— Tôi không đồng ý! Tại sao gần như toàn bộ nhà cửa, ruộng vườn và tiền tiết kiệm đều để lại cho thằng Khải?
Tiếng bà Hạnh vang lên giữa căn phòng thờ, sắc lạnh đến mức khiến ngọn khói hương như cũng chao nghiêng. Bà đập mạnh tay xuống mặt bàn, làm những chén trà rung lên.
Ở phía đối diện, ông Thành — anh trai bà — cũng đỏ bừng mặt:
— Chị hỏi tôi thì tôi biết hỏi ai? Mẹ sống với nhà chị nhiều năm, ngày nào cũng ôm ấp thằng Khải. Bây giờ di chúc viết thế này thì có gì lạ?
— Anh đừng nói kiểu đó! — bà Hạnh bật lại — Khải là cháu út, đúng, nhưng nó cũng chỉ là một đứa cháu. Còn chúng ta đều là con ruột của mẹ. Mẹ để phần lớn tài sản cho nó, còn các cháu khác chỉ được vài món tượng trưng. Như vậy có công bằng không?
Không khí trong căn nhà cũ đặc quánh.
Ba ngày trước, bà Lành qua đời sau một thời gian đau yếu. Bà ra đi nhẹ nhàng trong giấc ngủ, để lại bốn người con đã trưởng thành và sáu đứa cháu. Suốt nhiều năm, ai trong nhà cũng biết bà đặc biệt thương Khải — đứa cháu trai út của người con gái thứ ba.
Khải năm nay hai mươi hai tuổi, ít nói, dáng người gầy, ánh mắt lúc nào cũng có vẻ nhẫn nhịn. Từ nhỏ, cậu đã sống cùng bà nội nhiều hơn sống với cha mẹ. Đi đâu bà cũng gọi Khải theo, có món gì ngon bà cũng để phần cho cậu. Trong khi đó, những đứa cháu khác dù về thăm thường xuyên hay biếu bà quà cáp, bà vẫn giữ khoảng cách.
Chính sự thiên vị ấy đã âm thầm tích tụ thành vết rạn trong lòng mọi người.
Và hôm nay, khi bản di chúc được đọc lên, vết rạn ấy chính thức vỡ toang.
Người đọc di chúc đặt tập giấy xuống, chậm rãi nói:
— Theo nội dung được lập khi bà Lành còn minh mẫn, căn nhà hiện tại cùng phần đất phía sau, khoản tiền tiết kiệm và toàn bộ đồ dùng có giá trị sẽ được giao cho cháu Khải. Những người con và các cháu còn lại được nhận một số kỷ vật được ghi rõ trong danh sách.
Cô Mai, con gái ông Thành, bật khóc vì tức giận:
— Cháu là đứa thường xuyên đưa bà đi khám. Những tháng cuối, cháu còn xin nghỉ việc để chăm bà. Vậy mà cháu chỉ được một chiếc vòng cũ sao?
Người anh họ của Khải cũng lên tiếng:
— Còn tôi sửa lại mái nhà, thay cửa, mua giường mới cho bà. Cuối cùng tôi chẳng được gì ngoài một bộ ấm trà?
Bà Hạnh quay sang Khải:
— Cháu nói đi. Bà đã hứa gì với cháu? Có phải cháu đã nói gì khiến bà viết di chúc như thế không?
Khải đứng nép bên bàn thờ. Từ đầu buổi đến giờ, cậu chưa nói một câu. Hai bàn tay nắm chặt đến trắng bệch.
— Cháu không biết nội dung di chúc — Khải đáp nhỏ.
— Không biết? — bà Hạnh cười chua chát — Ngày nào cháu cũng ở bên bà, bà giấu mọi người nhưng lại không nói với cháu sao?
— Bà chưa từng nói về tài sản.
— Vậy tại sao bà để tất cả cho cháu?
Khải im lặng.
Sự im lặng của cậu càng khiến những người khác khó chịu.
Ông Thành nhìn em gái mình rồi nhìn Khải:
— Chúng ta phải kiểm tra lại. Có thể khi lập di chúc, mẹ không còn tỉnh táo.
Người đọc di chúc lắc đầu:
— Hồ sơ có xác nhận đầy đủ về tình trạng minh mẫn của bà tại thời điểm lập. Ngoài ra còn có bản ghi âm lời bà dặn.
— Vậy mở lên đi! — bà Hạnh nói ngay — Tôi muốn nghe chính miệng mẹ nói.
Một chiếc máy ghi âm nhỏ được đặt lên bàn.
Sau vài tiếng rè nhẹ, giọng bà Lành vang lên. Dù yếu nhưng từng lời vẫn rõ ràng:
“Những gì tôi có, tôi để lại phần lớn cho cháu Khải. Không phải vì tôi thương nó hơn tất cả, mà vì có những chuyện chỉ mình tôi biết. Khi mọi người nghe xong lá thư trong chiếc hộp gỗ, mong đừng trách thằng bé.”
Cả phòng lặng đi.
Bà Hạnh lập tức hỏi:
— Chiếc hộp gỗ nào?
Khải ngẩng lên. Trong mắt cậu thoáng hiện một nỗi bất an.
Người đọc di chúc lấy từ túi ra một chiếc chìa khóa nhỏ.
— Bà dặn chiếc hộp được cất dưới đáy tủ quần áo trong phòng ngủ.
Mọi người lập tức kéo nhau vào căn phòng cũ.
Chiếc tủ đã bạc màu nằm sát bức tường. Dưới ngăn cuối cùng, sau một lớp vải gấp gọn, quả nhiên có một chiếc hộp gỗ nhỏ. Bề mặt hộp có nhiều vết xước, khóa đã xỉn màu vì thời gian.
Khi chiếc hộp được mở ra, bên trong chỉ có một xấp ảnh cũ, một chiếc khăn trẻ em đã ngả màu và một lá thư dày được buộc bằng sợi chỉ đỏ.
Bà Hạnh giật lấy lá thư.
— Để tôi đọc!
Nhưng ông Thành ngăn lại:
— Đây là lời mẹ để lại. Đọc cho tất cả cùng nghe.
Bà Hạnh hít sâu rồi mở lá thư. Những dòng chữ đầu tiên khiến giọng bà khựng lại.
“Các con của mẹ,
Khi các con đọc lá thư này, có lẽ mẹ đã không còn để giải thích bằng lời. Mẹ biết việc để lại phần lớn tài sản cho Khải sẽ khiến mọi người giận dữ. Nhưng trước khi trách nó, các con phải biết một sự thật đã bị giấu suốt hai mươi hai năm.”
Trong phòng chỉ còn tiếng thở nặng nề.
Bà Hạnh đọc tiếp:
“Khải không phải là con ruột của vợ chồng thằng Phúc.”
Một tiếng kêu bật ra từ phía người phụ nữ đứng cuối phòng.
Đó là bà Thu — mẹ của Khải.
Bà khuỵu xuống mép giường, sắc mặt trắng bệch.
Khải quay phắt lại:
— Mẹ… bà viết gì vậy?
Bà Thu run rẩy:
— Khải, con nghe mẹ nói…
— Con không phải con của bố mẹ sao?
Ông Phúc, cha Khải, từ nãy vẫn đứng im lặng bỗng bước tới:
— Con vẫn là con của bố mẹ.
— Nhưng bà nói con không phải con ruột.
Bà Hạnh nhìn chằm chằm em trai và em dâu:
— Hai người biết chuyện này?
Không ai trả lời.
Bà Hạnh tiếp tục đọc, nhưng càng đọc, giọng bà càng run:
“Hai mươi hai năm trước, trong một đêm mưa lớn, con gái út của mẹ là Ngọc trở về nhà cùng một đứa bé mới sinh. Nó khóc rất nhiều, nói rằng không thể nuôi con, cũng không thể để ai biết đứa bé tồn tại. Nó cầu xin mẹ cứu đứa trẻ.”
Ông Thành sững sờ:
— Ngọc?
Tất cả cùng quay sang người phụ nữ khoảng ngoài bốn mươi đang đứng gần cửa.
Bà Ngọc là con gái út của bà Lành. Bà sống xa nhà nhiều năm, ít khi trở về. Trong những dịp gia đình sum họp, bà luôn giữ vẻ kín đáo, hầu như không bao giờ gần gũi Khải.
Lúc này, bà Ngọc đang bám chặt vào khung cửa, môi tím tái.
Khải nhìn bà, đôi mắt mở lớn:
— Cô… là mẹ ruột của cháu?
Bà Ngọc lắc đầu liên tục.
— Không… không phải…
Bà Hạnh gằn giọng:
— Lá thư của mẹ còn ở đây. Em định giấu đến bao giờ?
Bà Ngọc bật khóc:
— Em không muốn chuyện này được nói ra!
— Nhưng mẹ đã nói!
Bà Thu lao đến, giật lá thư khỏi tay bà Hạnh:
— Đừng đọc nữa!
Khải lùi lại, giọng nghẹn đi:
— Tại sao mẹ không cho đọc? Con có quyền biết mình là ai.
— Khải, dù sự thật thế nào, mẹ vẫn là người nuôi con từ bé.
— Nhưng mọi người đã nói dối con suốt hai mươi hai năm!
Cậu quay sang bà Ngọc:
— Cô nhìn con đi. Cô có thật sự là mẹ con không?
Bà Ngọc không dám ngẩng đầu.
Sự im lặng của bà chính là câu trả lời đau đớn nhất.
Khải bật cười, nhưng tiếng cười méo mó:
— Thảo nào bà nội thương con như vậy. Thảo nào mỗi lần cô về, bà đều bắt con tránh mặt. Hóa ra cả nhà đều biết, chỉ mình con không biết.
— Không phải cả nhà đều biết — ông Phúc nói — Chỉ có bố mẹ, bà nội và cô Ngọc.
— Vậy bố mẹ nhận nuôi con vì bà nội ép buộc sao?
Bà Thu nắm tay cậu:
— Không. Mẹ nhận con vì mẹ thương con.
Khải rút tay lại.
— Nếu thương con, tại sao không nói thật?
Bà Thu òa khóc:
— Vì mẹ sợ mất con!
Câu nói khiến mọi người sững lại.
Bà Thu lau nước mắt, giọng đứt quãng:
— Khi đó mẹ và bố con đã nhiều năm không có con. Mẹ ôm con lần đầu, con nhỏ xíu, yếu đến mức chỉ khóc được vài tiếng. Mẹ đã nghĩ… chỉ cần con sống, mẹ sẽ chăm con cả đời. Nhưng bà nội bắt tất cả phải giữ kín vì sợ con lớn lên bị người khác dòm ngó, bị hỏi cha con là ai.
Khải hỏi:
— Vậy cha ruột con là ai?
Bà Ngọc bật khóc lớn hơn.
Không ai trả lời.
Khải nhìn từng người, trong lòng như có một cánh cửa vừa bị đạp tung. Sau cánh cửa ấy không phải câu trả lời, mà là cả một khoảng tối mênh mông.
Bà Hạnh giành lại lá thư, đọc tiếp:
“Ngọc chưa từng nói cha đứa trẻ là ai. Nó chỉ nói người ấy đã rời bỏ nó. Mẹ không ép vì lúc đó tinh thần nó quá suy sụp. Mẹ giao đứa trẻ cho vợ chồng Phúc nuôi, đặt tên là Khải, mong đời nó sau này được mở ra một con đường sáng.”
Bà Hạnh ngừng lại một lúc rồi đọc đoạn cuối:
“Mẹ thương Khải không phải vì nó là cháu út, cũng không phải vì nó đặc biệt hơn những đứa khác. Mẹ thương vì mẹ luôn mang cảm giác có lỗi. Chính mẹ đã ép Ngọc rời khỏi nhà trong thời gian mang thai vì sợ lời dị nghị. Khi nó quay về, đứa trẻ suýt không còn cơ hội sống. Mẹ đã sai với con gái mình và với cả đứa cháu nhỏ.”
Căn phòng hoàn toàn im lặng.
Bà Ngọc ôm mặt, nức nở:
— Mẹ đã hứa không bao giờ nói ra…
Ông Thành giận dữ:
— Mẹ giữ kín vì muốn bảo vệ em, chứ không phải để em trốn chạy cả đời!
Khải bước đến trước mặt bà Ngọc.
— Tại sao cô không nhận con?
Bà Ngọc ngẩng lên, đôi mắt đầy hoảng loạn:
— Vì cô không xứng.
— Cô không xứng hay vì cô không muốn?
Câu hỏi ấy như một nhát cắt.
Bà Ngọc nghẹn giọng:
— Khi sinh con, cô còn rất trẻ. Cô sợ hãi, không có nghề nghiệp, không có chỗ dựa. Người đàn ông kia phủ nhận tất cả. Cô đã nghĩ giao con cho anh chị là cách duy nhất để con có một gia đình đủ đầy.
— Còn sau đó? Hai mươi hai năm qua cô chưa từng muốn nói với con sao?
— Có. Rất nhiều lần. Nhưng mỗi lần nhìn thấy con gọi chị Thu là mẹ, cô lại không đủ can đảm.
Khải siết chặt hàm:
— Vậy cô chọn đứng từ xa nhìn con sống trong một lời nói dối?
Bà Ngọc không đáp được.
Khải quay người bỏ đi.
Bà Thu vội đuổi theo:
— Khải! Con đi đâu?
— Con cần ở một mình.
— Con đừng đi lúc này!
Khải dừng lại bên cửa, không quay đầu:
— Mọi người tranh cãi vì tài sản, nhưng không ai nghĩ khi lá thư được mở ra, cuộc đời con sẽ biến thành thế nào.
Nói rồi cậu bước ra ngoài.
Không ai giữ nổi.
Trong căn phòng còn lại những người vừa giận dữ vì di chúc, giờ lại không biết nên nhìn nhau bằng ánh mắt gì.
Trên bàn, lá thư của bà Lành vẫn còn một đoạn chưa đọc.
Và đoạn ấy có thể chính là lý do thật sự khiến bà để lại gần như tất cả cho Khải.
CHƯƠNG 2: ĐỨA TRẺ KHÔNG ĐƯỢC GỌI TÊN
Khải đi suốt nhiều giờ mà không biết mình đang đi đâu.
Trong đầu cậu liên tục vang lên những câu nói vừa nghe.
“Con không phải con ruột của bố mẹ.”
“Cô Ngọc mới là mẹ ruột.”
“Bà nội luôn mang cảm giác có lỗi.”
Mỗi câu như một viên đá ném xuống lòng cậu, tạo ra những vòng sóng không ngừng lan rộng.
Khải nhớ lại tuổi thơ của mình.
Cậu từng thắc mắc vì sao bà nội không cho cậu xem album ảnh khi mới sinh. Bà luôn nói thời đó gia đình khó khăn nên không chụp được. Cậu từng hỏi tại sao mình không giống cha mẹ, bà chỉ cười bảo con trai lớn lên thường giống người xa trong họ.
Cậu cũng nhớ những lần bà Ngọc về thăm nhà.
Mỗi lần gặp cậu, bà thường đứng rất lâu ngoài cửa, nhìn cậu bằng ánh mắt lạ lùng. Khi Khải chạy đến chào, bà chỉ xoa đầu vài cái rồi vội quay đi.
Cậu từng nghĩ bà không thích mình.
Giờ cậu mới hiểu, đó không phải sự lạnh nhạt.
Đó là một thứ tình cảm bị chôn vùi quá lâu đến mức méo mó.
Khải dừng lại bên một bờ đất trống, ngồi xuống dưới gốc cây. Trời đã về chiều, gió thổi lạnh qua vai áo.
Điện thoại trong túi rung liên tục.
Mẹ Thu gọi.
Cha Phúc gọi.
Cả Mai và những người anh chị họ cũng nhắn tin.
Khải không trả lời.
Một lúc lâu sau, màn hình hiện lên tên bà Ngọc.
Cậu nhìn chăm chú rồi tắt máy.
Ở nhà, không khí vẫn căng thẳng.
Sau khi Khải bỏ đi, bà Thu gần như suy sụp. Bà đi lại không ngừng, vừa gọi điện vừa khóc:
— Nó chưa bao giờ bỏ đi như thế này. Từ nhỏ đến lớn, dù buồn đến đâu nó cũng về nhà trước khi trời tối.
Ông Phúc cố trấn an:
— Nó cần thời gian. Đừng ép nó.
— Anh nói dễ lắm. Nó vừa biết cả cuộc đời mình là một bí mật. Nó sẽ nghĩ chúng ta lừa nó.
Ông Phúc cúi đầu:
— Chúng ta đã lừa nó thật.
Bà Thu nhìn chồng:
— Anh hối hận vì nhận nuôi con sao?
— Không. Anh chỉ hối hận vì không đủ can đảm nói thật sớm hơn.
Ở phòng bên, bà Hạnh vẫn cầm lá thư. Bà chưa đọc hết.
Ông Thành ngồi xuống cạnh em gái:
— Đọc tiếp đi. Mẹ còn điều gì muốn nói?
Bà Hạnh nhìn quanh. Những người con, người cháu đều đã bớt giận dữ, thay vào đó là nỗi hoang mang.
Bà chậm rãi đọc:
“Các con có thể nghĩ mẹ để tài sản cho Khải vì muốn bù đắp. Đúng, nhưng đó chỉ là một phần. Điều quan trọng hơn là những tài sản này vốn không hoàn toàn thuộc về mẹ.”
Mọi người giật mình.
“Căn nhà và phần đất phía sau được tạo dựng từ khoản tiền mà cha ruột của Khải gửi lại nhiều năm trước. Người ấy không bỏ rơi Ngọc như nó từng nghĩ. Sau khi biết Ngọc có thai, anh ta bị gia đình đưa đi nơi khác. Nhiều năm sau, anh ta tìm về nhưng Ngọc đã rời khỏi nhà, còn đứa trẻ được giấu kín.”
Bà Ngọc bật dậy:
— Không thể nào!
Bà Hạnh tiếp tục đọc:
“Anh ta đến gặp mẹ, nói đã tìm Ngọc suốt nhiều năm. Khi biết đứa trẻ đang được nuôi dưỡng bình yên, anh ta không muốn làm xáo trộn cuộc sống của nó. Anh ta gửi lại một khoản tiền và nhờ mẹ dùng để chăm sóc đứa trẻ. Mẹ đã dùng phần tiền ấy sửa nhà, mua thêm đất và gửi tiết kiệm. Vì vậy, mẹ không thể chia đều cho tất cả. Phần lớn tài sản đó phải trở về với Khải.”
Ông Thành thở dài:
— Vậy là mẹ không thiên vị. Bà chỉ trả lại thứ thuộc về Khải.
Mai ngồi xuống ghế, khuôn mặt đầy xấu hổ:
— Lúc nãy cháu còn trách bà…
Một người cháu khác cúi đầu:
— Cháu cũng vậy.
Bà Hạnh nhìn bà Ngọc:
— Em có biết người đó từng quay lại không?
Bà Ngọc lắc đầu, nước mắt tuôn xuống:
— Em không biết. Mẹ chưa từng nói.
— Vì sao mẹ lại giấu?
Ông Phúc nói:
— Có lẽ mẹ sợ Ngọc rời đi tìm anh ta, rồi bí mật bị lộ.
Bà Ngọc run rẩy hỏi:
— Trong thư có nói ông ấy là ai không?
Bà Hạnh đọc tiếp:
“Mẹ không ghi tên người ấy trong thư vì đã hứa giữ kín. Tuy nhiên, mẹ để lại cho Khải một phong bì riêng. Trong đó có tên, địa chỉ cũ và một bức ảnh. Khải có quyền tìm hay không tìm, tùy nó quyết định.”
Mọi người lập tức nhìn vào chiếc hộp.
Dưới xấp ảnh cũ quả nhiên có một phong bì màu nâu, phía ngoài ghi hai chữ: “Gửi Khải”.
Bà Ngọc bước đến định cầm lấy, nhưng bà Thu ngăn lại.
— Đây là thư của con tôi.
Bà Ngọc nghẹn giọng:
— Tôi chỉ muốn biết ông ấy là ai.
— Khải sẽ quyết định.
Hai người phụ nữ nhìn nhau.
Một người sinh ra Khải nhưng không dám nhận.
Một người không sinh ra cậu nhưng đã dành cả tuổi trẻ để nuôi cậu lớn.
Giữa họ không phải sự thù hận, mà là nỗi đau của hai người mẹ đều sợ mất cùng một đứa con.
Bà Thu hạ giọng:
— Chị đã từng sợ cô trở về đòi lại Khải. Nhiều năm qua, mỗi lần cô nhìn nó, chị đều bất an.
Bà Ngọc rơi nước mắt:
— Em chưa từng muốn giành nó khỏi chị. Em chỉ… không biết phải đứng ở đâu trong cuộc đời nó.
— Nếu cô yêu nó, đáng lẽ cô phải nói thật.
— Em biết.
— Nhưng chị cũng sai. Chị giữ bí mật vì ích kỷ. Chị sợ nếu Khải biết, nó sẽ không còn gọi chị là mẹ nữa.
Bà Ngọc nhìn bà Thu:
— Nó sẽ luôn gọi chị là mẹ. Chị đã nuôi nó bằng từng bữa cơm, từng đêm thức trắng. Còn em chỉ có thể đứng từ xa.
Cả hai cùng khóc.
Đến tối, Khải mới trở về.
Cậu bước vào sân, quần áo bám bụi, gương mặt mệt mỏi. Bà Thu chạy ra ôm lấy cậu, nhưng Khải đứng yên.
— Con đã ăn gì chưa? — bà hỏi.
— Con không đói.
— Mẹ xin lỗi.
Khải nhìn bà thật lâu:
— Mẹ có từng nghĩ sẽ nói với con không?
Bà Thu gật đầu:
— Có. Nhưng lần nào mẹ cũng sợ.
— Mẹ sợ mất con?
— Phải.
Khải cười buồn:
— Còn con thì vừa mất cảm giác mình biết rõ bản thân là ai.
Bà Thu bật khóc.
Khải thấy vai bà run lên, lòng cậu cũng đau nhói. Người phụ nữ này đã nuôi cậu suốt hai mươi hai năm, chưa từng để cậu thiếu thốn tình thương. Nhưng sự thật bị che giấu quá lâu vẫn khiến cậu không thể lập tức tha thứ.
Ông Phúc bước ra, đặt tay lên vai cậu:
— Con có quyền giận. Bố mẹ sẽ không ép con phải chấp nhận ngay.
Khải hỏi:
— Bố có từng coi con là con nuôi không?
Ông Phúc đáp không do dự:
— Chưa từng.
— Kể cả khi bố mẹ sau này có con ruột?
Ông Phúc nhìn sang cậu con trai nhỏ hơn đang đứng trong nhà rồi nói:
— Ngày em con sinh ra, bố không thấy tình thương dành cho con ít đi. Bố chỉ thấy gia đình mình có thêm một đứa trẻ để yêu.
Khải cúi đầu.
Bà Hạnh mang chiếc phong bì đến:
— Đây là thứ bà để riêng cho cháu.
Khải không nhận ngay.
— Trong đó là gì?
— Thông tin về cha ruột cháu.
Không khí xung quanh lập tức căng lại.
Bà Ngọc bước ra từ phía sau. Gương mặt bà hốc hác sau nhiều giờ khóc.
— Khải…
Cậu nhìn bà.
Lần đầu tiên trong đời, cậu không biết nên gọi người phụ nữ ấy là cô hay mẹ.
Bà Ngọc nói:
— Cô không xin con tha thứ ngay. Cô chỉ muốn nói rằng ngày giao con cho anh chị, cô đã đứng ngoài cửa suốt cả đêm. Cô nghe con khóc nhưng không dám bước vào. Đó là đêm dài nhất đời cô.
Khải hỏi:
— Vậy tại sao sau này cô vẫn rời đi?
— Vì cô nghĩ sự có mặt của cô sẽ khiến mọi thứ rối tung. Cô cũng xấu hổ. Cô sợ một ngày con hỏi cha con là ai mà cô không có câu trả lời.
— Cô không biết bà đã gặp ông ấy sao?
— Không biết.
Khải nhìn phong bì trong tay bà Hạnh.
Bên trong là một người đàn ông chưa từng xuất hiện trong đời cậu, nhưng lại gián tiếp để lại căn nhà và phần tài sản đang khiến cả gia đình tranh cãi.
Cậu đưa tay nhận phong bì, nhưng không mở.
— Con sẽ tự quyết định khi nào đọc.
Bà Hạnh gật đầu:
— Đó là quyền của cháu.
Khải nhìn mọi người:
— Còn chuyện tài sản, cháu không muốn nhận tất cả.
Ông Thành nói:
— Đó là phần vốn thuộc về cháu.
— Cháu hiểu. Nhưng ngôi nhà này là nơi cả gia đình đã cùng lớn lên. Nếu chỉ vì giấy tờ mà mọi người trở mặt, bà nội ở nơi nào đó chắc cũng không yên lòng.
Bà Hạnh cúi mặt, nhớ lại tiếng quát của mình lúc đầu.
— Cô đã nóng giận — bà nói — Cô xin lỗi cháu.
Mai cũng bước tới:
— Chị xin lỗi. Chị chỉ nghĩ đến những gì mình đã làm cho bà mà quên rằng tình cảm không nên đem ra tính toán.
Khải khẽ đáp:
— Em không trách mọi người vì buồn. Em chỉ mong đừng ai xem em như kẻ cướp tài sản của gia đình.
Mọi người im lặng.
Khải cầm phong bì đi vào phòng bà nội.
Trên chiếc giường cũ vẫn còn chiếc gối bà thường nằm. Cậu ngồi xuống, nhớ những lần bà vuốt tóc mình và nói:
— Sau này dù có chuyện gì, con cũng đừng nghĩ mình là người thừa.
Khải từng không hiểu câu nói ấy.
Giờ cậu mới biết bà đã chuẩn bị cho ngày bí mật bị phơi bày từ rất lâu.
Cậu mở phong bì.
Bên trong có một bức ảnh người đàn ông trẻ đứng cạnh bà Ngọc. Mặt sau ảnh là một dòng chữ đã phai:
“Anh sẽ trở lại đón em và con.”
Ngoài ra còn có một lá thư ngắn do cha ruột cậu viết.
Khải đọc từng dòng, bàn tay run lên.
Người đàn ông ấy không chỉ để lại tài sản.
Ông còn để lại một lời nhắn rằng nếu một ngày Khải muốn gặp, ông vẫn sẽ chờ.
Nhưng ngày tháng ghi trên thư đã cách đây hơn mười năm.
Khải không biết người ấy còn sống hay không.
Và điều khiến cậu đau lòng nhất là ở cuối thư có một câu:
“Xin đừng để con nghĩ rằng cha đã bỏ con.”
CHƯƠNG 3: TÀI SẢN LỚN NHẤT
Sáng hôm sau, cả nhà vẫn chưa ai nhắc lại chuyện phân chia tài sản.
Mọi người cùng ngồi quanh mâm cơm, nhưng không khí khác hẳn những buổi sum họp trước đây. Không còn tiếng cãi vã, chỉ có những ánh mắt dè dặt hướng về Khải.
Cậu đặt lá thư của cha ruột lên bàn.
— Con đã đọc rồi.
Bà Ngọc lập tức ngẩng lên:
— Ông ấy là ai?
Khải nhìn bà:
— Là người cô từng nghĩ đã bỏ rơi cô.
Bà Ngọc nắm chặt mép áo.
— Trong thư nói gì?
— Ông ấy nói đã quay lại tìm cô. Ông ấy từng nhờ bà nội chuyển lời nhưng bà không đồng ý vì sợ mọi chuyện bị khơi lại.
Bà Ngọc khép mắt, nước mắt chảy dài.
— Vậy mẹ đã ngăn ông ấy gặp em?
Ông Thành thở dài:
— Có lẽ mẹ nghĩ đó là cách tốt nhất.
— Nhưng mẹ đã quyết định thay cuộc đời em!
Bà Ngọc bật khóc.
Khải nhìn bà:
— Cô có trách bà không?
Bà Ngọc im lặng rất lâu rồi lắc đầu:
— Có. Nhưng cô cũng hiểu khi đó mẹ sợ hãi. Mẹ đã phạm sai lầm vì muốn bảo vệ gia đình. Cũng giống như cô đã phạm sai lầm vì nghĩ rời xa con là cách bảo vệ con.
Bà Thu nói nhỏ:
— Chúng ta đều lấy hai chữ “bảo vệ” để biện minh cho sự sợ hãi của mình.
Không ai phản bác.
Khải cầm lên mảnh giấy có địa chỉ cũ của cha ruột.
— Con muốn tìm ông ấy.
Bà Thu tái mặt nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh:
— Con nên tìm. Con có quyền biết.
— Mẹ không sợ sao?
Bà mỉm cười buồn:
— Sợ chứ. Nhưng nếu mẹ tiếp tục vì sợ mà ngăn con, mẹ sẽ lặp lại lỗi của bà nội.
Khải nhìn người mẹ đã nuôi mình. Trong giây phút ấy, lớp băng trong lòng cậu bắt đầu tan ra.
Cậu nắm tay bà:
— Dù con tìm được ai, mẹ vẫn là mẹ của con.
Bà Thu òa khóc, ôm chầm lấy cậu.
Bà Ngọc đứng gần đó, vừa đau lòng vừa nhẹ nhõm. Bà hiểu vị trí của mình sẽ không bao giờ giống bà Thu. Nhưng có lẽ bà vẫn còn cơ hội để bước vào cuộc đời Khải bằng một cách chân thành hơn.
Việc tìm kiếm kéo dài nhiều tuần.
Địa chỉ trong thư đã không còn người ở. Khải cùng cha Phúc hỏi thăm những người từng biết chuyện, lần theo vài đầu mối cũ. Cuối cùng, họ biết cha ruột Khải hiện sống một mình ở một căn nhà nhỏ, sức khỏe đã yếu.
Ngày đến gặp, Khải đứng ngoài cổng rất lâu.
Ông Phúc hỏi:
— Con có muốn bố vào cùng không?
Khải lắc đầu:
— Con muốn tự nói chuyện trước.
— Bố sẽ chờ ngoài này.
Khải bước vào sân.
Một người đàn ông gần sáu mươi đang ngồi bên hiên, mái tóc đã bạc nhiều. Khi nhìn thấy Khải, ông sững người. Chiếc cốc trên tay rơi xuống nền.
— Cháu… tìm ai?
Khải lấy bức ảnh cũ ra.
— Tôi tên Khải.
Người đàn ông run lên.
— Khải?
Chỉ một cái tên đã đủ khiến mắt ông đỏ hoe.
Ông đứng dậy nhưng chân loạng choạng. Khải theo phản xạ bước đến đỡ.
Người đàn ông nhìn thật kỹ gương mặt cậu:
— Con giống mẹ con ngày trẻ.
Khải rút tay lại.
— Ông biết tôi sẽ đến sao?
— Ta không biết. Nhưng ta đã chờ.
— Tại sao ông không tìm thêm lần nữa?
Người đàn ông cúi đầu:
— Ta đã tìm. Nhưng bà ngoại con nói con đang có gia đình yên ổn. Bà xin ta đừng xuất hiện. Ta nghĩ nếu mình bước vào, con sẽ bị tổn thương.
Khải cười buồn:
— Ai cũng nghĩ giấu tôi là cách bảo vệ tôi.
— Ta xin lỗi.
— Ông có gia đình khác không?
— Không.
— Vì chờ mẹ tôi?
Người đàn ông nhìn ra khoảng sân:
— Một phần. Phần khác vì ta không thể quên việc mình đã không bảo vệ được hai mẹ con.
Khải hỏi:
— Ông có từng trách bà nội không?
— Có. Nhưng sau này ta hiểu bà cũng chỉ là một người mẹ sợ con gái mình bị tổn thương. Bà sai, ta cũng sai. Khi còn trẻ, ta quá yếu đuối trước sự ngăn cản của gia đình. Nếu ta kiên quyết hơn, có lẽ mọi chuyện đã khác.
Hai người ngồi nói chuyện gần hai giờ.
Khải không lập tức gọi ông là cha.
Người đàn ông cũng không đòi hỏi điều đó.
Trước khi Khải ra về, ông đưa cho cậu một cuốn sổ cũ.
— Đây là những lá thư ta từng viết cho con mỗi năm, nhưng không gửi được.
Khải mở ra. Mỗi trang đều ghi ngày sinh của cậu, những lời chúc, những câu hỏi về việc cậu đang học gì, có khỏe không, có thích môn nào, có từng bị ốm hay không.
Hai mươi hai năm của cậu hiện lên qua những lá thư không người nhận.
Khải khép sổ lại.
— Tôi cần thời gian.
Người đàn ông gật đầu:
— Ta đã chờ hai mươi hai năm. Thêm bao lâu cũng được.
Khi Khải bước ra, ông Phúc vẫn đứng bên ngoài.
— Thế nào rồi con?
Khải không đáp ngay. Cậu chỉ ôm lấy cha mình.
Ông Phúc khựng lại rồi vỗ nhẹ lên lưng cậu.
— Bố ở đây.
Khải nghẹn giọng:
— Con biết.
Sau cuộc gặp ấy, Khải trở về và đề nghị cả nhà họp lại.
Cậu đặt bản di chúc lên bàn.
— Con đã suy nghĩ kỹ về tài sản của bà.
Bà Hạnh lo lắng hỏi:
— Cháu định làm gì?
— Con sẽ nhận phần thuộc về mình, vì đó là ý nguyện của bà và cũng là phần cha ruột để lại. Nhưng căn nhà này sẽ không được bán.
Mọi người nhìn nhau.
Khải nói tiếp:
— Con muốn giữ nơi này làm nhà chung. Ai trong gia đình gặp khó khăn đều có thể trở về. Phần đất phía sau, con muốn dùng để tạo một khu vườn nhỏ, như điều bà từng mong.
Ông Thành hỏi:
— Còn khoản tiền tiết kiệm?
— Con sẽ giữ một phần để sửa lại nhà và chăm sóc cha mẹ. Phần còn lại, con muốn lập một quỹ trong gia đình để hỗ trợ việc học của các em nhỏ và chăm lo cho người lớn tuổi khi đau yếu.
Bà Hạnh ngạc nhiên:
— Cháu không giữ riêng sao?
Khải mỉm cười:
— Nếu bà muốn con giàu hơn mọi người, bà đã không để lại lá thư. Bà muốn con hiểu nguồn gốc của mình và giữ gia đình này khỏi tan vỡ.
Mai rưng rưng nước mắt:
— Chị đã từng nghĩ em được yêu thương hơn tất cả.
Khải đáp:
— Có lẽ bà thương mỗi người một cách khác nhau. Chỉ là bà không biết cách thể hiện để mọi người hiểu.
Ông Thành thở dài:
— Người lớn thường nghĩ con cháu tự hiểu lòng mình, nhưng lại quên rằng sự im lặng dễ tạo ra hiểu lầm.
Bà Ngọc bước đến trước mặt Khải.
— Cô có thể xin con một điều không?
— Điều gì?
— Cho cô cơ hội làm quen lại với con. Không phải với tư cách thay thế mẹ Thu. Chỉ là một người từng sinh ra con và muốn bù đắp phần đời đã bỏ lỡ.
Khải nhìn bà rất lâu.
— Con chưa thể gọi cô là mẹ ngay.
Bà Ngọc gật đầu, nước mắt rơi xuống:
— Cô hiểu.
— Nhưng cô có thể ở lại ăn cơm cùng gia đình.
Bà Ngọc bật khóc, nắm lấy tay cậu.
Đó không phải một sự tha thứ hoàn toàn.
Nhưng là cánh cửa đầu tiên được mở.
Những tháng sau đó, căn nhà cũ dần được sửa lại. Khải giữ nguyên phòng của bà nội, chỉ thay mái và gia cố những chỗ hư hỏng. Trong khu vườn phía sau, cậu trồng những loại cây bà từng thích.
Mỗi cuối tuần, các cô chú và anh chị em lại về ăn cơm. Ban đầu vẫn còn gượng gạo, nhưng dần dần, những câu chuyện cũ được kể lại, những hiểu lầm được tháo gỡ.
Bà Ngọc thường đến sớm phụ nấu ăn. Bà không ép Khải phải gần gũi. Bà chỉ âm thầm hỏi cậu thích món gì, công việc ra sao, có cần giúp đỡ gì không.
Một ngày, Khải đưa cha ruột về gặp gia đình.
Khoảnh khắc ông và bà Ngọc nhìn thấy nhau sau hơn hai mươi năm, không ai nói được lời nào.
Cuối cùng, người đàn ông khẽ nói:
— Anh xin lỗi vì đã đến quá muộn.
Bà Ngọc lau nước mắt:
— Em cũng xin lỗi vì đã tin rằng anh bỏ đi.
Họ không lập tức quay lại với nhau như những câu chuyện cổ tích.
Họ chỉ ngồi xuống, nói hết những điều chưa từng được nói. Với họ, như vậy đã là một khởi đầu.
Ngày giỗ đầu của bà Lành, cả nhà quây quần trước bàn thờ.
Bà Hạnh đặt lên bàn thờ lá thư cũ rồi nói:
— Mẹ à, ngày trước chúng con từng giận mẹ vì nghĩ mẹ thiên vị. Sau này mới biết mẹ đã mang một bí mật quá nặng trong lòng.
Ông Thành tiếp lời:
— Nhưng mẹ cũng dạy chúng con một bài học. Có những điều giấu đi vì yêu thương, cuối cùng vẫn có thể làm người khác tổn thương.
Khải thắp hương, nhìn di ảnh bà.
Cậu không còn oán trách.
Cậu hiểu bà nội là một người phụ nữ có cả tình yêu lẫn sai lầm. Bà đã cố sửa chữa quá khứ bằng cách để lại tài sản, nhưng món quà lớn nhất bà trao cho cậu không phải căn nhà hay tiền bạc.
Đó là sự thật.
Một sự thật đau đớn, nhưng nhờ nó, cậu tìm lại được cha ruột, hiểu hơn về mẹ ruột và càng trân trọng cha mẹ đã nuôi mình.
Sau bữa cơm, những đứa trẻ chạy chơi ngoài vườn. Người lớn ngồi uống trà, không còn ai nhắc đến chuyện ai được nhiều, ai được ít.
Mai nhìn Khải rồi hỏi:
— Nếu ngày đó lá thư không được mở, em nghĩ gia đình mình sẽ ra sao?
Khải nhìn căn nhà đầy tiếng cười:
— Có lẽ mọi người vẫn ở cạnh nhau, nhưng trong lòng ai cũng có khoảng cách.
— Còn bây giờ?
— Bây giờ vẫn còn những vết thương. Nhưng ít nhất chúng ta biết phải chữa từ đâu.
Trên bàn thờ, làn khói hương bay nhẹ.
Bức di chúc từng khiến cả gia đình tranh cãi dữ dội cuối cùng không chia cắt họ.
Nó buộc mỗi người phải nhìn thẳng vào lòng tham, sự thiên vị, nỗi sợ hãi và những lời nói dối được che đậy dưới danh nghĩa yêu thương.
Để rồi họ hiểu ra rằng tài sản có thể phân chia bằng giấy tờ, nhưng tình thân chỉ có thể giữ lại bằng sự chân thành.
Và đôi khi, điều quý giá nhất người đã khuất để lại không phải là một căn nhà.
Mà là cơ hội để những người còn sống học cách tha thứ cho nhau.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.