— Cô giáo… cô lấy sợi dây chuyền đó ở đâu?
Giọng ông Khải bật ra giữa sân trường đông người, khản đặc như bị ai bóp nghẹt cổ. Bàn tay ông run bần bật, chỉ thẳng vào mặt dây chuyền nhỏ đang nằm trên cổ cô giáo trẻ.
Cô gái khựng lại.
Những phụ huynh đứng gần đó đồng loạt quay sang. Đứa cháu nội của ông Khải là bé Duy vừa chạy ra khỏi lớp, còn đang vui vẻ khoe bức tranh mới vẽ, bỗng sợ hãi nép vào chân ông.
— Ông ơi, sao ông lại quát cô?
Ông Khải không nghe thấy cháu nói gì. Trước mắt ông lúc này chỉ còn lại mặt dây chuyền hình giọt nước đã ngả màu bạc. Trên đó có một vết xước dài chạy chéo, bên dưới khắc một chữ nhỏ gần như đã mờ.
Ông nhận ra nó ngay lập tức.
Hai mươi sáu năm trước, chính tay ông đã đeo sợi dây ấy cho con gái mình vào ngày sinh nhật tám tuổi.
Ba tháng sau, con bé mất tích.
Từ đó đến nay, ông Khải chưa từng thôi tìm kiếm.
Cô giáo trẻ đưa tay giữ lấy mặt dây chuyền, ánh mắt cảnh giác:
— Thưa bác, đây là đồ của mẹ tôi để lại. Bác hỏi như vậy là có ý gì?
Ông Khải bước tới một bước.
— Mẹ cô tên gì?
— Bác bình tĩnh đã.
— Tôi hỏi mẹ cô tên gì!
Giọng ông cao lên, khiến vài người bắt đầu xì xào. Một người phụ nữ đứng gần đó kéo con tránh sang bên, còn Duy ôm chặt lấy cánh tay ông nội.
Cô giáo trẻ tên Hương, mới nhận lớp của Duy chưa đầy một tháng. Cô khoảng hai mươi tám tuổi, gương mặt thanh tú, mái tóc buộc gọn sau gáy. Bình thường cô luôn dịu dàng, nhỏ nhẹ, nhưng lúc ấy ánh mắt lại hiện rõ sự khó chịu.
— Nếu bác muốn nói chuyện, xin bác đừng lớn tiếng trước mặt học sinh.
Một giáo viên khác vội bước đến:
— Có chuyện gì vậy?
Hương lắc đầu:
— Không có gì. Chắc bác ấy nhận nhầm đồ vật.
— Không thể nhầm được! — ông Khải gằn từng chữ. — Vết xước này là do chính con bé làm rơi xuống bậc đá. Chữ bên dưới là chữ “An”. Con gái tôi tên An.
Hương nhìn xuống mặt dây chuyền.
Lần đầu tiên, vẻ bình tĩnh trên gương mặt cô biến mất.
— Mẹ tôi cũng tên An.
Câu trả lời ấy như một tiếng sét đánh thẳng vào lòng ông Khải.
Ông lảo đảo, phải vịn tay vào bức tường gần đó mới đứng vững.
— Cô nói gì?
— Mẹ tôi tên An. Nhưng mẹ mất nhiều năm rồi.
Ông Khải nhìn cô trân trân. Đôi mắt, sống mũi, cách cô hơi nghiêng đầu khi lo lắng… tất cả bỗng khiến ông nhớ đến đứa con gái bé nhỏ năm xưa.
Duy lay tay ông:
— Ông ơi, ông làm sao vậy?
Ông Khải cúi xuống, nhưng không trả lời được. Hơi thở của ông trở nên dồn dập, lồng ngực đau nhói. Mọi âm thanh xung quanh xa dần.
Trước khi ngã xuống, ông chỉ kịp nghe Hương hoảng hốt gọi:
— Bác ơi!
Khi tỉnh lại, ông Khải thấy mình nằm trong căn phòng nhỏ gần sân trường. Duy ngồi bên cạnh, hai mắt đỏ hoe. Hương đang rót nước, còn một người đàn ông trung niên đứng ở cửa.
— Ông tỉnh rồi! — Duy ôm lấy tay ông. — Con sợ quá.
Ông Khải xoa đầu cháu, rồi lập tức quay sang Hương.
— Cô nói mẹ cô tên An?
Hương đặt cốc nước xuống.
— Vâng.
— Bà ấy quê ở đâu? Sinh năm nào? Cha mẹ là ai?
— Bác hỏi dồn dập như vậy, tôi không thể trả lời hết được.
Người đàn ông trung niên đứng cạnh lên tiếng:
— Tôi là Tùng, cha của cháu Hương.
Ông Khải nhìn ông ta:
— Vậy vợ ông là An?
Tùng gật đầu.
— Bà ấy mất cách đây mười năm.
— Ông gặp bà ấy ở đâu?
Tùng thoáng ngập ngừng.
— Chuyện đó đã lâu rồi.
Ông Khải chống tay ngồi dậy:
— Tôi xin ông. Có thể vợ ông chính là con gái tôi.
Không khí trong phòng bỗng nặng nề.
Tùng nhìn sợi dây chuyền trên cổ con gái, rồi nhìn ông Khải. Vẻ mặt ông ta vừa đề phòng, vừa như đang che giấu điều gì đó.
— Không thể nào — Tùng nói. — Vợ tôi là trẻ mồ côi. Cô ấy không nhớ cha mẹ ruột.
Tim ông Khải đập mạnh.
— Không nhớ từ khi nào?
— Từ sau một tai nạn lúc còn nhỏ.
Ông Khải siết chặt mép giường.
Ngày An mất tích, trời mưa rất lớn. Con bé được cho là đã đi theo một người phụ nữ lạ khỏi khu chợ rồi không trở về. Nhiều ngày sau, người ta tìm thấy chiếc dép nhỏ của An bên dòng nước, nhưng không thấy người.
Suốt nhiều năm, ông vẫn tự dằn vặt rằng có thể con gái đã gặp chuyện không may. Nhưng trong lòng ông luôn có một niềm tin mơ hồ rằng An còn sống.
— Vợ ông có một vết sẹo nhỏ sau tai trái không? — ông Khải hỏi.
Tùng sững người.
Hương cũng đưa mắt nhìn cha.
— Sao bác biết?
Ông Khải bật khóc.
— Vì hồi nhỏ con bé ngã vào cạnh bàn. Tôi đã bế nó đi chữa vết thương. Vết sẹo giống một vầng trăng khuyết.
Tùng quay mặt đi.
Phản ứng ấy khiến Hương nghi ngờ:
— Ba, chuyện này là sao?
— Không có gì.
— Ba biết điều gì phải không?
— Hương, đưa bác về nghỉ đi. Đừng nghe những chuyện không có căn cứ.
Ông Khải đứng dậy:
— Tôi có ảnh của con gái. Tôi có giấy tờ. Tôi có thể chứng minh.
Tùng lạnh giọng:
— Người đã mất rồi, chứng minh để làm gì?
Câu nói ấy khiến cả căn phòng im bặt.
Hương nhìn cha:
— Ba nói vậy là sao? Nếu mẹ thật sự là con gái của bác ấy, sao ba lại không muốn biết?
Tùng siết tay:
— Vì mẹ con từng nói không muốn tìm lại quá khứ.
— Mẹ nói khi nào?
— Trước khi mất.
— Tại sao con chưa từng nghe mẹ kể?
Tùng không đáp.
Ông Khải nhìn người đàn ông trước mặt, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an. Ông đã gặp quá nhiều người trong hành trình tìm con, đã nghe quá nhiều lời thật giả lẫn lộn. Nhưng lần này, mọi chi tiết đều khớp đến đáng sợ.
Hương tháo sợi dây chuyền khỏi cổ, đặt vào lòng bàn tay.
— Mẹ đưa cho tôi trước khi mất. Mẹ bảo đây là thứ duy nhất còn lại từ thời thơ ấu.
Ông Khải run rẩy đưa tay ra, nhưng không dám chạm vào.
— Mặt sau còn một dòng chữ rất nhỏ: “Cha luôn đợi An về.”
Hương lật mặt dây chuyền.
Dòng chữ đã mờ, nhưng vẫn còn đủ để đọc.
Mắt ông Khải nhòe đi.
— Tôi khắc dòng đó cho con bé. Vì lúc nhỏ, nó rất sợ tôi đi làm xa. Tôi hứa dù đi đâu cũng sẽ về với nó.
Hương nhìn ông hồi lâu. Một cảm xúc khó gọi tên dâng lên trong lòng cô. Từ bé, cô từng nhiều lần hỏi mẹ về ông bà ngoại, nhưng mẹ luôn im lặng. Có những đêm mẹ giật mình tỉnh giấc, gọi “ba ơi” rồi khóc. Khi cô hỏi, mẹ chỉ nói mình nằm mơ.
Tùng đột ngột đứng lên:
— Đủ rồi. Chúng ta về.
Hương không nhúc nhích.
— Con muốn nghe hết.
— Hương!
— Con hai mươi tám tuổi rồi. Con có quyền biết mẹ mình là ai.
Tùng nhìn con gái, gương mặt căng cứng. Sau cùng, ông quay lưng bỏ ra ngoài.
Ông Khải nhìn theo, càng chắc chắn rằng Tùng biết nhiều hơn những gì ông ta nói.
Buổi chiều hôm ấy, Hương đưa Duy và ông Khải về nhà. Căn nhà của ông nằm trong một khu dân cư yên tĩnh, không rộng nhưng sạch sẽ. Trên tường phòng khách treo rất nhiều ảnh gia đình, trong đó có một bức ảnh cô bé khoảng tám tuổi, tóc cắt ngang vai, đang cười bên chiếc bánh sinh nhật.
Hương vừa bước vào đã đứng sững.
Cô bé trong ảnh có khuôn mặt giống mẹ cô đến kỳ lạ.
Ông Khải lấy từ tủ ra một hộp gỗ, mở từng tập giấy cũ.
— Đây là giấy khai sinh của An. Đây là ảnh lúc con bé học lớp một. Đây là tờ thông báo tìm người năm ấy.
Hương cầm lên, bàn tay run nhẹ.
Trong bức ảnh khác, cô bé An đeo chính sợi dây chuyền đang nằm trong tay cô.
— Nếu mẹ tôi thật sự là con gái bác… tại sao mẹ không quay về?
Ông Khải lắc đầu, nước mắt rơi xuống.
— Tôi không biết. Tôi đã tìm con bé suốt hai mươi sáu năm.
Hương nhìn người đàn ông già nua trước mặt. Mái tóc ông đã bạc gần hết, trên bàn là những tập giấy đã ố vàng được giữ cẩn thận. Không ai có thể giả vờ chờ đợi lâu đến thế.
Duy ngồi bên ông, nhỏ giọng:
— Ông nội hay thức đêm xem ảnh cô An. Ông bảo cô ấy đi lạc, chưa tìm được đường về.
Hương cúi đầu.
Cô bỗng nhớ đến những năm cuối đời của mẹ. Trước khi mất, bà từng nắm tay cô dặn:
— Nếu một ngày con gặp người nhận ra sợi dây chuyền này, đừng vội tin, nhưng cũng đừng vội quay lưng.
Khi ấy Hương không hiểu.
Bây giờ cô mới biết lời dặn đó không hề vô nghĩa.
Tối hôm ấy, Hương trở về nhà và hỏi thẳng cha:
— Ba biết mẹ là con gái thất lạc của ông Khải phải không?
Tùng đang ngồi sửa một chiếc ghế, bàn tay bỗng khựng lại.
— Con đừng suy diễn.
— Mẹ có vết sẹo, có sợi dây chuyền, có tên trùng khớp. Khuôn mặt mẹ giống hệt bức ảnh. Tất cả đều đúng. Chỉ có thái độ của ba là không đúng.
Tùng đứng dậy:
— Có những chuyện biết ra chỉ làm người ta đau thêm.
— Ai sẽ đau? Ba hay ông Khải?
— Tất cả.
— Vậy mẹ đã biết cha ruột mình còn sống?
Tùng im lặng.
Hương nhìn ông, cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
— Ba đã ngăn mẹ quay về sao?
Tùng đập mạnh tay xuống bàn:
— Ba không ngăn!
— Vậy tại sao ba sợ con tìm hiểu?
— Vì mẹ con đã chọn ở lại!
— Chọn ở lại hay không còn lựa chọn?
Tùng quay mặt đi.
Một lúc lâu sau, ông nói bằng giọng mệt mỏi:
— Ngày mai con nghỉ dạy đi. Ba sẽ kể hết.
Đêm ấy, Hương gần như không ngủ. Cô ôm sợi dây chuyền trong tay, nhớ lại nụ cười của mẹ, những cơn ác mộng, những lần bà nhìn về phía xa rồi lặng lẽ lau nước mắt.
Cùng lúc đó, tại nhà ông Khải, ông cũng ngồi thức bên bức ảnh cũ.
Duy bước ra, đặt lên vai ông chiếc áo mỏng.
— Ông nghĩ cô Hương có phải cháu ngoại của ông không?
Ông Khải nhìn màn đêm ngoài cửa.
— Ông sợ hy vọng.
— Tại sao?
— Vì người chờ quá lâu thường không sợ thất vọng bằng sợ mình hy vọng thêm lần nữa.
Duy nắm tay ông:
— Nhưng nếu đúng thì sao?
Ông Khải nhắm mắt. Một giọt nước mắt rơi xuống bàn tay nhăn nheo.
— Nếu đúng, ông chỉ mong mẹ cô Hương đã từng biết rằng cha chưa bao giờ bỏ cuộc tìm con.
CHƯƠNG 2: LỜI THÚ NHẬN SAU HAI MƯƠI SÁU NĂM
Sáng hôm sau, Tùng đặt trước mặt Hương một chiếc hộp thiếc cũ.
— Đây là đồ của mẹ con.
Hương mở hộp. Bên trong có một chiếc khăn tay, vài tấm ảnh nhỏ, một cuốn sổ và một lá thư chưa gửi.
Trên phong bì đề: “Gửi cha.”
Tim cô thắt lại.
— Ba giữ lá thư này bao lâu rồi?
Tùng ngồi xuống, đôi vai trĩu nặng.
— Gần mười hai năm.
— Tại sao không gửi?
— Vì ba hèn.
Hương nhìn cha trân trân.
Tùng kể rằng hai mươi sáu năm trước, khi còn là một thanh niên làm thuê, ông gặp An trong một căn nhà nhỏ của người phụ nữ chuyên cưu mang trẻ lang thang. An khi ấy khoảng chín tuổi, không nhớ rõ tên cha mẹ, chỉ biết mình tên An và thường ôm chặt sợi dây chuyền.
Cô bé từng gặp tai nạn, sốt cao nhiều ngày nên ký ức rời rạc. Người phụ nữ cưu mang nói đã nhặt được An gần một khu chợ sau trận mưa lớn.
— Sao không báo tìm gia đình? — Hương hỏi.
Tùng cúi đầu.
— Có người từng đưa An đi hỏi quanh, nhưng không tìm được. Sau đó người phụ nữ kia chuyển chỗ ở. Ba cũng còn quá trẻ, không biết phải làm gì.
Nhiều năm trôi qua, An lớn lên, trở thành một thiếu nữ ít nói nhưng hiền lành. Tùng yêu cô và cưới cô. Họ sống nghèo khó nhưng hạnh phúc.
Cho đến một ngày, khi Hương mới năm tuổi, An tình cờ nhìn thấy thông tin cũ về một người cha vẫn tìm con gái tên An. Bức ảnh đi kèm rất giống cô lúc nhỏ.
— Mẹ đã muốn tìm ông ấy? — Hương hỏi.
— Có. Mẹ con đã chuẩn bị đi.
— Vậy chuyện gì xảy ra?
Tùng im lặng quá lâu.
— Ba đã giữ mẹ lại.
Hương cảm thấy nghẹn thở.
— Vì sao?
— Vì sợ.
Tùng thú nhận khi ấy ông đang bệnh, công việc bấp bênh, còn Hương thường xuyên đau ốm. Ông sợ nếu An tìm được gia đình ruột, cô sẽ nhận ra mình có một cuộc sống tốt hơn và rời bỏ cha con ông.
— Ba nói với mẹ rằng thông tin đó có thể là giả. Ba bảo người ta chỉ muốn lừa lấy tiền. Ba giấu địa chỉ.
Hương đứng bật dậy:
— Ba đã cướp mất cơ hội đoàn tụ của mẹ!
— Ba biết.
— Mẹ có phát hiện không?
— Sau này mẹ biết.
Tùng cúi gằm mặt.
An đã tìm thấy mảnh giấy ghi địa chỉ bị Tùng giấu trong hòm. Cô đau đớn, nhưng không rời đi. Khi đối chất, Tùng quỳ xin lỗi. An nói cô ở lại không phải vì tha thứ, mà vì Hương còn nhỏ và cần cha.
— Từ đó mẹ không còn tin ba như trước — Tùng nghẹn giọng. — Mẹ vẫn sống cùng ba, vẫn chăm sóc gia đình, nhưng trong lòng luôn có một khoảng cách.
Hương lặng người.
Cô nhớ mẹ từng nói: “Có những sai lầm không làm gia đình tan vỡ ngay, nhưng khiến một phần tình cảm chết dần.”
Khi ấy cô không hiểu mẹ nói về ai.
— Tại sao mẹ không tự đi tìm ông Khải?
— Mẹ đã định đi nhiều lần. Nhưng đúng lúc ấy, bà nuôi mẹ bệnh nặng. Sau đó con gặp biến cố sức khỏe, rồi cuộc sống liên tiếp khó khăn. Mẹ cứ trì hoãn.
— Còn lá thư?
— Mẹ viết trước khi mất. Mẹ nhờ ba gửi. Nhưng ba không dám.
Hương bật khóc:
— Mười năm rồi, ba vẫn không dám?
Tùng đưa hai tay ôm mặt.
— Ba sợ ông ấy biết sự thật sẽ căm hận ba. Ba sợ con biết sẽ không nhìn mặt ba.
— Ba nghĩ giấu mãi thì mọi chuyện biến mất sao?
— Không. Mỗi ngày ba đều sống trong sợ hãi.
Hương cầm lá thư, quay người đi ra.
Tùng vội đứng lên:
— Con đi đâu?
— Đưa thứ này cho người đã chờ nó gần cả đời.
— Hương…
Cô dừng lại nhưng không quay đầu.
— Con chưa thể tha thứ cho ba. Nhưng con cũng không muốn lặp lại sai lầm của ba bằng cách tiếp tục im lặng.
Khi Hương đến, ông Khải đang ngồi ngoài hiên, dạy Duy gấp máy bay giấy. Nhìn thấy cô, ông đứng dậy quá nhanh, suýt làm đổ ghế.
— Cô Hương…
Hương đưa lá thư ra.
— Đây là thư mẹ tôi viết cho bác.
Ông Khải nhìn phong bì đề hai chữ “Gửi cha”, cả người run lên.
Ông không dám mở ngay. Ông áp lá thư vào ngực, nhắm mắt thật lâu.
— Mẹ cô… có biết tôi vẫn tìm không?
— Mẹ biết, nhưng biết quá muộn.
Ông Khải ngồi xuống. Hương kể lại toàn bộ câu chuyện, không giấu việc Tùng từng ngăn An tìm về.
Nghe xong, ông không nổi giận như cô tưởng. Ông chỉ cúi đầu, bàn tay nắm chặt lá thư đến nhăn nhúm.
— Tôi đã mất con bé một lần vì bất cẩn. Sau đó lại mất thêm lần nữa vì nỗi sợ của người khác.
Hương nghẹn ngào:
— Cháu xin lỗi.
Ông Khải ngẩng lên:
— Cháu không có lỗi.
Ông chậm rãi mở thư.
Nét chữ trong thư yếu và nghiêng:
“Cha ơi,
Con không biết cha còn sống hay không. Nếu cha đọc được lá thư này, có nghĩa là con đã không đủ can đảm hoặc không còn đủ thời gian để trở về.
Con nhớ rất ít về tuổi thơ. Con nhớ một bàn tay lớn dắt con đi qua mưa. Con nhớ có người từng cõng con trên vai và nói rằng dù con có lạc ở đâu, cha cũng sẽ tìm thấy.
Con từng nghĩ đó chỉ là giấc mơ. Đến khi nhìn thấy bức ảnh tìm người, con mới hiểu mình thật sự có một người cha.
Con đã muốn về. Nhưng cuộc đời con khi ấy có quá nhiều điều phải lo. Con cũng sợ cha không nhận ra con, sợ cha đã có gia đình khác, sợ mình trở về chỉ làm xáo trộn cuộc sống của mọi người.
Con xin lỗi vì đã không đủ mạnh mẽ.
Con có một cô con gái tên Hương. Con đặt tên ấy vì mong đời con bé sẽ dịu dàng hơn đời con. Nếu một ngày con bé gặp cha, xin cha đừng trách nó vì những điều con chưa làm được.
Con chưa từng quên cảm giác có một người cha chờ mình về.”
Ông Khải đọc đến đó thì không thể tiếp tục.
Ông gục xuống bàn, bật khóc.
Tiếng khóc của một người cha già không lớn, nhưng nặng trĩu như dồn lại từ suốt hai mươi sáu năm.
Hương quỳ xuống bên ông.
— Ông ngoại…
Hai tiếng ấy vừa thốt ra, cả hai cùng sững lại.
Ông Khải ngẩng lên. Đôi mắt già nua mở lớn, rồi nước mắt trào ra nhiều hơn.
— Cháu vừa gọi tôi là gì?
Hương mím môi, nước mắt lăn dài:
— Ông ngoại.
Ông dang tay, nhưng dừng lại giữa chừng như sợ mình không có quyền.
Hương chủ động ôm lấy ông.
— Mẹ không về được. Nhưng cháu về thay mẹ.
Ông Khải ôm cháu ngoại vào lòng, toàn thân run lên.
Duy đứng bên cạnh, nhìn hai người rồi hỏi ngây thơ:
— Vậy cô Hương là chị của con hay cô của con?
Câu hỏi khiến cả ba bật cười trong nước mắt.
Những ngày sau, Hương thường xuyên đến thăm ông Khải. Cô mang theo ảnh của mẹ, kể những câu chuyện về cuộc đời bà. Ông Khải cũng kể cho cô nghe An ngày nhỏ thích ăn gì, sợ điều gì, từng nghịch ngợm ra sao.
Mỗi câu chuyện là một mảnh ký ức được nối lại.
Nhưng Hương vẫn chưa thể đối diện với cha mình.
Tùng nhiều lần đến trước cổng nhà ông Khải nhưng không dám bước vào. Ông chỉ đứng từ xa rồi lặng lẽ quay đi.
Một hôm, ông Khải bắt gặp.
— Cậu đứng đó làm gì?
Tùng cúi đầu:
— Tôi không có mặt mũi vào.
— Cậu đã làm sai.
— Tôi biết.
— Sai lầm của cậu khiến tôi không gặp lại con gái khi nó còn sống.
Tùng quỳ xuống.
— Ông cứ mắng, cứ đánh tôi cũng được.
Ông Khải nhìn người đàn ông đang quỳ trước mặt. Trong lòng ông có giận, có đau, thậm chí có lúc muốn hỏi tại sao một người có thể ích kỷ đến thế.
Nhưng ông cũng nhớ lời An trong thư. Con gái ông đã chọn ở lại nuôi con, đã không muốn gia đình tan vỡ.
— Đứng lên — ông nói.
Tùng lắc đầu:
— Tôi không xứng.
— Cậu quỳ ở đây không làm thời gian quay lại. Nếu thật sự hối hận, hãy sống sao để con gái cậu không phải chịu thêm tổn thương vì cậu.
Tùng ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe.
— Ông có thể tha thứ cho tôi không?
Ông Khải im lặng rất lâu.
— Tôi chưa làm được. Nhưng tôi sẽ không để lòng thù hận khiến tôi mất thêm một người thân.
Tùng bật khóc.
Đúng lúc ấy, Hương đứng sau cánh cửa. Cô đã nghe toàn bộ.
Cô bước ra, nhìn cha.
— Ba đứng lên đi.
Tùng quay lại, ngỡ ngàng.
— Hương…
— Con chưa quên chuyện ba đã làm. Nhưng con muốn nghe ba nói thật mọi điều, không giấu thêm nữa.
Tùng gật đầu liên tục.
— Ba hứa.
Hương nhìn ông Khải rồi nhìn cha. Cô hiểu rằng gia đình mình không thể trở lại như chưa từng có sai lầm. Nhưng ít nhất, mọi người đã bắt đầu đối diện với sự thật.
Cánh cửa quá khứ đã mở.
Chỉ còn câu hỏi liệu họ có đủ can đảm bước qua hay không.
CHƯƠNG 3: NGƯỜI TRỞ VỀ THAY MẸ
Ngày giỗ thứ mười của An, Hương đề nghị tổ chức một bữa cơm nhỏ tại nhà ông Khải.
Tùng nghe tin, lặng người.
— Con muốn ba đến sao?
— Mẹ đã sống cùng ba gần hai mươi năm. Dù giữa hai người có những tổn thương, ba vẫn là chồng của mẹ.
— Ông ngoại con có đồng ý không?
— Ông nói quyết định thuộc về con.
Tùng cúi đầu.
— Ba sợ mình xuất hiện sẽ khiến mọi người không vui.
Hương nhìn cha:
— Ba không thể sửa sai bằng cách biến mất. Ba phải học cách có mặt đúng lúc, đúng vai trò và biết tôn trọng cảm xúc của người khác.
Tùng gật đầu:
— Ba sẽ đến.
Buổi sáng hôm ấy, ông Khải dậy rất sớm. Ông lau lại khung ảnh con gái, cắm một bình hoa trắng rồi bày lên bàn những món An từng thích khi còn nhỏ.
Duy chạy quanh hỏi:
— Cô An ngày trước thích bánh ngọt không ông?
— Thích, nhưng chỉ ăn phần nhân, còn vỏ đưa cho ông.
— Sao lạ vậy?
— Vì con bé nghĩ ông thích ăn vỏ.
— Ông có thích thật không?
Ông Khải cười buồn:
— Không. Nhưng ông vẫn ăn để nó vui.
Hương đứng sau nghe thấy, mắt cay cay. Những điều nhỏ bé ấy mẹ cô chưa từng kể, có lẽ vì bà cũng không còn nhớ rõ.
Tùng đến sau cùng. Ông mang theo một túi vải, bên trong là những đồ vật An từng dùng: chiếc lược gỗ, cuốn sổ dạy Hương tập viết, chiếc áo cũ bà mặc trong những ngày cuối.
Ông Khải nhìn từng món, bàn tay chậm rãi chạm vào.
— Con bé sống có vui không?
Tùng nghẹn lại.
— Có những năm rất vui. Những năm đầu, chúng tôi nghèo nhưng thương nhau. Sau khi tôi giấu chuyện gia đình ruột của cô ấy, An vẫn chăm sóc tôi, nhưng tôi biết trong lòng cô ấy không còn nguyên vẹn như trước.
— Cậu có đối xử tốt với nó không?
— Tôi đã cố, nhưng cố gắng sau một lỗi lầm lớn không thể xóa hết hậu quả.
Ông Khải gật đầu.
— Ít nhất cậu còn hiểu điều đó.
Bữa cơm diễn ra trong yên lặng lúc đầu. Không ai biết nên bắt đầu từ đâu.
Duy vô tư gắp thức ăn cho Hương:
— Cô ăn đi. Hôm nay cô là khách quý.
Ông Khải sửa lời:
— Không phải khách. Là người nhà.
Hương ngước lên nhìn ông.
Tùng cúi đầu, còn mắt cô đỏ hoe.
Sau bữa cơm, Hương mang ra một cuốn sổ của mẹ. Trong trang cuối có dòng chữ:
“Điều đáng sợ nhất không phải là lạc đường, mà là khi tìm thấy đường về, ta lại sợ bước tiếp.”
Cô đặt cuốn sổ giữa bàn.
— Mẹ viết câu này trước khi mất. Con nghĩ mẹ không chỉ nói về mình.
Ông Khải nhìn Tùng.
Tùng hít sâu:
— Tôi xin nhận toàn bộ lỗi lầm. Tôi đã để nỗi sợ mất vợ biến thành hành động khiến cô ấy mất cha. Tôi không mong ông hay Hương quên chuyện đó. Tôi chỉ xin được sống phần đời còn lại một cách tử tế hơn.
Ông Khải chậm rãi nói:
— Tôi từng nghĩ nếu gặp được người đã ngăn con gái trở về, tôi sẽ không bao giờ tha thứ. Nhưng khi đọc thư An, tôi hiểu con bé không muốn chúng ta tiếp tục làm tổn thương nhau.
Tùng ngước lên.
— Ông…
— Tôi không thể xem như chưa có chuyện gì. Nhưng tôi chấp nhận để cậu cùng chúng tôi giữ gìn ký ức về An.
Tùng bật khóc.
Hương nắm tay cha.
— Đây không phải là sự tha thứ hoàn toàn. Đây là cơ hội để ba chứng minh mình thay đổi.
— Ba hiểu.
Sau ngày đó, mối quan hệ giữa họ dần trở nên tự nhiên hơn.
Tùng thường sang sửa lại những vật dụng trong nhà ông Khải. Ông Khải ban đầu vẫn giữ khoảng cách, nhưng rồi cũng bắt đầu trò chuyện. Hai người đàn ông có những nỗi ân hận khác nhau: một người day dứt vì không bảo vệ được con, một người ân hận vì đã giữ người mình yêu bằng cách sai lầm.
Một chiều, khi đang sửa mái hiên, Tùng nói:
— Nếu ngày ấy tôi không ngăn An, có lẽ cô ấy đã gặp lại ông.
Ông Khải nhìn lên:
— Có thể. Nhưng cũng có thể con bé vẫn chần chừ vì những nỗi sợ khác.
— Ông đang an ủi tôi sao?
— Không. Tôi chỉ không muốn dành phần đời còn lại để tưởng tượng mãi về điều không thể thay đổi.
Tùng ngồi xuống, lau mồ hôi.
— Tôi từng nghĩ yêu một người là giữ họ ở bên mình.
— Giữ bằng sự dối trá không phải là yêu. Đó là chiếm hữu.
Tùng cúi đầu:
— Tôi hiểu quá muộn.
— Muộn nhưng còn hiểu được vẫn tốt hơn không bao giờ hiểu.
Hương đứng trong nhà, nghe hai người nói chuyện. Cô cảm thấy vết thương trong lòng mình không còn nhói buốt như trước.
Cô tiếp tục dạy học. Duy vẫn là học sinh của cô, nhưng sau giờ học thường gọi cô là chị Hương khiến những đứa trẻ khác tò mò.
— Sao cô giáo lại là chị của bạn?
Duy nghiêm túc giải thích:
— Vì cô là cháu ngoại của ông nội mình. Nhà mình hơi đặc biệt.
Hương bật cười.
Một ngày nọ, cô dẫn ông Khải đến nơi mẹ được an nghỉ. Ông đứng trước tấm bia nhỏ, rất lâu không nói.
Sau cùng, ông quỳ xuống, đặt sợi dây chuyền trước ảnh con gái.
— An à, cha đến muộn.
Hương đứng phía sau, nước mắt lặng lẽ rơi.
Ông Khải tiếp tục:
— Cha đã trách mình suốt nhiều năm. Cha luôn nghĩ nếu hôm đó không rời mắt khỏi con, mọi chuyện đã khác. Nhưng bây giờ cha hiểu, con đã sống, đã lớn lên, đã có một gia đình và một cô con gái tốt.
Ông quay sang Hương.
— Con không trở về, nhưng con đã gửi cháu về thay con.
Hương quỳ xuống bên ông.
— Mẹ chắc chắn biết ông ngoại vẫn chờ.
Ông Khải lắc đầu:
— Cha chỉ tiếc chưa kịp nói rằng cha chưa bao giờ trách con.
Tùng đứng cách đó một khoảng. Ông không dám tiến gần.
Hương quay lại gọi:
— Ba vào đây đi.
Tùng bước tới, đặt bó hoa xuống.
— An, anh xin lỗi. Anh đã dùng tình yêu để biện minh cho sự ích kỷ. Anh không mong em tha thứ. Anh chỉ mong con gái chúng ta sẽ không phải sống trong bóng tối của lỗi lầm ấy nữa.
Gió nhẹ thổi qua. Sợi dây chuyền trong tay ông Khải khẽ lay động.
Sau hôm đó, ông quyết định trao lại sợi dây cho Hương.
— Ông giữ đi — cô nói. — Đây là kỷ vật của mẹ.
— Chính vì là kỷ vật của mẹ cháu nên cháu nên giữ. Nó đã đi một vòng rất xa để trở về với gia đình.
Hương đeo lại sợi dây chuyền.
— Cháu sẽ giữ cẩn thận.
— Không cần cẩn thận đến mức sợ mất. Đồ vật mất còn có thể tìm. Điều quan trọng là người trong nhà đừng để lạc mất nhau thêm lần nữa.
Hương ôm lấy ông.
Nhiều năm sau, khi ông Khải đã yếu, Hương vẫn thường đưa Duy đến thăm. Duy lớn dần, còn ông Khải trở nên chậm chạp hơn nhưng tinh thần vui vẻ.
Một tối, Duy hỏi:
— Ông có còn buồn vì cô An không trở về không?
Ông Khải nhìn Hương đang chuẩn bị thuốc cho mình.
— Vẫn buồn. Có những nỗi buồn không biến mất.
— Vậy sao ông vẫn cười?
— Vì nỗi buồn và hạnh phúc có thể cùng tồn tại. Ông mất một người con, nhưng lại tìm được một đứa cháu. Ông không thể thay đổi quá khứ, nhưng ông có thể yêu thương những người đang ở bên mình.
Tùng ngồi gần đó, im lặng nghe.
Ông Khải nhìn sang:
— Cậu cũng vậy. Đừng sống mãi để tự trừng phạt mình. Hãy sống sao cho sai lầm cũ không lặp lại.
Tùng gật đầu.
— Tôi sẽ nhớ.
Hương ngồi xuống giữa hai người.
Cô từng nghĩ sự thật sẽ khiến gia đình tan vỡ. Nhưng hóa ra, điều làm con người xa nhau không phải sự thật, mà là cách họ trốn tránh nó.
Khi mọi người dám nhìn thẳng vào lỗi lầm, chịu trách nhiệm và kiên nhẫn sửa chữa, những mối quan hệ tưởng như không thể cứu vãn vẫn có cơ hội hồi sinh dưới một hình dạng khác.
Sợi dây chuyền năm xưa không đưa An trở về.
Nhưng nó đưa người cha già ra khỏi những tháng ngày chờ đợi vô vọng, đưa Hương về với nguồn cội và giúp Tùng học được rằng tình yêu chân thành không thể tồn tại cùng sự che giấu ích kỷ.
Có những cuộc đoàn tụ không diễn ra giữa những người đã thất lạc.
Chúng diễn ra giữa những người còn sống, khi họ lựa chọn bước qua oán trách để nắm lấy tay nhau.
Và đôi khi, người trở về không phải người đã ra đi.
Mà là thế hệ sau, mang theo ánh mắt, nụ cười và tình yêu còn dang dở của họ, để hoàn thành con đường đoàn viên mà quá khứ chưa kịp đi hết.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.