Khung ảnh vừa rơi xuống nền nhà thì một tiếng “rắc” khô khốc vang lên, sắc lạnh đến mức cả ba chị em cùng giật mình.
Tấm kính vỡ thành nhiều mảnh, phản chiếu khuôn mặt tái nhợt của Thu Hà, Ngọc Mai và Bảo An dưới ánh đèn vàng. Bức ảnh cũ trượt khỏi lớp bìa phía sau, để lộ những dòng chữ nhỏ được khắc xiêu vẹo trên tấm gỗ mỏng.
Ngọc Mai cúi xuống trước tiên.
Cô chỉ đọc được hai dòng đã lập tức đưa tay bịt miệng.
— Không thể nào…
Thu Hà đứng bên cạnh, giọng gay gắt:
— Có chuyện gì? Đưa chị xem!
Mai không đáp. Hai bàn tay cô run dữ dội. Bảo An giật tấm gỗ khỏi tay chị, đưa sát ánh đèn.
Trên mặt gỗ là nét chữ quen thuộc của người cha vừa nhắm mắt chưa đầy sáu giờ:
“Ba xin lỗi vì đã giấu các con. Người đã nuôi các con khôn lớn không phải là ba của các con theo cách mọi người vẫn nghĩ.”
Căn phòng chìm vào im lặng.
Ngoài trời, mưa đập liên hồi vào mái hiên.
Bảo An lùi lại một bước, mắt mở to:
— Câu này nghĩa là sao?
Thu Hà giằng lấy tấm gỗ, đọc tiếp:
“Sau khi ba mất, hãy tìm người phụ nữ trong bức ảnh. Bà ấy mới là người có quyền quyết định căn nhà này thuộc về ai.”
— Người phụ nữ nào? — Hà gần như quát lên.
Mai nhặt bức ảnh dưới sàn. Đó là tấm ảnh đã treo trong phòng cha hơn ba mươi năm. Trong ảnh, cha còn trẻ, đứng cạnh một người phụ nữ mặc áo giản dị, mái tóc dài buộc sau gáy. Trước đây, ba chị em vẫn nghĩ người ấy là mẹ mình.
Nhưng lúc này, Mai bỗng nhận ra gương mặt ấy không hoàn toàn giống người mẹ mà họ từng biết.
— Đây không phải mẹ… — Mai thì thầm.
Bảo An quay phắt lại:
— Chị nói linh tinh gì vậy? Tấm ảnh này treo từ lúc em còn bé.
— Em nhìn kỹ đi. Mẹ có nốt ruồi sát chân mày trái. Người này không có.
Thu Hà siết chặt tấm gỗ.
— Có thể ảnh cũ nên không rõ.
— Không phải. — Mai lắc đầu. — Em từng hỏi mẹ về bức ảnh này. Mẹ chỉ nói là chuyện của người lớn, không cho em hỏi thêm.
Một tiếng sấm vang lên làm cánh cửa phòng cha rung nhẹ.
Trên chiếc giường cạnh cửa sổ, tấm chăn đã được gấp ngay ngắn. Mùi dầu xoa, thuốc thang và trà nóng vẫn còn vương trong không khí. Mới chiều hôm ấy, cha còn nắm tay cả ba người, nhìn từng đứa thật lâu nhưng không nói được lời nào.
Thu Hà là chị cả, đang điều hành một chuỗi cửa hàng nhỏ do chính cô gây dựng. Cô luôn bận rộn, quyết đoán và tin rằng mọi thứ trên đời đều có thể giải quyết bằng lý trí.
Ngọc Mai là giáo viên, tính tình mềm mỏng hơn, nhưng đã nhiều năm sống xa nhà cùng chồng con.
Bảo An, cô út, là người thành đạt sớm nhất. Cô có nhà riêng, công việc ổn định và cuộc sống khiến nhiều người ngưỡng mộ.
Cả ba đều yêu cha.
Nhưng tình yêu ấy đã bị phủ lên bởi những cuộc gọi vội vàng, những lần về thăm chớp nhoáng và vô số lời hứa “khi nào rảnh”.
Ba năm cuối đời, cha sống gần như một mình.
Thu Hà là người lên tiếng trước:
— Dù người phụ nữ đó là ai, căn nhà vẫn phải được giải quyết rõ ràng. Ba không để lại giấy tờ nào khác sao?
Mai nhìn chị, khó tin:
— Ba vừa mất, chị đã nghĩ đến căn nhà rồi à?
— Chị đang nghĩ cho cả ba. Chúng ta đều có gia đình, có trách nhiệm. Không nói sớm thì sau này lại rắc rối.
Bảo An lạnh lùng:
— Chị Hà nói đúng. Nhưng em không hiểu vì sao một người xa lạ lại có quyền quyết định tài sản của ba.
Mai đặt bức ảnh lên bàn.
— Có lẽ bà ấy không phải người xa lạ.
— Em đừng suy diễn. — Hà cau mày. — Sáng mai, chúng ta tìm lại đồ đạc của ba. Có thể còn thư hoặc giấy tờ khác.
Bảo An ngồi xuống mép giường, nhìn chiếc gối lõm ở giữa. Trong đầu cô hiện lên hình ảnh cha nằm gầy guộc, đôi mắt đục mờ nhìn về phía cửa.
Ba ngày trước, ông gọi cho cô.
— An à, cuối tuần con về ăn với ba một bữa được không?
Khi ấy cô đang chuẩn bị họp, chỉ đáp vội:
— Cuối tuần con bận lắm. Tuần sau con về nhé ba.
— Ba chỉ muốn đủ mặt ba đứa…
— Con biết rồi. Khi nào sắp xếp được con sẽ báo.
Tuần sau chưa kịp đến thì cha đã phải vào viện.
Bảo An cúi mặt. Cảm giác hối hận như một bàn tay bóp chặt lồng ngực.
Mai mở ngăn kéo chiếc tủ đầu giường. Bên trong chỉ có vài viên thuốc, một chiếc lược cũ và ba phong bao nhỏ, mỗi phong bao ghi tên một người.
— Chị Hà, chị An… ở đây có thư.
Thu Hà bước tới, giọng chùng xuống:
— Mở đi.
Phong thư của Hà chỉ có một mảnh giấy:
“Hà, con luôn mạnh mẽ, nhưng đừng để sự mạnh mẽ biến thành lạnh lùng. Người thân không cần con chiến thắng, họ cần con ở bên.”
Hà đọc xong, sắc mặt thay đổi, nhưng cô lập tức gấp mảnh giấy lại.
Thư của Mai viết:
“Mai, con luôn biết nhường nhịn. Nhưng có những lúc im lặng không phải là bình yên, mà là trốn tránh. Hãy nói điều cần nói khi còn kịp.”
Còn thư của Bảo An:
“An, con chạy rất nhanh để có một cuộc sống tốt hơn. Ba tự hào về con. Nhưng đừng chạy nhanh đến mức không còn nhìn thấy ai đang đứng chờ phía sau.”
An nắm tờ giấy, nước mắt rơi xuống lúc nào không hay.
Không ai nói gì trong một lúc lâu.
Sau cùng, Mai cầm bức ảnh lên.
— Mặt sau tấm ảnh có một dòng chữ.
Thu Hà ghé lại.
Dòng chữ đã phai gần hết, nhưng vẫn có thể đọc được:
“Gửi anh Lâm, cảm ơn anh đã cứu ba mẹ con tôi khỏi một đời dang dở.”
Bảo An thở gấp:
— Ba mẹ con?
Mai nhìn hai chị.
— Người phụ nữ trong ảnh có ba người con.
— Không thể là chúng ta. — Hà nói ngay. — Nếu đúng, tại sao ba không nói suốt bao năm?
Mai chậm rãi đáp:
— Có thể vì ba sợ chúng ta biết sự thật.
— Sự thật gì?
Mai không trả lời.
Ngay lúc ấy, tiếng gõ cửa vang lên.
Ba tiếng chậm rãi giữa đêm mưa.
Cả ba cùng quay lại.
Một người phụ nữ lớn tuổi đứng ngoài hiên, mái tóc bạc ướt đẫm, tay ôm chiếc túi vải cũ. Bà nhìn ba chị em hồi lâu, đôi mắt đỏ hoe.
— Tôi đến muộn rồi phải không?
Thu Hà bước ra, cảnh giác:
— Bà tìm ai?
Người phụ nữ nhìn qua vai Hà, hướng về căn phòng của cha.
— Tôi tìm ông Lâm.
Không gian lặng đi.
Mai siết chặt bức ảnh trong tay, bước lại gần.
— Bà có phải… người trong tấm ảnh này không?
Người phụ nữ nhìn bức ảnh, môi run lên.
Bà không trả lời ngay. Chỉ tháo chiếc khăn ướt trên đầu, đưa tay vuốt lại mái tóc bạc.
Rồi bà khẽ nói:
— Đúng. Tôi là người mà cha các cô đã chờ hơn ba mươi năm.
Thu Hà lạnh giọng:
— Cha tôi chờ bà để làm gì?
Người phụ nữ ngẩng lên. Ánh mắt bà đi qua từng gương mặt như cố tìm lại hình dáng của những đứa trẻ năm xưa.
— Để trao lại ba đứa con cho tôi.
Bảo An sững sờ:
— Bà nói gì?
Người phụ nữ bật khóc.
— Tôi là mẹ ruột của các con.
Một cơn gió lạnh thổi qua hành lang, cuốn theo những hạt mưa li ti vào nhà.
Khung ảnh vỡ vẫn nằm dưới nền.
Ba người con thành đạt, những người luôn nghĩ mình hiểu rõ cuộc đời cha, giờ đứng chết lặng trước một người đàn bà xa lạ đang tự nhận là mẹ ruột của họ.
Và trên chiếc bàn phía sau, dòng chữ khắc của cha dường như vẫn đang âm thầm chờ họ đọc đến đoạn cuối.
Chương 2: Người cha không cùng huyết thống
— Bà nói dối!
Thu Hà là người phản ứng đầu tiên. Cô bước chắn trước hai em, ánh mắt đầy đề phòng.
— Mẹ chúng tôi đã mất hơn hai mươi năm. Cha tôi chính tay lo hậu sự cho bà ấy. Bây giờ bà xuất hiện, tự nhận là mẹ ruột, lại đúng lúc có chuyện căn nhà. Bà nghĩ chúng tôi dễ tin đến vậy sao?
Người phụ nữ đứng yên dưới hiên, nước mưa chảy từ mái tóc xuống gò má hốc hác.
— Tôi biết các con sẽ không tin.
— Vậy bà về đi.
— Chị Hà… — Mai khẽ kéo tay chị. — Ít nhất hãy để bà ấy nói.
— Nói gì? Một câu chuyện được chuẩn bị sẵn để lấy nhà à?
Người phụ nữ chậm rãi mở chiếc túi vải. Bên trong là một bộ quần áo trẻ con đã bạc màu, một chiếc vòng nhỏ bằng chỉ đỏ và ba tấm giấy cũ được bọc kín trong lớp vải dầu.
Bà đặt chúng lên bàn.
— Đây là chiếc áo Hà mặc khi mới sinh. Chiếc vòng của Mai. Còn tấm khăn nhỏ này là của An.
Bảo An nhìn những món đồ, khóe môi mím chặt.
— Bà có thể lấy chúng từ cha tôi.
Người phụ nữ gật đầu.
— Đúng. Vì chính tôi đã gửi chúng cho ông ấy trước khi rời đi.
Thu Hà cười nhạt:
— Bà vừa nói bà là mẹ chúng tôi, bây giờ lại nói bà bỏ đi. Một người mẹ nào có thể bỏ ba đứa con nhỏ?
Người phụ nữ cúi đầu.
Câu hỏi ấy dường như đã đâm đúng vào vết thương bà mang theo suốt hàng chục năm.
— Một người mẹ yếu đuối.
Giọng bà rất khẽ.
— Và một người mẹ đã phạm sai lầm lớn nhất đời mình.
Mai kéo ghế mời bà ngồi. Thu Hà định ngăn lại, nhưng khi nhìn thấy đôi chân run rẩy của người phụ nữ, cô im lặng quay đi.
Bà tên là Diễm.
Hơn ba mươi năm trước, bà sống cùng chồng và ba con nhỏ trong một căn nhà thuê chật hẹp. Người chồng thường xuyên đi xa, ít quan tâm đến gia đình. Một ngày, ông ta bỏ đi hẳn, để lại khoản nợ lớn cùng ba đứa trẻ.
Lúc ấy Hà mới sáu tuổi, Mai lên bốn, còn An chưa đầy một tuổi.
Diễm làm đủ mọi việc nhưng vẫn không thể nuôi nổi các con. Chủ nhà thúc tiền, người cho vay tìm đến, con út lại đau ốm liên miên.
Ông Lâm khi ấy là hàng xóm.
Ông sống một mình sau khi người vợ sắp cưới mất vì bạo bệnh. Biết hoàn cảnh của Diễm, ông thường mang thức ăn sang, giúp đưa bọn trẻ đi khám, sửa lại mái nhà dột.
Một đêm, Diễm quỳ trước mặt ông.
— Anh Lâm, tôi xin anh giúp các con tôi một thời gian.
Ông Lâm sửng sốt:
— Cô định đi đâu?
— Tôi phải đi làm xa. Ở đây người ta tìm đến mỗi ngày, bọn trẻ không thể sống yên.
— Bao giờ cô về?
Diễm đã khóc rất lâu.
— Khi nào tôi trả hết nợ, có đủ tiền nuôi chúng.
Ông Lâm không đồng ý. Nhưng sáng hôm sau, Diễm biến mất, chỉ để lại lá thư cùng giấy tờ của ba đứa trẻ.
Ông Lâm có thể giao chúng cho người khác.
Nhưng ông không làm vậy.
Ông bán những vật có giá trị, chuyển sang nơi ở khác để tránh những người đòi nợ tìm đến. Ông xin làm cha của cả ba đứa trẻ, lặng lẽ nuôi chúng lớn lên.
Một năm sau, Diễm gửi thư về.
Bà kể mình đang sống rất khó khăn nhưng vẫn dành dụm từng đồng. Bà muốn trở về, song lại sợ sự xuất hiện của mình khiến các con bị tổn thương.
Ông Lâm trả lời:
“Các con vẫn chờ cô. Hãy trở về khi cô có thể.”
Nhưng rồi những lá thư thưa dần.
Ba năm sau, Diễm quay lại.
Bà đứng bên kia đường, nhìn thấy Hà đang nắm tay ông Lâm, Mai ngồi sau xe, còn An ngủ gục trong chiếc khăn địu trước ngực ông.
Hà gọi ông một tiếng “ba”.
Tiếng gọi ấy khiến Diễm không dám bước tới.
— Tôi nhìn thấy các con cười. — bà kể, nước mắt chảy dài. — Các con có quần áo sạch, được đi học, được ông ấy yêu thương. Còn tôi khi ấy vẫn trắng tay. Tôi sợ nếu quay lại, tôi chỉ khiến cuộc sống của các con đảo lộn.
Thu Hà đập tay xuống bàn:
— Bà đừng dùng chữ “sợ” để biện minh! Bà bỏ chúng tôi rồi quay lại đứng từ xa nhìn sao?
— Tôi không xin các con tha thứ.
— Vậy tại sao bây giờ bà đến?
Diễm nhìn khung ảnh.
— Vì ông Lâm bảo tôi phải đến.
Bà lấy trong túi ra một lá thư khác. Phong bì còn mới, bên ngoài ghi ngày cách đây hai tháng.
Mai mở thư đọc:
“Diễm, tôi không còn nhiều thời gian. Ba đứa trẻ ngày nào giờ đã trưởng thành. Tôi đã giữ lời hứa nuôi chúng khôn lớn, nhưng có một việc tôi không thể quyết định thay cô. Căn nhà này được mua bằng tiền của cô gửi về nhiều năm trước. Tôi chỉ đứng tên thay. Sau khi tôi mất, cô hãy trở về và nói cho các con biết sự thật. Nếu chúng chấp nhận cô, hãy trao căn nhà lại cho chúng. Nếu chúng không chấp nhận, hãy dùng căn nhà làm nơi nương tựa cho những người già không còn con cái bên cạnh. Đó là mong muốn cuối cùng của tôi.”
Bàn tay Mai run lên.
Bảo An nhìn Diễm:
— Tiền bà gửi về?
Diễm gật đầu.
— Sau khi trả được nợ, tôi bắt đầu gửi tiền cho ông ấy. Ban đầu ít, sau nhiều hơn. Tôi muốn ông ấy dùng để nuôi các con, nhưng ông ấy chỉ dùng một phần. Phần còn lại ông gom góp mua căn nhà này.
Thu Hà ngồi bất động.
Căn nhà mà cô vẫn nghĩ là thành quả cả đời của cha, hóa ra còn mang theo những năm tháng âm thầm của người mẹ đã bỏ đi.
Nhưng nỗi giận trong cô chưa vơi.
— Nếu bà có tiền, tại sao không quay về?
Diễm nhắm mắt.
— Vì lúc tôi đủ khả năng trở về, các con đã gọi một người khác là mẹ.
Mai giật mình:
— Người mẹ đã nuôi chúng tôi…
— Là em gái tôi.
Cả ba sững sờ.
Diễm kể rằng vài năm sau khi rời đi, em gái bà tìm được nơi ông Lâm sống. Người em thương các cháu, thường xuyên đến chăm sóc. Dần dần, bà và ông Lâm trở thành vợ chồng trên danh nghĩa để ba đứa trẻ có một mái ấm đầy đủ.
Người phụ nữ ấy chính là người mà ba chị em vẫn gọi là mẹ.
— Em gái tôi đã cầu xin tôi đừng xuất hiện. — Diễm nghẹn giọng. — Nó nói các con đã bắt đầu bình yên. Nó sợ một ngày nào đó các con biết mình từng bị mẹ ruột bỏ lại sẽ sống trong mặc cảm.
Thu Hà đứng bật dậy:
— Tất cả mọi người đều biết, chỉ có chúng tôi bị giấu?
— Chúng tôi tưởng đó là cách bảo vệ các con.
— Bảo vệ? — Hà bật cười, nhưng nước mắt đã trào ra. — Hóa ra cả cuộc đời tôi được dựng lên từ những lời nói dối.
Mai ôm lấy vai chị:
— Chị Hà…
Hà hất tay em ra, bước nhanh vào phòng cha.
Cô mở tung các ngăn tủ, lục tìm trong tuyệt vọng.
— Chắc chắn còn thứ gì đó. Ba không thể chỉ để lại vài dòng thế này.
Trong ngăn cuối cùng dưới đáy tủ, Hà tìm thấy một cuốn sổ.
Bìa sổ ghi:
“Những ngày làm cha.”
Trang đầu tiên viết vào năm Hà sáu tuổi:
“Hôm nay con bé sốt cao. Nó mê man gọi mẹ. Tôi bế nó suốt đêm, vừa thương vừa sợ. Sáng ra, nó mở mắt hỏi: ‘Chú có bỏ chúng cháu không?’ Tôi đã trả lời rằng không. Từ hôm ấy, tôi quyết định sẽ làm cha của chúng đến hết đời.”
Thu Hà ngồi bệt xuống sàn.
Cô lật nhanh từng trang.
“Mai đi học về khóc vì bị bạn hỏi tại sao không giống cha. Tôi nói với con rằng con giống tôi ở chỗ hay lo cho người khác.”
“An được giải thưởng đầu tiên. Con bé ôm tôi nói sau này sẽ mua cho ba căn nhà thật lớn. Tôi không cần nhà lớn, chỉ mong lúc già vẫn còn được nghe tiếng các con.”
“Ba đứa đều đã thành công. Tôi mừng. Nhưng căn nhà ngày càng im lặng.”
Trang cuối được viết cách đây một tuần:
“Hôm nay tôi gọi cho cả ba, không đứa nào về được. Tôi không trách. Các con có cuộc đời riêng. Chỉ là tôi bắt đầu sợ mình không đủ thời gian để chờ thêm.”
Thu Hà úp mặt vào cuốn sổ, bật khóc nức nở.
Mai đứng tựa cửa, nước mắt rơi im lặng.
Bảo An cúi đầu, nhớ lại lời hẹn “tuần sau”.
Diễm đứng ngoài phòng, không dám bước vào.
Một lúc lâu sau, An lấy tấm gỗ khắc chữ, lau sạch bụi ở phần cuối.
Dưới những dòng họ đã đọc còn một đoạn rất nhỏ:
“Ba không cần các con tranh căn nhà. Ba chỉ mong ba đứa đừng để bất kỳ người cha, người mẹ nào phải sống trong cảnh ngày ngày nhìn ra cửa mà không thấy con trở về.”
An đọc thành tiếng.
Mỗi chữ như rơi xuống giữa căn nhà trống.
Và lần đầu tiên trong nhiều năm, ba chị em không còn nghĩ đến việc ai sẽ được bao nhiêu.
Họ chỉ nghĩ đến người cha đã chờ mình trong những bữa cơm nguội lạnh.
Chương 3: Bữa cơm còn một chỗ trống
Sáng hôm sau, mưa đã tạnh.
Ánh nắng mỏng rọi qua cửa sổ, phủ lên căn phòng của cha một màu vàng nhạt. Ba chị em ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ. Trước mặt họ là cuốn sổ, khung ảnh vỡ và lá thư của cha.
Diễm ngồi ở góc nhà, hai tay đan chặt vào nhau.
Bà đã xin rời đi nhiều lần trong đêm, nhưng Mai giữ lại.
— Bà cứ ở đây đến sáng. Trời đang mưa, bà đi đâu bây giờ?
Diễm đáp:
— Tôi không muốn làm các con khó xử.
Thu Hà lạnh lùng:
— Bà đã làm chúng tôi khó xử hơn ba mươi năm rồi. Thêm một đêm cũng không thay đổi gì.
Câu nói khiến Diễm cúi mặt.
Đến sáng, Hà vẫn là người phá vỡ im lặng.
— Tôi sẽ nói thẳng. Tôi chưa thể gọi bà là mẹ.
Diễm gật đầu.
— Tôi hiểu.
— Tôi cũng chưa thể tha thứ cho việc bà bỏ đi.
— Tôi không dám mong.
— Nhưng căn nhà này có phần tiền của bà. Chúng tôi sẽ không nhận nếu chưa rõ ràng.
Diễm vội lắc đầu:
— Tôi không cần nhà. Tôi đã dành dụm số tiền ấy cho các con.
Bảo An nhìn bà:
— Bà sống ở đâu?
— Tôi thuê một căn phòng nhỏ.
— Bà có người thân không?
Diễm cười buồn.
— Không còn ai gần gũi.
Mai khẽ hỏi:
— Vậy nhiều năm qua bà sống một mình?
— Một mình cũng quen rồi.
Câu trả lời khiến căn phòng lại lặng đi.
Thu Hà quay mặt nhìn ra sân. Cô chợt nhớ những lần cha gọi hỏi:
“Cuối tuần con có về không?”
Cô thường trả lời:
“Con bận.”
Có lẽ Diễm cũng đã sống nhiều năm như cha: một mình, chờ một cuộc gặp mà không dám đòi hỏi.
Nhưng Hà vẫn chưa thể xóa đi nỗi đau của đứa trẻ từng bị bỏ lại.
— Bà có bao giờ nghĩ chúng tôi cần biết mình là ai không? — cô hỏi.
Diễm nhìn cô:
— Có. Ngày nào tôi cũng nghĩ.
— Vậy tại sao không nói?
— Vì càng để lâu, tôi càng hèn nhát.
Giọng bà khàn đi.
— Lúc các con còn nhỏ, tôi sợ làm các con tổn thương. Lúc các con lớn, tôi sợ các con căm ghét. Đến khi ông Lâm bệnh, tôi mới hiểu rằng sự im lặng của tôi không còn là hy sinh nữa. Nó chỉ là cách tôi trốn tránh hậu quả.
Thu Hà nhìn bà rất lâu.
Lần đầu tiên, cô không thấy trước mặt mình là một người phụ nữ đến tranh giành tài sản. Cô thấy một bà già nhỏ bé, đôi vai co lại sau hàng chục năm sống cùng mặc cảm.
Mai mở cuốn sổ của cha.
— Ba có ghi một đoạn về bà.
Diễm giật mình.
Mai đọc:
“Diễm vẫn gửi tiền đều. Cô ấy hỏi thăm từng đứa nhưng không dám xuất hiện. Tôi từng giận cô ấy vì đã bỏ đi, nhưng sau nhiều năm, tôi hiểu mỗi người đều có một kiểu yếu đuối. Tôi không thể bắt các con tha thứ cho mẹ chúng, nhưng mong chúng đừng dùng nỗi đau của mình để tạo ra một nỗi đau khác.”
Diễm bật khóc.
— Ông ấy lúc nào cũng tốt hơn tôi.
Bảo An nhìn tấm ảnh.
— Trong ảnh, bà đứng cạnh ba. Lúc ấy bà đã đi chưa?
— Chưa. Đó là ngày An tròn một tháng. Ông Lâm mang thức ăn sang. Chúng tôi chụp vội một tấm.
— Tại sao ba giữ nó?
— Có lẽ vì đó là tấm ảnh cuối cùng trước khi gia đình tan ra.
An khẽ nói:
— Hoặc vì ba muốn một ngày nào đó chúng ta lại ngồi cùng nhau.
Thu Hà khép cuốn sổ.
— Chúng ta cần quyết định về căn nhà.
Mai nhìn hai chị em:
— Em không muốn bán.
Bảo An gật đầu:
— Em cũng vậy.
— Vậy giữ lại để làm gì? — Hà hỏi.
Mai nhìn quanh căn nhà cũ. Trên tường vẫn còn những vạch bút đánh dấu chiều cao của ba chị em ngày nhỏ. Góc bếp là chiếc ghế thấp cha từng ngồi sửa cặp sách. Ngoài sân có cây do mẹ nuôi trồng trước khi mất.
— Em muốn thực hiện điều ba viết.
Hà im lặng chờ.
— Ba nói nếu chúng ta không chấp nhận bà Diễm, căn nhà sẽ trở thành nơi nương tựa cho những người già cô đơn. Nhưng dù có chấp nhận hay không, em vẫn nghĩ mong muốn thật sự của ba là căn nhà này không còn im lặng.
Bảo An tiếp lời:
— Chúng ta có thể sửa lại vài phòng. Không cần làm điều gì quá lớn. Chỉ cần mở cửa mỗi tuần, nấu cơm, mời những người lớn tuổi sống một mình quanh đây đến ăn và trò chuyện.
Thu Hà nhíu mày:
— Ai sẽ lo?
An nhìn chị:
— Cả ba chúng ta.
Hà cười buồn:
— Em nói dễ lắm. Ai cũng có công việc, gia đình.
— Chính vì ai cũng bận nên ba mới ra đi trong cô độc.
Câu nói của An khiến Hà lặng người.
Mai đặt tay lên bàn.
— Mỗi người một ngày trong tháng cũng được. Không cần hoàn hảo. Chỉ cần chúng ta thật sự có mặt.
Thu Hà nhìn bức ảnh của cha.
Trong ký ức, ông chưa từng đòi hỏi điều gì lớn lao. Khi cô mua căn hộ đầu tiên, ông chỉ bảo:
“Nhà đẹp lắm. Khi nào rảnh, con về ăn với ba.”
Khi cô tặng ông một chiếc điện thoại mới, ông cười:
“Ba không cần nhiều chức năng. Chỉ cần bấm được số của các con.”
Cô đã cho cha nhiều thứ.
Chỉ trừ thời gian.
— Được. — Hà nói khẽ. — Giữ lại căn nhà.
Diễm vội lên tiếng:
— Các con không cần hỏi ý tôi sao?
Hà nhìn bà:
— Ba giao quyền quyết định cho bà.
Diễm lau nước mắt.
— Vậy tôi quyết định trao lại cho ba đứa. Nhưng tôi có một điều kiện.
Cả ba nhìn bà.
— Hãy để tôi được phụ nấu những bữa cơm ở đây. Tôi không dám xin làm mẹ các con. Tôi chỉ muốn làm một người có ích trong căn nhà này.
Thu Hà không đáp ngay.
Mai quay sang chị, nhưng không thúc giục.
Một lúc lâu sau, Hà nói:
— Bà có thể ở lại căn phòng nhỏ phía sau.
Diễm sững sờ.
— Con nói sao?
Hà hơi quay mặt đi:
— Tôi nói bà có thể ở lại. Nhưng đừng hiểu lầm. Tôi chỉ không muốn căn nhà lại có thêm một người già sống một mình.
Diễm gật liên tục, nước mắt rơi xuống hai bàn tay.
— Tôi hiểu. Chỉ vậy thôi cũng đủ rồi.
Ba tháng sau, căn nhà cũ thay đổi.
Những bức tường được sơn lại nhưng các vạch đo chiều cao vẫn được giữ nguyên. Căn phòng của cha trở thành nơi đặt sách và ảnh gia đình. Chiếc bàn ăn được kéo dài, đủ chỗ cho hơn mười người ngồi.
Mỗi cuối tuần, vài người lớn tuổi sống đơn độc quanh đó lại đến. Có người mang rau, người đem bánh, người chỉ đến để uống trà và kể chuyện.
Thu Hà phụ trách sửa sang và chi phí.
Mai tổ chức những buổi đọc sách, trò chuyện.
Bảo An thường đưa con về, dạy chúng nhặt rau, dọn bàn và lắng nghe chuyện của người già.
Diễm nấu ăn.
Bà vẫn chưa được cả ba người gọi là mẹ.
Nhưng khoảng cách dần thu hẹp bằng những điều rất nhỏ.
Một sáng, Hà bị cảm nhưng vẫn đến. Diễm lặng lẽ đặt trước mặt cô một bát cháo nóng.
— Ăn đi, để nguội không ngon.
Hà nhìn bát cháo.
— Bà nhớ tôi thích hành thái nhỏ à?
Diễm cười:
— Con sáu tuổi đã không thích hành to.
Hà cầm thìa, mắt đỏ lên nhưng không nói gì.
Một lần khác, Mai phát hiện Diễm vẫn giữ ba tấm ảnh tốt nghiệp của các chị em. Bà đã cắt từ những tờ báo cũ, ép lại cẩn thận rồi mang theo suốt nhiều năm.
Còn Bảo An, người cứng rắn nhất với chính mình, bắt đầu đưa bà đi khám định kỳ. Mỗi lần bà cảm ơn, An chỉ nói:
— Bà đừng nghĩ nhiều. Tôi không muốn lại có người giấu bệnh như ba.
Ngày giỗ đầu của cha, cả gia đình quây quần quanh bàn.
Trên tường là khung ảnh cũ đã được thay kính mới. Phía sau, tấm gỗ khắc lời nhắn vẫn được giữ nguyên.
Thu Hà thắp hương, khẽ nói:
— Ba, căn nhà không còn im lặng nữa.
Mai đặt lên bàn món ăn cha thích.
Bảo An dẫn các con cúi đầu trước ảnh ông.
Diễm đứng phía sau, không dám tiến gần.
Khi mọi người ngồi xuống, trên bàn còn một chiếc ghế trống cạnh Hà.
Hà nhìn chiếc ghế, rồi quay sang Diễm:
— Bà đứng đó làm gì? Lại đây ăn cơm.
Diễm bước tới, nhưng vẫn ngập ngừng.
— Tôi ngồi đâu?
Hà kéo chiếc ghế trống ra.
— Ngồi đây.
Diễm vừa ngồi xuống thì Hà gắp vào bát bà một miếng thức ăn.
Cô nói rất nhỏ, gần như không ai nghe thấy:
— Mẹ ăn đi.
Đôi đũa trong tay Diễm rơi xuống bàn.
Bà ngẩng lên, nước mắt tràn ra.
Thu Hà cũng khóc, nhưng cô không quay mặt đi nữa.
Mai nắm tay chị. Bảo An lặng lẽ đặt bàn tay mình lên trên.
Bốn người phụ nữ ngồi quanh chiếc bàn mà người cha đã từng chờ đợi suốt bao năm.
Ông không còn ở đó để nghe tiếng gọi muộn màng ấy.
Nhưng nhờ lời nhắn khắc sau khung ảnh, những người ở lại đã học được cách quay về trước khi mọi cánh cửa khép lại.
Căn nhà không thuộc riêng một ai.
Nó thuộc về những bữa cơm có người chờ, những lời xin lỗi được nói ra và những cơ hội được trao lại cho nhau.
Bởi tài sản quý giá nhất cha mẹ để lại không phải là mái nhà, tiền bạc hay giấy tờ.
Mà là lời nhắc rằng yêu thương phải được thể hiện khi người thân vẫn còn có thể nhìn thấy, nghe thấy và ngồi xuống bên ta trong một bữa cơm bình thường.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.