Min menu

Pages

Ly hôn ở tuổi 55, mẹ chồng khóc lóc tiếc nuối con dâu nhưng tôi hối hận vì không rời đi sớm hơn

Chương 1: Khoảng trống sau cơn bão

Tiếng bánh xe vali lướt trên sàn gạch men phòng khách nghe rít lên từng hồi khô khốc. Bản án ly hôn đồng thuận nằm gọn gàng trong túi xách. Ở tuổi năm mươi lăm, cái tuổi mà bạn bè đồng trang lứa đang lo dựng vợ gả chồng cho con, sắm sửa an nhàn tuổi già, thì tôi dọn ra khỏi căn nhà mình đã gắn bó suốt ba mươi năm.

Bà nội tụi trẻ — mẹ chồng tôi — ngồi bệt dưới sàn nhà, hai tay ôm lấy gối tôi, nước mắt giàn giụa. Giọng bà khàn đặc, nghẹn ngào: "Thôi mà Thảo, mẹ xin con. Thằng Nam nó sai, nó vô tâm, nhưng ở tuổi này rồi, ly hôn người ta cười cho thối mũi. Con đi rồi ai lo cho cái nhà này, ai lo cho mẹ?". Nhìn mái tóc bà đã bạc trắng, lòng tôi có chút chùng xuống, nhưng tuyệt nhiên không còn một giọt nước mắt nào để rơi. Ba mươi năm làm dâu, tôi đã khóc cạn kiệt cho những đêm chờ cửa, cho những tủi hờn giấu kín sau chái bếp. Tôi nhẹ nhàng gỡ tay bà ra, cúi đầu chào rồi bước thẳng ra cửa. Khi cánh cửa gỗ khép lại, tôi khẽ thở dài, một cảm giác hối hận muộn màng trào dâng: Tại sao tôi không dám rời đi sớm hơn?

Hành trình hôn nhân của tôi và Nam bắt đầu từ những năm gian khó của thập niên chín mươi. Khi đó, tình yêu nhuộm màu lý tưởng. Tôi bằng lòng về làm dâu, quán xuyến từ việc đồng áng, chăm lo cho mẹ chồng đau yếu đến việc sinh con đẻ cái, để Nam yên tâm gầy dựng sự nghiệp kinh doanh. Nam thông minh, nhạy bén và thăng tiến rất nhanh. Nhưng tỷ lệ thuận với sự giàu sang của gia đình là sự mất hút của anh trong cuộc sống của mẹ con tôi. Anh mặc định việc nhà, việc nuôi dạy con cái và phụng dưỡng mẹ già là nghĩa vụ bất di bất dịch của tôi. Bản thân anh coi ngôi nhà như một quán trọ: ghé chân lúc mệt, rời đi khi đủ năng lượng, và mọi buồn vui, mệt mỏi của vợ đều bị anh gạt phắt đi bằng câu nói quen thuộc: "Tôi đi làm kiếm tiền khổ sở, cô ở nhà có mỗi việc cỏn con đó cũng kêu ca".

Tôi đã chịu đựng. Tôi chịu đựng vì những lời khuyên của người đời rằng "đàn bà phải biết nhẫn nhịn để giữ lửa gia đình", vì sợ hai đứa con dại bị mang tiếng bố mẹ bỏ nhau. Mẹ chồng tôi, một người phụ nữ thế hệ cũ, tuy thương dâu nhưng luôn đứng về phía con trai. Mỗi lần Nam đi biền biệt hoặc nặng lời với vợ, bà lại bảo: "Đàn ông xây nhà, nó không bài bạc, không tệ nạn là tốt rồi. Con chịu nhịn một chút cho êm cửa êm nhà". Cái "một chút" ấy kéo dài đằng đẵng ba mươi năm, bào mòn thanh xuân, sức khỏe và cả lòng tự trọng của tôi. Để rồi khi các con đã trưởng thành, đi làm xa và có cuộc sống riêng, tôi nhìn lại mình trong gương: một người đàn bà khắc khổ, đôi mắt u uất và một tâm hồn hoàn toàn trống rỗng. Đêm giao thừa năm ngoái, khi Nam vẫn say sưa bên những cuộc vui tất niên bên ngoài, tôi ngồi một mình đối diện với mâm cơm nguội ngắt, chợt nhận ra mình chưa từng được sống một ngày nào cho bản thân. Tôi quyết định dừng lại.

Căn phòng trọ mới thuê nằm trong một con ngõ nhỏ yên tĩnh, ngập tràn ánh nắng.





Ánh nắng vàng hanh hao của buổi chiều muộn hắt qua khung cửa sổ nhỏ, đổ dài lên chiếc giường đơn sơ trong căn phòng trọ rộng chưa đầy hai mươi mét vuông. Tôi ngồi bó gối trên chiếc chiếu cói mới mua, nhìn quanh quất những món đồ đạc ít ỏi mà mình vừa tự tay dọn dẹp. Một chiếc tủ vải đựng quần áo, một cái bếp ga mini, vài chiếc nồi niêu nhỏ nhắn và mấy quyển sách cũ. Không gian này nhỏ bé đến tội nghiệp nếu so với căn biệt thự ba tầng khang trang mà tôi vừa bước ra, nhưng sao tôi lại thấy ngực mình nhẹ bẫm, một sự tự do mà nửa đời người qua tôi chưa từng được nếm trải.

Tôi với tay lấy chiếc điện thoại, màn hình hiện lên mười lăm cuộc gọi nhỡ của Nam và vô số tin nhắn từ người thân. Tôi không buồn đọc, chỉ lặng lẽ chuyển máy sang chế độ im lặng. Tôi biết, giờ này ở căn nhà cũ, mọi thứ đang đảo lộn. Ba mươi năm qua, chưa một ngày nào gia đình ấy thiếu bàn tay tôi chăm sóc. Từ chiếc áo sơ mi được là phẳng phiu xếp sẵn trong tủ của Nam, bát cháo hành ấm nóng mỗi khi mẹ chồng trở trời đau nhức, cho đến hũ dưa hành muối chua đúng vị ngày Tết... tất cả đều tự động vận hành như một lẽ tự nhiên, khiến họ quên mất rằng đằng sau sự tiện nghi đó là sự hy sinh thầm lặng của một người đàn bà.

Đến ngày thứ ba, khi tôi vừa đi chợ đầu ngõ mua ít rau đậu về chuẩn bị bữa trưa thì thấy dáng người quen thuộc đang đứng đợi trước cửa phòng trọ. Là Nam. Anh mặc chiếc áo sơ mi nhăn nhúm, gương mặt lộ rõ vẻ mệt mỏi và bực dọc. Thấy tôi, anh sấn sổ bước tới, giọng nói vẫn mang đầy vẻ áp đặt như những ngày còn chung sống:

"Thảo! Em chơi cái trò con nít này đủ chưa? Có biết mấy ngày qua nhà cửa loạn hết lên không? Mẹ thì bỏ cơm, anh thì đi làm về không có một miếng gì ra hồn vào bụng. Có chuyện gì thì về nhà nói chuyện, năm mươi lăm tuổi đầu rồi còn bày đặt ra ngoài thuê trọ, em không sợ thiên hạ người ta cười thối mũi à?"

Tôi nhìn anh, người đàn ông tôi từng yêu thương sâu sắc, người đã cùng tôi đi qua những năm tháng thanh xuân cơ hàn. Nhưng sao lúc này, nhìn những nếp nhăn nơi khóe mắt anh, nhìn sự tức giận ích kỷ ấy, lòng tôi phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng. Tôi mở khóa cửa, bình thản đáp:

"Anh Nam, chúng ta ký đơn đồng thuận ly hôn rồi, tòa cũng đã nhận hồ sơ. Giờ tôi và anh không còn là vợ chồng hợp pháp nữa. Chuyện nhà bên đó, anh nên tự học cách quán xuyến đi."

Nam bật cười khẩy, bước vào phòng, nhìn quanh một lượt đầy vẻ coi thường:

"Hợp pháp hay không thì ba mươi năm qua em vẫn là vợ anh! Em nghĩ em sống nổi ở cái xó xỉnh này sao? Không có tiền của anh chu cấp, không có cái mác bà chủ, em ra ngoài làm được cái gì ở cái tuổi này? Về đi, anh bỏ qua chuyện này, coi như em đi du lịch vài ngày."

Tôi khẽ mỉm cười, một nụ cười cay đắng cho sự tự cao của anh. Tôi chỉ tay ra cửa, giọng kiên định:

"Tôi có thể ăn cơm rau, ở nhà thuê, nhưng tôi được sống là chính mình. Ba mươi năm qua tôi làm việc không lương cho cái nhà ấy, chăm sóc từ người già đến trẻ nhỏ, chưa từng một ngày than vãn. Số tiền anh đưa mỗi tháng, anh nghĩ là ban ơn sao? Đó là chi phí sinh hoạt của cả gia đình, là công sức tôi vun vén. Anh nghĩ kiếm được tiền là có quyền coi thường vợ mình sao? Anh về đi, từ nay đừng đến đây nữa."

Nam nhìn tôi, ánh mắt ánh lên sự ngỡ ngàng xen lẫn tức giận. Có lẽ anh chưa bao giờ thấy một người vợ vốn nhu mì, cam chịu như tôi lại có thể thốt ra những lời đanh thép đến vậy. Anh hậm hực quay lưng, buông lại một câu lạnh lùng: "Để xem cô chịu đựng được bao lâu! Đừng có mà khóc lóc xin quay về."

Khi tiếng bước chân của Nam xa dần trong con ngõ, tôi đóng chặt cửa, tựa lưng vào cánh gỗ, hai dòng nước mắt nóng hổi khẽ lăn dài. Không phải tôi khóc vì tiếc nuối, mà là khóc cho những năm tháng thanh xuân mình đã phí hoài cho một người không xứng đáng. Đêm hôm đó, tôi trằn trọc không ngủ được. Nỗi cô đơn tuổi già và sự bấp bênh của chặng đường phía trước như một tảng đá đè nặng lên lồng ngực. Ở tuổi 55, tôi phải bắt đầu lại từ con số không, không nghề nghiệp ổn định, không tài sản tích lũy riêng. Liệu tôi có quá bốc đồng?

Giữa lúc tâm tư đang rối bời, tiếng gõ cửa rụt rè vang lên. Tôi giật mình, khẽ hỏi: "Ai đấy ạ?".

"Bác Thảo ơi, cháu ở phòng bên cạnh ạ. Cháu thấy phòng bác còn sáng đèn, cháu gửi bác ít bánh cam mẹ cháu dưới quê mới gửi lên." — Giọng một cô gái trẻ vang lên trong trẻo.

Tôi mở cửa, trước mặt là cô gái nhỏ tên Linh, sinh viên vừa tốt nghiệp đang thuê phòng bên cạnh để đi làm. Trên tay cô bé là đĩa bánh cam vàng ruộm, thơm phức mùi vừng. Ánh mắt lấp lánh và nụ cười ấm áp của Linh như một đốm lửa sưởi ấm căn phòng trọ lạnh lẽo.

"Cháu cảm ơn nhé. Phiền cháu quá, đêm muộn thế này rồi..." — Tôi ái ngại đón lấy đĩa bánh.

Linh xua xua tay, cười híp mí: "Có gì đâu bác. Mấy hôm nay thấy bác dọn đến một mình, cháu thấy bác giống mẹ cháu ở quê lắm. Mẹ cháu bảo đi xa gặp người lớn tuổi thì phải biết kính trọng, giúp đỡ. Bác ăn cho vui nhé, có gì cần phụ giúp bác cứ gọi cháu."

Lời nói giản dị của cô gái xa lạ ấy khiến lồng ngực tôi nghẹn lại. Hóa ra, ở cái nơi đất khách quê người, trong một xóm trọ nghèo nàn này, tình người lại đến một cách tự nhiên và ấm áp như thế. Tôi nhận ra, cuộc đời này không tuyệt vọng như tôi nghĩ, chỉ cần bản thân mở lòng, thế giới ngoài kia vẫn luôn có những điều tử tế chờ đón.

Chương 2: Cao trào và thử thách

Cuộc sống mới của tôi dần đi vào quỹ đạo nhưng không hề dễ dàng. Để có tiền trang trải cuộc sống và không phải phụ thuộc vào con cái, tôi bắt đầu nhận làm bánh ngọt, bánh giò bán online và giao cho các cửa hàng ăn sáng trong khu vực. Đôi bàn tay vốn chỉ quen làm việc nội trợ nay phải nhào bột, gói bánh từ ba, bốn giờ sáng. Lưng tôi đau mỏi rã rời, các khớp ngón tay sưng tấy vì ngâm nước lạnh, nhưng mỗi khi cầm trên tay những đồng tiền chân chính do chính mình làm ra, tôi cảm thấy một niềm kiêu hãnh khôn tả.

Thế nhưng, cuộc sống bình yên chưa được bao lâu thì biến cố ập đến. Một buổi chiều, điện thoại tôi đổ chuông dồn dập. Người gọi là cô Hoa, người hàng xóm cũ thân thiết ở bên nhà Nam. Giọng cô hốt hoảng:

"Chị Thảo ơi! Chị vào viện ngay đi! Bà cụ — mẹ anh Nam ấy — bị ngã cầu thang, giờ đang nằm viện cấp cứu. Anh Nam đi nhậu với đối tác từ đêm qua chưa về, điện thoại không liên lạc được. Nhà cửa không có ai, tôi phải nhờ người đưa cụ vào đây, giờ đang cần người nhà ký giấy tờ gấp!"

Tai tôi như ù đi. Dù đã ly hôn, dù Nam có đối xử với tôi tệ bạc thế nào, nhưng mẹ chồng cũ là người tôi đã phụng dưỡng suốt ba mươi năm. Bà tuy có tư tưởng cũ kỹ, nhưng sâu thẳm vẫn là người thương con, thương cháu. Tôi không thể nhắm mắt làm ngơ trước tình cảnh này. Không kịp suy nghĩ nhiều, tôi vứt bỏ tạp dề, vội vã bắt xe đến viện.

Trước phòng cấp cứu, khung cảnh hỗn loạn khiến tim tôi đập thình thịch. Cô Hoa thấy tôi thì mừng như bắt được vàng: "May quá chị đây rồi! Bác sĩ bảo cụ bị gãy xương đùi, lại có tiền sử huyết áp cao nên cần theo dõi sát sao. Tôi lo quá không biết làm thế nào."

Tôi trấn an cô Hoa, nhanh chóng làm thủ tục ổn định cho mẹ. Nhìn bà nằm trên giường bệnh, gương mặt già nua chằng chịt nếp nhăn, hơi thở yếu ớt, lòng tôi dâng lên một niềm xót xa vô hạn. Suốt đêm hôm đó, một mình tôi túc trực bên giường bệnh, thay băng, lau người, canh từng giọt dịch truyền. Cái lưng đau nhức nhối như muốn gãy ra, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, nhưng tôi không cho phép mình gục ngã.

Đến sáng ngày hôm sau, Nam mới xuất hiện. Anh bước vào phòng bệnh với bộ dạng nhếch nhác, nồng nặc mùi rượu dư hương từ đêm qua. Nhìn thấy tôi đang đút từng thìa cháo cho mẹ, anh sững sờ mất một lúc, rồi vẻ tự phụ lại hiện lên trên khuôn mặt. Anh bước tới, hạ giọng nói đầy đắc ý:

"Anh biết ngay mà. Miệng thì nói ly hôn tuyệt tình, nhưng thấy nhà anh có chuyện là em vẫn phải chạy về lo đấy thôi. Đàn bà các cô đúng là chỉ giỏi làm mình làm mẩy. Thôi, biết sai lo cho mẹ thế này là tốt rồi. Chuẩn bị dọn đồ về nhà đi, mẹ cần người chăm sóc."

Lời nói của Nam như giội một gáo nước đá vào sự chịu đựng của tôi. Tôi đặt bát cháo xuống bàn, đứng dậy đối diện với anh. Cơn giận dữ kìm nén bấy lâu nay như ngọn lửa chực chờ bùng cháy, nhưng tôi cố giữ giọng nói thật bình tĩnh, rõ ràng từng chữ:

"Anh Nam, anh lầm rồi. Tôi ở đây đêm nay không phải vì tôi là vợ anh, càng không phải vì tôi muốn quay về cái nhà ấy. Tôi ở đây là vì cái nghĩa của một con người đối với một người già neo đơn khi gặp hoạn nạn. Ba mươi năm qua bà là mẹ chồng tôi, tôi không thể bỏ mặc. Còn anh? Anh là con trai duy nhất của bà, vậy mà khi mẹ mình cận kề nguy hiểm, anh ở đâu? Anh nằm trên bàn nhậu, say sưa với những lời tâng bốc ảo huyền! Anh có tư cách gì để đứng đây ra lệnh cho tôi?"

Nam đỏ mặt tía tai, định quát lên: "Cô..."

"Anh im đi!" — Tiếng thều thào nhưng kiên định vang lên từ giường bệnh. Mẹ chồng tôi đã tỉnh từ lúc nào. Bà nhìn Nam bằng ánh mắt thất vọng tột cùng, hai hàng nước mắt già nua lăn dài trên gò má hóp. Bà nắm lấy tay tôi, giọng run rẩy:

"Nam... con câm miệng lại cho mẹ. Mẹ tỉnh từ đêm qua rồi... Mẹ nghe hết, mẹ thấy hết. Lúc mẹ đau đớn nhất, chỉ có cái Thảo ở bên mẹ. Con là con trai mẹ đẻ ra, mà con sống tệ bạc quá con ơi..."

Bà quay sang nhìn tôi, bàn tay gầy guộc, chằng chịt những nốt đồi mồi siết nhẹ tay tôi:

"Thảo ơi... mẹ xin lỗi con. Ba mươi năm qua mẹ biết con khổ, mẹ biết thằng Nam nó vô tâm, nhưng vì sự ích kỷ của người làm mẹ, vì cái sĩ diện của dòng họ mà mẹ bắt con phải chịu đựng. Mẹ sai rồi con ạ. Giờ mẹ không giữ con nữa. Con đi đi, sống cuộc đời của con đi. Thằng Nam không xứng đáng với con..."

Căn phòng bệnh bỗng trở nên im lặng đến đáng sợ. Nam đứng chôn chân tại chỗ, gương mặt biến sắc từ đỏ sang tái mét. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy sự tự mãn, kiêu ngạo của anh sụp đổ hoàn toàn trước lời trách móc của chính người mẹ đẻ. Tôi nhìn mẹ chồng, lòng nhẹ nhõm như trút được gánh nặng nghìn cân. Lời xin lỗi muộn màng của bà đã hàn gắn lại những vết thương lòng trong tôi suốt ba mươi năm qua.

Chương 3: Khởi đầu mới tươi sáng

Một tuần sau khi mẹ chồng xuất viện và có người giúp việc do các con chung của chúng tôi thuê về chăm sóc, tôi chính thức cắt đứt mọi liên lạc với Nam. Quyết định ly hôn cuối cùng cũng được tòa án phê chuẩn. Tôi trở về căn phòng trọ nhỏ của mình, tiếp tục công việc làm bánh. Nhưng lúc này, tâm thế của tôi đã hoàn toàn khác: không còn oán hận, không còn nuối tiếc, chỉ có sự thanh thản và khát vọng sống tiếp những ngày tháng ý nghĩa.

Một buổi sáng, khi tôi đang loay hoay chuẩn bị nguyên liệu làm mẻ bánh mới thì Linh — cô bé hàng xóm phòng bên — hớt hải chạy vào. Mặt cô bé tái mét, giọng run run:

"Bác Thảo ơi, nguy rồi! Tiệm bánh ngọt ở đầu phố họ đặt của bác năm mươi chiếc bánh giò và ba mươi chiếc bánh bông lan để làm tiệc cưới vào sáng mai, nhưng người giao hàng vừa gọi điện bảo xe bị hỏng giữa đường, không đến lấy bánh kịp trước giờ giao cho khách được. Khách họ đang giục giã lắm, nếu chậm trễ họ sẽ hủy hợp đồng và bắt đền bác ạ!"

Tim tôi nảy lên một nhịp. Đây là đơn hàng lớn nhất từ trước đến nay của tôi, số tiền tích lũy để nhập nguyên liệu đều nằm cả vào đây. Nếu bị hủy, tôi không chỉ mất trắng vốn liếng mà còn mất đi uy tín vừa mới gầy dựng. Tôi nhìn đồng hồ, chỉ còn chưa đầy hai tiếng nữa là đến giờ giao bánh. Một mình tôi với chiếc xe đạp cũ thì không thể nào chở hết số bánh này trong thời gian ngắn như vậy.

"Làm sao bây giờ bác ơi? Để cháu chạy ra đầu ngõ tìm xem có ai có xe máy nhờ chở giúp không nhé!" — Linh sốt sắm nói.

Tôi gật đầu, lòng lo lắng như lửa đốt. Tôi đứng trước hiên nhà trọ, nhìn những khay bánh thơm phức, nóng hổi mà mồ hôi vã ra như tắm. Đúng lúc tôi tưởng như phải buông xuôi thì một điều kỳ diệu đã xảy ra.

Linh quay lại, nhưng không phải đi một mình. Đi sau cô bé là chú Ba — người chạy xe ôm đầu ngõ vốn tính tình lầm lì, ít nói; là chị Hoa — cô thợ may ở phòng đối diện; và cả bác trưởng xóm trọ tóc đã bạc phơ. Mỗi người trên tay cầm một chiếc giỏ lớn, một chiếc thùng xốp.

Chú Ba lên tiếng, giọng ồm ồm nhưng ấm áp: "Bà Thảo yên tâm, xe máy tôi sẵn đây, buộc hai thùng xốp hai bên là chở được một nửa rồi. Mấy khi xóm mình có người làm bánh ngon thế này, không để lỡ việc của bà được đâu!"

Chị Hoa thợ may thì cười xòa: "Tôi có chiếc xe điện có giỏ lớn, tôi phụ chở số bánh ngọt. Bác trưởng xóm đi cùng để dẫn đường cho nhanh. Nào, mọi người phụ một tay xếp bánh vào thùng đi kẻo nguội!"

Tôi đứng lặng người, nước mắt mờ đi vì xúc động. Những con người này, họ cũng là những người lao động nghèo, mỗi người một hoàn cảnh, ngày thường bận rộn mưu sinh, thậm chí có người tôi mới chỉ chào hỏi qua loa vài câu. Vậy mà khi thấy tôi gặp khó khăn, họ không hẹn mà gặp, cùng nhau chìa tay ra giúp đỡ một cách vô điều kiện, không một lời đòi hỏi quyền lợi. Sự giúp đỡ thầm lặng, giản dị ấy có giá trị hơn bất kỳ thứ của cải vật chất nào trên đời.

Nhờ sự chung sức của cả xóm trọ, toàn bộ số bánh đã được giao đến nhà hàng đúng giờ, vẹn nguyên và thơm ngon. Chủ tiệm bánh vô cùng hài lòng, còn thưởng thêm tiền vì sự chuyên nghiệp. Hôm đó, tôi trích một phần lợi nhuận mua hoa quả, làm một mâm cơm nhỏ ấm cúng, mời tất cả mọi người trong xóm trọ cùng quây quần.

Trong không gian chật hẹp của sân chung xóm trọ, tiếng cười nói rộn rã vang lên. Chú Ba nhấp ngụm nước trà, khen bánh ngon; chị Hoa thì ríu rít kể chuyện; Linh thì lăng xăng gắp thức ăn cho mọi người. Tôi ngồi giữa họ, cảm nhận hơi ấm của tình người lan tỏa trong từng hơi thở.

Nhìn bầu trời đêm lấp lánh những ánh sao, tôi khẽ mỉm cười. Ở tuổi năm mươi lăm, tôi đã mất đi một gia đình giả tạo, nhưng đổi lại, tôi đã tìm thấy một đại gia đình đích thực — nơi không có sự áp đặt, không có sự khinh rẻ, chỉ có lòng tốt, sự thấu hiểu và sẻ chia giữa những con người tử tế. Tôi nhận ra một bài học sâu sắc: Cuộc đời không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại. Chỉ cần chúng ta có đủ can đảm bước ra khỏi vũng lầy, sống bằng sự chân thành và tử tế, thì tự khắc cuộc đời sẽ mỉm cười và ban tặng cho chúng ta những quả ngọt xứng đáng. Chặng đường phía trước của tôi có thể còn nhiều vất vả, nhưng tôi biết mình sẽ không bao giờ cô đơn.

‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.