— Cô tìm ai?
Câu hỏi của người phụ nữ lạ mặt khiến tôi đứng chết lặng trước cánh cổng căn nhà mình đã lớn lên.
Bà ta khoảng ngoài năm mươi, mặc bộ đồ ở nhà đã bạc màu, tay cầm chiếc rổ rau vừa hái. Sau lưng bà, một cậu bé chừng tám tuổi đang ngồi trên bậc thềm, cúi đầu làm bài tập. Trên sợi dây giữa sân là mấy bộ quần áo trẻ con còn nhỏ nước.
Tôi nhìn qua vai người phụ nữ.
Cây khế cha trồng vẫn còn đó. Chiếc chum nước mẹ từng dùng vẫn đặt cạnh bếp. Trên hiên nhà, đôi dép nhựa của cha nằm ngay ngắn bên cạnh một đôi dép nữ mà tôi chưa từng thấy.
Tôi siết chặt quai túi xách.
— Đây là nhà ông bà Hòa, bà Vân phải không?
Người phụ nữ gật đầu:
— Đúng rồi. Cô là ai?
Tôi nhìn bà, cổ họng khô khốc.
— Tôi là con gái của họ.
Chiếc rổ rau trên tay bà nghiêng hẳn sang một bên.
Cậu bé đang làm bài cũng ngẩng lên.
Người phụ nữ nhìn tôi từ đầu đến chân, sắc mặt thay đổi rõ rệt.
— Cô là… chị Hạnh?
Tôi càng sững sờ.
— Bà biết tôi?
Bà chưa kịp trả lời thì từ trong nhà vang lên tiếng ho khan quen thuộc.
— Ai đến đấy bà?
Cha tôi bước ra.
Chỉ mới hơn một năm không gặp, ông đã già đi rất nhiều. Mái tóc bạc trắng, lưng còng xuống, bàn tay bám vào khung cửa. Nhưng điều khiến tôi choáng váng không phải vẻ tiều tụy ấy.
Mà là cách ông gọi người phụ nữ kia.
“Bà.”
Cha nhìn thấy tôi, khuôn mặt lập tức cứng lại.
— Hạnh… sao con về mà không báo?
Tôi đứng im.
Hàng chục câu hỏi chen nhau trong đầu, nhưng không câu nào bật ra được.
Người phụ nữ lúng túng:
— Ông vào ngồi đi, để tôi…
— Bà là ai?
Tôi ngắt lời.
Cha cúi mặt:
— Vào nhà rồi nói.
— Con hỏi bà ấy là ai!
Giọng tôi vang lên giữa sân, làm cậu bé giật mình. Nó vội ôm vở chạy lại nép sau lưng người phụ nữ.
Bà ta đặt tay lên vai thằng bé, như muốn bảo vệ nó khỏi tôi.
Cử chỉ ấy khiến lòng tôi càng nóng lên.
Tôi đi thẳng vào nhà.
Mọi thứ vừa quen vừa lạ. Bộ bàn ghế gỗ vẫn ở giữa gian chính. Bức ảnh cưới của cha mẹ tôi vẫn treo trên tường. Nhưng bên cạnh bàn thờ lại có thêm một chiếc xe đồ chơi, vài cuốn sách lớp ba và một chiếc cặp nhỏ.
Trên bàn là lọ thuốc của cha, một bình sữa trẻ em và cuốn sổ nhận tiền.
Tôi nhìn thấy cuốn sổ ấy thì tim đập mạnh.
Suốt ba năm qua, tháng nào tôi cũng gửi tiền về cho cha mẹ. Ban đầu năm triệu, sau tăng lên bảy triệu. Những dịp lễ Tết, tôi gửi thêm. Khi mẹ nói cha đau khớp, tôi chuyển mười lăm triệu. Khi cha bảo sửa mái nhà, tôi gửi ba mươi triệu.
Mỗi lần chuyển, mẹ đều nhắn:
“Cha mẹ nhận được rồi. Con đừng lo.”
Tháng trước, tôi còn gửi mười triệu để cha mẹ mua thuốc.
Nhưng ba ngày trước, mẹ gọi cho tôi bằng giọng rất lạ:
— Con đừng gửi tiền về nữa.
Tôi hỏi vì sao, mẹ chỉ đáp:
— Khi nào có thời gian, con về một chuyến.
Tôi linh cảm có chuyện nên xin nghỉ, bắt xe về ngay.
Và giờ đây, trước mặt tôi là một người phụ nữ lạ, một đứa trẻ lạ, cùng cuốn sổ ghi tên người nhận tiền hoàn toàn không phải cha mẹ tôi.
Tôi mở sổ.
Những dòng chữ hiện ra rõ ràng:
“Nhận từ Hạnh: 7.000.000 đồng.”
“Đóng học cho Tùng: 2.500.000 đồng.”
“Mua thuốc cho ông Hòa: 1.800.000 đồng.”
“Tiền sinh hoạt tháng này…”
Tên người ghi sổ là Nguyễn Thị Lành.
Tôi quay phắt lại.
— Bà Lành là ai?
Người phụ nữ đứng ngoài cửa, hai mắt đỏ lên.
Cha tôi chống gậy bước vào:
— Bà ấy là người chăm cha.
Tôi bật cười, nhưng tiếng cười nghe còn khó chịu hơn khóc.
— Người chăm cha? Mẹ đâu?
Cả căn nhà im bặt.
Cha tôi nhìn sang người phụ nữ rồi quay mặt đi.
— Mẹ con đang ở nhà dì Thuận.
— Vì sao mẹ lại ở đó?
— Bà ấy cần nghỉ ngơi.
Tôi đập cuốn sổ xuống bàn.
— Cha đừng nói vòng vo nữa! Tiền con gửi cho cha mẹ, vì sao bà ấy lại nhận? Vì sao bà ấy sống trong nhà này? Vì sao có một đứa trẻ gọi nơi này là nhà?
Cậu bé nép chặt sau lưng bà Lành.
Cha tôi gằn giọng:
— Con nói nhỏ thôi. Thằng bé không có lỗi.
— Vậy ai có lỗi?
Tôi nhìn thẳng vào ông.
— Cha sao? Hay mẹ? Hay cả hai người cùng giấu con?
Người phụ nữ tên Lành bỗng bước lên:
— Cô muốn trách thì trách tôi. Nhưng đừng làm ông cụ kích động.
Tôi quay sang bà:
— Bà lấy tư cách gì nói với tôi như thế?
Bà Lành tái mặt nhưng không lùi lại.
— Tôi không lấy tiền của cô cho riêng mình.
— Cuốn sổ ghi rõ tên bà nhận.
— Vì cha cô không đi được. Mẹ cô cũng không còn ở đây.
— Vậy bà là gì trong căn nhà này?
Cha tôi đập mạnh đầu gậy xuống nền:
— Đủ rồi!
Tiếng động vang lên khiến tất cả cùng giật mình.
Ông thở hổn hển, bàn tay run dữ dội.
— Lành là người đã cứu cha trong lúc không ai ở bên.
Tôi chết lặng vài giây rồi hỏi:
— Không ai ở bên? Còn mẹ?
Cha không trả lời.
Tôi nhìn quanh căn nhà, chợt nhận ra trên bức ảnh gia đình đặt ở tủ kính không còn hình mẹ. Chỗ từng đặt ảnh bà giờ chỉ còn một khoảng trống.
Nỗi bất an lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
— Mẹ con đang ở đâu?
Cha nhìn tôi, ánh mắt vừa giận vừa đau:
— Cha đã nói ở nhà dì Thuận.
— Con sẽ đi tìm mẹ.
Tôi quay người bước ra.
Cha gọi với theo:
— Hạnh!
Tôi không dừng.
Nhưng vừa ra đến cổng, cậu bé bất ngờ chạy theo, níu tay áo tôi.
— Cô đừng mắng bà cháu.
Tôi cúi xuống nhìn nó.
Gương mặt thằng bé gầy, đôi mắt đen láy. Trên cổ nó đeo một chiếc dây chuyền có mặt hình chiếc lá.
Tôi nhận ra ngay.
Đó là chiếc dây chuyền mẹ tôi từng cất trong hộp gỗ, nói là kỷ vật của một người thân đã mất.
Tôi nắm lấy mặt dây chuyền:
— Ai cho cháu cái này?
Thằng bé hoảng sợ, lùi lại:
— Bà nội cho cháu.
— Bà nội nào?
Nó chỉ vào người phụ nữ tên Lành.
Tôi buông tay, đầu óc quay cuồng.
Bà Lành tiến đến kéo thằng bé về phía mình:
— Tùng, vào nhà.
Tôi nhìn bà chằm chằm:
— Thằng bé là cháu bà?
— Phải.
— Cha nó đâu?
Bà Lành im lặng.
Cha tôi đứng phía sau, giọng mệt mỏi:
— Hạnh, đừng hỏi nữa.
Tôi quay lại:
— Vì sao không được hỏi? Bởi vì cha của nó có liên quan đến gia đình mình sao?
Cha nhắm mắt.
Sự im lặng ấy khiến tôi hiểu rằng mình đã chạm đến điều bí mật nhất.
Tôi hỏi từng tiếng:
— Thằng bé là con của ai?
Bà Lành ôm chặt vai cháu.
Cha tôi ngồi xuống ghế, lưng còng hẳn.
Rất lâu sau, ông mới nói:
— Nó là con của anh trai con.
Tôi tưởng mình nghe nhầm.
— Cha nói gì?
— Tùng là con của Tuấn.
Tôi lùi lại, đụng phải cánh cổng sắt.
Anh trai tôi, Tuấn, đã mất tám năm trước vì một tai nạn. Khi đó anh ba mươi tuổi, chưa từng cưới vợ. Ít nhất, đó là điều cả nhà vẫn nói với tôi.
Tôi nhìn cậu bé.
Tám tuổi.
Đúng bằng số năm anh tôi qua đời.
— Không thể nào…
Bà Lành bật khóc:
— Nó sinh ra sau khi cha nó mất ba tháng.
Tôi nhìn bà.
— Con gái bà là mẹ thằng bé?
Bà gật đầu.
— Tên nó là Ngọc.
Cái tên ấy khiến tôi sững sờ.
Ngọc từng làm cùng xưởng với anh Tuấn. Hai người rất thân, nhưng mẹ tôi luôn nói họ chỉ là bạn. Sau khi anh mất, Ngọc biến mất khỏi làng. Người ta bảo cô ấy đi lấy chồng xa.
Tôi bắt đầu hiểu, nhưng càng hiểu càng thấy đau.
— Mẹ tôi biết chuyện này?
Không ai trả lời.
— Mẹ tôi biết thằng bé là cháu nội của mình, đúng không?
Cha khàn giọng:
— Biết.
— Vậy vì sao mẹ chưa từng nói với con?
Cha cúi đầu.
Bà Lành lau nước mắt:
— Vì bà ấy không chấp nhận mẹ của Tùng.
Tôi nhìn bà:
— Vậy tiền tôi gửi về…
— Phần lớn dùng chữa bệnh cho cha cô và nuôi Tùng.
— Còn mẹ tôi?
Cha nhắm mắt:
— Bà ấy bỏ đi sau khi biết cha đưa hai bà cháu về đây.
Tôi đứng giữa sân, cảm giác như toàn bộ quá khứ của gia đình vừa bị xé toạc.
Ba năm qua, tôi nghĩ mình đang gửi tiền phụng dưỡng cha mẹ.
Nhưng người thật sự nhận tiền lại là mẹ của người con gái từng bị gia đình tôi chối bỏ, cùng đứa cháu ruột mà tôi chưa từng biết tồn tại.
Tôi nhìn cha:
— Cha để mẹ bỏ nhà đi để đón họ về sao?
Ông đáp rất khẽ:
— Cha không đuổi mẹ con.
— Nhưng cha đã chọn.
— Cha chọn không để cháu mình sống ngoài đường.
Tôi bật khóc.
— Còn mẹ thì sao? Mẹ sống thế nào, cha có biết không?
Cha nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe:
— Con đến gặp bà ấy đi. Rồi con sẽ hiểu vì sao mọi chuyện thành ra thế này.
Tôi quay người rời khỏi căn nhà cũ.
Phía sau, tiếng cậu bé gọi bà nội vang lên.
Tôi không biết nó gọi người phụ nữ kia hay gọi mẹ tôi trong ký ức.
Tôi chỉ biết rằng suốt ba năm gửi tiền về, tôi chưa từng hỏi cha mẹ thực sự sống ra sao. Tôi chỉ nhìn những tin nhắn “đã nhận được” rồi yên tâm rằng mình đã làm tròn bổn phận.
Đến hôm nay, tôi mới hiểu có những bí mật không được tạo nên chỉ bởi sự dối trá.
Chúng còn được nuôi lớn bởi sự xa cách và những câu hỏi mà người thân đã quá lâu không hỏi nhau.
CHƯƠNG 2: BÍ MẬT CỦA NGƯỜI MẸ BỎ NHÀ ĐI
Dì Thuận sống cách nhà cha mẹ tôi gần hai mươi cây số.
Khi tôi đến nơi, trời đã nhá nhem tối.
Mẹ tôi đang ngồi ngoài hiên nhặt rau. Bà gầy hơn trước rất nhiều. Mái tóc được búi gọn sau gáy, chiếc áo nâu đã sờn ở khuỷu tay. Trông thấy tôi, đôi tay bà dừng lại.
— Con về rồi à?
Chỉ một câu bình thản ấy khiến nước mắt tôi trào ra.
Tôi chạy đến ôm mẹ.
— Sao mẹ không nói cho con biết?
Bà để yên cho tôi ôm, nhưng không khóc.
— Nói gì?
— Chuyện cha đưa bà Lành và thằng bé về nhà. Chuyện anh Tuấn có con. Chuyện mẹ bỏ đi.
Mẹ đẩy nhẹ tôi ra.
— Con đã đến nhà rồi sao?
— Vâng.
— Thấy hết rồi?
— Gần như vậy.
Mẹ cười nhạt:
— Thế thì còn hỏi mẹ làm gì?
Tôi ngồi xuống bên bà.
— Con muốn nghe từ mẹ.
Mẹ cúi đầu nhặt tiếp những cọng rau, như chuyện tôi hỏi không liên quan đến mình.
— Chuyện cũ rồi.
— Nhưng con chưa từng biết.
— Biết để làm gì? Con ở xa, còn gia đình riêng, công việc riêng. Mẹ không muốn con bị cuốn vào.
Tôi nghẹn giọng:
— Nhưng con vẫn gửi tiền về hằng tháng.
Đôi tay mẹ khựng lại.
— Mẹ biết.
— Tiền ấy không đến tay mẹ.
— Mẹ không cần.
— Mẹ nói thế nghĩa là sao? Con gửi để cha mẹ dưỡng già.
Mẹ đặt rổ rau xuống.
— Cha con đã dùng tiền nuôi cháu nội. Đó cũng là việc của gia đình.
— Mẹ không giận sao?
Bà nhìn tôi thật lâu rồi hỏi:
— Con nghĩ mẹ bỏ đi vì tiền à?
Tôi im lặng.
Bà đứng dậy, chậm rãi bước vào trong nhà. Tôi theo sau.
Trong căn phòng nhỏ, đồ đạc của mẹ chỉ gói gọn trong một chiếc tủ nhựa và chiếc vali cũ. Trên bàn là thuốc huyết áp, vài tấm ảnh gia đình và chiếc điện thoại nút bấm.
Mẹ mở ngăn tủ, lấy ra một bức thư đã ngả màu.
— Đây là thư Ngọc gửi cho anh con trước khi nó mất.
Tôi cầm lấy, tay run nhẹ.
Bức thư chỉ vài trang, chữ viết đã nhòe ở nhiều chỗ.
Ngọc kể mình có thai. Cô muốn cùng anh Tuấn về xin phép hai gia đình. Nhưng mẹ tôi đã tìm gặp cô trước, yêu cầu cô rời xa anh.
Tôi đọc đến đó, ngẩng lên:
— Mẹ đã gặp chị Ngọc?
Mẹ gật đầu.
— Mẹ phản đối họ?
— Phải.
— Vì sao?
Mẹ ngồi xuống mép giường, ánh mắt trôi về một nơi rất xa.
— Nhà bà Lành ngày ấy nghèo. Chồng mất sớm, Ngọc phải nghỉ học đi làm. Người trong làng đồn đại đủ điều vì con bé thường làm ca tối, đi về muộn. Mẹ sợ anh con lấy nó sẽ khổ.
— Chỉ vì nghèo sao?
— Không chỉ thế. Mẹ còn nghe người ta nói Ngọc từng có người yêu khác.
— Mẹ có hỏi chị ấy không?
Bà lắc đầu.
— Mẹ tin lời đồn.
Tôi đau đớn nhìn bà.
— Mẹ đã nói gì với chị ấy?
Mẹ cúi mặt:
— Mẹ bảo nó không xứng với Tuấn. Mẹ đưa tiền, bảo nó rời đi.
— Chị ấy có nhận không?
— Không. Nó khóc, nói nó yêu anh con và đang mang thai.
Tôi siết chặt bức thư.
— Mẹ biết có cháu mà vẫn đuổi chị ấy đi?
Mẹ rơi nước mắt.
— Mẹ nghĩ nó bịa chuyện để níu kéo. Mẹ còn nói nếu đứa trẻ là của Tuấn thì cứ sinh ra rồi xét nghiệm.
Giọng bà nhỏ dần.
— Mẹ không ngờ đó là lần cuối cùng mẹ gặp nó trước tai nạn của anh con.
Sau khi anh Tuấn mất, Ngọc định đến chịu tang nhưng bị một số người họ hàng ngăn lại. Mẹ tôi khi ấy đang đau đớn mất con, càng không muốn nhìn thấy cô.
Ngọc bỏ đi.
Ba tháng sau, cô sinh Tùng.
— Vậy vì sao tám năm sau cha mới biết?
Mẹ lau nước mắt:
— Ngọc bị bệnh nặng. Trước khi mất, nó gửi thư và giấy tờ về cho cha con. Bà Lành đưa Tùng đến, xin cho thằng bé được thắp hương cha một lần.
Tôi khẽ hỏi:
— Mẹ không đồng ý?
— Mẹ không tin.
— Dù đã có giấy xét nghiệm?
Mẹ nhắm mắt.
— Cha con lén lấy mẫu đi xét nghiệm. Kết quả cho thấy Tùng đúng là cháu nội.
Tôi thấy lòng lạnh ngắt.
— Vậy mẹ vẫn không chấp nhận?
— Mẹ đã quá xấu hổ.
Bà bật khóc.
— Nếu nhận thằng bé, nghĩa là mẹ phải thừa nhận chính mình từng đẩy mẹ nó đi, khiến anh con không được biết mình sắp làm cha. Mẹ đã nói những lời quá cay nghiệt. Mẹ không dám đối diện với bà Lành.
Tôi ngồi im.
Lần đầu tiên, tôi hiểu mẹ bỏ nhà đi không hẳn vì cha đón hai bà cháu về.
Bà bỏ đi vì không chịu nổi việc phải sống mỗi ngày bên hậu quả của sai lầm mình gây ra.
— Cha có trách mẹ không?
Mẹ cười buồn:
— Cha con không nói nặng. Chính sự im lặng của ông ấy mới khiến mẹ đau.
— Còn bà Lành?
— Bà ấy chưa từng mắng mẹ.
Mẹ nhìn ra cửa sổ.
— Ngày đến nhà, bà ấy chỉ nói: “Tôi không cần bà xin lỗi tôi. Tôi chỉ mong cháu tôi được nhận tổ tiên.”
— Vậy tại sao mẹ không ở lại?
— Vì mỗi lần nhìn thằng bé, mẹ lại nhớ Ngọc. Nó giống mẹ nó như đúc.
Tôi cầm tay mẹ.
— Mẹ định trốn đến bao giờ?
Bà rút tay lại:
— Mẹ không trốn. Mẹ chỉ thấy mình không còn tư cách ở căn nhà ấy.
— Đó vẫn là nhà của mẹ.
— Nhưng trong nhà có người mà mẹ từng làm tổn thương.
— Bà Lành đã tha thứ.
Mẹ lắc đầu:
— Bà ấy tha thứ không có nghĩa mẹ tha thứ được cho mình.
Tôi im lặng rất lâu.
Sau đó, tôi hỏi:
— Vậy tiền con gửi, mẹ biết cha dùng cho Tùng?
— Biết.
— Vì sao mẹ vẫn nhắn rằng đã nhận được?
Mẹ nhìn tôi.
— Vì cha con có thuốc uống. Tùng có tiền đi học. Bà Lành có tiền chợ. Tiền của con vẫn dùng cho gia đình.
— Nhưng mẹ thì sống nhờ dì Thuận.
Mẹ mỉm cười:
— Mẹ có lương hưu ít ỏi. Dì con cho ở nhờ, mẹ phụ việc. Mẹ không thiếu.
Tôi bật khóc:
— Mẹ không thiếu tiền, nhưng mẹ thiếu một mái nhà.
Bà quay mặt đi.
Tôi chợt thấy giận.
Giận cha vì giấu tôi.
Giận mẹ vì cố chấp.
Giận anh trai vì đã không nói chuyện tình cảm với gia đình.
Giận chính mình vì chỉ gửi tiền mà không về thăm, không hỏi han đủ nhiều để nhận ra gia đình đã rạn vỡ.
Đêm đó, tôi ngủ lại với mẹ.
Gần sáng, tôi nghe bà nói trong bóng tối:
— Hạnh, con có ghét mẹ không?
Tôi mở mắt.
— Con không ghét.
— Nhưng con thất vọng.
— Có.
Mẹ im lặng.
Tôi quay sang, thấy nước mắt bà chảy xuống gối.
— Mẹ từng nghĩ mình làm mọi thứ vì muốn tốt cho anh con.
— Nhưng mẹ đã không hỏi anh ấy muốn gì.
— Ừ.
— Mẹ cũng không hỏi chị Ngọc nói thật hay không.
— Ừ.
— Và bây giờ mẹ lại tự quyết rằng bỏ đi là tốt cho tất cả.
Mẹ quay sang tôi.
Tôi nói chậm rãi:
— Mẹ vẫn đang lặp lại sai lầm cũ. Mẹ quyết thay người khác, rồi gọi đó là hy sinh.
Câu nói ấy khiến bà sững người.
Tôi nắm tay mẹ:
— Cha có thể đang đợi mẹ. Tùng có thể đang cần một người bà. Bà Lành có thể không muốn mẹ sống trong ân hận. Nhưng mẹ chưa từng hỏi họ.
Mẹ khóc không thành tiếng.
Sáng hôm sau, tôi gọi cho cha.
Ông nghe máy rất nhanh.
— Hạnh à?
— Cha, con đang ở với mẹ.
Đầu dây bên kia im lặng.
Tôi hỏi:
— Cha có muốn mẹ về không?
Một lúc rất lâu sau, cha mới đáp:
— Nhà vẫn còn chỗ của bà ấy.
Tôi đưa điện thoại cho mẹ.
Bà không cầm.
— Mẹ không dám.
Tôi đặt máy ở chế độ loa ngoài.
Cha nói qua điện thoại:
— Bà Vân, tôi chưa từng đuổi bà.
Mẹ run giọng:
— Nhưng tôi không thể nhìn mặt bà Lành.
Một giọng phụ nữ bất ngờ vang lên từ phía cha:
— Bà không cần nhìn mặt tôi. Bà chỉ cần về nhìn cháu.
Mẹ chết lặng.
Bà Lành tiếp tục:
— Tôi từng giận bà. Nhưng Ngọc trước khi mất đã dặn tôi không được để Tùng lớn lên trong oán hận. Nó nói anh Tuấn thương cha mẹ nhất. Nếu còn sống, anh ấy không muốn gia đình tan nát.
Mẹ ôm mặt khóc.
Từ xa, tiếng Tùng vang lên:
— Bà Vân có về không bà?
Mẹ ngẩng lên.
— Nó… gọi tôi là gì?
Bà Lành đáp:
— Tôi nói với nó bà là bà nội của nó.
Mẹ tôi khóc như một đứa trẻ.
Nhưng bà vẫn chưa đồng ý trở về.
Tôi hiểu, để bước qua ngưỡng cửa căn nhà cũ, mẹ không chỉ cần người khác tha thứ.
Bà cần đủ can đảm để đối diện với chính mình.
CHƯƠNG 3: SỐ TIỀN ĐƯỢC GỬI VỀ CHO MỘT GIA ĐÌNH
Ba ngày sau, tôi đưa mẹ về nhà.
Trên đường đi, bà gần như không nói gì. Hai bàn tay đan chặt vào nhau, thỉnh thoảng lại hỏi:
— Hay mẹ quay lại?
Tôi không trả lời.
Đến đầu ngõ, mẹ bảo tôi dừng xe.
— Mẹ muốn đi bộ.
Tôi dìu bà xuống.
Cánh cổng nhà mở sẵn.
Cha ngồi trên ghế ngoài hiên. Bà Lành đứng cạnh bếp. Tùng mặc bộ quần áo sạch sẽ, tay ôm chiếc hộp gỗ nhỏ.
Không ai bước ra đón.
Có lẽ tất cả đều hiểu đây là quãng đường mẹ phải tự đi.
Bà bước từng bước chậm chạp vào sân.
Cha nhìn bà, đôi mắt đỏ lên nhưng chỉ nói:
— Bà về rồi à?
Mẹ gật đầu.
— Tôi về xin lỗi.
Cha quay mặt đi, giọng nghẹn lại:
— Về được là tốt.
Mẹ nhìn sang bà Lành.
Hai người phụ nữ đứng cách nhau vài bước. Một người mang nỗi đau mất con gái. Một người mang nỗi ân hận đã góp phần làm cô gái ấy tổn thương.
Mẹ cúi đầu thật thấp.
— Tôi xin lỗi bà.
Bà Lành vội bước tới đỡ:
— Bà đừng làm thế.
— Tôi phải nói.
Mẹ khóc.
— Ngày ấy, tôi coi thường hoàn cảnh nhà bà. Tôi nghe lời đồn rồi xúc phạm con gái bà. Tôi còn nghi ngờ đứa trẻ trong bụng nó. Nếu tôi không quá cay nghiệt, có lẽ Ngọc đã không bỏ đi trong lúc khó khăn.
Bà Lành cũng rơi nước mắt.
— Tôi từng trách bà rất nhiều.
— Bà cứ trách.
— Nhưng Ngọc chưa từng dạy tôi hận bà.
Bà Lành lấy trong túi ra một lá thư.
— Đây là thư cuối cùng nó viết cho bà, nhưng tôi chưa đủ can đảm đưa.
Mẹ run rẩy nhận lấy.
Trong thư, Ngọc viết rằng cô từng rất buồn vì không được chấp nhận. Nhưng cô không oán hận. Cô chỉ mong sau này nếu Tùng được nhận về, đừng ai kể cho thằng bé rằng nó từng là nguyên nhân khiến người lớn đau khổ.
“Con mong bác thương cháu, không phải vì thấy có lỗi với con, mà vì cháu là máu thịt của anh Tuấn.”
Mẹ đọc đến đó thì khuỵu xuống.
Bà ôm lá thư vào ngực, khóc nức nở:
— Con bé còn nghĩ được như vậy, còn tôi thì…
Bà Lành quỳ xuống ôm lấy vai mẹ.
— Chuyện đã qua rồi. Người sống phải sống tiếp.
Tùng đứng gần đó, mặt đầy bối rối.
Nó nhìn mẹ tôi rồi nhìn bà Lành:
— Bà ấy có phải bà nội của cháu không?
Mẹ quay lại.
Thằng bé bước đến, đưa chiếc hộp gỗ cho bà.
— Đây là đồ của cha cháu. Bà Lành bảo trước đây bà giữ.
Mẹ mở hộp.
Bên trong là chiếc đồng hồ cũ của anh Tuấn, vài bức ảnh và một chiếc xe nhỏ anh từng chơi từ bé.
Tay mẹ run lên.
— Cha cháu hồi nhỏ cũng thích chiếc xe này.
Tùng ngồi xuống cạnh bà:
— Cha cháu có ngoan không?
Mẹ bật khóc rồi bật cười.
— Không ngoan lắm. Hay trèo cây, hay trốn ngủ trưa.
— Thế cha cháu có thương bà không?
Mẹ ôm thằng bé vào lòng.
— Thương lắm.
Tùng ngập ngừng rồi gọi:
— Bà nội.
Chỉ hai tiếng ấy, bức tường trong lòng mẹ cuối cùng cũng vỡ xuống.
Bà ôm cháu thật chặt.
Cha quay mặt lau nước mắt. Bà Lành đứng bên cạnh, vừa khóc vừa mỉm cười.
Tôi nhìn cảnh ấy mà cảm thấy số tiền mình gửi suốt ba năm qua bỗng trở nên rất nhỏ.
Nó có thể mua thuốc, đóng học, sửa mái nhà.
Nhưng không thể mua được một tiếng “bà nội”.
Không thể mua được sự tha thứ.
Cũng không thể thay thế những cuộc trò chuyện mà gia đình đã bỏ lỡ.
Những ngày sau đó, mẹ không lập tức chuyển hẳn về nhà.
Bà vẫn còn ngượng ngùng khi đối diện với bà Lành. Bà Lành cũng cần thời gian để quen với việc sống chung cùng người từng làm con gái mình tổn thương.
Tôi ở lại hai tuần để giúp mọi người sắp xếp.
Cha nói:
— Nhà còn căn phòng phía sau. Tôi sẽ sửa lại cho bà Lành và Tùng.
Mẹ lắc đầu:
— Tôi ở phòng đó cũng được. Để hai bà cháu ở gian trước cho tiện.
Bà Lành lập tức phản đối:
— Không được. Đây là nhà của ông bà.
Mẹ nhìn bà:
— Đây cũng là nhà của cháu tôi.
Một câu nói đơn giản, nhưng khiến bà Lành quay mặt đi lau nước mắt.
Tôi đề nghị cha mẹ công khai mọi khoản chi tiêu.
— Từ giờ con vẫn gửi tiền, nhưng con muốn biết dùng vào đâu. Không phải vì con nghi ngờ, mà vì con muốn cùng chịu trách nhiệm.
Cha gật đầu:
— Cha sai vì đã giấu con.
Mẹ nói:
— Mẹ cũng sai vì nhắn rằng đã nhận được, dù mẹ không ở nhà.
Tôi thở dài:
— Con cũng sai. Con nghĩ cứ chuyển tiền đều đặn là đã làm tròn bổn phận.
Cha nhìn tôi:
— Con ở xa, còn công việc.
— Bận không phải lý do để con không biết cha mẹ đang sống thế nào.
Từ đó, tuần nào tôi cũng gọi video về.
Tùng thường là người bắt máy trước.
— Cô Hạnh!
Tôi nhíu mày:
— Gọi cô à?
Nó cười ngượng:
— Thế gọi gì?
— Gọi cô ruột.
— Cô ruột!
Tiếng gọi khiến lòng tôi ấm lên.
Mẹ dần gần gũi với Tùng. Bà dạy nó đọc, kể chuyện anh Tuấn ngày nhỏ, may lại đồng phục cho cháu. Những lúc nhìn thằng bé, đôi khi bà vẫn khóc, nhưng đó không còn chỉ là nước mắt ân hận.
Đó còn là niềm vui muộn màng.
Bà Lành phụ mẹ trồng rau, nấu cơm. Hai người từng có những lúc bất đồng, nhưng họ bắt đầu biết nói thẳng.
Một hôm, mẹ bảo:
— Bà đừng chiều Tùng quá.
Bà Lành đáp:
— Bà cũng vậy, nó ho một tiếng đã đòi mua thuốc.
Hai người nhìn nhau rồi cùng bật cười.
Cha tôi ngồi ngoài hiên, lắc đầu:
— Nhà có hai bà, tôi chẳng dám nói gì.
Không khí trong nhà dần trở lại như một gia đình thực sự.
Không hoàn hảo.
Nhưng chân thành.
Nửa năm sau, tôi về dự ngày Tùng được tuyên dương ở trường.
Thằng bé đứng trên sân khấu, cầm tờ giấy khen, phía dưới là ba người lớn cùng vỗ tay.
Cha ngồi xe lăn.
Mẹ mặc chiếc áo dài giản dị.
Bà Lành cầm điện thoại quay mà tay run đến mức hình ảnh rung liên tục.
Sau buổi lễ, Tùng chạy xuống hỏi:
— Cô thấy cháu có giỏi không?
Tôi xoa đầu nó:
— Giỏi. Nhưng phải cố gắng tiếp.
Nó chỉ vào chiếc cặp mới:
— Bà nội mua cho cháu đấy.
Tôi hỏi:
— Bà nội nào?
Nó cười:
— Cả hai bà cùng mua.
Mẹ và bà Lành đứng phía sau cùng bật cười.
Trên đường về, cha nói với tôi:
— Tiền tháng này con đừng gửi nhiều.
— Sao vậy cha?
— Nhà đủ dùng rồi.
Mẹ tiếp lời:
— Con để dành cho gia đình con. Tùng có học bổng, cha mẹ có khoản dưỡng già. Bà Lành còn nhận may đồ.
Tôi nhìn mọi người:
— Con vẫn gửi, nhưng không phải để mua sự yên tâm nữa.
Cha hỏi:
— Vậy để làm gì?
— Để cùng gia đình chăm lo cho nhau.
Lần này, tôi không chuyển tiền rồi quay đi.
Tôi biết cha uống thuốc gì.
Biết mẹ ngủ có ngon không.
Biết Tùng học môn nào yếu.
Biết bà Lành đang đau lưng.
Tôi cũng biết trong nhà có lúc tranh cãi, có lúc buồn, có lúc nhắc chuyện cũ mà đau lòng.
Nhưng ít nhất, không ai còn giấu ai.
Ngày rời quê, tôi đứng trước cổng nhìn lại căn nhà.
Ba năm trước, tôi nghĩ nơi đó chỉ có cha mẹ già chờ tiền con gái gửi về.
Bây giờ, trong sân có một cậu bé đang chạy theo con diều. Hai người bà ngồi nhặt rau. Cha tôi tựa ghế nhìn cháu, thỉnh thoảng nhắc nó chạy chậm.
Tôi từng chết lặng khi biết người nhận tiền thật sự không phải cha mẹ mình.
Nhưng sau cùng tôi hiểu, tiền không rơi vào tay một người xa lạ.
Nó đã nuôi lớn đứa cháu của anh trai tôi, mua thuốc cho cha, duy trì căn bếp và giúp một gia đình tan vỡ có cơ hội ngồi lại bên nhau.
Điều sai không nằm ở việc tiền được dùng cho ai.
Điều sai là mọi người đã chọn im lặng, che giấu và tự quyết thay nhau.
Cha giấu vì sợ tôi lo.
Mẹ giấu vì xấu hổ.
Bà Lành im lặng vì sợ bị coi là người đến chiếm nhà.
Còn tôi dùng những lần chuyển khoản để thay cho sự hiện diện của mình.
Tình thân không thể chỉ đo bằng số tiền gửi về mỗi tháng.
Cha mẹ cần được phụng dưỡng, nhưng họ còn cần con cái hỏi han, lắng nghe và có mặt khi gia đình gặp biến cố. Người làm con cũng cần được biết sự thật để cùng cha mẹ gánh vác, thay vì chỉ được báo rằng “mọi thứ vẫn ổn”.
Trước khi lên xe, mẹ ôm tôi:
— Con còn giận mẹ không?
Tôi mỉm cười:
— Con từng giận. Nhưng giờ con chỉ mong mẹ sống tốt.
Bà Lành đứng bên cạnh, nói:
— Cô yên tâm. Tôi với bà ấy còn phải cùng nuôi Tùng lớn.
Mẹ liếc bà:
— Ai nuôi? Tôi dạy, bà chỉ chiều.
Bà Lành bật cười:
— Vâng, bà giỏi nhất.
Tùng chạy đến ôm lấy tôi:
— Cô nhớ về sớm nhé.
Tôi gật đầu:
— Lần sau cô không đợi đến khi có chuyện mới về nữa.
Chiếc xe lăn bánh.
Qua cửa kính, tôi thấy bốn người đứng trước cổng vẫy tay. Phía sau họ là căn nhà cũ, nơi từng cất giấu những bí mật khiến tất cả đau lòng.
Giờ đây, căn nhà ấy vẫn cũ.
Nhưng bên trong đã có một gia đình mới được hàn gắn bằng sự thật, lòng bao dung và can đảm nhận sai.
Tôi hiểu rằng đôi khi, người nhận được tiền phụng dưỡng không phải người ta nghĩ.
Nhưng người cần được nhận yêu thương thì có thể là bất kỳ ai đang gìn giữ những người thân của ta.
Tiền có thể đi qua nhiều bàn tay.
Chỉ cần lòng người không đi lạc, cuối cùng nó vẫn có thể trở thành một bữa cơm ấm, một cuốn sách mới, một liều thuốc đúng lúc và một cơ hội để cả gia đình tìm đường trở về bên nhau.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.