Min menu

Pages

TRUYỆN MỚI

Ngày hoàn tất thủ tục ly hôn, tôi đem toàn bộ khu nhà cổ do cha mẹ để lại tặng cho viện dưỡng lão trong thành phố. Mẹ chồng cũ nghe tin liền kéo cả họ tới chặn cửa, gào lên: “Mười lăm người nhà tôi sẽ ở đâu?” Tôi bình thản mở tập hồ sơ và nói một câu khiến bà khuỵu xuống…TRUYỆN NGẮN

 #Truyệnngắn #Hưcấu #Sángtác Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.

CHƯƠNG 1 MƯỜI LĂM NGƯỜI TRƯỚC CỔNG NHÀ

— Cô mà bước thêm một bước, tôi sẽ nằm ngay trước cổng cho tất cả mọi người nhìn thấy!

Tiếng hét chói gắt của bà Triệu vang dội khắp con ngõ lát đá xanh, khiến những vị khách đang uống trà trong quán đối diện đồng loạt quay đầu nhìn.

Trước cánh cổng gỗ lớn của khu nhà cổ họ Thẩm, mười lăm người nhà họ Triệu đứng chen chúc thành một hàng dài. Người ôm túi quần áo, người kéo vali, người bế trẻ nhỏ, người mang theo cả ghế gấp và chăn đệm, như thể chỉ cần tôi mở cửa là họ sẽ lập tức tràn vào chiếm từng căn phòng.

Bà Triệu Kim Phượng đứng giữa đám đông, mặc chiếc áo khoác nhung màu tím sẫm, mái tóc uốn gọn, cổ đeo chuỗi ngọc trai mà tôi từng mua tặng trong dịp sinh nhật sáu mươi tuổi.

Bà chỉ thẳng vào mặt tôi, giọng run lên vì tức giận:

— Mày vừa ly hôn con trai tao đã đem cả khu nhà đi tặng! Mày muốn mười lăm người nhà tao ngủ ngoài đường sao?

Sau lưng bà, chồng cũ của tôi, Triệu Khải Văn, đứng im lặng.

Anh mặc áo sơ mi trắng và áo khoác đen, vẫn giữ dáng vẻ lịch thiệp của một người đàn ông thành đạt. Nhưng sắc mặt anh hôm nay xám ngoét. Hai mắt liên tục nhìn tập hồ sơ trong tay tôi, như thể chỉ cần nhìn lâu hơn, những con dấu đỏ trên đó sẽ tự biến mất.



Tôi không trả lời ngay.

Tôi nhìn một lượt những người từng sống trong nhà mình suốt gần mười năm.

Em trai chồng cũ cùng vợ và hai con.

Chị gái chồng cũ cùng con trai đã trưởng thành.

Cậu ruột của Khải Văn cùng vợ.

Hai người cháu họ từ quê lên học rồi ở lại luôn.

Một người dì góa chồng.

Bố mẹ chồng cũ.

Cùng ba người bà con xa từng nói chỉ ở tạm vài tháng, sau đó sống suốt sáu năm mà chưa từng trả một đồng tiền điện nước.

Tổng cộng mười lăm người.

Họ đứng trước căn nhà cổ do cha mẹ tôi để lại, nhưng ánh mắt lại giống những chủ nhân đang bị một người ngoài tước mất tài sản.

Bà Kim Phượng bước lên, giật lấy tay áo tôi:

— Nói đi! Mày đã ký thật chưa?

Tôi nhẹ nhàng gỡ tay bà ra.

— Đã ký.

— Không thể nào!

Bà quay sang đám đông, rồi lại nhìn tôi:

— Căn nhà này trị giá ít nhất sáu mươi triệu nhân dân tệ. Mày đem tặng một viện dưỡng lão? Mày điên rồi sao?

Tôi bình tĩnh mở tập hồ sơ.

Trang đầu là giấy xác nhận hiến tặng tài sản.

Trang thứ hai là bản đồ ranh giới khu nhà.

Trang thứ ba là giấy xác nhận quyền sở hữu đứng tên riêng tôi, được lập từ trước khi kết hôn.

Trang cuối là thông báo bàn giao mặt bằng trong vòng ba mươi ngày.

Bà Kim Phượng nhìn thấy ngày ký, hai chân bỗng mềm đi.

Bởi ngày trên giấy chính là hôm nay.

Buổi sáng, tôi và Khải Văn hoàn tất thủ tục ly hôn tại cơ quan đăng ký hôn nhân thành phố Tô Châu.

Buổi trưa, tôi tới văn phòng công chứng.

Buổi chiều, quyền quản lý khu nhà cổ chính thức được chuyển cho Viện dưỡng lão Từ An.

Bà Kim Phượng vẫn không chịu tin.

— Nhà này là nhà của con trai tao! Hai đứa kết hôn mười hai năm, sao có thể là của riêng mày?

Tôi lật trang giấy chứng nhận quyền sở hữu, chỉ vào dòng thời gian.

— Cha mẹ tôi để lại cho tôi bốn năm trước khi tôi kết hôn với Khải Văn. Đây là tài sản riêng.

— Nhưng nhà họ Triệu đã sống ở đây bao nhiêu năm!

— Sống lâu không có nghĩa biến thành chủ sở hữu.

— Mày…

Bà giơ tay lên.

Khải Văn lập tức bước tới giữ cổ tay mẹ.

— Mẹ, đừng làm lớn chuyện.

Bà quay sang con trai:

— Con còn bảo mẹ đừng làm lớn? Vợ con vừa đem mái nhà của cả họ tặng cho người ngoài!

Tôi nhìn Khải Văn.

— Tôi không còn là vợ anh.

Anh siết môi.

Chỉ một câu ngắn, nhưng khiến toàn bộ đám đông im đi trong vài giây.

Buổi sáng hôm nay, khi ký vào đơn ly hôn, Khải Văn vẫn nói:

— Chúng ta chỉ tạm thời xa nhau. Sau này em bình tĩnh lại, anh sẽ đón em về.

Có lẽ anh thật sự tin tôi chỉ đang giận.

Có lẽ cả nhà họ Triệu cũng nghĩ cuộc ly hôn này chỉ là một màn phản kháng của người phụ nữ đã nhẫn nhịn quá lâu.

Họ không ngờ tôi đã chuẩn bị cho ngày hôm nay suốt ba năm.

Bà Kim Phượng giật tay khỏi con trai, quay lại chất vấn:

— Tại sao mày làm thế? Nhà tao đã đối xử với mày tệ ở đâu?

Tôi bật cười.

Không lớn.

Nhưng đủ khiến bà cau mặt.

— Bà thật sự muốn tôi nói ở đây?

— Nói! Mày nói cho tất cả mọi người nghe!

Tôi đóng tập hồ sơ lại.

— Được.

Đám đông trước cổng bắt đầu xì xào. Những người hàng xóm đứng xa cũng tiến gần hơn.

Tôi nhìn bà Kim Phượng.

— Bà vừa hỏi mười lăm người nhà bà sẽ ở đâu.

— Đúng!

Tôi đưa tập hồ sơ lên.

— Vậy xin bà hỏi lại con trai mình: mười lăm căn hộ mà anh ấy đã dùng tiền của tôi để mua, hiện đang đứng tên ai?

Gương mặt Khải Văn lập tức trắng bệch.

Bà Kim Phượng quay phắt sang anh:

— Căn hộ nào?

Không ai nói.

Tôi nhìn chồng cũ.

— Anh không định giải thích sao?

Khải Văn hạ giọng:

— Nhược Lan, chúng ta vào trong nói.

— Không cần.

— Đây là chuyện riêng.

— Khi mười lăm người nhà anh kéo tới chặn cửa, nó không còn riêng nữa.

Bà Kim Phượng nắm lấy tay con trai:

— Khải Văn, cô ta nói gì? Con mua mười lăm căn hộ?

Anh lảng tránh:

— Mẹ đừng nghe cô ấy nói bừa.

Tôi lấy trong túi một chiếc USB và vài bản sao kê ngân hàng.

— Ba năm trước, Khải Văn nói công ty cần vốn để mở chuỗi nhà hàng ở Vô Tích và Thường Châu. Tôi bán hai cửa hàng mặt phố mẹ để lại, chuyển cho anh ấy tổng cộng ba mươi hai triệu nhân dân tệ.

Tôi đặt các bản sao kê lên nắp xe.

— Nhưng chuỗi nhà hàng chỉ nhận được mười một triệu. Hai mươi mốt triệu còn lại được chuyển qua bốn công ty trung gian rồi dùng để mua mười lăm căn hộ.

Một người em họ của Khải Văn bật thốt:

— Mười lăm căn?

Tôi nhìn anh ta.

— Đúng. Mỗi người trong số các vị đứng đây đều có một căn.

Mọi ánh mắt lập tức dồn về phía Khải Văn.

Bà Kim Phượng lắc đầu:

— Không thể. Nếu có nhà, tại sao chúng ta không biết?

Tôi nói:

— Vì hiện tại chúng đang đứng tên người khác.

— Ai?

Tôi nhìn sang người phụ nữ đứng cuối đám đông.

Cô ta khoảng ba mươi tuổi, mặc áo khoác màu kem, tay ôm một bé gái bốn tuổi.

Tên cô ta là Tôn Nhã Lệ.

Trên danh nghĩa, cô ta là giám đốc tài chính của công ty Khải Văn.

Trên thực tế, cô ta cũng là người phụ nữ đã sống cùng chồng tôi trong một căn hộ khác suốt hơn ba năm.

Nhã Lệ nhận ra mọi người đang nhìn mình, lập tức lùi lại.

Bà Kim Phượng cũng quay đầu.

— Nhìn cô ấy làm gì?

Tôi đáp:

— Mười lăm căn hộ đều đứng tên cô Tôn.

Đứa bé trong tay Nhã Lệ bỗng gọi:

— Cha!

Giọng trẻ con trong trẻo vang lên.

Con bé đưa tay về phía Khải Văn.

— Cha bế con.

Không gian trước cổng chìm vào sự im lặng kỳ quái.

Khải Văn nhắm mắt.

Nhã Lệ ôm chặt con.

Bà Kim Phượng nhìn cháu bé rồi nhìn con trai.

— Nó gọi ai?

Đứa trẻ lại nói:

— Cha!

Lần này, nó chỉ thẳng Khải Văn.

Bà Kim Phượng lảo đảo.

— Khải Văn…

Anh vội bước tới:

— Mẹ, mẹ nghe con giải thích.

Bà tát anh.

Một tiếng rất mạnh.

— Con bé là con của ai?

Khải Văn không đáp.

Nhã Lệ khóc:

— Bác gái, đứa bé không có lỗi.

Bà Kim Phượng lao tới như muốn kéo con bé xuống, nhưng tôi lập tức chắn trước mặt.

— Đừng động vào trẻ con.

— Mày tránh ra! — bà hét. — Đây là chuyện nhà tao!

— Chính vì là chuyện nhà bà nên bà càng không được trút giận lên đứa trẻ.

Bà chỉ vào Nhã Lệ:

— Con đàn bà này lấy nhà của chúng ta!

Nhã Lệ tái mặt:

— Không phải tôi muốn đứng tên. Anh Khải Văn nói làm vậy để tránh rủi ro kinh doanh.

Tôi cười nhạt:

— Cô cũng tin sao?

Cô nhìn tôi.

— Chị muốn nói gì?

— Mười lăm căn hộ không còn đứng tên cô nữa.

Nhã Lệ sững lại.

Khải Văn lập tức nhìn tôi.

— Em đã làm gì?

— Tôi không làm gì. Chính anh làm.

Tôi lấy thêm một tập giấy.

— Hai tháng trước, anh dùng các căn hộ đó thế chấp cho khoản vay bốn mươi triệu nhân dân tệ để cứu công ty đang thua lỗ. Nhưng vì giấy tờ đứng tên Nhã Lệ, toàn bộ trách nhiệm vay cũng đứng tên cô ấy.

Nhã Lệ run rẩy.

— Anh nói chỉ ký bảo lãnh tạm thời.

Khải Văn gắt lên:

— Em im đi!

Cô lùi lại, ôm con khóc.

Bà Kim Phượng ngồi phịch xuống chiếc vali bên cạnh.

Mười lăm người nhà họ Triệu bắt đầu nhìn nhau.

Người em trai chồng bước tới túm cổ áo Khải Văn:

— Anh nói căn hộ ở khu Tân Hồ sau này sẽ sang tên cho em!

Chị gái anh cũng chen vào:

— Còn căn ở Ngô Trung anh bảo để cho con trai em cưới vợ!

Người cậu họ quát:

— Căn ở gần bệnh viện đâu? Cháu nói mua để vợ chồng cậu dưỡng già!

Cả đám đồng loạt vây quanh Khải Văn.

Chỉ trong vài phút, những người trước đó còn chung sức chất vấn tôi đã quay sang giằng co với người họ xem là trụ cột gia đình.

Khải Văn hét:

— Đủ rồi! Tôi mua nhà cho mọi người thật, chỉ là công ty tạm thời khó khăn!

Tôi hỏi:

— Công ty khó khăn vì kinh doanh hay vì anh rút tiền?

Anh quay sang tôi.

— Em đừng nói nữa.

— Tại sao? Sợ họ biết căn biệt thự ven hồ anh mua cho Nhã Lệ bằng tiền quỹ sao?

Nhã Lệ bật khóc:

— Căn đó anh nói là tài sản của công ty!

Khải Văn nghiến răng:

— Cô câm miệng!

Tôi nhìn người đàn ông từng chung sống với mình mười hai năm.

Ngày còn trẻ, Khải Văn không như vậy.

Anh xuất thân từ một gia đình bình thường ở ngoại ô Tô Châu. Cha làm bảo vệ nhà máy, mẹ bán đồ ăn sáng. Anh học giỏi, chăm chỉ, nói năng khiêm tốn.

Chúng tôi quen nhau khi cùng làm trong một nhà hàng gần Bình Giang Lộ.

Tôi là con gái duy nhất của gia đình kinh doanh trà lâu đời.

Cha mẹ tôi không quá giàu, nhưng có khu nhà cổ gồm ba sân lớn và vài cửa hàng mặt phố.

Khải Văn khi ấy chỉ là quản lý ca tối.

Anh thường đưa tôi về sau giờ làm.

Một đêm mưa, anh đứng dưới mái hiên nói:

— Nhược Lan, anh không có nhà lớn, không có xe tốt. Nhưng anh sẽ không để em phải hối hận khi chọn anh.

Tôi tin.

Cha tôi phản đối không phải vì anh nghèo, mà vì nhìn thấy trong anh một sự nóng vội.

Ông nói:

— Người nghèo không đáng sợ. Người quá sợ nghèo mới đáng sợ.

Tôi cho rằng cha thành kiến.

Tôi cãi nhau với gia đình rồi cưới Khải Văn.

Năm đầu, chúng tôi sống hạnh phúc trong một căn phòng nhỏ ở sân phía đông.

Năm thứ hai, em trai anh tới tìm việc.

Tôi cho ở tạm.

Năm thứ ba, bố mẹ anh nói nhà cũ bị giải tỏa, xin chuyển tới vài tháng.

Năm thứ tư, chị gái ly hôn, đưa con về.

Sau đó người này kéo người kia.

Căn nhà ba sân của cha mẹ tôi dần biến thành nơi ở của cả họ Triệu.

Ban đầu, tôi thấy đông vui.

Tôi mua thêm giường, sửa phòng, lắp máy sưởi.

Tiền điện nước do tôi trả.

Tiền ăn chia theo lời nói nhưng cuối cùng phần lớn vẫn từ cửa hàng trà của tôi.

Mẹ chồng khen:

— Con dâu nhà khác tính toán từng đồng. Nhược Lan nhà chúng ta rộng lượng.

Nhưng khi cha mẹ tôi lần lượt qua đời, lời khen thay đổi.

Bà bắt đầu nói:

— Con gái đã lấy chồng thì nhà ngoại cũng là tài sản chung.

Khải Văn khi ấy đã mở công ty dịch vụ ăn uống.

Anh cần tiền.

Tôi bán cửa hàng đầu tiên.

Rồi cửa hàng thứ hai.

Anh nói:

— Khi công ty ổn định, anh sẽ mua lại gấp đôi.

Tôi không ngờ tiền ấy biến thành mười lăm căn hộ bí mật.

Tôi càng không ngờ anh dùng những căn hộ đó để mua lòng cả họ, nhưng chưa bao giờ thật sự trao chúng cho ai.

Mỗi người đều được hứa một căn.

Mỗi người đều nghĩ mình là người đặc biệt.

Còn anh giữ toàn bộ quyền kiểm soát thông qua Nhã Lệ.

Bà Kim Phượng ngồi dưới đất, nhìn tôi:

— Mày biết từ bao giờ?

— Ba năm trước.

Khải Văn kinh ngạc:

— Ba năm?

— Đúng.

— Vậy tại sao em không nói?

— Tôi cần biết anh còn giấu bao nhiêu.

— Em theo dõi tôi?

— Tôi kiểm tra tiền của mình.

Tôi mở một tập hồ sơ khác.

— Tôi còn biết công ty anh nợ nhà cung cấp mười tám triệu, nợ ngân hàng bốn mươi triệu, nợ lương nhân viên bốn tháng. Tổng số tiền các tài khoản liên quan bị phong tỏa là hơn sáu mươi triệu.

Bà Kim Phượng thở dốc:

— Vậy… vậy chúng ta sẽ thế nào?

Tôi nhìn bà.

— Đó là câu bà nên hỏi con trai mình, không phải tôi.

Bà bò dậy, nắm lấy tay tôi:

— Nhược Lan, con không thể tuyệt tình như thế. Dù ly hôn, chúng ta vẫn từng là người một nhà.

Tôi rút tay về.

— Khi tôi nằm viện sau ca phẫu thuật hai năm trước, mười lăm người nhà bà có ai tới chăm tôi không?

Bà cứng người.

Tôi nhớ rất rõ.

Tôi phải phẫu thuật u xơ tử cung.

Khải Văn nói bận ký hợp đồng.

Mẹ chồng bảo đau đầu.

Chị chồng nói con trai thi.

Em dâu nói không biết đường tới bệnh viện.

Cuối cùng, người chăm tôi là bà Hà, một người giúp việc từng làm cho cha mẹ tôi.

Sau mổ, bác sĩ nói tôi khó có khả năng mang thai.

Ba ngày sau, mẹ chồng tới bệnh viện, không hỏi tôi đau không.

Bà chỉ nói:

— Không sinh được con thì sau này tài sản để cho ai? Chi bằng sang tên nhà cho Khải Văn sớm.

Tôi hỏi:

— Mẹ chỉ lo chuyện đó sao?

Bà đáp:

— Tôi lo cho tương lai nhà họ Triệu.

Đó là lần đầu tiên tôi hiểu mình chưa từng thật sự được xem là người nhà.

Tôi chỉ là chiếc cầu đưa họ bước vào căn nhà cổ.

Tôi nói với bà Kim Phượng:

— Bà còn nhớ sau khi tôi phẫu thuật, bà nói gì không?

Bà tránh mắt.

— Chuyện cũ nhắc lại làm gì?

— Vì chính hôm đó tôi bắt đầu chuẩn bị ly hôn.

Khải Văn nhìn tôi:

— Em đã muốn ly hôn từ hai năm trước?

— Đúng.

— Nhưng sau đó em vẫn ký giấy vay cho công ty.

— Tôi không ký bảo lãnh. Chữ ký của tôi trên giấy là giả.

Sắc mặt anh lập tức biến đổi.

— Em nói linh tinh.

— Chuyên gia giám định đã xác nhận.

Tôi đưa một bản sao kết luận.

— Hồ sơ đã được gửi tới cơ quan điều tra sáng nay.

Khải Văn lùi một bước.

Bà Kim Phượng ôm ngực.

— Con giả chữ ký của vợ?

Anh quát:

— Tôi làm vì công ty! Nếu công ty sụp, tất cả mọi người đều mất!

Tôi nói:

— Công ty đã sụp từ khi anh dùng nó làm nơi rút tiền cho bản thân.

— Anh làm tất cả vì gia đình.

— Gia đình nào?

Tôi nhìn Nhã Lệ và đứa bé.

— Gia đình ở đây hay gia đình trong căn biệt thự ven hồ?

Khải Văn không nói được.

Tôi quay sang bà Kim Phượng.

— Bà vừa hỏi mười lăm người sẽ ở đâu.

Bà nhìn tôi.

Tôi nói câu đã chuẩn bị từ rất lâu:

— Hãy về ở trong mười lăm căn nhà mà con trai bà đã hứa, còn nếu chúng không tồn tại trong tay các người, thì căn nhà cổ này càng chưa bao giờ thuộc về nhà họ Triệu.

Hai chân bà mềm đi.

Bà ngồi khuỵu xuống bậc cửa.

Không thốt thêm được lời nào.

Tôi ra hiệu cho đại diện Viện dưỡng lão Từ An đang đứng phía sau.

Một người đàn ông trung niên cùng hai nhân viên bước tới.

— Theo thỏa thuận bàn giao, từ hôm nay chúng tôi sẽ tiến hành kiểm kê. Những người đang cư trú có ba mươi ngày để thu xếp.

Em trai Khải Văn tức giận:

— Ba mươi ngày? Chúng tôi sống ở đây hơn mười năm!

Người đại diện bình tĩnh:

— Chúng tôi có văn bản hợp pháp. Sau ba mươi ngày, khu nhà sẽ được sửa thành cơ sở chăm sóc người cao tuổi neo đơn.

Chị gái Khải Văn gào lên:

— Chúng tôi cũng có người già! Mẹ tôi hơn sáu mươi rồi!

Tôi nhìn bà Kim Phượng.

— Bà có ba người con ruột. Không thuộc diện không nơi nương tựa.

Bà ngẩng lên, nước mắt trào ra.

— Nhược Lan, con thật sự không chừa đường sống?

— Tôi đã chừa mười hai năm.

Tôi mở cổng.

Không phải để họ vào.

Mà để những nhân viên của viện dưỡng lão bước qua.

Trên cánh cửa gỗ, tấm biển “Thẩm trạch” vẫn còn đó.

Cha tôi từng nói:

— Nhà không chỉ là tường và mái. Nhà là cách người bên trong đối xử với nhau.

Mười hai năm qua, nơi này đầy người.

Nhưng với tôi, nó chưa từng còn là nhà.

Tôi bước vào sân rồi quay lại nhìn Khải Văn.

— Anh có ba mươi ngày thu xếp cho gia đình.

Anh nhìn tôi, ánh mắt vừa giận vừa hoảng.

— Em nghĩ tặng nhà là xong sao? Công ty, khoản nợ, Nhã Lệ… tất cả vẫn có thể giải quyết. Chỉ cần em rút đơn tố cáo và hủy hợp đồng hiến tặng.

— Hợp đồng không thể hủy đơn phương.

— Em sẽ hối hận.

— Điều tôi hối hận nhất là đã tin anh quá lâu.

Tôi quay đi.

Sau lưng, tiếng người nhà họ Triệu tranh cãi vang lên hỗn loạn.

Người trách Khải Văn lừa dối.

Người trách Nhã Lệ cướp nhà.

Người trách bà Kim Phượng thiên vị con trai.

Nhưng không ai tự hỏi vì sao họ có thể sống trong nhà của người khác hơn mười năm mà chưa từng chuẩn bị cho cuộc sống riêng.

Tôi đi qua sân thứ nhất.

Cây lựu mẹ trồng vẫn còn.

Đi qua sân thứ hai.

Cửa phòng cha mẹ đã khóa từ lâu.

Đi tới sân sau, tôi dừng trước căn phòng nhỏ nơi từng sống cùng Khải Văn năm đầu hôn nhân.

Bên trong vẫn còn chiếc bàn gỗ chúng tôi mua khi mới cưới.

Trên mặt bàn có một vết xước hình trăng khuyết.

Năm đó, anh vụng về lắp bàn, dao trượt làm xước.

Tôi tiếc của.

Anh cười:

— Sau này nhìn thấy sẽ nhớ ngày chúng ta nghèo mà vui.

Tôi từng thật sự tin chỉ cần hai người thương nhau, nghèo cũng không đáng sợ.

Nhưng cha tôi đã đúng.

Khải Văn không sợ nghèo.

Anh căm ghét nó.

Anh muốn chứng minh mình không còn là chàng trai phải cúi đầu trước gia đình vợ.

Và để làm điều đó, anh biến mọi người xung quanh thành công cụ.

Điện thoại tôi rung.

Một tin nhắn từ số lạ:

“Cô nghĩ mình thắng rồi sao? Căn nhà này còn một bí mật mà cha cô chưa từng nói. Nếu viện dưỡng lão bắt đầu sửa chữa, bí mật ấy sẽ bị đào lên.”

Kèm theo là một bức ảnh cũ.

Trong ảnh, cha tôi đứng ở sân sau cùng một người đàn ông tôi chưa từng gặp.

Dưới chân họ là một cánh cửa gỗ dẫn xuống lòng đất.

Tôi nhìn nền sân.

Nơi đó hiện đã được lát kín bằng đá xanh.

Tin nhắn thứ hai tới ngay sau đó:

“Muốn biết vì sao Khải Văn cưới cô ngay từ đầu, hãy mở căn hầm dưới cây hòe trước khi người khác mở nó.”

Tôi đứng yên giữa sân.

Ngoài cổng, cuộc tranh giành vẫn tiếp tục.

Nhưng tôi biết chuyện của khu nhà cổ chưa kết thúc.

Cuộc ly hôn chỉ vừa mở cánh cửa đầu tiên.

Và dưới nền đất của căn nhà cha mẹ để lại, có thể đang chôn một bí mật liên quan đến lý do người chồng từng thề yêu tôi đã bước vào cuộc đời tôi từ mười hai năm trước.


CHƯƠNG 2 CĂN HẦM DƯỚI CÂY HÒE

Tôi không trả lời tin nhắn.

Thay vào đó, tôi chụp lại màn hình rồi chuyển cho luật sư Trương Hải Bình.

Anh gọi lại sau chưa đầy một phút.

— Chị đang ở đâu?

— Trong khu nhà.

— Đừng tự mở bất kỳ căn hầm nào. Tôi sẽ tới cùng người của viện dưỡng lão và một chuyên gia xây dựng.

— Anh nghĩ tin nhắn là thật sao?

— Ít nhất bức ảnh không giống ảnh ghép đơn giản. Cánh cửa có thể tồn tại.

— Ai gửi?

— Chưa xác định được. Số đăng ký bằng giấy tờ không chính chủ.

Tôi nhìn cây hòe già giữa sân sau.

Nó đã hơn tám mươi năm tuổi, thân lớn đến mức hai người ôm mới xuể. Cha tôi từng cấm mọi người đào bới quanh gốc.

Ông nói rễ cây đã ăn sâu vào nền, động vào sẽ ảnh hưởng kết cấu nhà.

Tôi luôn tin đó chỉ là lý do bảo vệ cây.

Bây giờ tôi không chắc nữa.

Nửa giờ sau, luật sư Trương tới cùng đại diện viện dưỡng lão, một kỹ sư bảo tồn nhà cổ và hai nhân viên công chứng.

Khải Văn vẫn chưa rời đi.

Anh đứng ngoài sân thứ nhất, bị người nhà vây quanh yêu cầu giải thích về mười lăm căn hộ.

Khi thấy nhóm người tiến vào sân sau, anh lập tức đi theo.

— Mọi người định làm gì?

Tôi nhìn anh.

— Kiểm tra kết cấu trước bàn giao.

— Tại sao vào sân sau?

— Không liên quan đến anh.

Anh nắm cổ tay tôi.

— Nhược Lan, em đừng tiếp tục làm mọi chuyện nghiêm trọng hơn.

Tôi rút tay ra.

— Người làm nghiêm trọng là anh.

Luật sư Trương đứng chắn giữa hai người.

— Anh Triệu, thân chủ của tôi không muốn trao đổi riêng với anh.

Khải Văn nhìn anh ta đầy tức giận.

— Đây là nhà tôi.

Tôi đáp:

— Anh vừa quên điều gì sao?

— Tôi đã sống ở đây mười hai năm.

— Và hôm nay là ngày cuối cùng anh có quyền gọi đây là nơi cư trú theo quan hệ hôn nhân.

Kỹ sư bắt đầu đo nền đất quanh cây hòe bằng thiết bị quét.

Sau mười phút, ông chỉ vào một khu vực gần bức tường phía tây.

— Dưới đây có khoảng rỗng, rộng chừng mười lăm mét vuông.

Khải Văn bỗng nói:

— Không được mở.

Mọi người quay lại nhìn anh.

Tôi hỏi:

— Tại sao?

— Nhà cổ lâu năm, đào lên có thể sập.

Kỹ sư đáp:

— Chúng tôi sẽ mở theo phương án an toàn.

Khải Văn bước tới:

— Tôi nói không được.

Luật sư Trương nhìn anh:

— Anh biết dưới đó có gì?

Anh khựng lại.

Tôi nhớ tin nhắn.

“Lý do Khải Văn cưới cô ngay từ đầu.”

Tôi hỏi:

— Anh từng xuống căn hầm?

— Không.

— Vậy sao anh sợ?

— Tôi chỉ không muốn em phá nhà vì một tin nhắn lạ.

— Nhà đã được hiến tặng. Việc kiểm tra an toàn là cần thiết.

Anh nhìn tôi rất lâu.

— Em sẽ hối hận.

Tôi đáp:

— Anh đã nói câu đó rồi.

Sau khi dời ba phiến đá xanh, nhóm kỹ sư tìm thấy một vòng sắt gỉ nằm chìm dưới đất.

Kéo lên, một tấm cửa gỗ dày xuất hiện.

Mùi ẩm mốc từ dưới hầm bốc lên.

Cầu thang đá dẫn xuống bóng tối.

Khải Văn quay đầu định rời đi.

Tôi gọi:

— Đứng lại.

Anh không dừng.

Luật sư Trương nói:

— Anh Triệu, nếu anh biết thông tin liên quan tài sản và cố tình che giấu, tốt nhất nên ở lại làm chứng.

Khải Văn quay lại, sắc mặt khó coi.

Chúng tôi xuống hầm theo thứ tự.

Bên trong không lớn.

Tường xây bằng gạch xám.

Có ba kệ gỗ, hai rương sắt và một chiếc bàn phủ bụi.

Không có vàng bạc hay cổ vật như tôi từng thoáng nghĩ.

Chỉ có rất nhiều hồ sơ.

Trên tường treo một bản đồ khu phố cổ Tô Châu từ hơn hai mươi năm trước.

Một số căn nhà được đánh dấu đỏ.

Tôi nhận ra khu nhà của gia đình mình, nhà kho cũ phía bắc và vài cửa hàng ven kênh.

Kỹ sư bật đèn sáng hơn.

Trên bàn có một tập hồ sơ mang tên:

“Dự án bảo tồn khu dân cư Bình Giang — phương án chuyển nhượng quyền sử dụng.”

Tôi mở ra.

Trang đầu ghi tên công ty: Công ty Phát triển Minh Triệu.

Người đại diện pháp luật đầu tiên: Triệu Quốc Thành.

Đó là cha của Khải Văn.

Tôi quay sang anh.

— Cha anh từng có công ty bất động sản?

Anh im lặng.

Trong trí nhớ của tôi, bố chồng chỉ là bảo vệ nhà máy.

Ông luôn kể trước khi nghỉ hưu chưa từng làm kinh doanh.

Tôi mở tiếp.

Hai mươi năm trước, công ty Minh Triệu từng muốn mua lại toàn bộ dãy nhà cổ khu này với giá thấp để xây khách sạn.

Cha tôi, Thẩm Đức Xương, là người đứng đầu nhóm cư dân phản đối.

Ông thu thập tài liệu chứng minh công ty dùng hợp đồng giả, ép một số người già ký chuyển nhượng và mua chuộc cán bộ địa phương.

Dự án bị đình chỉ.

Công ty Minh Triệu phá sản.

Triệu Quốc Thành mất toàn bộ vốn liếng.

Tôi ngẩng lên.

— Đây là lý do cha anh luôn lạnh nhạt với cha tôi?

Khải Văn đáp:

— Chuyện thế hệ trước.

— Anh biết từ đầu?

— Sau khi chúng ta quen nhau mới biết.

— Nói dối.

Tôi lấy một bức ảnh từ hồ sơ.

Trong ảnh là Khải Văn thời trẻ, đứng ngoài cửa hàng trà của gia đình tôi.

Ngày chụp là sáu tháng trước khi chúng tôi chính thức gặp nhau tại nhà hàng.

Mặt sau có dòng chữ viết tay:

“Con trai Triệu Quốc Thành tiếp cận con gái Thẩm Đức Xương.”

Tôi cảm thấy bàn tay lạnh đi.

— Ai ghi?

Khải Văn không đáp.

Tôi mở chiếc rương sắt đầu tiên.

Bên trong là thư từ giữa cha tôi và một người tên La Trường Hải, từng làm kế toán công ty Minh Triệu.

Một bức thư viết:

“Khải Văn không biết toàn bộ việc cha nó đã làm, nhưng gần đây cậu ta thường xuất hiện gần Nhược Lan. Tôi không chắc đây là tình cờ.”

Bức tiếp theo:

“Triệu Quốc Thành bệnh nặng. Ông ta vẫn tin khu nhà họ Thẩm là nguyên nhân gia đình mình suy sụp. Xin anh cẩn trọng.”

Tôi nhớ lại cha từng phản đối cuộc hôn nhân dữ dội.

Không chỉ vì Khải Văn nghèo.

Ông đã biết gia đình anh có mục đích.

Nhưng vì sao cha không nói rõ?

Trong rương thứ hai, tôi tìm thấy câu trả lời.

Một đoạn ghi âm trên máy cassette cũ.

Kỹ sư tìm được thiết bị phát vẫn hoạt động.

Giọng cha tôi vang lên, trầm và mệt mỏi:

“Nhược Lan, nếu con nghe được băng này, có lẽ cha đã không còn.

Cha không nói hết về Khải Văn vì sợ con càng bị cấm càng muốn cưới.

Cha đã quan sát cậu ta.

Ban đầu, cậu ta tiếp cận con theo lời cha mình.

Nhưng sau đó, cha tin cậu ta thật sự có tình cảm.

Con người có thể bắt đầu bằng mục đích sai nhưng vẫn có thể lựa chọn sống đúng.

Cha không muốn quá khứ của hai gia đình quyết định hạnh phúc của con.

Tuy nhiên, cha giữ những tài liệu này để nếu một ngày cậu ta dùng hôn nhân lấy khu nhà, con có bằng chứng bảo vệ mình.”

Tôi nhắm mắt.

Cha đã nhìn thấy mọi thứ.

Ông biết Khải Văn đến gần tôi không hoàn toàn tình cờ.

Nhưng ông vẫn để tôi tự chọn.

Ông thậm chí cho Khải Văn cơ hội trở thành người khác.

Tôi nhìn chồng cũ.

— Anh nghe rõ chứ?

Anh cúi đầu.

— Anh đã định nói với em.

Tôi bật cười.

— Hôm nay ai cũng “định nói”.

— Ban đầu cha anh muốn anh tiếp cận để tìm hồ sơ chống lại ông ấy.

— Anh đã tìm thấy căn hầm từ khi nào?

— Sau khi cưới hai năm.

— Anh xuống đây?

— Một lần.

— Lấy gì?

Anh im lặng.

Luật sư Trương hỏi:

— Có tài liệu nào đã bị lấy khỏi đây không?

Tôi nhìn kệ.

Một khoảng trống hình chữ nhật phủ ít bụi hơn phần còn lại.

Khải Văn cuối cùng nói:

— Một cuốn sổ kế toán của công ty Minh Triệu.

— Anh dùng nó làm gì?

— Chứng minh cha anh không phải người duy nhất chịu trách nhiệm.

— Với ai?

— Một nhà đầu tư.

Tôi hiểu ra.

— Tống Vĩ Dân?

Khải Văn giật mình.

Tống Vĩ Dân là chủ tập đoàn bất động sản đã đầu tư cho công ty anh ba năm trước.

Chính sau khoản đầu tư đó, Khải Văn mở rộng chuỗi nhà hàng và bắt đầu mua căn hộ.

Tôi hỏi:

— Tống Vĩ Dân từng liên quan dự án mua khu phố cổ?

Khải Văn đáp:

— Cha ông ta là cổ đông ngầm của Minh Triệu.

Luật sư Trương lật hồ sơ.

— Nếu vậy, cuốn sổ có thể chứng minh hoạt động chuyển tiền bất hợp pháp thời đó.

— Đúng.

— Anh đưa cho họ để đổi lấy vốn đầu tư?

— Tôi chỉ cho xem bản sao.

Tôi nhìn anh.

— Và đổi lại, họ yêu cầu anh làm gì?

Khải Văn không đáp.

Một tin nhắn mới tới điện thoại tôi.

“Đừng tin anh ta. Dự án khách sạn vẫn chưa chết.”

Kèm theo một tài liệu quy hoạch mới.

Khu nhà cổ của tôi cùng bảy căn xung quanh được khoanh thành khu nghỉ dưỡng cao cấp.

Đơn vị đề xuất: Công ty Văn hóa Giang Nam.

Người sở hữu thực tế: Tống Vĩ Dân.

Tôi đưa cho luật sư.

Anh xem xong, sắc mặt nghiêm lại.

— Hồ sơ đề xuất mới lập sáu tháng trước.

Tôi quay sang Khải Văn.

— Anh định dùng cuộc ly hôn để lấy một phần quyền sở hữu khu nhà?

— Không.

— Tại sao luật sư của anh từng yêu cầu chia giá trị tăng thêm của căn nhà?

— Chỉ là đề xuất.

— Anh biết nếu tôi giữ nhà, Tống gia không thể triển khai dự án. Vì vậy anh vừa muốn chiếm, vừa muốn giữ cả họ sống ở đây để tạo tranh chấp cư trú.

Anh bước tới.

— Nhược Lan, nghe anh giải thích. Tống Vĩ Dân nói nếu dự án thành công, mọi người sẽ được bố trí căn hộ mới. Căn nhà cổ xuống cấp, sớm muộn cũng phải sửa.

— Nên anh dùng mười lăm người làm công cụ?

— Tôi muốn họ có nhà.

— Không. Anh muốn họ không chịu rời đi để ép tôi bán.

Gương mặt anh lộ vẻ mệt mỏi.

— Em không hiểu áp lực của anh.

— Lại là áp lực?

— Cha anh mất trong uất ức. Ông luôn nói nhà họ Thẩm khiến ông mất tất cả. Anh lớn lên trong căn phòng chưa tới hai mươi mét vuông, mỗi ngày nghe mẹ than không có nhà. Khi gặp em, anh chỉ muốn biết tại sao gia đình em có thể sống trong một khu nhà lớn như thế, còn nhà anh phải chen chúc.

— Rồi anh yêu tôi sao?

Anh nhìn tôi.

— Có.

— Từ lúc nào?

— Anh không biết.

— Có lúc nào anh từng định từ bỏ mục đích ban đầu?

Khải Văn im lặng rất lâu.

— Có.

— Khi nào?

— Năm đầu tiên sau cưới.

— Vậy tại sao cuối cùng vẫn quay lại?

— Vì khi công ty thất bại, cha trước lúc mất nói anh đã quên nỗi nhục của nhà họ Triệu.

Tôi hiểu.

Khải Văn từng có cơ hội bước ra khỏi quá khứ.

Nhưng anh chọn quay lại.

Không phải vì cha ép.

Người đã chết không thể điều khiển người sống, trừ khi người sống tự nguyện biến lời họ thành xiềng xích.

Bà Kim Phượng lúc này cũng xuống hầm.

Bà nghe được phần cuối, liền nói:

— Cha nó nói đúng! Nhà họ Thẩm sống sung sướng trên mồ hôi của nhà tôi!

Tôi quay sang bà.

— Cha tôi không lấy của nhà bà một đồng. Ông ngăn một dự án gian dối.

— Nếu không có ông ấy, công ty cha Khải Văn đã thành công!

Luật sư Trương nói:

— Theo hồ sơ, công ty Minh Triệu dùng hợp đồng giả và ép người già chuyển nhượng. Việc bị đình chỉ là hậu quả từ hành vi của họ.

Bà Kim Phượng gắt:

— Luật pháp gì chứ? Người thắng thì nói gì cũng đúng!

Tôi nhìn bà.

— Có phải bà luôn biết Khải Văn tiếp cận tôi vì căn nhà?

Bà tránh mắt.

— Mẹ chỉ biết sau khi hai đứa quen nhau.

— Bà từng phản đối không?

— Tại sao phải phản đối? Nó cưới con, hai nhà hóa giải thù cũ.

— Hay bà nghĩ cuối cùng khu nhà sẽ thành của nhà họ Triệu?

Bà không trả lời.

Tôi bật máy ghi âm trong điện thoại.

Một đoạn hội thoại vang lên.

Giọng bà Kim Phượng từ ba năm trước:

“Nhược Lan không sinh được con, sau này căn nhà cũng phải để lại cho Khải Văn. Con cứ kiên nhẫn. Đừng ly hôn lúc này.”

Giọng Khải Văn:

“Cô ấy bắt đầu kiểm tra tài khoản.”

Bà đáp:

“Thì để cả họ chuyển đến đăng ký tạm trú. Người càng đông, sau này cô ấy muốn bán hay tặng cũng khó.”

Mặt bà Kim Phượng trắng bệch.

— Mày ghi âm mẹ?

— Đây là đoạn ghi từ camera trong phòng khách.

— Mày đặt camera theo dõi người nhà?

— Tôi đặt sau khi mất một số giấy tờ sở hữu.

Khải Văn nhìn mẹ.

— Mẹ từng vào phòng làm việc của Nhược Lan?

Bà lắp bắp:

— Mẹ chỉ tìm giấy hộ khẩu.

Tôi nói:

— Bà tìm giấy chứng nhận nhà. Sau đó đưa cho Khải Văn sao chép.

Anh cúi đầu.

Bên ngoài căn hầm, tiếng bước chân vang lên.

Nhã Lệ xuất hiện, vẫn bế con.

Cô nhìn Khải Văn, nước mắt đầy mặt.

— Em đã nghe hết.

Anh cau mày:

— Em xuống đây làm gì?

— Anh nói cưới chị ấy vì yêu. Anh nói chỉ ở lại nhà họ Thẩm vì mẹ ép. Hóa ra ngay từ đầu anh đã nhắm vào căn nhà.

— Nhã Lệ, bây giờ không phải lúc.

— Khi nào mới là lúc? Khi ngân hàng tới thu mười lăm căn hộ đứng tên em?

Cô đặt một tập giấy lên bàn.

— Đây là tài liệu em lấy từ két công ty.

Khải Văn lập tức bước tới.

— Đưa đây!

Luật sư Trương chắn lại.

Nhã Lệ nhìn tôi:

— Chị Thẩm, em biết chị không tin em. Em cũng từng làm sai. Nhưng em không muốn con gái phải gánh nợ của anh ấy.

Trong tập giấy có hợp đồng bí mật giữa Khải Văn và Tống Vĩ Dân.

Nếu Khải Văn khiến tôi chuyển nhượng khu nhà cổ hoặc đưa tài sản vào công ty chung, anh sẽ nhận mười phần trăm cổ phần dự án khu nghỉ dưỡng.

Nếu không hoàn thành trong vòng ba năm, anh phải hoàn lại khoản đầu tư và chịu lãi.

Thời hạn kết thúc chính là tháng sau.

Đó là lý do ba năm qua anh liên tục gây áp lực.

Yêu cầu tôi sang tên.

Đề nghị thế chấp.

Dùng mẹ và họ hàng tạo tranh chấp.

Khi mọi cách thất bại, anh chấp nhận ly hôn nhưng vẫn đòi chia phần tăng giá tài sản.

Tôi hỏi:

— Anh định làm gì nếu tòa xác định đây là tài sản riêng?

Khải Văn không nói.

Nhã Lệ đáp thay:

— Anh ấy định cho người tạo bằng chứng rằng tiền tu sửa nhà trong hôn nhân đều từ công ty, rồi kiện đòi quyền lợi.

Tôi nhìn anh.

— Những hóa đơn sửa chữa giả?

Anh nhắm mắt.

— Tôi chưa dùng.

— Vì tôi phát hiện trước.

Cả căn hầm chìm vào im lặng.

Bà Kim Phượng ngồi xuống chiếc rương.

— Vậy… bây giờ Tống gia sẽ đòi tiền?

Luật sư Trương đáp:

— Có khả năng.

— Còn công ty?

— Đang bị kiểm tra.

— Mười lăm căn hộ?

— Đã thế chấp, có nguy cơ bị xử lý.

Bà nhìn con trai.

— Con đã làm gì vậy?

Khải Văn bỗng cười.

— Mọi người hỏi con đã làm gì? Ai là người suốt hai mươi năm nhắc cha chết vì nhà họ Thẩm? Ai nói con phải lấy lại căn nhà? Ai đưa từng người họ hàng vào sống để gây áp lực? Bây giờ tất cả đổ lên đầu con sao?

Bà Kim Phượng run lên.

— Mẹ chỉ muốn gia đình có chỗ ở.

— Mẹ muốn chứng minh nhà họ Triệu không thua!

— Con là con trưởng, con phải gánh!

— Con đã gánh tới mức mất tất cả!

Hai mẹ con nhìn nhau.

Tôi không thấy hả hê.

Chỉ thấy buồn.

Một gia đình có thể dùng cùng một vết thương để nuôi lớn nhiều thế hệ oán hận.

Người cha thất bại, đổ lỗi cho người ngăn mình làm sai.

Người mẹ biến nỗi nhục thành mục tiêu sống của con.

Người con bước vào cuộc hôn nhân bằng âm mưu, rồi dần không phân biệt nổi đâu là tình yêu, đâu là tính toán.

Còn mười lăm người họ hàng sống dựa vào một lời hứa không có thật.

Tôi thu lại hồ sơ.

— Tất cả tài liệu trong hầm sẽ được niêm phong và giao cơ quan chức năng. Việc hiến tặng vẫn giữ nguyên.

Bà Kim Phượng lập tức nói:

— Khoan! Nếu Tống gia muốn mua khu nhà, viện dưỡng lão có thể bán sao?

Đại diện viện dưỡng lão đáp:

— Hợp đồng có điều khoản không được chuyển nhượng thương mại trong ba mươi năm. Khu nhà chỉ được dùng cho mục đích chăm sóc người cao tuổi và hoạt động cộng đồng.

Tôi đã dự đoán điều này.

Tôi không chỉ muốn rời khỏi căn nhà.

Tôi muốn chấm dứt cuộc tranh giành kéo dài hai thế hệ.

Một khi nó trở thành cơ sở xã hội, Tống gia không còn lý do mua.

Nhà họ Triệu cũng không thể giành.

Không ai có thể dùng nó làm công cụ.

Khải Văn nhìn tôi.

— Em biết dự án từ trước khi hiến tặng?

— Tôi biết có người muốn mua, nhưng hôm nay mới biết toàn bộ lịch sử.

— Vì vậy em thà cho người ngoài còn hơn để anh có một phần?

— Không.

Tôi nói:

— Tôi hiến vì không muốn căn nhà tiếp tục biến người ta thành kẻ xấu.

Anh cười chua chát.

— Em nói như thể mình cao thượng.

— Tôi không cao thượng. Tôi chỉ mệt.

Tôi nhìn quanh căn hầm.

— Cha mẹ để lại cho tôi một ngôi nhà. Nhưng mười hai năm qua, tôi không có một căn phòng thực sự thuộc về mình. Đi đâu cũng gặp đồ đạc của nhà anh. Mỗi bữa cơm đều phải nghe người khác tính ai sẽ nhận phòng nào sau khi tôi chết.

Giọng tôi khẽ run.

— Tôi từng nghĩ giữ được căn nhà là giữ được ký ức cha mẹ. Sau này tôi hiểu, ký ức không nằm trong quyền sở hữu.

Tôi quay sang đại diện viện dưỡng lão.

— Hãy giữ lại cây hòe và căn phòng của cha mẹ tôi. Những phần khác có thể sửa.

Ông gật đầu.

— Chúng tôi sẽ tôn trọng.

Tôi bước lên cầu thang.

Khải Văn gọi:

— Nhược Lan.

Tôi dừng lại.

— Anh thật sự yêu em.

Tôi không quay đầu.

— Có thể.

— Em không tin?

— Tôi tin có lúc anh đã yêu.

Anh bước lên một bậc.

— Vậy tại sao không cho anh cơ hội?

Tôi quay lại nhìn anh.

— Vì tình yêu không xóa được việc anh giả chữ ký, lấy tiền, lừa dối và dùng cả gia đình ép tôi.

— Anh có thể sửa.

— Anh nên sửa cho chính mình, không phải để giữ tôi.

— Em không còn chút tình cảm nào sao?

Tôi im lặng rất lâu.

— Còn.

Mắt anh sáng lên.

Tôi nói tiếp:

— Nhưng tình cảm còn lại không đủ để tôi quay về nơi đã làm mình tổn thương.

Tôi bước ra khỏi hầm.

Trời đã tối.

Trong sân, mười lăm người nhà họ Triệu vẫn chưa rời đi.

Nhưng sự tức giận đã biến thành hoang mang.

Không còn ai lớn tiếng đòi nhà.

Họ bắt đầu gọi điện tìm chỗ ở.

Người hỏi bạn bè.

Người tính về quê.

Người trách nhau đã không tiết kiệm.

Bà Kim Phượng ngồi dưới gốc lựu, gương mặt già đi rất nhiều.

Khi tôi đi ngang, bà hỏi:

— Con thật sự muốn nhìn chúng ta tan rã sao?

Tôi dừng lại.

— Gia đình bà không tan vì tôi hiến nhà.

— Vậy vì ai?

— Vì mọi người đã sống quá lâu bằng thứ không thuộc về mình.

Bà cúi đầu.

Tôi rời khu nhà cổ lúc chín giờ tối.

Chỉ mang theo một vali nhỏ.

Trong đó có ảnh cha mẹ, vài bộ quần áo, ấm trà cũ của mẹ và cuốn sổ tay của cha.

Khi xe đi qua con ngõ, tôi nhìn lại cánh cổng lần cuối.

Khải Văn đứng dưới đèn lồng.

Anh không đuổi theo.

Có lẽ lần đầu tiên, anh hiểu cánh cửa ấy đã thật sự đóng.

Nhưng sáng hôm sau, tôi nhận được tin khiến mọi việc đảo ngược.

Tống Vĩ Dân nộp đơn tố cáo rằng hợp đồng hiến tặng có gian dối, bởi một phần khu nhà cổ không thuộc riêng tôi.

Ông ta đưa ra một bản di chúc khác của cha tôi.

Theo bản di chúc ấy, ba mươi phần trăm khu nhà phải được chuyển cho một người tên Thẩm Minh Châu.

Tôi chưa từng nghe cái tên này.

Nếu di chúc thật, hợp đồng hiến tặng có thể bị đình chỉ.

Điều đáng sợ hơn là người giữ bản di chúc không phải Tống Vĩ Dân.

Mà là bà Hà — người giúp việc đã chăm sóc tôi sau phẫu thuật, cũng là người được cha mẹ tôi tin tưởng nhất.

Bà gọi cho tôi, chỉ nói:

— Tiểu thư, cô phải về gặp tôi. Cha cô từng có một người con khác.


CHƯƠNG 3 NGƯỜI THỪA KẾ KHÔNG CÓ TÊN TRONG GIA PHẢ

Tôi gặp bà Hà tại một quán trà nhỏ gần Hàn Sơn Tự.

Bà đã bảy mươi tuổi, tóc bạc gần hết, lưng hơi còng. Bà từng làm việc trong nhà tôi hơn ba mươi năm, từ khi tôi chưa sinh ra.

Sau khi cha mẹ mất, tôi muốn bà ở lại khu nhà, nhưng mẹ chồng không thích.

Bà Kim Phượng nói:

— Người già làm việc chậm, giữ lại chỉ tốn thêm tiền.

Bà Hà chủ động rời đi.

Tôi vẫn gửi tiền hàng tháng, nhưng bà hiếm khi nhận.

Hai năm trước, chính bà chăm tôi trong bệnh viện.

Tôi luôn xem bà như người thân.

Vì vậy, việc bà giữ một bản di chúc mà chưa từng nói khiến tôi vừa đau vừa hoang mang.

Bà đặt một chiếc túi vải lên bàn.

— Cô uống trà đi.

— Cháu không uống nổi.

— Tôi biết.

— Minh Châu là ai?

Bà Hà nhìn làn khói trà.

— Chị gái cùng cha khác mẹ của cô.

Tôi cảm thấy mọi âm thanh xung quanh biến mất.

— Cha cháu chưa từng có con khác.

— Có.

— Không thể.

— Trước khi cưới bà chủ, ông chủ từng yêu một người phụ nữ tên Liễu Thanh Cầm.

Bà kể.

Khi còn trẻ, cha tôi học nghề kinh doanh trà ở Vân Nam. Ông quen Thanh Cầm, một cô gái dân tộc Bạch làm trong xưởng trà.

Hai người yêu nhau.

Thanh Cầm mang thai.

Nhưng gia đình cha phản đối vì đã hứa hôn ông với mẹ tôi từ nhỏ.

Cha muốn hủy hôn.

Ông nội tôi đe sẽ đuổi khỏi nhà và cắt quyền thừa kế.

Cuối cùng, cha yếu đuối.

Ông trở về Tô Châu, cưới mẹ tôi.

Thanh Cầm sinh một con gái, đặt tên Minh Châu.

— Cha cháu biết?

— Biết.

— Ông có chu cấp?

— Có. Âm thầm suốt nhiều năm.

Tôi nhớ những chuyến cha đi Vân Nam mua trà.

Mẹ thường nói ông đi công việc.

Có lẽ ông cũng tới thăm con gái.

Tôi hỏi:

— Mẹ cháu biết không?

Bà Hà gật đầu.

Tôi chết lặng.

— Bà biết?

— Biết từ trước khi cưới.

— Vậy tại sao vẫn cưới?

— Bà chủ cũng bị gia đình ép. Sau cưới, hai người dần có tình nghĩa. Nhưng chuyện Minh Châu luôn là vết thương trong nhà.

— Chị ấy hiện ở đâu?

— Không rõ.

— Bà vừa nói không rõ, vậy di chúc giao nhà cho chị ấy bằng cách nào?

Bà Hà lấy tài liệu.

— Ông chủ lập hai bản di chúc.

Bản tôi biết được lập tại văn phòng công chứng, để toàn bộ khu nhà cho tôi.

Bản thứ hai là một văn bản bổ sung, ghi rằng nếu tìm được Minh Châu, cô ấy được hưởng ba mươi phần trăm giá trị khu nhà hoặc một khu sân riêng.

— Tại sao không công chứng?

— Minh Châu từ chối.

— Chị ấy từng về?

— Mười lăm năm trước.

Bà Hà kể Minh Châu tới Tô Châu đúng thời điểm tôi và Khải Văn chuẩn bị cưới.

Cô ấy không tới nhận tài sản.

Chỉ muốn gặp cha.

Hai cha con cãi nhau.

Minh Châu nói:

— Tôi không cần nhà. Tôi chỉ muốn ông công khai tôi là con.

Cha tôi không dám.

Ông sợ ảnh hưởng danh tiếng gia đình, sợ mẹ tổn thương, sợ tôi không chấp nhận.

Minh Châu bỏ đi.

Trước khi đi, cô đưa lại văn bản bổ sung cho bà Hà.

— Tại sao bà giữ tới hôm nay?

— Ông chủ dặn chỉ đưa ra nếu có người dùng khu nhà vào việc xấu hoặc nếu cô quyết định bán.

— Cháu không bán. Cháu hiến tặng.

— Tôi biết. Vì vậy tôi không định công bố.

— Vậy tại sao Tống Vĩ Dân có bản sao?

Bà Hà cúi đầu.

— Khải Văn từng tìm tới tôi.

Tôi lạnh người.

— Khi nào?

— Ba tháng trước.

— Anh ta biết Minh Châu?

— Cậu ấy tìm thấy thư trong hầm.

— Anh ấy đã lấy tài liệu khác ngoài cuốn sổ kế toán.

— Phải.

Bà Hà nói Khải Văn tới hỏi bà về người thừa kế thứ hai.

Bà không trả lời.

Nhưng một tuần trước, nhà bà bị lục.

Bản sao di chúc biến mất.

Bà nghi người của Tống Vĩ Dân.

Tôi siết tập giấy.

— Văn bản này có giá trị pháp lý không?

— Tôi không biết.

Luật sư Trương sau khi xem nói:

— Vì không công chứng và có điều kiện chưa rõ, giá trị có thể bị tranh chấp. Nhưng nếu chứng minh Minh Châu là con ruột, bà ấy vẫn có thể yêu cầu quyền thừa kế trong một số trường hợp, tùy thời hiệu và hoàn cảnh.

— Hợp đồng hiến tặng?

— Có thể bị tạm dừng để xác minh.

Tôi hỏi bà Hà:

— Bà biết cách tìm chị ấy không?

Bà đưa tôi một địa chỉ cũ ở Đại Lý.

— Đây là nơi Thanh Cầm từng sống. Tôi không chắc còn ai.

Tôi quyết định đi ngay.

Khải Văn biết tin và tìm tới nhà ga.

Anh đứng chặn trước cửa toa.

— Em đi tìm Minh Châu?

— Anh tránh ra.

— Anh có thể giúp.

— Anh đã lấy thư trong hầm.

— Anh chỉ muốn biết sự thật.

— Sau đó đưa cho Tống Vĩ Dân?

— Không.

— Vậy bản sao từ đâu ra?

— Anh không biết.

— Anh còn muốn tôi tin câu đó?

Khải Văn hạ giọng:

— Nhược Lan, Tống Vĩ Dân đang muốn hủy hợp đồng hiến tặng để ép em bán. Nếu Minh Châu đứng về phía ông ta, em sẽ mất quyền kiểm soát.

— Nếu chị ấy là người thừa kế hợp pháp, đó là quyền của chị ấy.

— Em thật sự sẵn sàng mất ba mươi phần trăm?

— Tôi từng sẵn sàng tặng toàn bộ.

Anh im lặng.

— Em không sợ chị ta lấy tiền rồi bán cho Tống gia?

— Sợ.

— Vậy tại sao còn đi tìm?

— Vì chị ấy có quyền được biết mình không còn bị xóa khỏi gia đình.

Khải Văn nhìn tôi, ánh mắt phức tạp.

— Em luôn như vậy.

— Như thế nào?

— Thà mất còn hơn giữ một thứ không hoàn toàn thuộc về mình.

— Còn anh thì ngược lại.

Tôi bước lên tàu.

Trước khi cửa đóng, anh nói:

— Anh sẽ tìm bằng chứng Tống Vĩ Dân lấy di chúc thế nào.

— Anh làm để cứu mình, không phải giúp tôi.

— Có thể cả hai.

Tôi không đáp.

Chuyến tàu tới Côn Minh rồi tiếp tục tới Đại Lý.

Tôi đi cùng luật sư Trương và bà Hà.

Địa chỉ cũ là một căn nhà nhỏ nằm gần hồ Nhĩ Hải, nhưng chủ mới nói gia đình Thanh Cầm đã rời đi hơn mười năm.

Một người hàng xóm già nhớ Minh Châu.

— Con bé làm bác sĩ.

— Ở đâu?

— Sau này chuyển tới Tứ Xuyên, rồi nghe nói làm cho một viện dưỡng lão.

Tôi sững lại.

— Viện dưỡng lão nào?

Bà lão không nhớ tên, chỉ nói người sáng lập từng cứu trợ sau trận động đất.

Luật sư Trương tìm kiếm danh sách các cơ sở có giám đốc tên Minh Châu.

Có bốn người phù hợp.

Người thứ ba là Thẩm Minh Châu, giám đốc chuyên môn của Viện dưỡng lão Từ An tại Tô Châu.

Chính cơ sở tôi vừa hiến khu nhà.

Tôi nhìn màn hình không tin nổi.

Minh Châu đã ở Tô Châu.

Có lẽ bà ấy biết tôi từ đầu.

Chúng tôi lập tức quay về.

Tại Viện dưỡng lão Từ An, người tiếp tôi là một phụ nữ ngoài năm mươi tuổi, tóc cắt ngắn, mặc áo sơ mi xanh nhạt và áo khoác trắng.

Gương mặt bà có vài nét giống cha.

Đặc biệt là đôi mắt.

Tôi vừa nhìn đã biết.

Bà mời chúng tôi vào phòng.

Trên bàn có bức ảnh Thanh Cầm thời trẻ.

Tôi hỏi:

— Bà là Thẩm Minh Châu?

— Phải.

— Bà biết tôi là ai?

— Biết.

— Từ khi nào?

— Từ trước khi cô liên hệ hiến tặng.

Tôi nắm chặt tay.

— Vậy bà tiếp nhận căn nhà vì biết nó có phần của bà?

— Không.

— Tại sao không nói?

— Vì tôi đã từ chối tài sản đó mười lăm năm trước.

— Nhưng bà vẫn là con của cha tôi.

Minh Châu nhìn tôi.

— Ông ấy cũng là cha tôi, nhưng chưa từng công khai điều đó.

— Cháu không biết.

— Tôi không trách cô.

— Bà có quyền trách.

— Cô khi ấy còn trẻ.

Tôi lấy văn bản bổ sung.

— Bà từng ký từ chối?

Bà lấy từ ngăn kéo một giấy tờ.

Đó là tuyên bố từ chối quyền hưởng phần tài sản, được công chứng tại Vân Nam mười lăm năm trước.

— Tôi đã gửi cho cha cô. Có lẽ ông ấy không để cùng hồ sơ chính.

Luật sư xem kỹ.

— Văn bản này có hiệu lực nếu xác định đúng tài sản và không có thay đổi sau đó.

Minh Châu nói:

— Tôi không muốn căn nhà.

— Vì giận cha?

— Ban đầu.

— Sau đó?

Bà nhìn ra cửa sổ.

— Tôi làm trong ngành chăm sóc người cao tuổi hơn hai mươi năm. Tôi thấy quá nhiều người có nhà lớn nhưng cuối đời không ai chăm, cũng thấy người không có tài sản lại được người xa lạ đối xử tử tế. Tôi hiểu một căn nhà không chứng minh được ai là gia đình.

Câu nói giống điều cha từng nói.

Tôi hỏi:

— Tại sao bà đồng ý nhận hiến tặng mà không nói thân phận?

— Vì hội đồng của viện đánh giá độc lập. Tôi rút khỏi cuộc bỏ phiếu.

— Bà không định bước vào khu nhà sao?

— Tôi từng bước vào một lần, mười lăm năm trước. Đủ rồi.

— Bà có muốn tên mình được ghi trong gia phả?

Minh Châu cười buồn.

— Người đã mất không thể sửa cách họ sống. Tôi không cần một cuốn gia phả để biết mình là ai.

Tôi thấy mắt cay lên.

— Nhưng cháu muốn biết.

Bà nhìn tôi.

— Biết điều gì?

— Biết cháu có một người chị.

Căn phòng im lặng.

Minh Châu quay mặt đi.

— Cô không cần vì tội lỗi mà nhận tôi.

— Không phải tội lỗi.

— Cô mới gặp tôi.

— Nhưng chúng ta có thể bắt đầu từ việc đó.

Bà không trả lời ngay.

Một lúc sau, bà nói:

— Cô giống mẹ mình hơn cha.

— Bà từng gặp mẹ cháu?

— Có.

— Bà nói gì với bà ấy?

— Tôi hỏi tại sao biết cha tôi có con mà vẫn cưới.

— Mẹ trả lời sao?

Minh Châu nhìn tôi.

— Bà nói: “Tôi không cướp ông ấy. Tôi cũng bị đưa vào một cuộc hôn nhân không do mình chọn. Nhưng tôi sẽ không cản cô tìm cha.”

— Vậy sao bà không trở về sớm hơn?

— Vì tôi thấy ông ấy luôn sợ.

— Sợ gì?

— Sợ mất danh tiếng, mất gia đình, mất sự tôn trọng.

Bà cười nhạt.

— Tôi không muốn dành đời mình chờ một người cha đủ can đảm.

Tôi hiểu.

Cha là người tốt trong rất nhiều chuyện.

Ông bảo vệ cư dân khỏi dự án gian dối.

Ông để tôi tự lựa chọn hôn nhân.

Ông chuẩn bị tài liệu bảo vệ tôi.

Nhưng trong câu chuyện của Minh Châu, ông vẫn là người cha đã không dám nhận con.

Một người có thể tốt với xã hội nhưng yếu đuối với gia đình.

Sự thật không cần biến người đã mất thành hoàn hảo.

Luật sư Trương nói:

— Với giấy từ chối này, yêu cầu đình chỉ hợp đồng hiến tặng của Tống Vĩ Dân thiếu căn cứ.

Minh Châu bổ sung:

— Tôi cũng đã ký xác nhận không tranh chấp và ủng hộ mục đích sử dụng xã hội.

Tôi nhìn bà.

— Bà đã chuẩn bị từ trước?

— Khi biết cô muốn hiến nhà, tôi đoán có người sẽ dùng tên tôi gây rắc rối.

— Ai báo cho bà?

— Khải Văn.

Tôi sững lại.

— Anh ấy tìm bà?

— Hai tháng trước.

— Để thuyết phục bà tranh tài sản?

— Ban đầu, phải.

Minh Châu kể Khải Văn mang bản sao văn bản bổ sung tới.

Anh nói nếu bà khởi kiện, có thể lấy ba mươi phần trăm khu nhà.

Tống Vĩ Dân sẽ mua lại với giá rất cao.

Bà từ chối.

Sau đó Khải Văn gặp lại lần nữa, lần này xin bà ký xác nhận từ chối để bảo vệ hợp đồng hiến tặng.

— Tại sao anh ấy đổi ý?

— Tôi hỏi cậu ta một câu.

— Câu gì?

— “Cậu muốn căn nhà hay muốn còn cơ hội nhìn thẳng vào người vợ cũ?”

Tôi im lặng.

— Anh ấy trả lời sao?

— Không trả lời. Nhưng hôm sau mang luật sư tới làm giấy.

Tôi không biết nên cảm thấy thế nào.

Khải Văn đã làm quá nhiều chuyện sai.

Một hành động đúng ở phút cuối không xóa được chúng.

Nhưng nó vẫn là hành động đúng.

Chiều hôm đó, chúng tôi tổ chức họp báo nhỏ tại viện dưỡng lão.

Minh Châu công khai văn bản từ chối thừa kế.

Tôi xác nhận tiếp tục hiến tặng.

Luật sư thông báo mọi tranh chấp sẽ xử lý theo pháp luật.

Dự án khu nghỉ dưỡng của Tống Vĩ Dân bị điều tra vì có dấu hiệu dùng tài liệu bất hợp pháp và thao túng chuyển nhượng.

Khải Văn giao nộp hợp đồng, thư từ và bản ghi âm liên quan.

Đổi lại, không ai hứa anh được miễn trách nhiệm.

Anh vẫn phải đối diện cáo buộc giả chữ ký, chiếm dụng tiền công ty và gian lận tài chính.

Một tuần sau, tôi tới gặp anh tại văn phòng luật sư.

Anh gầy đi nhiều.

Không còn áo vest đắt tiền.

Chỉ mặc sơ mi xám.

— Minh Châu nói anh giúp bà ký giấy.

— Ừ.

— Tại sao?

— Vì anh biết mình không còn lấy được căn nhà.

— Chỉ vậy?

Anh cười.

— Em vẫn luôn nhìn rõ anh.

— Tôi đang hỏi thật.

Khải Văn im lặng.

— Khi gặp chị ấy, anh thấy một người bị cha em bỏ rơi nhưng không hề muốn trả thù bằng tài sản. Anh chợt hiểu nhà anh đã dùng căn nhà làm lý do sống quá lâu.

— Anh hiểu muộn.

— Anh biết.

— Anh còn giấu gì không?

— Có.

Anh đưa tôi một chiếc chìa khóa.

— Két công ty. Trong đó còn tiền mặt và chứng từ. Không đủ trả hết nợ, nhưng đủ trả một phần lương nhân viên.

— Tại sao đưa tôi?

— Em không còn trách nhiệm.

— Vậy nên đưa cơ quan điều tra.

— Anh đã báo. Đây là bản sao danh mục.

Tôi nhận.

Anh hỏi:

— Mười lăm người nhà anh thế nào?

— Tôi không biết.

— Họ đã rời khu nhà.

— Tất cả?

— Mẹ anh tới ở với em trai. Chị gái thuê căn hộ nhỏ. Những người họ hàng khác về quê hoặc tự tìm chỗ.

— Họ có trách anh không?

— Có.

— Em có thấy đáng đời không?

Tôi suy nghĩ.

— Không.

Anh nhìn tôi.

— Tại sao?

— Vì tôi không muốn dành phần đời còn lại để chờ anh gặp chuyện.

Khải Văn cúi đầu.

— Anh từng nghĩ nếu có khu nhà, gia đình sẽ tôn trọng anh.

— Họ tôn trọng lời hứa về tài sản, không phải anh.

— Anh biết rồi.

— Nhã Lệ và con bé?

— Cô ấy hợp tác điều tra. Số nợ có thể được xem xét vì cô ấy chứng minh bị lừa ký. Con bé ở với mẹ.

— Anh có gặp?

— Một lần.

— Nó còn gọi anh là cha?

Anh gật đầu, mắt đỏ lên.

— Nó hỏi tại sao cha không về nhà.

— Anh trả lời sao?

— Anh nói cha đã làm sai và phải sửa.

Tôi im lặng.

Khải Văn nhìn tôi.

— Nếu ngày xưa anh nói thật về cha mình, em có cưới anh không?

— Có thể không.

— Vậy anh càng không thể nói.

— Chính vì anh sợ mất nên anh chưa từng cho tôi quyền lựa chọn.

— Giống cha em với Minh Châu.

Tôi khựng lại.

Anh nói:

— Người lớn luôn nghĩ giấu là bảo vệ.

— Anh không giấu để bảo vệ tôi.

— Ban đầu không. Sau đó có lúc anh muốn.

— Nhưng vẫn tiếp tục dùng tôi.

— Ừ.

Sự thừa nhận không còn biện minh khiến cuộc nói chuyện bớt nặng nề, nhưng không thể đưa chúng tôi trở lại.

Anh hỏi:

— Em có ghét mười hai năm sống với anh không?

— Không phải tất cả.

— Có lúc nào em hạnh phúc?

— Có.

Mắt anh đỏ hơn.

— Vậy là đủ.

— Không.

Tôi nhìn anh.

— Những ngày tốt không biện minh cho những ngày anh phản bội. Nhưng những ngày xấu cũng không cần xóa hết ký ức tốt. Chúng ta từng yêu. Sau đó anh lựa chọn sai quá nhiều lần.

Anh gật đầu.

— Anh hiểu.

— Tôi mong anh chịu trách nhiệm.

— Còn sau đó?

— Sau đó sống cuộc đời của anh.

— Không có em?

— Không có tôi.

Anh nhắm mắt.

Một lúc lâu, anh nói:

— Được.

Khi tôi đứng dậy, anh gọi:

— Nhược Lan.

Tôi quay lại.

— Cảm ơn em đã không biến anh thành quái vật hoàn toàn trong ký ức.

Tôi đáp:

— Anh trở thành người thế nào từ hôm nay là việc của anh.

Tôi rời đi.

Sáu tháng sau, khu nhà cổ bắt đầu sửa chữa.

Sân thứ nhất được cải tạo thành khu sinh hoạt chung.

Sân thứ hai thành phòng ở cho người cao tuổi.

Sân sau giữ lại cây hòe, căn hầm và phòng cha mẹ.

Căn hầm trở thành phòng trưng bày lịch sử khu phố, bao gồm cả vụ công ty Minh Triệu từng cố thâu tóm nhà dân.

Tên cha tôi được ghi như người bảo vệ di sản.

Nhưng theo đề nghị của Minh Châu, một phần khác cũng được ghi:

“Thẩm Đức Xương từng có một người con gái tên Thẩm Minh Châu. Vì sự yếu đuối và định kiến của thời đại, ông đã không công khai con khi còn sống.”

Tôi từng lo dòng đó làm xấu hình ảnh cha.

Sau cùng, tôi đồng ý.

Tôn trọng người đã mất không có nghĩa che giấu sai lầm của họ.

Ngày viện dưỡng lão mở cửa, hơn ba mươi cụ già chuyển tới.

Có người không con.

Có người có con nhưng không được chăm sóc.

Có người từng ngủ ở ga tàu.

Bà Kim Phượng đứng ngoài cổng rất lâu.

Tôi nhận ra bà nhưng không bước ra trước.

Minh Châu đi cùng tôi.

Bà Kim Phượng thấy chúng tôi, nét mặt xấu hổ.

— Tôi có thể vào xem không?

Tôi đáp:

— Đây là cơ sở cộng đồng. Bà có thể đăng ký tham quan.

Bà nhìn những cụ già đang uống trà trong sân.

— Họ sống ở phòng của chúng tôi sao?

— Trước đây đó là phòng của cha mẹ tôi.

Bà cúi đầu.

— Tôi đã quên.

Một lúc sau, bà nói:

— Khải Văn bị kết án ba năm.

Tôi đã biết.

Vì chủ động giao nộp tài liệu, bồi thường một phần và hợp tác điều tra, anh không chịu mức nặng hơn.

— Tôi sẽ tới thăm nó.

— Bà nên đi.

— Nó hỏi cô có tới không.

— Không.

Bà gật đầu, như đã đoán.

— Tôi từng hận cô vì lấy mất nhà.

— Bây giờ?

— Tôi thuê một căn hộ hai phòng cùng vợ chồng con trai út. Không rộng, nhưng tháng nào cũng phải góp tiền. Ban đầu tôi thấy tủi.

Bà nhìn những người trong sân.

— Sau này tôi hiểu, căn nhà cũ rộng vì không phải chúng tôi trả giá.

Tôi không nói.

Bà lấy từ túi ra chuỗi ngọc trai.

— Cái này cô tặng. Tôi muốn trả.

— Bà giữ đi.

— Tôi không xứng.

— Quà đã tặng không cần lấy lại.

Bà nhìn tôi.

— Cô không hận tôi sao?

— Có lúc hận.

— Còn bây giờ?

— Tôi không muốn mang bà theo trong cuộc sống mới.

Bà rơi nước mắt.

— Tôi xin lỗi.

Tôi không nói tha thứ.

Chỉ gật đầu.

Có những lời xin lỗi không cần lập tức được tha thứ để trở nên có ý nghĩa.

Bà Kim Phượng rời đi.

Minh Châu hỏi:

— Cô thấy nhẹ không?

— Một chút.

— Cô còn gọi tôi là bà sao?

Tôi cười.

— Chị muốn tôi gọi gì?

Bà khựng lại.

Tôi nói:

— Chị.

Mắt Minh Châu đỏ lên.

— Tôi hơn cô gần hai mươi tuổi.

— Vẫn là chị.

Bà quay mặt đi, giả vờ nhìn cây hòe.

Từ đó, chúng tôi bắt đầu một mối quan hệ không dễ gọi tên.

Không thể bù lại những năm đã mất.

Không thể giả vờ lớn lên cùng nhau.

Nhưng có thể uống trà.

Có thể tranh luận về cách sửa căn nhà.

Có thể cùng tới thăm mộ cha.

Ngày giỗ đầu tiên sau khi biết sự thật, Minh Châu đứng trước mộ rất lâu.

Bà nói:

— Cha, con không còn chờ cha nhận nữa.

Tôi đặt hoa bên cạnh.

— Con cũng không còn cố bảo vệ hình ảnh hoàn hảo của cha.

Gió thổi qua hàng cây.

Không có câu trả lời.

Nhưng lần đầu tiên, hai người con gái của ông cùng đứng một chỗ.

Một năm sau, viện dưỡng lão hoạt động ổn định.

Tôi chuyển tới một căn hộ nhỏ gần kênh.

Chỉ có hai phòng.

Tôi tự trả điện nước.

Tự nấu ăn.

Tự quyết định ai được bước vào.

Nhiều người hỏi tôi có tiếc khu nhà sáu mươi triệu không.

Tôi thường trả lời:

— Tôi tiếc những năm mình sống trong nhà mà không dám đóng cửa phòng.

Còn tài sản, khi được dùng đúng cách, không phải mất đi.

Nó chỉ đổi người được hưởng.

Một buổi chiều, tôi tới viện.

Trong sân, một cụ bà đang dạy những người khác gấp hoa giấy. Một cụ ông ngồi dưới cây lựu đánh cờ.

Căn phòng từng bị chị chồng chiếm làm kho quần áo giờ là phòng đọc sách.

Phòng của em trai chồng cũ trở thành phòng vật lý trị liệu.

Sân nơi bà Kim Phượng từng bày mười bàn tiệc sinh nhật giờ có những cụ già tập thái cực quyền.

Tôi đi tới sân sau.

Tấm biển mới treo cạnh cây hòe:

“Ngôi nhà này thuộc về những người cần một nơi được gọi là nhà.”

Minh Châu đứng bên cạnh.

— Ai viết câu này?

— Tôi.

— Nghe hơi sến.

— Vậy cô viết câu khác.

Tôi bật cười.

— Giữ đi.

Chị đưa tôi một phong bì.

— Khải Văn gửi.

— Từ đâu?

— Sau khi ra khỏi trại cải tạo.

Tôi không mở ngay.

— Anh ấy đã ra?

— Một tuần trước.

— Chị gặp?

— Cậu ấy tới viện xin việc.

Tôi kinh ngạc.

— Làm gì?

— Phụ bếp.

— Chị nhận?

— Hội đồng đánh giá. Cậu ấy có kinh nghiệm, chấp nhận mức lương bình thường và không phụ trách tài chính.

Tôi không biết nên phản ứng ra sao.

— Chị không sợ tôi khó chịu?

— Đây là nơi dành cho người cần bắt đầu lại. Nếu từ chối chỉ vì cậu ấy từng là chồng cô, chúng ta cũng đang biến chuyện riêng thành tiêu chuẩn.

Tôi im lặng.

Chị nói đúng.

— Anh ấy biết tôi thường tới đây?

— Biết. Nói sẽ tránh những ngày cô tới.

Tôi mở thư.

Chỉ có vài dòng:

“Nhược Lan,

Anh không xin em quay lại.

Anh cũng không xin em tha thứ.

Anh chỉ muốn báo rằng anh đã bắt đầu trả những khoản còn thiếu và sẽ tiếp tục cho đến khi không còn khả năng.

Mẹ sống ổn.

Nhã Lệ đã đưa con gái tới gặp anh. Con bé vẫn gọi anh là cha, nhưng anh hiểu làm cha không chỉ là một tiếng gọi.

Anh xin làm tại viện vì muốn tự tay chăm sóc nơi từng là thứ anh muốn chiếm lấy.

Em không cần gặp anh.

Chúc em bình an.

Khải Văn.”

Tôi gấp thư.

Minh Châu hỏi:

— Cô có muốn gặp không?

— Không.

— Vì còn giận?

— Vì không cần.

Chị gật đầu.

Từ xa, tôi nhìn thấy một người đàn ông mặc tạp dề xám đang đẩy xe thức ăn qua hành lang.

Dáng đi quen thuộc.

Khải Văn.

Anh cũng nhìn thấy tôi.

Chúng tôi đứng cách nhau hai sân.

Anh không bước tới.

Chỉ cúi đầu rất nhẹ.

Tôi đáp lại bằng một cái gật đầu.

Rồi quay đi.

Đó là lần cuối chúng tôi nhìn nhau với tư cách hai người từng là vợ chồng.

Không oán trách.

Không níu kéo.

Không cần khép lại bằng một câu nói lớn lao.

Ngày tôi hoàn tất ly hôn, đem toàn bộ khu nhà cổ tặng viện dưỡng lão, mẹ chồng cũ kéo mười lăm người tới chặn cửa.

Bà hét hỏi:

“Mười lăm người nhà tao sẽ ở đâu?”

Khi ấy tôi trả lời:

“Hãy về ở trong mười lăm căn nhà con trai bà đã hứa, còn nếu chúng không tồn tại trong tay các người, thì căn nhà cổ này càng chưa bao giờ thuộc về nhà họ Triệu.”

Câu ấy khiến bà khuỵu xuống.

Nhưng sau nhiều năm, tôi hiểu điều khiến bà thật sự đứng không vững không phải việc mất chỗ ở.

Mà là khoảnh khắc bà nhận ra cả gia đình đã xây cuộc sống trên một lời hứa chưa từng thuộc về mình.

Khải Văn hứa nhà để được tôn trọng.

Họ hàng tin lời hứa để khỏi tự lập.

Mẹ chồng dùng oán hận để điều khiển con.

Tôi dùng nhẫn nhịn để giữ một cuộc hôn nhân đã rỗng.

Cha tôi dùng im lặng để che một người con gái.

Mỗi người đều giữ một ảo tưởng vì sợ đối diện sự thật.

Căn nhà cổ cuối cùng không thuộc về tôi.

Không thuộc về Khải Văn.

Không thuộc về Minh Châu.

Nó thuộc về những người đang sống trong đó, uống trà dưới cây hòe, ngủ bình yên sau những năm không có nơi nương tựa.

Còn tôi mang theo thứ cha mẹ thật sự để lại.

Không phải tường gạch.

Không phải giá trị hàng chục triệu.

Mà là quyền lựa chọn mình sẽ dùng cuộc đời và tài sản để trở thành người thế nào.

Tôi đã từng mất mười hai năm mới hiểu:

Một ngôi nhà không nên là phần thưởng cho lòng tham.

Không nên là sợi dây trói buộc một cuộc hôn nhân.

Không nên là công cụ để thế hệ sau trả thù cho thất bại của thế hệ trước.

Nhà phải là nơi con người được tôn trọng.

Và khi một nơi không còn cho mình cảm giác ấy, rời đi không phải vô tình.

Có khi, đó là lần đầu tiên mình thật sự trở về với chính mình.

HẾT




‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.

.