“Không được để cô ấy đọc tiếp!”
Tiếng hét của Tần Minh Hạo vang lên giữa linh đường khiến mấy người họ hàng đang đứng ngoài sân đồng loạt quay đầu nhìn vào.
Tôi cầm tờ giấy đã ngả màu vàng, ngón tay bất giác siết chặt.
Minh Hạo vừa định bước tới thì luật sư Trương ở đầu dây bên kia lập tức lên tiếng:
“Anh Tần, tôi nhắc anh một câu. Hồ sơ đó thuộc quyền sở hữu của cô Tần Vãn Ninh. Nếu bất kỳ ai cố tình cướp, xé hoặc tiêu hủy, văn phòng luật sư của tôi sẽ lập tức chuyển bản sao cùng biên bản ủy quyền cho cơ quan chức năng.”
Bước chân Minh Hạo khựng lại.
Minh Kiệt đứng sau anh ta, sắc mặt khó coi:
“Chẳng qua chỉ là mấy tờ giấy cũ, dọa ai vậy?”
Tôi không trả lời.
Ánh mắt tôi rơi xuống dòng chữ đầu tiên.
GIẤY XÁC NHẬN ỦY THÁC GIÁM HỘ VÀ CHUYỂN GIAO QUYỀN SỞ HỮU.
Bên dưới là tên của cha nuôi tôi, Tần Chính Sơn.
Nhưng cái tên tiếp theo khiến đầu óc tôi trống rỗng.
Người được giám hộ: Tần Vãn Ninh.
Tôi lật sang trang thứ hai.
Một tấm ảnh cũ rơi xuống nền gạch.
Trong ảnh là một người phụ nữ trẻ ôm đứa bé mới sinh, đứng trước căn nhà cổ này. Bên cạnh bà là cha nuôi tôi thời trẻ và một người đàn ông xa lạ.
Phía sau bức ảnh có dòng chữ viết tay:
“Mùa thu năm 2000. Vãn Ninh trở về nhà.”
Tôi nhìn chằm chằm ba chữ “trở về nhà”.
Không phải “được nhận nuôi”.
Không phải “đưa về nhà”.
Mà là trở về.
“Luật sư Trương…”
Giọng tôi khàn đi.
“Chuyện này là sao?”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây.
“Cô Vãn Ninh, ông Tần dặn tôi rằng nếu có thể, ông muốn tự nói với cô. Nhưng sức khỏe ông những tháng cuối không còn cho phép.”
Tần Minh Châu bỗng cắt ngang:
“Đủ rồi! Hôm nay là ngày cha tôi mất, các người nhất định phải đem chuyện cũ ra làm loạn sao?”
Tôi quay sang nhìn cô ta.
“Chị sợ chuyện cũ nào?”
Minh Châu mím chặt môi.
Từ lúc luật sư nhắc đến hồ sơ hai mươi sáu năm trước, biểu hiện của cô ta đã khác hẳn Minh Hạo và Minh Kiệt.
Hai người kia kinh ngạc.
Còn cô ta là hoảng sợ.
Tôi bước xuống khỏi chiếu quỳ.
“Chị biết tôi là ai, đúng không?”
“Cô là đứa trẻ cha tôi nhận nuôi.”
“Vậy tại sao chị không cho tôi mở phong bì?”
“Tôi chỉ không muốn cô dùng tang lễ của cha làm trò!”
“Minh Châu!”
Bà cô họ đứng bên cạnh không nhịn được nữa.
“Chính các cháu vừa về đã hỏi sổ đỏ, hỏi két sắt, rồi đuổi Vãn Ninh ra khỏi linh đường. Bây giờ lại nói nó làm loạn tang lễ?”
Minh Châu đỏ mặt.
Minh Hạo lập tức đổi giọng:
“Cô đừng xen vào chuyện nhà chúng cháu.”
Tôi cúi xuống nhặt bức ảnh, tiếp tục đọc.
Ở trang cuối có một bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu căn nhà số 17, ngõ Thanh Ba, quận Tây Hồ, Hàng Châu.
Tên chủ sở hữu không phải Tần Chính Sơn.
Cũng không phải bất kỳ người con nào nhà họ Tần.
Mà là—
Tô Nhược Lan.
Tôi chưa từng nghe cái tên ấy.
“Luật sư Trương, Tô Nhược Lan là ai?”
Lần này, ông trả lời rất chậm:
“Là mẹ ruột của cô.”
Tôi nghe rõ tiếng ai đó hít mạnh một hơi sau lưng.
Tôi đứng bất động.
Hai mươi sáu năm qua, tôi luôn được kể rằng mình là đứa trẻ bị bỏ lại trước cửa cô nhi viện ở ngoại ô Hàng Châu.
Cha nuôi chưa từng che giấu việc tôi không phải con ruột.
Ông chỉ nói:
“Cha gặp con là duyên phận.”
Tôi từng tin như vậy.
“Nhưng…” tôi nhìn giấy tờ trong tay, “nếu mẹ tôi sở hữu căn nhà này thì vì sao tôi lại ở cô nhi viện?”
Luật sư Trương đáp:
“Đó là phần nằm trong hồ sơ niêm phong.”
Minh Châu đột ngột giật điện thoại khỏi tay Minh Hạo.
“Luật sư Trương! Cha tôi đã mất rồi. Những chuyện này không cần nói nữa.”
“Cô Tần Minh Châu.”
Giọng người đàn ông bên kia lạnh hẳn.
“Chính vì ông Tần đã mất nên tôi mới phải thực hiện ủy quyền.”
“Ông…”
“Và tôi khuyên cô đừng tiếp tục cản trở.”
Minh Châu run tay.
Tôi bước tới lấy lại điện thoại.
“Ông nói tiếp đi.”
“Căn nhà cô đang đứng vốn thuộc về bà Tô Nhược Lan. Sau khi bà ấy qua đời, quyền thừa kế hợp pháp thuộc về người con duy nhất.”
Tôi nhìn tên mình trên giấy.
Tim đập mạnh đến đau lồng ngực.
“Là tôi?”
“Đúng.”
Minh Kiệt lập tức phản bác:
“Không thể nào! Nhà này họ Tần chúng tôi ở hơn ba mươi năm!”
Luật sư Trương bình thản:
“Ở lâu không có nghĩa quyền sở hữu sẽ tự động thuộc về các anh.”
Minh Hạo cau mày:
“Cha tôi có tên trong giấy tờ không?”
“Ông Tần Chính Sơn được bà Tô Nhược Lan ủy quyền quản lý căn nhà cho đến khi cô Vãn Ninh đủ tuổi. Nhưng vì một số nguyên nhân đặc biệt, việc bàn giao chính thức được trì hoãn.”
Minh Kiệt cười khẩy.
“Thì ra ông già giấu chúng tôi cả đời để đưa nhà cho con nuôi?”
Tôi quay phắt lại.
“Anh nói lại lần nữa?”
“Có gì không đúng?”
“Đây vẫn là linh đường của cha.”
“Cha của cô à?”
Minh Kiệt nhếch môi.
“Cô vừa nghe luật sư nói rồi đấy. Mẹ cô họ Tô, cô còn chẳng phải người nhà họ Tần.”
Tôi nhìn anh ta hồi lâu.
Suốt sáu năm cha bệnh, Minh Kiệt chỉ về Hàng Châu ba lần.
Một lần để vay tiền mở công ty.
Một lần để xin cha đứng tên bảo lãnh.
Lần cuối là năm ngoái, khi anh ta muốn cha bán căn nhà này lấy tiền đầu tư vào một dự án ở Thâm Quyến.
Cha từ chối.
Minh Kiệt nổi giận, đập cửa bỏ đi.
Trước khi đi còn nói:
“Sau này cha đừng mong con về nữa.”
Vậy mà hôm nay anh ta đứng trước quan tài, lớn tiếng nói về “người nhà”.
Tôi đặt điện thoại lên bàn.
“Anh muốn căn nhà đến vậy sao?”
Minh Kiệt sững lại.
Tôi đẩy chùm chìa khóa về phía anh ta.
“Cầm đi.”
Anh ta nhìn tôi, nghi ngờ.
“Cô có ý gì?”
“Chìa khóa anh muốn.”
Tôi chỉ vào giấy tờ.
“Nhưng quyền sở hữu thì không nằm trong chùm chìa khóa.”
Mặt anh ta tối lại.
Đúng lúc ấy, bên ngoài truyền đến tiếng xe dừng.
Một lát sau, hai người đàn ông mặc vest bước vào sân.
Người đi trước khoảng năm mươi tuổi, đeo kính gọng bạc.
Ông cúi đầu trước linh đường.
“Tôi là Trương Văn Thành.”
Tôi nhìn điện thoại rồi nhìn ông.
“Luật sư Trương?”
Ông gật đầu.
“Xin lỗi vì đến muộn. Chuyến bay Bắc Kinh – Hàng Châu bị hoãn.”
Phía sau ông là một trợ lý mang theo chiếc cặp tài liệu màu đen.
Minh Hạo bước tới:
“Ông đến đúng lúc. Chúng tôi muốn xem bản gốc.”
“Tất nhiên.”
Luật sư Trương mở cặp.
Nhưng tài liệu đầu tiên ông lấy ra không phải giấy nhà.
Mà là ba phong bì trắng.
Trên mỗi phong bì có một cái tên.
Tần Minh Hạo.
Tần Minh Châu.
Tần Minh Kiệt.
“Đây là thư ông Tần Chính Sơn để lại cho ba vị.”
Minh Kiệt lập tức giật lấy phong bì của mình.
“Tiền đâu?”
Luật sư Trương nhìn anh ta.
“Ông Tần không để lại tiền mặt cho ba người.”
Cả ba cùng biến sắc.
Minh Hạo hỏi:
“Công ty cổ phần đâu?”
“Tám năm trước ông ấy đã rút khỏi hoạt động kinh doanh.”
“Tiền tiết kiệm?”
“Phần lớn được dùng cho viện phí, chi phí sinh hoạt và một quỹ từ thiện giáo dục mang tên bà Tô Nhược Lan.”
Minh Châu hét lên:
“Vậy chúng tôi được cái gì?”
Luật sư Trương nhìn ba người rất lâu rồi nói:
“Những gì ông ấy cho rằng ba vị đã nhận đủ trong lúc ông còn sống.”
Không khí lập tức căng như dây đàn.
Minh Kiệt xé phong bì.
Chỉ vài giây sau, mặt anh ta đỏ bừng.
“Ông ấy ghi lại hết?”
Tôi cau mày.
“Ghi gì?”
Minh Kiệt vo tờ giấy lại, không đáp.
Luật sư Trương nói thay:
“Trong mười lăm năm, ông Tần đã hỗ trợ anh Minh Kiệt tổng cộng hơn bốn triệu nhân dân tệ cho học phí, khởi nghiệp, mua căn hộ và xử lý các khoản nợ kinh doanh.”
Minh Kiệt quát:
“Đó là tiền cha cho con trai!”
“Đúng.”
Luật sư Trương gật đầu.
“Cho nên ông ấy nói không cần hoàn trả.”
Minh Kiệt ngẩn người.
“Vậy ông nhắc làm gì?”
“Để anh hiểu vì sao di chúc không có tên anh.”
Tôi quay sang Minh Hạo.
Anh ta chưa mở thư.
Minh Châu cũng không.
Nhưng tay cô ta đã lạnh ngắt.
Tôi nhìn thấy rõ đầu ngón tay cô run lên.
Luật sư Trương lấy từ cặp ra một hồ sơ dày hơn.
“Bây giờ chúng ta quay lại chuyện hai mươi sáu năm trước.”
Minh Châu lập tức lùi một bước.
“Không…”
Luật sư đặt một tấm giấy chứng nhận cũ lên bàn.
“Tô Nhược Lan không phải người xa lạ với nhà họ Tần.”
Ông ngẩng lên nhìn tôi.
“Bà ấy là em gái kết nghĩa của cha nuôi cô. Đồng thời là người đã bỏ vốn cứu công ty của ông Tần trong cuộc khủng hoảng năm 1999.”
Tôi chết lặng.
“Sau đó thì sao?”
“Sau đó bà Tô phát hiện mình mắc bệnh nặng.”
Giọng ông trầm xuống.
“Bà ấy giao con gái và toàn bộ tài sản còn lại cho ông Tần Chính Sơn quản lý.”
Tôi nhìn tấm ảnh cũ trong tay.
“Vậy tại sao tôi vào cô nhi viện?”
Lần này, luật sư Trương không nhìn tôi.
Ông nhìn Tần Minh Châu.
“Câu hỏi này…”
Minh Châu lắc đầu liên tục.
“Đừng nói.”
“…có lẽ cô Minh Châu biết rõ hơn tôi.”
Tôi quay phắt lại.
“Chị?”
Mặt Minh Châu không còn chút máu.
Minh Hạo cau mày:
“Minh Châu, em biết chuyện gì?”
“Tôi không biết!”
“Em vừa bảo đừng nói!”
“Em chỉ…”
Luật sư Trương lấy ra một trang giấy cuối cùng.
Đó là bản ghi lời khai viết tay.
Ở góc dưới có một chữ ký.
Tần Minh Châu.
Năm ký: 2008.
Khi ấy cô ta mười bảy tuổi.
Tôi nhìn cô ta.
“Chị đã biết tôi từ trước khi cha đưa tôi về?”
Minh Châu không trả lời.
Tôi hỏi lại:
“Chị biết tại sao tôi bị đưa vào cô nhi viện?”
Cô ta bật khóc.
“Không phải tôi!”
Một câu nói ấy khiến cả căn phòng đóng băng.
Minh Hạo nắm lấy vai em gái.
“Cái gì không phải em?”
Minh Châu nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe.
“Vãn Ninh… năm đó tôi còn nhỏ…”
“Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?”
Cô ta há miệng nhưng không nói được.
Luật sư Trương khẽ thở dài.
“Cô Vãn Ninh, trước khi nghe chuyện đó, có một điều cô cần biết.”
Ông lấy ra một chiếc chìa khóa đồng nhỏ.
“Trong phòng ông Tần có một ngăn bí mật.”
Tôi nhận lấy.
“Bên trong là gì?”
“Một máy ghi âm.”
“Ghi âm của ai?”
“Của cha cô.”
Tôi siết chiếc chìa khóa.
Luật sư nhìn thẳng vào mắt tôi.
“Không phải cha nuôi.”
Ông dừng một nhịp.
“Là cha ruột của cô.”
Phía sau, Minh Châu bỗng ngồi sụp xuống ghế.
Còn tôi đứng giữa linh đường, cảm giác như hai mươi sáu năm cuộc đời mình vừa bị ai đó xé mở một đường nứt.
Cha ruột tôi.
Người mà tôi từng nghĩ chưa bao giờ tồn tại trong câu chuyện đời mình.
Lại để lại một đoạn ghi âm trong chính căn nhà tôi đã sống suốt mười tám năm.
Và không hiểu vì sao, Tần Minh Châu dường như biết tất cả.
Chương 2 – Cuốn băng được giấu hai mươi sáu năm
Căn phòng của cha vẫn giữ nguyên mùi thuốc đông y quen thuộc.
Tôi đóng cửa lại, nhưng bên ngoài Minh Hạo và Minh Kiệt vẫn nhất quyết đi theo.
“Đây là chuyện liên quan đến nhà họ Tần, chúng tôi có quyền nghe.”
Tôi quay lại.
“Vừa rồi anh còn nói tôi không phải người nhà.”
Minh Hạo nghẹn lời.
Luật sư Trương đứng giữa chúng tôi, giọng bình tĩnh:
“Đoạn ghi âm thuộc quyền quyết định của cô Vãn Ninh. Cô ấy có thể nghe một mình.”
Tôi nhìn ba anh em họ Tần.
Minh Châu đứng cuối hành lang, mắt vẫn đỏ.
Cuối cùng tôi nói:
“Cho họ vào.”
Minh Kiệt nhếch môi như thể vừa thắng một ván.
Nhưng tôi nói tiếp:
“Tôi cũng muốn họ nghe.”
Nụ cười của anh ta lập tức biến mất.
Chiếc chìa khóa đồng mở một ngăn nhỏ phía sau tủ sách.
Bên trong chỉ có một chiếc máy ghi âm kiểu cũ, một băng cassette và một cuốn sổ bìa xanh.
Trên cuộn băng có dòng chữ:
“Cho Vãn Ninh – khi con đủ mạnh mẽ để biết sự thật.”
Tôi ngồi xuống ghế.
Ngón tay đặt trên nút phát thật lâu.
Cha nuôi đã giấu nó gần hai mươi năm.
Tại sao?
Ông sợ tôi không chịu nổi?
Hay sợ sự thật sẽ phá hủy một gia đình?
“Bật đi.”
Minh Kiệt mất kiên nhẫn.
“Đằng nào người chết cũng chết rồi.”
Tôi ngẩng lên.
“Anh có thể ra ngoài.”
Anh ta im bặt.
Tôi nhấn nút.
Một tiếng rè vang lên.
Sau đó là giọng đàn ông trẻ, yếu nhưng rõ ràng.
“Vãn Ninh… nếu một ngày con nghe được đoạn này, có lẽ cha không còn cơ hội gặp con nữa.”
Tim tôi chợt thắt lại.
Không ai trong phòng lên tiếng.
“Cha tên Tô… à không, con nên mang họ của mẹ. Cha tên Lâm Trạch Viễn.”
Tôi nhắm mắt.
Lâm Trạch Viễn.
Lần đầu tiên trong hai mươi sáu năm, tôi biết tên cha ruột.
Giọng trong máy tiếp tục:
“Cha và mẹ con, Tô Nhược Lan, từng học cùng Đại học Chiết Giang. Sau khi tốt nghiệp, mẹ con mở công ty thương mại, còn cha làm nghiên cứu tại Bắc Kinh.”
Tôi hình dung ra hai con người xa lạ.
Một người phụ nữ trong tấm ảnh.
Một giọng nói trong chiếc máy cũ.
Họ chính là cha mẹ mình.
“Nhược Lan bệnh nặng sau khi sinh con. Khi ấy công việc của cha gặp sự cố, cha phải ở Bắc Kinh giải quyết một vụ điều tra liên quan đến dự án. Chúng ta đã thống nhất giao con cho chú Tần Chính Sơn chăm sóc một thời gian.”
Minh Hạo chậm rãi ngồi xuống.
Anh ta bắt đầu hiểu câu chuyện không đơn giản.
Giọng cha ruột tôi đột ngột trầm hơn:
“Nhưng khi cha trở về Hàng Châu… con biến mất.”
Tôi mở mắt.
“Chính Sơn nói gia đình xảy ra hỗn loạn. Có người đã đưa con khỏi nhà.”
Tôi quay sang Minh Châu.
Cô ta cúi gằm mặt.
Băng vẫn chạy.
“Ba tháng sau chúng ta tìm thấy con tại một cơ sở bảo trợ trẻ em. Nhưng giấy tờ bị thay đổi. Người gửi con vào đó khai rằng con là trẻ bị bỏ rơi.”
Tôi cảm thấy lòng bàn tay lạnh ngắt.
“Vì sao không đón tôi về ngay?”
Tôi biết người trong băng không thể trả lời, vậy mà vẫn buột miệng hỏi.
Giọng ông vang lên:
“Cha muốn đón con ngay. Nhưng khi ấy cha bị chẩn đoán ung thư giai đoạn muộn.”
Tôi cứng người.
“Nhược Lan đã qua đời trước đó hai tháng.”
Tiếng máy rè rè.
“Cha không còn đủ thời gian để nuôi con. Chính Sơn muốn nhận con về, nhưng cha yêu cầu ông ấy chờ đến khi mọi giấy tờ được xử lý và gia đình ổn định.”
Tôi cúi đầu.
Sau đó, giọng người đàn ông bỗng trở nên đau đớn.
“Có một điều cha không muốn con mang theo cả đời.”
“Người đưa con khỏi nhà năm đó chỉ là một đứa trẻ bị người lớn xúi giục.”
Cả căn phòng đông cứng.
Tôi quay sang Minh Châu.
Cô ta bắt đầu khóc.
Băng dừng.
Không phải hết.
Mà vì máy quá cũ.
Luật sư Trương tiến lên chỉnh lại, rồi ấn nút.
Giọng Lâm Trạch Viễn tiếp tục:
“Con bé tên Tần Minh Châu.”
Minh Hạo đứng bật dậy.
“Minh Châu!”
“Em không cố ý!”
Cô ta bật khóc nức nở.
Minh Kiệt trợn mắt.
“Chị đưa cô ta vào cô nhi viện?”
“Không!”
Minh Châu ôm đầu.
“Em không biết!”
Tôi nhìn cô ta.
“Chị nói rõ đi.”
Cô ta run rẩy.
“Năm đó em mới chín tuổi.”
“Luật sư nói chị mười bảy tuổi mới viết lời khai.”
“Vì đến mười bảy tuổi em mới dám nói với cha.”
Tôi không thúc giục.
Một lúc lâu sau, Minh Châu mới nghẹn giọng:
“Hồi đó… mẹ em vẫn còn sống.”
Tôi nhớ đến mẹ của ba anh em họ Tần.
Bà Đường Tú Hoa mất khi tôi mười sáu tuổi.
Bà chưa từng thích tôi.
Nhưng tôi luôn nghĩ đơn giản vì bà không chấp nhận con nuôi.
Minh Châu nói:
“Mẹ biết cô Tô Nhược Lan giao căn nhà và một số tài sản cho cha quản lý. Bà nghĩ cha muốn lấy tài sản đó cho người ngoài.”
Luật sư Trương khẽ nhắm mắt, có lẽ ông đã biết.
“Mẹ nói với em rằng… nếu đứa bé kia còn ở đây, sau này chúng em sẽ không còn gì.”
Tôi nghe tiếng tim mình đập.
“Cho nên?”
“Mẹ bảo em bế cô ra cổng.”
“Chín tuổi?”
“Bà nói có người sẽ đón.”
Minh Châu bật khóc.
“Em tưởng người đó là họ hàng của cô.”
Tôi siết hai tay.
“Ai đón?”
“Một phụ nữ.”
“Chị biết tên không?”
“Không.”
“Rồi sao?”
“Sau này em mới biết người đó đưa cô tới cơ sở bảo trợ.”
Minh Hạo đỏ bừng mặt.
“Vì sao em chưa từng nói?”
“Em sợ!”
Minh Châu quay sang anh trai.
“Lúc đó mẹ bắt em thề không được nói. Mãi đến năm mười bảy tuổi, em mới nghe cha và mẹ cãi nhau.”
“Cãi về chuyện gì?”
“Cha phát hiện ra.”
Không khí nặng nề.
“Ông hỏi mẹ có phải năm đó bà đã làm chuyện ấy không. Mẹ không thừa nhận, nhưng em biết.”
Minh Châu lau nước mắt.
“Đêm đó em vào phòng cha và nói hết.”
Tôi nhớ năm tôi tám tuổi, Tần Chính Sơn xuất hiện ở cô nhi viện.
Ông không chỉ đến “tình cờ”.
Ông đến vì cuối cùng đã biết tôi ở đâu.
Tôi hỏi:
“Vậy tại sao ông không kể cho tôi?”
Luật sư Trương mở cuốn sổ bìa xanh.
“Ông Tần có viết lý do.”
Ông đưa tôi.
Trang đầu tiên là chữ của cha nuôi.
“Vãn Ninh đã mất cha mẹ. Tôi không muốn con bé lớn lên với suy nghĩ rằng người phụ nữ nó gọi là bác đã từng cố đưa nó khỏi cuộc đời này. Sai lầm của Tú Hoa là điều tôi phải chịu trách nhiệm vì đã không bảo vệ được đứa trẻ.”
Tôi đọc mà mắt nóng lên.
Bên dưới còn một đoạn:
“Minh Châu khi ấy còn nhỏ. Tôi có thể giận con bé, nhưng không thể bắt nó gánh hết lỗi của người lớn.”
Tôi khép sổ lại.
Trong lòng không biết nên giận ai.
Đường Tú Hoa đã mất mười năm.
Cha ruột, mẹ ruột đều mất.
Cha nuôi cũng vừa nằm xuống.
Người còn lại trước mặt tôi là Minh Châu, người từng đẩy số phận tôi sang một hướng khác khi mới chín tuổi.
Tôi hỏi:
“Chị nhớ chuyện đó bao nhiêu năm?”
“Hai mươi sáu năm.”
“Lúc tôi được cha đưa về, chị đã nhận ra?”
Minh Châu gật đầu.
“Ngay ngày đầu.”
“Vậy tại sao chị luôn lạnh nhạt với tôi?”
Cô ta cắn môi.
“Vì mỗi lần nhìn cô… tôi lại nhớ chuyện mình từng làm.”
Tôi cười nhạt.
“Cho nên thay vì xin lỗi, chị chọn ghét tôi?”
Cô ta không nói được.
Minh Hạo ngồi xuống, hai tay ôm mặt.
Anh ta dường như cũng bị sự thật này đánh gục.
Chỉ có Minh Kiệt vẫn nhìn chằm chằm tập hồ sơ.
“Được rồi.”
Anh ta đột nhiên nói.
“Chuyện cũ đã rõ. Nhưng căn nhà thì sao?”
Tôi nhìn anh ta không tin nổi.
“Anh chỉ quan tâm chuyện đó?”
“Người sống phải sống tiếp.”
Minh Kiệt nói rất tự nhiên.
“Nhà này nằm gần Tây Hồ, giá bây giờ ít nhất cũng mấy chục triệu. Không thể chỉ vì giấy tờ hai mươi mấy năm trước mà cô một mình lấy hết.”
Luật sư Trương lạnh giọng:
“Anh Minh Kiệt, đó là tài sản của mẹ cô Vãn Ninh.”
“Nhưng cha tôi quản lý!”
“Quản lý không phải sở hữu.”
“Ông ấy bỏ tiền sửa nhà!”
Tôi bật cười.
“Anh biết tiền sửa nhà từ đâu không?”
Minh Kiệt nghẹn lại.
Tôi nhớ cha từng kể rằng mỗi lần tu sửa, ông đều nói:
“Tiền của căn nhà thì dùng cho căn nhà.”
Khi ấy tôi không hiểu.
Bây giờ mới hiểu, có lẽ căn nhà còn nguồn quỹ riêng mẹ tôi để lại.
Luật sư Trương gật đầu.
“Đúng vậy. Chi phí bảo trì được lấy từ tài khoản ủy thác của bà Tô.”
Minh Kiệt mặt trắng bệch.
Minh Hạo đột ngột hỏi:
“Ngoài căn nhà còn gì?”
Câu hỏi ấy khiến tôi quay sang.
Anh ta tránh ánh mắt tôi.
Luật sư Trương đáp:
“Một khoản đầu tư được lập năm 2000.”
Minh Kiệt lập tức sáng mắt.
“Bao nhiêu?”
“Ngày mai ngân hàng sẽ công bố sao kê cho người thừa kế.”
“Người thừa kế là ai?”
Luật sư nhìn tôi.
“Cô Tần Vãn Ninh.”
Minh Kiệt đứng bật dậy.
“Không công bằng!”
Tôi nhìn anh ta.
“Không công bằng ở đâu?”
“Cha tôi nuôi cô mười tám năm!”
“Cho nên?”
“Ít nhất tài sản đó cũng phải có phần của nhà họ Tần!”
Tôi chưa kịp nói, Minh Hạo đã quát:
“Minh Kiệt, đủ rồi!”
Lần đầu tiên từ sáng đến giờ, anh ta ngăn em trai.
Minh Kiệt quay phắt lại:
“Anh giả vờ thanh cao gì? Sáng nay chính anh đuổi cô ta ra khỏi linh đường!”
Cả căn phòng im lặng.
Minh Hạo siết hàm.
Anh ta không thể phủ nhận.
Tôi nhìn ba người.
Bỗng cảm thấy vô cùng mệt.
“Tôi không muốn nói chuyện tài sản hôm nay.”
Tôi đứng dậy.
“Cha còn chưa nhập quan xong.”
Luật sư Trương gật đầu.
“Ông Tần cũng dặn như vậy.”
Ông lấy ra một tài liệu khác.
“Nhưng có một việc không thể chờ.”
Minh Châu giật mình.
“Còn gì nữa?”
Luật sư nhìn tôi.
“Ba tháng trước, ông Tần phát hiện có người đã dùng giấy ủy quyền giả để thế chấp căn nhà này.”
Tôi sững sờ.
Minh Hạo quay sang Minh Kiệt.
Minh Kiệt lập tức lùi lại.
“Nhìn tôi làm gì?”
Luật sư Trương đặt bản sao hợp đồng lên bàn.
Người vay tám triệu nhân dân tệ.
Người ký tên bảo lãnh: Tần Chính Sơn.
Nhưng chữ ký đã được giám định.
Là giả.
Tôi nhìn ngày ký.
Năm tháng trước.
Khi ấy cha đang nằm viện.
Ông thậm chí không thể tự cầm bút quá lâu.
“Người làm hồ sơ là ai?”
Tôi hỏi.
Không ai trả lời.
Luật sư Trương lật trang cuối.
Ở mục người liên hệ có một số điện thoại.
Ông đọc bốn số cuối.
Minh Kiệt đột nhiên ngồi phịch xuống ghế.
Sắc mặt xám ngoét.
Tôi nhìn anh ta.
“Là anh?”
“Không…”
“Anh dùng căn nhà của mẹ tôi để thế chấp?”
“Tôi chỉ…”
Anh ta nuốt nước bọt.
“Tôi chỉ cần tiền xoay vòng.”
Minh Hạo lao tới túm cổ áo em trai.
“Mày giả chữ ký của cha?”
“Anh bỏ ra!”
“Cha đang nằm viện mà mày còn làm chuyện này?”
Minh Kiệt gạt tay anh.
“Anh thì tốt đẹp lắm sao? Anh về Thượng Hải bao nhiêu năm? Công ty của anh thua lỗ, không phải anh cũng từng xin cha bán nhà sao?”
Hai anh em bắt đầu cãi nhau.
Minh Châu khóc bên cạnh.
Tôi đứng giữa căn phòng của người vừa mất, nghe ba đứa con ruột của ông xé từng bí mật của nhau ra.
Đột nhiên tôi hiểu vì sao đêm trước khi mất, cha đã nắm tay tôi và nói:
“Vãn Ninh… nếu chúng trở về… con đừng…”
Ông không dặn tôi đừng tranh.
Có lẽ ông muốn nói—
Đừng tin chúng.
Luật sư Trương đóng hồ sơ.
“Khoản vay đã quá hạn.”
Tôi quay lại.
“Căn nhà sẽ bị xử lý sao?”
“Không.”
Ông nhìn Minh Kiệt.
“Vì ông Tần phát hiện kịp thời và đã báo việc giả mạo giấy tờ.”
Minh Kiệt tái mặt.
“Cha… báo rồi?”
“Đúng.”
“Vậy tại sao không ai tìm tôi?”
“Ông ấy xin tạm hoãn xử lý cho đến sau tang lễ.”
Luật sư Trương nói.
“Ông không muốn con trai mình bị đưa đi làm việc với cơ quan chức năng khi ông còn sống.”
Minh Kiệt ngồi chết lặng.
Tôi nhìn anh ta.
Người cha mà sáng nay anh ta vừa gọi là “ông già” vẫn bảo vệ anh ta đến phút cuối.
Thế nhưng luật sư Trương còn chưa nói hết.
“Có điều…”
Ông lấy điện thoại ra.
“Khoảng thời gian hoãn chỉ kết thúc vào mười hai giờ trưa hôm nay.”
Tôi nhìn đồng hồ.
11 giờ 57 phút.
Bên ngoài căn nhà cổ, một chiếc xe màu đen vừa dừng trước cổng.
Minh Kiệt lập tức đứng dậy.
“Không…”
Ba phút sau, tiếng gõ cửa vang lên.
Chương 3 – Thứ cha để lại không phải căn nhà
Minh Kiệt lao ra cửa sau.
Nhưng chưa chạy được mấy bước, anh ta đã bị Minh Hạo túm lại.
“Mày còn định chạy?”
“Buông tôi ra!”
“Cha vừa mất!”
“Chính vì cha mất rồi nên tôi phải tự cứu mình!”
Câu nói ấy khiến Minh Hạo sững người.
Tôi đứng ở cửa phòng, nhìn hai anh em giằng co.
Ngoài sân, hai cán bộ đi cùng một người đại diện ngân hàng bước vào. Họ không gây ồn ào, chỉ yêu cầu Minh Kiệt phối hợp làm rõ hồ sơ liên quan đến chữ ký giả.
Minh Kiệt lập tức quay sang tôi.
“Vãn Ninh!”
Đây là lần đầu tiên trong ngày anh ta gọi tên tôi mà không kèm chữ “cô”.
“Em nói với họ đi.”
Tôi nhìn anh ta.
“Nói gì?”
“Chuyện này là hiểu lầm.”
“Anh vừa thừa nhận anh cần tiền xoay vòng.”
“Tôi sẽ trả!”
“Bằng gì?”
Anh ta cứng họng.
“Tôi…”
“Anh lấy căn nhà không thuộc về anh đem thế chấp, giả chữ ký của người đang bệnh nặng. Bây giờ anh muốn tôi nói đó là hiểu lầm?”
Minh Kiệt đỏ mắt.
“Chúng ta sống chung một nhà mười tám năm!”
Tôi bật cười.
“Lúc đuổi tôi khỏi linh đường, anh nói tôi không phải người nhà.”
Mặt anh ta trắng bệch.
Minh Châu quay đi.
Minh Hạo cũng im lặng.
Có những lời nói chỉ mất vài giây để thốt ra.
Nhưng muốn lấy lại, có khi cả đời cũng không đủ.
Tôi quay sang người cán bộ.
“Tôi không can thiệp. Các anh làm theo thủ tục.”
Minh Kiệt nhìn tôi như không tin nổi.
“Cô tuyệt tình đến vậy?”
Tôi không tức giận.
Chỉ thấy mệt.
“Tần Minh Kiệt, người cho anh thêm thời gian không phải tôi.”
Tôi nhìn di ảnh ngoài linh đường.
“Là cha.”
Anh ta bất giác quay đầu.
“Ông đã biết anh làm gì, nhưng vẫn chờ đến sau khi mình mất mới để chuyện được xử lý. Anh còn muốn ông bảo vệ anh đến mức nào?”
Minh Kiệt há miệng.
Không nói được câu nào.
Cuối cùng anh ta được mời đi phối hợp làm việc.
Trước khi ra cửa, anh ta quay lại nhìn quan tài.
Bước chân chậm hẳn.
Tôi không biết lúc đó anh ta nghĩ gì.
Có lẽ lần đầu tiên từ khi trở về, anh ta mới thực sự nhận ra cha đã mất.
Không còn ai đứng phía sau xử lý những hậu quả anh ta gây ra nữa.
Sau khi đoàn người rời đi, căn nhà im lặng.
Minh Hạo ngồi ở bậc thềm ngoài sân, hút hết điếu thuốc này đến điếu khác.
Minh Châu quỳ trước linh đường.
Tôi thay hương cho cha.
Một lúc lâu sau, Minh Hạo bước vào.
Anh ta đứng sau lưng tôi.
“Vãn Ninh.”
Tôi không quay lại.
“Có chuyện gì?”
“Anh…”
Anh im rất lâu.
“Anh xin lỗi.”
Tôi đặt ba nén hương vào lư.
“Vì chuyện nào?”
Câu hỏi khiến anh ta nghẹn lại.
“Vì sáng nay.”
“Chỉ sáng nay?”
Anh cúi đầu.
Tôi quay sang.
Người đàn ông trước mặt tôi từng là anh trai mà thời nhỏ tôi rất ngưỡng mộ.
Năm tôi tám tuổi, ngày đầu bước vào nhà họ Tần, Minh Hạo đã hai mươi tuổi.
Anh học đại học ở Thượng Hải, ít khi về.
Mỗi lần về, anh đều mang đồ ăn cho hai em ruột.
Còn tôi thường đứng ở cầu thang nhìn.
Có lần cha bảo:
“Minh Hạo, con quên phần của Vãn Ninh.”
Anh chỉ nói:
“Con không biết cô ấy thích gì.”
Từ đó đến nay, khoảng cách giữa chúng tôi chưa từng biến mất.
“Tôi đã từng nghĩ…”
Tôi nói.
“Nếu một ngày cha không còn, ít nhất chúng ta vẫn có thể ngồi cùng một bàn ăn, nhớ về ông.”
Minh Hạo nhắm mắt.
“Anh cũng từng nghĩ thế.”
“Nhưng sáng nay, việc đầu tiên anh làm là giật khăn tang của tôi.”
Anh cúi đầu thấp hơn.
“Anh sợ.”
Tôi hơi bất ngờ.
“Sợ gì?”
“Anh nghe Minh Kiệt nói cha đã chuyển giấy tờ nhà.”
Minh Hạo cười cay đắng.
“Công ty anh ở Thượng Hải đang khó khăn. Anh nghĩ nếu căn nhà được chia, phần của anh có thể cứu công ty.”
Cuối cùng anh cũng thừa nhận.
Không phải vì huyết thống.
Không phải vì truyền thống.
Mà vì tiền.
“Cho nên anh muốn đuổi tôi đi trước khi biết di chúc?”
“Ừ.”
Anh đáp rất nhỏ.
“Tồi tệ thật.”
“Tôi biết.”
Tôi nhìn anh.
Một lời xin lỗi không thể xóa chuyện đã xảy ra.
Nhưng ít nhất anh ta không tiếp tục nói dối.
Minh Châu từ linh đường bước tới.
Cô đứng cách tôi mấy bước.
“Vãn Ninh.”
Tôi nhìn cô.
Cô lấy từ túi áo một chiếc vòng ngọc cũ.
“Tôi phải trả cô cái này.”
Tôi không nhận.
“Của ai?”
“Của mẹ cô.”
Tôi sững người.
Minh Châu đặt chiếc vòng lên bàn.
“Ngày đó, khi mẹ bảo tôi bế cô ra ngoài, trên tay cô có chiếc vòng nhỏ buộc bằng dây đỏ.”
Cô cúi đầu.
“Mẹ tháo nó ra.”
“Bà giữ?”
“Sau khi mẹ mất, tôi tìm thấy trong hộp đồ của bà.”
“Vì sao không trả tôi?”
“Vì tôi hèn.”
Cô khóc.
“Tôi sợ chỉ cần đưa ra, cô sẽ hỏi.”
Tôi nhìn chiếc vòng.
Ngọc xanh nhạt, bên trong khắc một chữ “Ninh”.
Có lẽ mẹ ruột đã chuẩn bị nó cho tôi khi tôi mới chào đời.
Hai mươi sáu năm.
Nó nằm trong căn nhà này.
Còn tôi sống ngay dưới cùng một mái nhà mà không hề biết.
Tôi cầm lên.
Không hiểu sao nước mắt rơi.
Tôi không khóc khi bị đuổi khỏi linh đường.
Không khóc khi biết căn nhà thuộc về mình.
Không khóc khi nghe chuyện cô nhi viện.
Nhưng vừa chạm vào chiếc vòng, tất cả phòng bị trong lòng bỗng tan ra.
Tôi chưa từng gặp lại mẹ sau khi trưởng thành.
Không nhớ khuôn mặt bà.
Không nhớ giọng nói.
Nhưng chiếc vòng này từng nằm trong tay bà.
Minh Châu nghẹn giọng:
“Xin lỗi.”
Tôi lau nước mắt.
“Tôi không thể nói ngay rằng tôi tha thứ.”
Cô gật đầu liên tục.
“Tôi biết.”
“Có lẽ tôi cần rất lâu.”
“Không sao.”
“Cũng có thể tôi không bao giờ quên được.”
Cô cúi đầu.
“Tôi hiểu.”
Tôi không nói thêm.
Tha thứ không phải nghĩa vụ.
Đôi khi điều một người có thể làm chỉ là không để nỗi hận tiếp tục quyết định phần đời còn lại.
Buổi chiều, tang lễ tiếp tục.
Tôi vẫn quỳ trước linh đường.
Không ai đuổi tôi nữa.
Đến tối, luật sư Trương gọi tôi vào phòng khách.
“Còn một việc cuối.”
Tôi nhìn tập tài liệu.
“Lại tài sản sao?”
Ông cười nhẹ.
“Không hẳn.”
Ông lấy ra một lá thư.
“Đây mới là di thư ông Tần viết riêng cho cô.”
Tôi mở.
Chữ cha run hơn bình thường.
“Vãn Ninh, nếu con đang đọc thư này, có lẽ cha đã không còn.”
Mắt tôi lập tức nhòe đi.
“Cha biết con sẽ muốn nhường mọi thứ rồi bỏ đi. Con từ nhỏ đã vậy. Bị thiệt cũng không nói. Bị oan cũng chỉ cười.”
Tôi bật khóc.
Ông hiểu tôi quá rõ.
“Nhưng căn nhà này không phải thứ cha cho con. Nó vốn là của mẹ con.”
“Cha chỉ giữ hộ.”
Tôi đọc chậm từng chữ.
“Điều cha muốn để lại cho con không phải nhà, cũng không phải tiền.”
Tôi khựng lại.
“Cha muốn để lại cho con quyền được lựa chọn gia đình của mình.”
Tôi che miệng.
“Huyết thống không khiến Minh Hạo, Minh Châu, Minh Kiệt tự nhiên trở thành những đứa con tốt. Không cùng huyết thống cũng chưa từng khiến con bớt là con gái của cha.”
Nước mắt rơi xuống giấy.
“Mười tám năm con gọi cha một tiếng ‘cha’, vậy là đủ.”
Tôi không đọc nổi nữa.
Luật sư Trương quay mặt đi để tôi bình tĩnh.
Một lúc lâu, tôi mới tiếp tục.
“Nếu ba đứa nó biết sai, con muốn tha thứ thì tha. Không muốn thì thôi. Đừng vì cha mà ép mình.”
“Nếu chúng vẫn chỉ nhìn thấy căn nhà, con hãy để chúng rời đi.”
“Một căn nhà có người nhớ nhau mới là nhà. Nếu chỉ còn người tranh nhau chia từng mét vuông, đó chỉ là bất động sản.”
Tôi bật cười trong nước mắt.
Đó đúng là cách cha nói.
Cuối thư có một dòng:
“Trong két sắt còn một thứ. Con mở đi.”
Tôi nhìn luật sư Trương.
Ông chỉ về chiếc két.
Tôi dùng chìa khóa cha để lại.
Bên trong không có vàng.
Không có tiền mặt.
Chỉ có bốn cuốn sổ tiết kiệm nhỏ đã cũ và một tấm ảnh gia đình.
Tôi lấy ảnh ra.
Năm đó tôi mười tuổi.
Cha ngồi giữa.
Minh Hạo đứng bên trái.
Minh Châu và Minh Kiệt đứng bên phải.
Tôi đứng sau cùng.
Tôi từng nghĩ vị trí ấy chứng minh mình là người ngoài.
Nhưng phía sau ảnh, cha viết:
“Bốn đứa con của tôi.”
Tôi ngồi xuống ghế.
Nước mắt cứ thế rơi.
Luật sư Trương mở bốn cuốn sổ.
“Mỗi cuốn mang tên một người.”
Tôi ngẩng lên.
“Cả ba người họ?”
“Đúng.”
“Ông nói cha không để tiền cho họ.”
“Đây không phải di sản lớn.”
Ông mỉm cười.
“Chỉ là một khoản nhỏ ông tích cóp riêng.”
Tôi mở cuốn mang tên Minh Hạo.
Bên trong dán một mảnh giấy:
“Nếu công ty thật sự gặp khó khăn, đừng sĩ diện. Làm lại từ đầu.”
Cuốn của Minh Châu:
“Con sống với lỗi lầm quá lâu rồi. Học cách chịu trách nhiệm, rồi sống tiếp.”
Cuốn của Minh Kiệt:
“Cha giúp con lần cuối. Nhưng chỉ được nhận sau khi con tự chịu trách nhiệm cho việc mình đã làm.”
Cuốn cuối cùng mang tên tôi.
Tôi mở.
Bên trong chỉ có một đồng xu một nhân dân tệ.
Tôi ngẩn ra.
Luật sư Trương cũng bật cười.
Dưới đồng xu là mảnh giấy:
“Vãn Ninh đã có căn nhà rồi, cha nghèo, cho con tượng trưng một đồng.”
Tôi vừa khóc vừa bật cười.
Đúng là ông.
Ngay cả lá thư cuối cùng cũng không muốn tôi đau quá lâu.
Tối hôm đó, tôi đưa ba cuốn sổ cho Minh Hạo và Minh Châu.
Cuốn của Minh Kiệt, luật sư giữ lại theo lời cha.
Minh Hạo đọc mảnh giấy rồi ngồi im ngoài sân rất lâu.
Minh Châu ôm cuốn sổ khóc đến đỏ mắt.
Không ai nhắc đến chuyện chia nhà nữa.
Ba ngày sau, cha được an táng tại nghĩa trang phía nam Hàng Châu.
Trời có mưa nhẹ.
Sau khi mọi người rời đi, tôi đứng lại một mình.
Tôi đặt trước bia mộ một nhành hoa trắng.
“Cha.”
Tôi nói.
“Con vẫn còn giận cha.”
Gió thổi qua hàng cây.
“Cha giấu con nhiều chuyện quá.”
Tôi cười, nước mắt rơi.
“Nhưng con biết… cha chỉ muốn bảo vệ con.”
Tôi đứng rất lâu.
Trước khi rời đi, điện thoại vang lên.
Là luật sư Trương.
“Cô Vãn Ninh, ngân hàng vừa hoàn tất thủ tục chuyển quyền tài khoản ủy thác.”
Tôi hỏi:
“Còn bao nhiêu?”
Ông đọc một con số.
Tôi đứng chết lặng.
Nó lớn hơn rất nhiều so với tưởng tượng.
Nhưng lạ thay, tôi không thấy vui.
Tôi chỉ nhìn bia mộ.
“Luật sư Trương.”
“Vâng?”
“Tôi muốn giữ căn nhà.”
“Tất nhiên.”
“Nhưng không phải để bán.”
Tôi nhìn bức ảnh cha trên bia.
“Tầng một tôi muốn sửa thành một thư viện cộng đồng cho trẻ em trong khu phố. Phòng của cha giữ nguyên. Một phần lợi nhuận quỹ đầu tư tiếp tục tài trợ cho trẻ em ở các cơ sở bảo trợ.”
Đầu dây bên kia im lặng một lúc.
Rồi ông nói:
“Có lẽ ông Tần sẽ rất vui.”
Tôi mỉm cười.
“Còn phần còn lại…”
Tôi nhìn về phía con đường dẫn ra nghĩa trang.
Minh Hạo và Minh Châu vẫn đứng ở xa chờ tôi.
Hai người không đi trước.
Cũng không gọi tôi.
Chỉ đứng đó.
Tôi nói:
“Tôi sẽ tự quyết định cuộc đời mình.”
Tôi cúp máy.
Rồi bước về phía họ.
Minh Châu hỏi nhỏ:
“Em… có về nhà không?”
Tôi nhìn cô.
Từ “nhà” ấy bây giờ đã mang một ý nghĩa khác.
Căn nhà số 17 vẫn ở đó.
Cây quế cha trồng vẫn ở đó.
Chiếc ghế ông thường ngồi uống trà vẫn ở đó.
Nhưng người quyết định nơi đó có còn là một gia đình hay không, từ hôm nay không còn là cha nữa.
Là những người còn sống.
Tôi đáp:
“Về.”
Minh Châu đỏ mắt.
Minh Hạo lặng lẽ mở ô che cho cả ba người.
Chúng tôi đi xuống những bậc đá ướt mưa.
Không ai nói rằng mọi chuyện đã được tha thứ.
Không ai giả vờ rằng hai mươi sáu năm đau đớn có thể biến mất sau một đêm.
Nhưng ít nhất, lần đầu tiên chúng tôi bước cùng một hướng mà không phải để tranh một căn nhà.
Trước khi lên xe, tôi quay đầu nhìn về phía bia mộ lần cuối.
Trong đầu lại vang lên câu cha viết:
“Một căn nhà có người nhớ nhau mới là nhà.”
Tôi chợt hiểu.
Thứ ông giữ cho tôi suốt mười tám năm chưa bao giờ chỉ là tài sản mẹ để lại.
Ông giữ cho tôi một nơi để trở về.
Và đến ngày cuối cùng, ông vẫn dùng cách của mình để dạy bốn đứa con một bài học—
Có những thứ chia ra thì càng ít.
Nhưng tình thân, nếu người ta còn đủ can đảm để sửa sai, lại có thể bắt đầu lại từ chính nơi tưởng như đã vỡ vụn nhất.
