gương mặt cô, rồi hiểu.
— Bà là bà ngoại của con?
Từ cửa phòng, bà Tú Anh đứng chết lặng.
Chiếc khay trên tay bà rơi xuống.
Tử Vũ quay lại.
— Bà ngoại?
Bà Tú Anh bật khóc.
— Tử Vũ…
Cậu chạy đến.
Nhưng thay vì ôm, cậu đứng cách bà một bước.
— Tại sao bà không nói?
Bà không biết trả lời.
— Tại sao mẹ cũng không nói?
Nhã Cầm đáp:
— Vì chuyện rất phức tạp.
— Con không cần phức tạp. Con chỉ muốn biết thật.
Câu nói của cậu khiến hai người phụ nữ đều im lặng.
Tử Vũ nhìn bà Tú Anh.
— Bà có phải bà ngoại không?
Bà gật đầu.
— Phải.
— Vậy tại sao bà nói không có người nhà?
Bà nghẹn ngào:
— Vì bà không dám nhận.
— Tại sao?
— Bà từng làm mẹ cháu buồn.
Tử Vũ quay sang mẹ.
— Bà làm gì?
Nhã Cầm ngồi xuống.
Cô biết không thể giấu nữa.
Cô kể bằng những lời đơn giản nhất.
Rằng khi mẹ còn nhỏ, bà ngoại quá nghèo và gặp nguy hiểm nên phải gửi mẹ cho người khác nuôi.
Rằng sau đó họ mất liên lạc.
Rằng bà ngoại sợ mẹ không tha thứ nên không dám nhận.
Tử Vũ nghe rất lâu.
Cuối cùng, cậu hỏi:
— Mẹ có giận không?
— Có.
— Mẹ có ghét bà không?
Nhã Cầm nhìn bà Tú Anh.
— Mẹ chưa biết.
Cậu quay sang bà.
— Bà có muốn bỏ mẹ không?
Bà lão lắc đầu, khóc không thành tiếng.
— Không. Bà chưa từng muốn.
— Vậy sao bà không nói?
— Bà sợ.
Cậu bé im lặng.
Một lúc sau, cậu nói:
— Con cũng từng sợ mẹ không cho con mang cơm cho bà.
Nhã Cầm nhìn con.
— Nhưng con vẫn làm.
Cậu gật đầu.
— Vì nếu sợ mà không làm thì bà sẽ đói.
Rồi cậu nhìn hai người lớn.
— Bà sợ nên không tìm mẹ. Mẹ giận nên không nói với con. Người lớn cứ để sợ hãi làm mọi người xa nhau.
Không ai trong phòng trả lời được một đứa trẻ bảy tuổi.
Cậu bước tới, nắm tay bà Tú Anh.
Sau đó nắm tay mẹ.
Cậu kéo hai bàn tay lại gần.
Nhưng Nhã Cầm rút tay ra.
— Tử Vũ, chuyện này không đơn giản như con nghĩ.
Cậu buông tay.
— Con biết.
Giọng cậu nhỏ đi.
— Nhưng nếu bà lại biến mất thì mẹ có buồn không?
Nhã Cầm quay mặt đi.
Đúng lúc ấy, bà Tú Anh ngã xuống.
Mặt bà tái nhợt.
Bà ôm ngực, thở gấp.
Nhã Cầm lao tới đỡ.
— Mẹ!
Tiếng gọi bật ra trước khi cô kịp nghĩ.
Cả ba người đều sững lại.
Bà Tú Anh mở mắt.
Trong khoảnh khắc ấy, nỗi đau ba mươi năm như dồn vào một tiếng gọi duy nhất.
Nhã Cầm lập tức gọi cấp cứu.
Tử Vũ quỳ bên cạnh, vừa khóc vừa nói:
— Bà ngoại, bà đừng đi.
Lần này, không ai sửa cách gọi của cậu.
CHƯƠNG 3: BỮA CƠM ĐẦU TIÊN CỦA MỘT GIA ĐÌNH
Bà Tú Anh không bị đau tim như mọi người lo sợ.
Bác sĩ nói bà chỉ bị tụt huyết áp do cơ thể yếu và xúc động mạnh. Tuy nhiên, bệnh phổi chưa hồi phục hoàn toàn, cần nghỉ ngơi lâu hơn.
Nhã Cầm ngồi bên giường bệnh suốt đêm.
Tử Vũ ngủ trên ghế, đầu tựa vào cánh tay mẹ.
Bà Tú Anh tỉnh lúc gần sáng.
Bà mở mắt, thấy con gái đang ngồi bên cạnh.
— Nhã Cầm.
Cô ngẩng lên.
— Bà thấy thế nào?
Bà lão mỉm cười yếu ớt.
— Con vừa gọi mẹ.
Nhã Cầm im lặng.
— Có thể tôi chỉ hoảng.
— Dù chỉ một lần, mẹ cũng đủ rồi.
— Đừng nói như thể bà sắp đi đâu.
— Mẹ không đi.
Bà nhìn Tử Vũ.
— Mẹ muốn sống lâu thêm một chút.
Nhã Cầm nhìn gương mặt già nua của bà.
Gần ba mươi năm trước, người phụ nữ này mới hơn ba mươi tuổi. Có lẽ cũng từng đẹp, từng khỏe mạnh, từng ôm cô như trong bức ảnh.
Cuộc đời đã lấy đi của bà rất nhiều.
Nhưng điều đó không xóa hết tổn thương bà gây ra.
Cô nói:
— Tôi chưa thể tha thứ ngay.
Bà Tú Anh gật đầu.
— Mẹ hiểu.
— Tôi cũng chưa quen gọi bà là mẹ.
— Không sao.
— Bà phải cho tôi thời gian.
— Mẹ chờ được.
Nhã Cầm cười nhạt.
— Bà đã chờ gần ba mươi năm rồi.
— Vì thế thêm bao lâu cũng được.
Lần đầu tiên, Nhã Cầm không thấy câu nói ấy giống sự trốn tránh.
Chỉ giống một lời hứa muộn màng.
Sau khi xuất viện, bà Tú Anh không quay lại phòng thuê.
Tử Vũ kiên quyết đòi bà về nhà.
— Phòng khách có giường.
Nhã Cầm nói:
— Nhà có phòng dành cho khách, không phải phòng khách.
— Vậy càng tốt.
Bà Tú Anh từ chối.
— Mẹ ở phòng thuê được rồi.
Tử Vũ cau mày.
— Bà lại muốn biến mất sao?
— Không.
— Vậy về nhà.
Bà nhìn Nhã Cầm.
Cô nói:
— Bà ở tạm một tháng. Khi khỏe rồi tính tiếp.
Bà Tú Anh xúc động đến mức không nói được.
Tối đầu tiên về nhà, bà đứng rất lâu trước cánh cửa.
Nhã Cầm hỏi:
— Sao không vào?
— Mẹ sợ làm bẩn sàn.
Cô nhìn đôi giày cũ của bà.
— Trong nhà có dép.
Tử Vũ chạy ra, đặt đôi dép bông mới trước chân bà.
— Cháu mua.
— Cháu lấy tiền đâu?
— Tiền mừng tuổi.
— Sao không mua đồ chơi?
Cậu bé đáp:
— Dép cho bà cũng là đồ của cháu thích.
Bà Tú Anh ôm cậu vào lòng.
Lần này, cậu để bà ôm.
Những ngày đầu, bà Tú Anh sống rất dè dặt.
Bà thức dậy trước mọi người, lau nhà, nấu cháo, giặt quần áo bằng tay dù trong nhà có máy giặt.
Nhã Cầm nhiều lần nói:
— Bà không cần làm.
Bà đáp:
— Mẹ quen rồi.
— Đây không phải nơi thuê người giúp việc.
Bà khựng lại.
Nhã Cầm nhận ra giọng mình quá cứng.
Cô nói chậm hơn:
— Bà đang dưỡng bệnh.
Bà Tú Anh gật đầu.
— Được.
Nhưng sáng hôm sau, bà vẫn dậy sớm.
Tử Vũ phát hiện, liền lập một bảng dán trước bếp:
“BÀ NGOẠI KHÔNG ĐƯỢC LÀM VIỆC TRƯỚC 8 GIỜ.”
Dưới đó còn vẽ một khuôn mặt nghiêm nghị.
Bà Tú Anh cười cả ngày.
Nhã Cầm nhìn tờ giấy, không nói gì.
Tối ấy, cô lén chụp lại.
Ở nhà hàng, việc bà Tú Anh là mẹ ruột của Nhã Cầm dần bị nhân viên biết.
Người quản lý từng làm đổ hộp cơm tìm đến xin lỗi.
Ông cúi đầu:
— Bà Mã, chuyện hôm đó là lỗi của tôi.
Bà vội xua tay.
— Cậu chỉ làm việc.
— Không. Tôi đã quá đáng.
Ông quay sang Nhã Cầm.
— Chị Tống, tôi xin chịu phạt.
Nhã Cầm nhìn ông.
— Anh nên xin lỗi vì cách đối xử với một người, không phải vì sau này biết bà ấy là mẹ tôi.
Người quản lý đỏ mặt.
— Tôi hiểu.
Nhã Cầm nói tiếp:
— Từ tháng này, nhà hàng lập một quy trình xử lý thực phẩm còn an toàn cuối ngày. Không dùng đồ khách đã ăn. Bếp sẽ nấu riêng một số phần cơm đơn giản, phát qua tổ dân phố cho người cần.
Bếp trưởng Phúc cười.
— Cuối cùng chị cũng đồng ý.
Nhã Cầm nhìn ông.
— Tôi không đồng ý phát tùy tiện ngoài cửa.
— Tôi biết. Có quy trình.
— Phải ghi chép rõ.
— Vâng, chị vẫn là chị Tống.
Tử Vũ đứng bên cạnh hỏi:
— Con có được viết giấy không?
Nhã Cầm đáp:
— Được.
— Mỗi hộp một tờ?
— Nếu con viết nổi.
— Con viết được.
Từ hôm đó, nhà hàng Phúc Vị có thêm một chiếc tủ giữ nhiệt nhỏ ở cửa sau.
Mỗi tối, những hộp cơm sạch được đặt bên trong.
Trên mỗi hộp là một mảnh giấy:
“ĐÂY LÀ PHẦN CƠM NÓNG.”
“CHÚC BẠN ĂN NGON.”
“KHÔNG CẦN CẢM ƠN.”
Ban đầu, chữ do Tử Vũ viết.
Sau đó, con của các nhân viên cũng tham gia.
Có người vẽ mặt trời.
Có người vẽ bát cơm cười.
Tổ dân phố phối hợp để chuyển đến người già sống một mình và lao động khó khăn.
Nhã Cầm kiểm soát rất chặt số lượng và an toàn thực phẩm.
Nhưng không còn ai bị xua khỏi cửa chỉ vì quần áo cũ.
Dù cuộc sống dần bình yên, khoảng cách giữa Nhã Cầm và mẹ vẫn chưa biến mất.
Bà Tú Anh luôn gọi cô là “Nhã Cầm”, hiếm khi gọi “con” trước mặt.
Nhã Cầm cũng gọi bà là “bà” hoặc tránh xưng hô.
Một tối, khi Tử Vũ đã ngủ, bà Tú Anh lấy ra một chiếc hộp gỗ nhỏ.
— Mẹ có thứ này cho con.
Bên trong là một chiếc vòng bạc trẻ con, đã xỉn màu.
— Đây là gì?
— Vòng con đeo lúc nhỏ.
Nhã Cầm cầm lên.
Bên trong khắc một chữ “An”.
— Vì sao là An?
— Tên khai sinh mẹ đặt cho con là Mã Tịnh An. Mẹ chỉ mong con cả đời bình an.
Nhã Cầm nhìn chiếc vòng.
— Sau đó cha đổi tên tôi.
— Mẹ biết.
— Bà giữ nó suốt từng ấy năm?
— Mẹ không còn gì khác.
Bà mở thêm một túi vải.
Trong đó là hàng chục lá thư.
Tất cả đều có ngày tháng, nhưng không có địa chỉ người nhận.
— Mẹ viết mỗi năm vào sinh nhật con.
Nhã Cầm cầm một lá.
Năm cô bảy tuổi:
“Nhã Cầm của mẹ, hôm nay con đã lớn thêm một tuổi. Mẹ không biết con thích ăn gì, có còn sợ sấm không. Mẹ làm thêm được ba đồng, mua một chiếc bánh nhỏ nhưng không biết gửi cho con ở đâu.”
Năm cô mười tám tuổi:
“Hôm nay chắc con thi đại học. Mẹ đứng ngoài trường nhưng không dám vào. Mẹ thấy con mặc áo trắng, tóc buộc cao. Con giống mẹ khi trẻ nhưng đi thẳng lưng hơn mẹ.”
Năm cô kết hôn:
“Mẹ nhìn thấy ảnh cưới của con trên báo địa phương. Chồng con có nụ cười hiền. Mẹ mong cậu ấy thương con hơn mẹ từng làm được.”
Năm Hạo Nhiên mất:
“Mẹ đứng ngoài nhà tang lễ. Mẹ muốn vào ôm con nhưng không có tư cách. Con gầy đi nhiều. Mẹ xin lỗi vì trong lúc con đau nhất, mẹ vẫn chỉ dám đứng từ xa.”
Nhã Cầm không đọc tiếp được.
Cô đặt lá thư xuống.
— Bà đã ở ngoài tang lễ?
— Vâng.
— Tại sao không vào?
— Cha nuôi con đã mất. Không còn ai ngăn. Nhưng mẹ sợ con hỏi mẹ là ai.
— Bà có thể nói thật.
— Mẹ hèn nhát.
Nhã Cầm quay mặt đi.
Nước mắt rơi xuống tay cô.
Suốt những năm qua, cô từng tự hỏi nếu mẹ còn sống thì sao.
Mẹ có nhớ cô không?
Có yêu cô không?
Có hối hận không?
Giờ câu trả lời nằm trong hàng chục lá thư chưa từng được gửi.
Nhưng sự thật không chỉ mang lại an ủi.
Nó còn khiến nỗi đau sâu hơn.
— Bà đã ở rất gần.
— Mẹ biết.
— Chỉ cần bước vào.
— Mẹ biết.
— Tại sao bà luôn chọn đứng ngoài?
Bà Tú Anh khóc.
— Vì mẹ nghĩ một người mẹ đã bỏ con không có quyền quay lại khi con đang sống tốt.
Nhã Cầm nhìn bà.
— Bà có biết điều tôi cần nhất khi Hạo Nhiên mất là gì không?
Bà lắc đầu.
— Một người lớn hơn tôi nói rằng tôi không cần mạnh mẽ mọi lúc.
Giọng cô vỡ ra.
— Ai cũng nhìn tôi như chủ nhà hàng, như mẹ của Tử Vũ, như người phải giải quyết mọi việc. Không ai nói tôi có thể khóc.
Bà Tú Anh bước tới.
Nhưng dừng lại giữa chừng, không dám ôm.
Nhã Cầm nhìn hai cánh tay bà.
Rồi chính cô bước nốt khoảng cách còn lại.
Cô ôm mẹ.
Ban đầu cơ thể bà lão cứng đờ.
Sau đó, bà ôm lại con gái, run lên dữ dội.
Nhã Cầm khóc như một đứa trẻ.
Không phải người phụ nữ điều hành ba nhà hàng.
Không phải người mẹ đơn thân.
Không phải người luôn đúng.
Chỉ là cô bé sáu tuổi cuối cùng cũng được mẹ ôm lại.
Một tháng trôi qua.
Bà Tú Anh đã khỏe hơn.
Bà đề nghị quay lại phòng thuê.
Tử Vũ phản đối ngay.
— Bà không được đi.
Bà xoa đầu cậu.
— Bà chỉ ở gần đây.
— Nhà có phòng.
— Nhưng bà không thể ở mãi.
Cậu chạy tìm mẹ.
— Mẹ, bà muốn đi.
Nhã Cầm đang đọc tài liệu.
— Mẹ biết.
— Mẹ không giữ bà sao?
Cô nhìn bà Tú Anh.
— Nếu bà muốn đi, mẹ không ép.
Cậu bé tức giận.
— Người lớn lại bắt đầu rồi.
— Bắt đầu gì?
— Một người không dám nói muốn ở. Một người không dám nói muốn giữ.
Hai người phụ nữ nhìn nhau.
Tử Vũ chống tay lên hông.
— Con nói thay. Bà muốn ở. Mẹ muốn bà ở. Vậy bà ở.
Bà Tú Anh bật cười.
Nhã Cầm cũng không nhịn được.
Cô nói:
— Được. Bà ở.
Bà Tú Anh rơm rớm nước mắt.
— Mẹ sẽ trả tiền ăn.
Nhã Cầm lập tức cau mày.
— Nếu bà nói thêm câu đó, con sẽ tính tiền những năm bà đứng ngoài nhìn con.
Bà lão cười trong nước mắt.
— Mẹ không trả nổi.
— Vậy ở lại.
Lần đầu tiên, Nhã Cầm gọi “con” và “mẹ” một cách tự nhiên.
Tử Vũ vỗ tay.
— Vậy tối nay ăn mừng.
— Ăn gì? — Nhã Cầm hỏi.
— Cơm hộp.
Hai người lớn ngạc nhiên.
Cậu bé giải thích:
— Hộp cơm đầu tiên làm nhà mình gặp nhau.
Bà Tú Anh nói:
— Nhưng phải ăn trên bàn, không ngồi ngoài cửa.
— Vâng.
Tối hôm ấy, nhà hàng Phúc Vị đóng cửa sớm.
Bếp trưởng Phúc chuẩn bị ba hộp cơm giống hệt nhau.
Cơm trắng.
Thịt kho.
Rau xào.
Canh nóng.
Ba người ngồi trên chiếc ghế đá nơi Tử Vũ từng đặt hộp cơm đầu tiên.
Đêm vẫn lạnh, nhưng không có tuyết.
Tử Vũ đưa cho bà ngoại một mảnh giấy mới.
Bà mở ra.
“ĐÂY KHÔNG PHẢI ĐỒ THỪA, LÀ PHẦN CỦA GIA ĐÌNH MÌNH Ạ.”
Bà Tú Anh đọc xong, nước mắt rơi xuống.
Nhã Cầm nhìn mảnh giấy, quay mặt đi lau mắt.
Cậu bé hỏi:
— Mẹ lại bị gió thổi vào mắt à?
Cô gật đầu.
— Ừ.
— Mẹ nói dối.
— Con ăn cơm đi.
Cậu bé cười.
Ba người mở hộp.
Bà Tú Anh gắp miếng thịt cho cháu.
Tử Vũ gắp rau cho bà.
Nhã Cầm nhìn hai người, trong lòng bỗng thấy nơi từng là cánh cửa lạnh lẽo nhất lại trở thành chỗ ấm áp nhất.
Một năm sau, nhà hàng Phúc Vị tổ chức chương trình “Hộp cơm không phải đồ thừa”.
Chương trình không kêu gọi khách cho thức ăn đã ăn.
Thay vào đó, mỗi tối nhà hàng dùng một phần lợi nhuận để nấu những suất cơm đơn giản, sạch sẽ. Một số khách tự nguyện trả thêm tiền cho một hộp cơm. Nhân viên và trẻ nhỏ viết lời chúc.
Bà Tú Anh phụ trách kiểm tra hộp cơm.
Bà luôn nhắc:
— Đừng làm qua loa. Người nhận cũng phải được ăn món còn nóng.
Có nhân viên hỏi:
— Bà Mã, sao bà nghiêm thế?
Bà mỉm cười.
— Vì tôi từng nhận một hộp cơm như vậy.
Tử Vũ giờ đã tám tuổi, chữ viết đẹp hơn.
Cậu không còn viết sai nhiều.
Nhưng vẫn cố tình dùng nét chữ trẻ con trên tờ giấy đầu tiên được đóng khung trong bếp.
Một phóng viên địa phương đến phỏng vấn.
Cô hỏi cậu:
— Cháu nghĩ điều quan trọng nhất khi giúp người khác là gì?
Cậu suy nghĩ rồi đáp:
— Không làm họ thấy mình thấp hơn.
— Ai dạy cháu?
Cậu chỉ vào bà ngoại và mẹ.
— Hai người này dạy cháu bằng cách làm sai rồi sửa.
Nhã Cầm ho khẽ.
Bà Tú Anh cười lớn.
Phóng viên hỏi:
— Cháu có muốn sau này tiếp quản nhà hàng không?
— Cháu chưa biết.
— Vậy cháu muốn làm gì?
— Cháu muốn mỗi nhà hàng đều có một chiếc ghế đá.
— Để làm gì?
— Để người đi ngang qua biết có chỗ ngồi, dù họ không mua gì.
Câu trả lời của một đứa trẻ được đăng trên báo ngày hôm sau.
Không có bài viết nào nhắc đến việc bà Tú Anh từng là người nhặt chai lọ.
Nhã Cầm yêu cầu như vậy.
Cô nói:
— Bà không phải câu chuyện để chúng ta dùng quảng cáo.
Từ ngày ấy, rất nhiều người biết đến chương trình hộp cơm.
Nhưng ít người biết nó bắt đầu từ một cậu bé lén lấy đồ trong bếp.
Và càng ít người biết người phụ nữ nhận hộp cơm đầu tiên chính là bà ngoại cậu.
Một buổi tối cuối đông, bà Tú Anh đứng ở cửa sau nhìn những hộp cơm được chuyển đi.
Nhã Cầm bước đến, khoác áo lên vai mẹ.
— Ngoài này lạnh.
— Mẹ muốn nhìn một chút.
— Nhìn gì?
— Nhìn xem có ai đang đứng ngoài cửa không.
— Nếu có thì sao?
— Mời họ vào ngồi.
Nhã Cầm nhìn mẹ.
— Trước đây con từng nghĩ giữ cửa nhà hàng sạch sẽ là không để người nghèo đứng gần.
Bà nói:
— Con chỉ sợ việc kinh doanh bị ảnh hưởng.
— Nhưng con đã quên cửa nhà hàng cũng là nơi một người có thể bị làm tổn thương.
— Con đã sửa rồi.
— Nhờ Tử Vũ.
— Nhờ một hộp cơm.
Nhã Cầm tựa đầu lên vai mẹ.
Đó là hành động cô chưa từng làm từ khi trưởng thành.
Bà Tú Anh khẽ vuốt tóc con.
— Nếu ngày ấy Tử Vũ không nhìn thấy mẹ…
Nhã Cầm ngắt lời:
— Đừng nói “nếu”.
— Mẹ chỉ nghĩ…
— Chúng ta đã mất quá nhiều năm vì những điều không nói. Từ giờ có gì thì nói thẳng.
Bà mỉm cười.
— Được.
— Mẹ đói không?
— Không.
— Mẹ lại nói dối?
— Lần này thật.
Tử Vũ từ trong nhà hàng chạy ra.
— Hai người lại đứng nói chuyện mà không gọi con.
Nhã Cầm hỏi:
— Con làm xong bài chưa?
— Xong rồi.
— Kiểm tra chưa?
— Bà ngoại kiểm tra.
— Vậy đi ăn.
Cậu nắm tay hai người.
Ba bóng dáng đi qua cánh cửa sáng đèn.
Trên chiếc ghế đá ngoài cửa vẫn có một hộp cơm cuối cùng.
Bên trên là mảnh giấy:
“PHẦN NÀY DÀNH CHO NGƯỜI ĐANG CẦN. XIN HÃY ĂN KHI CÒN NÓNG.”
Đêm ấy, một người đàn ông giao hàng đi ngang qua.
Anh ngồi xuống ghế, nhìn hộp cơm rất lâu rồi mới dám mở.
Bên trong không có món gì đắt tiền.
Chỉ là cơm, rau, trứng và canh.
Nhưng khi nhìn mảnh giấy, đôi mắt anh đỏ lên.
Qua cửa kính, Tử Vũ nhìn thấy.
Cậu không chạy ra.
Không hỏi tên.
Không chờ cảm ơn.
Cậu chỉ mỉm cười rồi kéo rèm lại, để người đàn ông được ăn một bữa trong yên tĩnh.
Bởi sau tất cả, cậu đã hiểu lòng tốt không nhất thiết phải đứng trước ánh đèn.
Một phần cơm nóng.
Một đôi tất sạch.
Một chiếc ghế đá.
Hay một dòng chữ viết chưa tròn nét.
Đôi khi, thứ cứu một người không phải giá trị của món quà, mà là cảm giác họ vẫn được nhìn thấy, vẫn được tôn trọng và vẫn xứng đáng nhận một điều tử tế.
Giữa thành phố rộng lớn, nơi người ta đi ngang qua nhau mỗi ngày mà hiếm khi dừng lại, cậu chủ nhỏ chưa đầy tám tuổi đã chọn dừng lại.
Cậu không cho bà lão đồ thừa.
Cậu dành cho bà một phần.
Chỉ một chữ khác nhau, nhưng đủ biến sự thương hại thành tôn trọng.
Và đủ đưa một người mẹ thất lạc trở về với con gái sau gần ba mươi năm đứng ngoài cánh cửa.
Từ đó, trên bức tường trong bếp nhà hàng Phúc Vị luôn treo hai tờ giấy.
Tờ thứ nhất đã cũ, mép giấy nhăn nhúm vì từng rơi xuống tuyết:
“ĐÂY KHÔNG PHẢI ĐỒ THỪA, LÀ PHẦN CỦA BÀ Ạ.”
Tờ thứ hai mới hơn, chữ đã ngay ngắn:
“LÒNG TỐT KHÔNG PHẢI LÀ THỨ TA BỎ ĐI. ĐÓ LÀ PHẦN TỐT ĐẸP NHẤT TA CHỦ ĐỘNG DÀNH CHO NGƯỜI KHÁC.”
Bà Tú Anh thường đứng trước hai mảnh giấy rất lâu.
Mỗi lần như vậy, Tử Vũ lại hỏi:
— Bà nghĩ gì thế?
Bà luôn trả lời:
— Bà đang nhìn kho báu của bà.
Cậu bé nhìn quanh.
— Kho báu ở đâu?
Bà đặt một tay lên vai cháu, tay kia nắm lấy tay con gái.
— Ở đây.
Và lần này, bà không còn phải đứng ngoài cửa nhìn vào nữa.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.
.