— Cô bế con ra khỏi nhà tôi ngay! Đứa bé này có phải con tôi hay không, còn chưa ai biết!
Tiếng quát của Thành vang lên giữa căn nhà im phăng phắc, dữ dội đến mức đứa trẻ mới đầy tháng trong vòng tay Lan giật mình khóc ré lên. Ngoài hiên, mưa đập xuống mái tôn từng hồi dồn dập. Gió lùa qua khe cửa khiến tấm chăn mỏng quấn quanh đứa bé rung lên bần bật.
Lan đứng chết lặng giữa gian phòng. Gương mặt cô xanh xao sau những ngày sinh nở, mái tóc rối bết vào hai bên má. Đôi chân vẫn còn đau, nhưng nỗi đau ấy chẳng thấm vào đâu so với lời vừa thốt ra từ người đàn ông từng hứa sẽ che chở cho cô suốt đời.
— Anh nói gì vậy? — Lan nghẹn giọng. — Con vừa mới đầy tháng. Anh nhìn kỹ đi, nó giống anh đến thế nào…
Thành quay mặt đi, hai bàn tay siết chặt.
— Tôi không muốn nghe nữa.
Ngồi bên chiếc bàn gỗ, bà Hảo, mẹ Thành, lạnh lùng đặt tách nước xuống.
— Nhà này không nuôi người mang điều tiếng. Cô còn chút tự trọng thì đi đi, đừng để hàng xóm nghe thấy rồi người ta cười vào mặt chúng tôi.
Lan nhìn sang mẹ chồng, nước mắt dâng đầy.
— Mẹ, con đã làm gì sai? Chỉ vì một lời nói không căn cứ mà mẹ cũng không tin con sao?
— Đừng gọi tôi là mẹ! — bà Hảo gắt lên. — Trước khi cưới, cô từng qua lại với người khác. Ai biết đứa bé này là con ai?
Lan choáng váng. Người bà nhắc đến chỉ là một người bạn cũ từng giúp cô đưa cha đi khám bệnh. Vậy mà vài câu bóng gió truyền từ miệng người này sang người khác đã biến thành một câu chuyện khác hẳn.
Cô nhìn Thành, hy vọng anh sẽ lên tiếng bảo vệ mình.
— Anh cũng tin chuyện đó sao?
Thành im lặng.
Sự im lặng ấy còn đau hơn mọi lời buộc tội.
Lan bước đến gần, một tay ôm con, một tay nắm lấy cánh tay chồng.
— Anh nhớ lại đi. Suốt thời gian mang thai, em có từng làm điều gì khuất tất không? Những đêm anh mệt, em thức nấu cháo. Những tháng anh không có việc, em bán chiếc vòng mẹ để lại để lo trong nhà. Em đã sống với anh thế nào, anh không biết sao?
Thành giật tay ra.
— Cô đừng kể công.
Lan sững người.
Đứa bé khóc ngày một lớn. Cô cúi xuống vỗ về con, nước mắt rơi lã chã lên chiếc khăn quấn quanh người con.
— Được. Nếu anh đã không tin, em sẽ đi. Nhưng em chỉ hỏi anh một câu cuối cùng. Sau này, nếu sự thật không giống điều anh nghĩ, anh có hối hận không?
Thành quay lưng lại.
— Cứ đi đi.
Chỉ ba chữ ấy đã đóng sập cả cuộc hôn nhân của Lan.
Cô không mang theo được gì ngoài vài bộ quần áo trẻ con, một chiếc túi cũ và số tiền ít ỏi giấu trong đáy hòm. Trước khi bước qua cửa, Lan còn ngoái lại. Thành vẫn đứng quay lưng, còn bà Hảo nhìn cô bằng ánh mắt lạnh băng.
Lan cắn môi, bế con đi vào màn mưa.
Đứa trẻ trong lòng cô tên là An.
“Con đừng sợ,” Lan vừa đi vừa thì thầm, “mẹ còn thở ngày nào, mẹ sẽ không để con thiếu tình thương ngày đó.”
Đêm ấy, Lan trú tạm trong mái hiên của một căn nhà bỏ trống. Mưa tạt ướt nửa người cô. An đói, khóc ngằn ngặt. Lan ôm con sát vào ngực, vừa dỗ vừa run.
— Mẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi con…
Một người phụ nữ bán hàng gần đó đi ngang, thấy hai mẹ con thì dừng lại.
— Trời thế này, sao cô lại ôm con ngồi ngoài đây?
Lan không dám kể hết. Cô chỉ nói nhỏ:
— Cháu chưa tìm được chỗ ở.
Người phụ nữ nhìn đứa trẻ đỏ bừng mặt vì lạnh rồi thở dài.
— Đi theo tôi. Nhà tôi chật nhưng còn một góc bếp. Ở tạm qua đêm đã.
Người phụ nữ ấy tên là dì Mến. Dì sống một mình trong căn nhà nhỏ, hằng ngày bán đồ ăn sáng. Dì không hỏi sâu chuyện của Lan, chỉ đưa cô bộ quần áo khô, hâm một bát cháo và đun nước ấm lau người cho An.
Nhìn Lan vừa ăn vừa khóc, dì Mến chậm rãi nói:
— Đời người có lúc rơi xuống đáy. Nhưng rơi xuống đáy chưa chắc đã là hết. Có khi từ đó, mình mới biết mình mạnh đến đâu.
Lan cúi đầu.
— Cháu không sợ khổ. Cháu chỉ thương con.
— Vậy thì sống vì nó. Đừng sống để chứng minh với những người đã quay lưng với mình.
Câu nói ấy trở thành điểm tựa đầu tiên của Lan.
Những ngày sau, cô bắt đầu phụ dì Mến nhặt rau, rửa bát, dọn hàng. Khi An ngủ, cô tranh thủ nhận may vá và sửa quần áo. Có hôm làm đến gần sáng, hai mắt cay xè, lưng đau nhức, Lan vẫn không dám nghỉ.
An thường xuyên ốm vì sinh thiếu tháng. Mỗi lần con sốt, Lan lại bế con đi bộ thật xa để tìm nơi khám bệnh. Có lần tiền trong túi chỉ còn đủ mua một gói thuốc hoặc một bữa cơm, cô chọn thuốc rồi uống nước cầm đói.
Dì Mến biết chuyện, vừa trách vừa thương:
— Con còn phải khỏe để nuôi thằng bé chứ.
Lan mỉm cười nhợt nhạt.
— Chỉ cần An đỡ sốt, con nhịn một bữa không sao.
Năm An lên ba, Lan đã thuê được một căn phòng nhỏ. Ban ngày cô bán đồ ăn, tối nhận may quần áo. Có hôm, An ngồi bên chiếc máy may, chống cằm hỏi:
— Mẹ ơi, ba con đâu?
Bàn chân Lan đang đạp máy bỗng khựng lại.
— Ba con… ở một nơi khác.
— Ba có nhớ con không?
Lan nhìn đôi mắt trong veo của con, lòng đau thắt.
Cô không muốn gieo vào con sự oán hận nên chỉ khẽ đáp:
— Có thể ba con cũng có những điều chưa hiểu hết. Khi nào lớn, con sẽ tự tìm câu trả lời.
An ngẫm nghĩ rồi ôm lấy cổ mẹ.
— Con chỉ cần mẹ thôi.
Lan quay mặt đi để con không thấy nước mắt mình.
Thời gian trôi, khó khăn không biến mất, nhưng Lan dần học được cách đứng vững. Cô dành dụm từng đồng, mở một quầy may nhỏ trước căn nhà thuê. Nhờ khéo tay, giữ chữ tín và sống tử tế, khách tìm đến ngày một đông.
Dì Mến thường ngồi bên cạnh, vừa nhặt chỉ vừa cười:
— Ngày trước cô ôm con ngồi dưới mưa, ai ngờ giờ lại tự tay nuôi được nó lớn thế này.
Lan nhìn An đang ngồi học trong góc nhà, lòng dịu lại.
— Con chẳng mong giàu sang. Chỉ mong An lớn lên đàng hoàng, biết thương người và không làm ai phải đau như mẹ nó từng đau.
Mười hai năm trôi qua.
An trở thành một cậu bé cao ráo, hiểu chuyện và học hành chăm chỉ. Quầy may nhỏ ngày nào đã trở thành một căn nhà khang trang, phía trước là nơi Lan làm việc, phía sau là chỗ hai mẹ con sinh sống. Dì Mến đã lớn tuổi, được Lan đón về ở cùng như người thân.
Lan tưởng rằng quá khứ đã ngủ yên.
Cho đến một buổi chiều mưa.
Tiếng gõ cửa vang lên giữa lúc Lan đang cúi sửa chiếc áo. An chạy ra mở cửa rồi bất ngờ đứng im.
Ngoài hiên là một người đàn ông gầy gò, mái tóc đã lấm tấm bạc, quần áo ướt sũng. Ông nhìn An hồi lâu, đôi môi run lên.
— Cháu… cháu là An phải không?
An cảnh giác hỏi:
— Chú là ai?
Nghe giọng nói ấy, Lan từ trong nhà bước ra. Chiếc kéo trên tay cô rơi xuống nền.
Người đàn ông trước mặt chính là Thành.
Anh nhìn Lan, hai mắt đỏ ngầu. Không nói được lời nào, Thành bất ngờ quỳ xuống giữa hiên nhà.
— Lan… anh xin em. Hãy cho anh một cơ hội được nhận lại con.
Cả căn nhà chìm vào im lặng.
An quay sang nhìn mẹ, gương mặt sững sờ.
Còn Lan, sau mười hai năm tưởng đã quên, bỗng thấy vết thương cũ bật mở nguyên vẹn như đêm mưa năm ấy.
CHƯƠNG 2: LỜI CẦU XIN MUỘN MÀNG
— Anh đứng lên đi.
Giọng Lan bình tĩnh, nhưng hai bàn tay cô run nhẹ.
Thành vẫn quỳ dưới hiên, mặc nước mưa từ tóc chảy xuống gương mặt hốc hác.
— Anh không đứng lên cho đến khi em nghe anh nói.
Lan nhìn sang An. Cậu bé đứng tựa vào cánh cửa, ánh mắt vừa hoang mang vừa bất an.
— Con vào trong với bà Mến đi.
— Nhưng mẹ…
— Nghe lời mẹ.
An miễn cưỡng bước vào, song vẫn đứng phía sau tấm rèm, lặng lẽ quan sát.
Lan quay lại nhìn Thành.
— Anh đến đây để làm gì? Sau mười hai năm, anh nghĩ chỉ cần quỳ xuống là mọi chuyện có thể quay lại sao?
Thành cúi đầu.
— Anh không dám mong quay lại. Anh chỉ xin được nhận con.
— Nhận con? — Lan bật cười chua chát. — Ngày nó vừa đầy tháng, chính anh nói không biết nó là con ai. Ngày nó sốt cao, anh ở đâu? Ngày nó hỏi vì sao không có ba, anh ở đâu? Bây giờ nó đã lớn, anh lại muốn nhận sao?
Mỗi câu hỏi của Lan như một nhát dao cứa vào Thành. Anh nhắm mắt, giọng khản đặc:
— Anh sai rồi.
— Một câu “sai rồi” có đổi được mười hai năm của mẹ con tôi không?
Thành không trả lời.
Lan nhìn người đàn ông từng khiến cuộc đời mình rơi xuống vực sâu. Trong những năm đầu, cô từng tưởng tượng ngày gặp lại sẽ mắng anh thật nhiều, sẽ bắt anh phải cảm nhận đủ mọi cay đắng cô đã trải qua. Nhưng khi ngày ấy thực sự đến, trong lòng cô lại chỉ còn sự mệt mỏi.
— Anh về đi — Lan nói. — An không cần một người cha chỉ xuất hiện khi nó đã trưởng thành.
Thành vội ngẩng lên.
— Anh không đến vì thấy em khá giả. Anh cũng không đến để tranh giành con. Anh đến vì… anh không còn nhiều thời gian để sửa sai.
Lan khựng lại.
— Anh nói vậy là sao?
Thành chống tay đứng lên, loạng choạng suýt ngã. Lan theo phản xạ đưa tay ra, nhưng rồi nhanh chóng rụt lại.
Anh lấy trong túi áo một phong bì đã ướt.
— Đây là kết quả kiểm tra sức khỏe. Anh đang mắc bệnh nặng. Người ta nói nếu điều trị tốt thì còn hy vọng, nhưng không ai dám chắc.
Lan nhìn phong bì, không đưa tay nhận.
— Vậy nên anh tìm đến An?
— Không phải để nó thương hại anh. — Thành lắc đầu. — Anh chỉ muốn nói cho nó biết sự thật. Muốn xin lỗi nó, xin lỗi em. Nếu nó không chấp nhận, anh cũng không trách.
Lan im lặng thật lâu rồi hỏi:
— Vì sao bây giờ anh mới biết mình sai?
Thành dựa vào cột hiên, đôi vai trĩu xuống.
Sau khi Lan rời đi, anh từng cố tự thuyết phục rằng quyết định của mình là đúng. Bà Hảo liên tục nói Lan đã lừa dối anh. Một thời gian sau, Thành kết hôn với người phụ nữ khác theo sự sắp đặt của gia đình.
Nhưng cuộc sống mới không hề yên ổn. Những nghi ngờ, ích kỷ và tính nóng nảy của Thành khiến cuộc hôn nhân nhanh chóng đổ vỡ. Người vợ sau bỏ đi, để lại anh với những khoản nợ và căn nhà lạnh lẽo.
Nhiều năm sau, trong lúc dọn lại đồ cũ của mẹ, Thành tìm thấy một lá thư được kẹp dưới đáy hòm. Lá thư do người đã tung tin về Lan viết, thừa nhận rằng vì ghen ghét nên đã bịa chuyện.
Thành chết lặng.
Anh tìm hỏi những người từng quen biết Lan, rồi biết thêm rằng người đàn ông bị đồn có quan hệ với cô thực chất là người giúp cha cô đi khám bệnh. Khi Thành đối chất, bà Hảo mới thú nhận bà từng biết chuyện không rõ ràng nhưng vẫn ép Lan rời đi vì cho rằng con dâu nghèo khó, không xứng với con trai mình.
— Mẹ anh mất trước khi kịp đến xin lỗi em — Thành nói, giọng đứt quãng. — Những ngày cuối đời, mẹ luôn gọi tên An. Mẹ bảo anh phải tìm hai mẹ con em.
Lan quay mặt nhìn mưa.
— Anh tìm chúng tôi từ bao giờ?
— Gần ba năm. Em đã chuyển chỗ ở nhiều lần. Không ai biết rõ em đi đâu.
— Nếu không mắc bệnh, anh có tìm không?
Câu hỏi ấy khiến Thành im bặt.
Một lúc lâu sau, anh mới đáp:
— Có thể anh vẫn tìm, nhưng có lẽ chưa đủ can đảm để quỳ xuống như hôm nay. Bệnh tật khiến anh hiểu rằng con người không phải lúc nào cũng còn cơ hội sửa sai.
Lan cười buồn.
— Anh vẫn ích kỷ như trước. Vì sợ không còn thời gian, anh mới muốn lòng mình thanh thản.
— Anh biết. — Thành gật đầu. — Vì vậy anh không xin em tha thứ ngay. Anh chỉ xin em cho anh được nói chuyện với An một lần.
Phía sau tấm rèm vang lên tiếng động.
An bước ra, gương mặt căng thẳng.
— Con nghe hết rồi.
Lan lo lắng:
— An…
Cậu nhìn thẳng Thành.
— Chú thật sự là ba cháu sao?
Thành nghẹn lại.
— Phải.
— Ba đã đuổi mẹ con đi giữa trời mưa?
Thành cúi đầu.
— Phải.
— Ba đã không tin mẹ?
— Phải.
An siết chặt nắm tay. Trong đôi mắt cậu là sự giận dữ mà Lan chưa từng thấy.
— Vậy ba còn đến đây làm gì? Mẹ con đã khổ thế nào, ba biết không? Có những đêm mẹ làm việc đến sáng. Có lần mẹ ngất ngay bên máy may. Lúc con bị bệnh, mẹ phải bán món đồ cuối cùng của bà ngoại để lo cho con. Khi đó ba ở đâu?
Thành không dám nhìn con.
— Ba xin lỗi.
— Con không cần lời xin lỗi!
An quay người chạy vào nhà.
Lan định đuổi theo nhưng dì Mến đã bước ra, khẽ lắc đầu.
— Để thằng bé yên một lúc.
Dì nhìn Thành thật lâu.
— Cậu đến muộn quá.
— Tôi biết.
— Nhưng muộn vẫn còn hơn không đến. Chỉ có điều, đừng ép hai mẹ con nó tha thứ để cậu thấy nhẹ lòng.
Thành cúi đầu.
— Tôi sẽ không ép.
Lan cho Thành một địa chỉ nhà trọ gần đó và yêu cầu anh về. Trước khi rời đi, Thành đặt phong bì lên bàn.
— Trong này có một lá thư anh viết cho An. Khi nào em thấy phù hợp, hãy đưa cho con.
Ba ngày sau, An vẫn ít nói. Cậu không hỏi thêm về Thành nhưng thường ngồi lặng bên cửa sổ. Lan biết trong lòng con đang có một cuộc giằng co.
Tối hôm ấy, cô đặt lá thư trước mặt con.
— Con có quyền không đọc. Mẹ sẽ tôn trọng quyết định của con.
An nhìn phong bì hồi lâu rồi mở ra.
Trong thư, Thành không biện minh cho lỗi lầm. Anh kể rõ mình đã hèn nhát thế nào, đã để lời người khác lấn át lòng tin ra sao. Anh viết rằng An không cần gọi anh là ba, không cần tha thứ, chỉ cần sống tử tế và đừng lặp lại sai lầm của anh.
Cuối thư có một câu:
“Ba từng nghĩ người đàn ông mạnh mẽ là người không bao giờ cúi đầu. Giờ ba mới hiểu, người mạnh mẽ là người dám nhận sai trước người mình đã làm tổn thương.”
Đọc xong, An gấp lá thư lại.
— Mẹ có còn thương ba không?
Lan khẽ lắc đầu.
— Tình cảm năm xưa đã không còn. Nhưng mẹ cũng không muốn sống bằng oán hận.
— Mẹ có tha thứ không?
— Tha thứ không có nghĩa là quên. Cũng không có nghĩa là quay lại. Tha thứ là khi nhớ đến chuyện cũ, lòng mình không còn bị nó điều khiển nữa.
An cúi đầu.
— Con chưa làm được.
— Không sao. Con có quyền cần thời gian.
Vài ngày sau, Thành nhập viện vì kiệt sức. Người chủ nhà trọ tìm được số điện thoại của Lan trong giấy tờ anh mang theo rồi gọi báo.
Lan nghe xong, lặng người.
Dì Mến hỏi:
— Con định thế nào?
Lan nhìn An.
— Mẹ sẽ đến thăm ông ấy. Không phải vì tình nghĩa vợ chồng, mà vì ông ấy là cha của con. Con không cần đi nếu chưa sẵn sàng.
An im lặng rất lâu.
Cuối cùng, cậu đứng dậy.
— Con đi cùng mẹ. Nhưng con chỉ muốn hỏi ông ấy một câu.
Khi hai mẹ con đến nơi, Thành đang nằm trên giường, gương mặt tái nhợt. Thấy An, anh cố ngồi dậy nhưng không đủ sức.
An bước đến gần.
— Con muốn biết, nếu ngày đó mẹ không rời đi mà van xin ở lại, ba có bảo vệ mẹ không?
Thành nhắm mắt, nước mắt chảy dài.
— Có lẽ khi ấy ba vẫn sẽ hèn nhát. Vì thế ba càng không xứng đáng được mẹ con tha thứ.
An nhìn người đàn ông trước mặt, đôi môi mím chặt.
Một lúc sau, cậu kéo chiếc ghế ngồi xuống.
— Con chưa thể gọi ba. Nhưng con sẽ nghe ba nói hết sự thật.
Thành bật khóc.
Lan quay mặt nhìn ra cửa sổ. Trong khoảnh khắc ấy, cô hiểu rằng cánh cửa tha thứ chưa mở hẳn, nhưng ít nhất, nó đã không còn khóa chặt.
CHƯƠNG 3: CƠ HỘI KHÔNG PHẢI ĐỂ QUAY LẠI
Những ngày Thành điều trị, Lan không trực tiếp chăm sóc anh nhưng thỉnh thoảng mang thức ăn tới. Phần lớn thời gian, An là người ngồi bên cạnh Thành.
Ban đầu, giữa hai cha con chỉ có những khoảng im lặng kéo dài.
Thành thường hỏi:
— Hôm nay con học thế nào?
An trả lời ngắn gọn:
— Bình thường.
— Con thích môn gì?
— Con thích vẽ.
— Sau này con muốn làm gì?
An nhìn anh.
— Con chưa biết. Nhưng con muốn kiếm đủ tiền để mẹ không phải làm việc nhiều nữa.
Câu nói của con khiến Thành cúi đầu.
— Mẹ con đã chịu khổ rất nhiều.
— Điều đó con biết. Ba không cần nhắc.
Thành gật đầu, không dám nói thêm.
Một buổi chiều, An mang theo cuốn sổ vẽ. Thành nhìn thấy bức tranh một người phụ nữ ngồi bên máy may, phía sau là đứa trẻ đang ngủ.
— Con vẽ mẹ à?
— Vâng.
— Đẹp lắm.
An khép sổ lại.
— Ba biết không, hồi nhỏ con từng vẽ ba rất nhiều. Nhưng vì không biết mặt ba nên lần nào con cũng chỉ vẽ một cái bóng.
Thành nghe mà lòng đau như thắt lại.
— Ba xin lỗi.
— Ba đừng nói câu đó mãi. — An nhìn anh. — Nếu thật sự biết lỗi, ba hãy làm điều gì đó có ý nghĩa.
— Con muốn ba làm gì?
— Ba điều trị cho tốt. Sau đó tự sống đàng hoàng. Đừng biến sự hối hận thành gánh nặng bắt mẹ con phải mang.
Thành sững sờ. Những lời ấy không giống một cậu bé mười hai tuổi. Đó là lời của một đứa trẻ đã lớn lên quá sớm khi chứng kiến mẹ mình vất vả.
— Ba hiểu.
Việc điều trị của Thành kéo dài nhiều tháng. Trong khoảng thời gian ấy, sức khỏe anh dần cải thiện. Anh bán căn nhà cũ để trả hết nợ, phần còn lại gửi vào một tài khoản dành cho An.
Khi Lan biết chuyện, cô lập tức đến gặp.
— Tôi không nhận số tiền này.
Thành đang ngồi trong căn phòng trọ nhỏ. Anh bình tĩnh nói:
— Đó không phải tiền cho em. Là phần trách nhiệm anh đã thiếu với con.
— An không cần tiền để đổi lấy một người cha.
— Anh biết. Anh cũng không dùng tiền để mua sự tha thứ. Nhưng mười hai năm anh không chăm sóc con, ít nhất anh phải có trách nhiệm với việc học của nó.
Lan nhìn Thành hồi lâu.
— Anh giữ lại mà chữa bệnh.
— Anh đã để riêng đủ tiền điều trị. Phần đó thuộc về An. Nếu em không muốn dùng, hãy để đến khi con trưởng thành rồi tự quyết định.
Lan không đáp.
Thành tiếp tục:
— Anh còn một việc muốn xin em.
Ánh mắt Lan trở nên cảnh giác.
— Việc gì?
— Cho anh được thỉnh thoảng gặp con. Không phải với tư cách một người cha có quyền đòi hỏi, mà là một người đang cố gắng bù đắp. Nếu An không muốn, anh sẽ không xuất hiện.
Lan chậm rãi hỏi:
— Anh có hiểu rằng cơ hội tôi cho anh không phải cơ hội quay lại với tôi không?
— Anh hiểu.
— Giữa chúng ta đã kết thúc từ đêm anh đuổi mẹ con tôi ra khỏi nhà.
Thành cúi đầu.
— Anh biết. Anh không mong em quay lại.
— Và anh cũng không được kể những chuyện cũ theo cách khiến An nghĩ rằng mẹ chia cắt hai cha con.
— Anh hứa.
Lan thở dài.
— Tôi sẽ để An tự quyết định.
Khi nghe mẹ nói, An ngồi lặng một lúc rồi đáp:
— Con đồng ý gặp. Nhưng con chưa thể xem ba như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Lan xoa đầu con.
— Không ai bắt con phải làm thế.
Từ đó, mỗi tháng Thành đến thăm An vài lần. Anh không bước vào nhà nếu chưa được mời. Có hôm hai cha con chỉ ngồi uống nước, nói chuyện học hành. Có hôm Thành đưa An đi mua dụng cụ vẽ rồi đưa con về đúng giờ.
Dì Mến quan sát tất cả, một lần hỏi Lan:
— Con có sợ Thành giành tình cảm của An không?
Lan mỉm cười.
— Tình thương không phải món đồ để giành. Nếu anh ấy thật lòng thương con, đó là điều tốt cho An. Còn tôi biết vị trí của mình trong lòng con.
Dì Mến gật gù.
— Con trưởng thành hơn trước nhiều.
— Vì con từng không còn lựa chọn nào khác.
Một năm sau, sức khỏe Thành ổn định hơn. Anh tìm được công việc phù hợp và chuyển đến một căn phòng nhỏ gần nơi hai mẹ con sống. Anh sống giản dị, tránh xa những cuộc vui từng khiến mình trở nên ích kỷ.
Một buổi tối, An mang về tờ thông báo về một cuộc thi vẽ.
— Mẹ ơi, con được chọn vào vòng cuối.
Lan vui mừng ôm lấy con.
— Thật sao? Con giỏi lắm!
An ngập ngừng.
— Con muốn… mời cả ba đến xem.
Lan khựng lại một giây rồi mỉm cười.
— Đó là quyết định của con.
Ngày diễn ra cuộc thi, Thành đến sớm nhưng chỉ đứng ở cuối phòng. Anh không dám ngồi gần Lan. Khi bức tranh của An được công bố, cả hai cùng sững người.
Bức tranh mang tên “Mái nhà”.
Trong tranh, Lan ngồi bên chiếc máy may. Dì Mến đang bưng một bát cháo. An đứng giữa căn nhà, phía ngoài cánh cửa là một người đàn ông đang bước vào, nhưng khoảng cách giữa ông và mọi người vẫn còn một quãng nhỏ.
Bức tranh không giành giải cao nhất, nhưng được khen ngợi vì câu chuyện phía sau.
Khi ra về, Thành đứng trước An.
— Ba cảm ơn con vì đã vẽ ba.
An nhìn anh.
— Con chỉ vẽ những gì đang có. Ba vẫn đứng ngoài cửa. Muốn bước vào gần hơn thì phải tiếp tục cố gắng.
Thành gật đầu, mắt đỏ hoe.
— Ba sẽ cố.
An im lặng vài giây rồi bất ngờ gọi:
— Ba đưa con về được không?
Thành đứng bất động, tưởng mình nghe nhầm.
— Con vừa gọi ba sao?
An quay mặt đi.
— Nếu ba không muốn thì thôi.
— Muốn! — Thành đáp vội, giọng run lên. — Ba muốn.
Lan đứng phía sau nhìn hai cha con, trong lòng dâng lên cảm xúc khó tả. Cô không còn yêu Thành, cũng không quên được những ngày tháng đau khổ. Nhưng cô hiểu rằng An có quyền được đón nhận tình thương từ cha, miễn là tình thương ấy chân thành và có trách nhiệm.
Trên đường về, Thành không ngừng lau nước mắt. An đi bên cạnh, thỉnh thoảng lại nhìn anh.
— Ba đừng khóc nữa. Người ta nhìn kìa.
Thành cười trong nước mắt.
— Ba vui quá.
— Con gọi một tiếng thôi, không có nghĩa con quên hết đâu.
— Ba biết.
— Sau này ba đừng làm mẹ buồn nữa.
— Ba hứa.
— Cũng đừng tự ý đến nhà khi chưa báo.
— Ba nhớ rồi.
— Và phải uống thuốc đúng giờ.
Thành quay sang nhìn con.
— Con quan tâm ba sao?
An giả vờ nhìn sang chỗ khác.
— Con chỉ không muốn mẹ lại phải lo thêm một người bệnh.
Thành bật cười. Đó là tiếng cười nhẹ nhõm đầu tiên của anh sau nhiều năm.
Cuộc sống sau đó không trở lại như một gia đình nguyên vẹn ngày trước. Lan và Thành không tái hợp. Cô giữ ranh giới rõ ràng, còn anh tôn trọng quyết định ấy.
Nhưng giữa họ không còn những lời cay nghiệt.
Thành học cách làm cha từ đầu. Anh tham dự những buổi họp liên quan đến việc học của An khi được phép, dạy con sửa những đồ vật đơn giản và lặng lẽ có mặt mỗi khi con cần.
Lan vẫn làm việc tại gian may nhỏ. An càng lớn càng hiểu những hy sinh của mẹ. Cậu thường tranh thủ giúp mẹ dọn dẹp rồi mới ngồi vào bàn học.
Một chiều, Thành mang đến một chiếc máy may mới. Lan nhìn anh, nghiêm giọng:
— Tôi đã nói không nhận quà đắt tiền.
— Không phải quà cho em. — Thành cười nhẹ. — Là món đồ An nhờ anh chọn. Tiền mua máy có một nửa là tiền con tiết kiệm từ giải thưởng vẽ.
An từ ngoài chạy vào.
— Mẹ nhận đi. Máy cũ kêu to quá, đêm nào mẹ làm con cũng nghe thấy.
Lan nhìn con, mắt cay cay.
— Hai người bắt tay nhau từ bao giờ vậy?
An cười:
— Bí mật giữa đàn ông với nhau.
Thành đứng bên cạnh, không dám cười lớn. Lan nhìn anh, rồi nhìn con. Cuối cùng cô đặt tay lên chiếc máy mới.
— Cảm ơn.
Chỉ hai tiếng đơn giản ấy cũng đủ khiến Thành nghẹn ngào.
Nhiều năm sau, An trưởng thành, trở thành một người sống tử tế, điềm đạm và biết trân trọng gia đình. Trong ngày quan trọng nhất của cuộc đời mình, cậu đứng trước Lan và Thành, nói:
— Con biết ơn mẹ vì đã nuôi con lớn bằng tất cả sự kiên cường. Con cũng cảm ơn ba vì đã không bỏ cuộc trên con đường sửa sai. Hai người không còn là vợ chồng, nhưng đều là những người con yêu thương.
Lan nắm tay con, nước mắt lăn dài.
Thành đứng cách cô một khoảng vừa đủ, cúi đầu nói:
— Cảm ơn em đã cho anh một cơ hội.
Lan nhìn anh.
— Tôi không cho anh cơ hội để quay lại. Tôi cho anh cơ hội để trở thành người cha mà An xứng đáng có.
Thành gật đầu.
— Với anh, như vậy đã là quá nhiều.
Ngoài sân, nắng dịu dàng trải xuống những chậu cây xanh. Không còn đêm mưa lạnh lẽo, không còn cánh cửa đóng sập trước mặt người phụ nữ bế con thơ.
Lan hiểu rằng lòng bao dung không phải là xóa bỏ mọi lỗi lầm. Bao dung là dám bước tiếp mà không để quá khứ trói buộc mình. Còn cơ hội chỉ thật sự có ý nghĩa khi người nhận nó biết dùng hành động để sửa chữa, chứ không phải dùng lời xin lỗi để trốn tránh trách nhiệm.
Có những gia đình không thể trở về hình dạng ban đầu.
Nhưng bằng sự chân thành, trách nhiệm và lòng vị tha, những mảnh vỡ vẫn có thể được xếp lại thành một hình hài khác—không hoàn hảo, nhưng đủ ấm áp để mỗi người tìm thấy bình yên.