Min menu

Pages

Bà nội cho bác cả 2 căn nhà nhưng sau đám tang bà, bác gọi bố tôi lại đòi tính sổ

Chương 1: Di vật của tình thương và những nút thắt âm thầm

Bóng nắng chiều muộn đổ dài trên sân gạch bát tràng loang lổ rêu phong. Khói hương từ gian thờ chính vẫn còn bảng lảng, quyện vào mùi gỗ mục và cái tĩnh lặng tịch mịch của một ngôi nhà vừa trải qua đại tang. Bà nội đã về với tổ tiên tròn ba ngày. Tiếng kèn trống, bước chân người ra vào đưa tiễn cuối cùng cũng thưa thớt dần, trả lại cho không gian sự vắng lặng đến nao lòng. Bố tôi ngồi thẫn thờ bên bậc thềm, đôi tay gầy guộc đan chặt vào nhau, ánh mắt dán chặt vào khoảng sân trống không trước mặt. Nỗi đau mất mẹ chưa kịp nguôi ngoai, lồng ngực ông vẫn thắt lại mỗi khi nhìn lên di ảnh của bà.
Từ trong nhà, bác cả bước ra, dáng đi nặng nề nhưng gương mặt không giấu nổi sự tính toán. Bác không ngồi xuống chiếc ghế mây quen thuộc cạnh bố, mà đứng tựa lưng vào cột hiên, hắng giọng một tiếng rõ to để phá vỡ bầu không khí im lặng.

"Chú Hai này, việc của bà cũng chu toàn rồi. Giờ là lúc anh em mình phải ngồi lại đòi tính sổ cho rõ ràng, chuyện nào ra chuyện nấy, để lâu lại sinh uất ức."

Bố tôi ngước lên, đôi mắt trũng sâu vì thao thức suốt mấy đêm qua hiện lên vẻ ngơ ngác. Trong thâm tâm bố, chữ "sổ" lúc này nghe thật xa lạ và nhức nhối. Lúc sinh thời, bà nội vốn thương bác cả là con trưởng, gánh vác việc thờ cúng tổ tiên sau này nên đã sang tên toàn bộ hai căn nhà mặt phố cho bác. Cả gia đình tôi khi đó đều bằng lòng, không một lời oán thán hay tranh giành. Bố mẹ tôi dắt díu nhau về mảnh đất vườn cỗi cằn ở quê, tự tay cuốc đất lật cỏ, dựng lên nếp nhà cấp bốn đơn sơ để phụng dưỡng bà những năm tháng cuối đời khi bà muốn rời phố thị về lại gốc xưa. Suốt mười năm bà nằm liệt giường do tuổi già sức yếu, một tay mẹ tôi nâng giấc, một tay bố tôi thuốc thang khuya sớm. Bác cả ở trên phố, mỗi năm chỉ tạt qua vài dịp giỗ chạp, đưa cho bố ít tiền rồi lại vội vã rời đi.

Bác cả rút trong túi áo ra một cuốn sổ tay nhỏ, lật lật vài trang rồi hắng giọng tiếp:
"Ngày trước bà cho anh hai căn nhà, người ngoài nhìn vào cứ tưởng anh ăn hết phần của chú. Nhưng chú có biết tiền sửa sang, tiền thuế đất, rồi cả tiền anh chu cấp cho bà mỗi tháng mười năm qua cộng lại là bao nhiêu không? Đám tang vừa rồi, một tay anh lo liệu tiền rạp, tiền cỗ bàn. Đây, hóa đơn, sổ sách anh ghi chép đủ cả. Tổng chi phí chia đôi, phần của chú tính ra cũng ngót nghét vài chục triệu. Anh là anh trưởng, không quản công, nhưng tiền bạc thì phải phân minh."

Lời nói của bác cả như gáo nước lạnh tạt thẳng vào lòng người con thứ đang thắt quặn vì tang tóc. Mẹ tôi từ dưới bếp bước lên, nghe thấy câu chuyện thì đứng sững lại nơi cửa buồng, nước mắt chực trào ra vì tủi thân. Mười năm qua, những đêm bà nội lên cơn hen suyễn, bố tôi thức trắng đêm quạt mát, mẹ tôi nấu từng thìa cháo loãng, những vất vả đó có trang sổ nào ghi lại? Những giọt mồ hôi của bố mẹ đổ xuống mảnh vườn để có tiền mua sữa cho bà, có hóa đơn nào chứng nhận? Vậy mà giờ đây, khi đất trên mộ bà còn chưa ráo, người anh ruột thịt lại mang những con số lạnh lùng ra để đo đếm nghĩa tình.

Bố tôi đứng dậy, bờ vai gầy run lên bần bật. Ông nhìn thẳng vào mắt bác cả, giọng nghẹn ngào nhưng đanh thép:
"Bác cả ạ! Tôi chưa bao giờ tơ hào một mét đất, một viên gạch nào từ hai căn nhà bà cho bác. Ngày bà lâm bệnh, tôi đón bà về đây là vì chữ hiếu, vì phận làm con, chứ không phải để đổi lấy sự sòng phẳng hôm nay. Bác tính tiền cỗ bàn, tiền xe pháo, tôi không tiếc. Nhưng tôi hỏi bác, mười năm qua bà ở với vợ chồng tôi, tình thâm mẫu tử, những đêm bà đau nhức xương khớp gọi tên anh em mình, bác tính thành bao nhiêu tiền để tôi trả?"

Không gian bỗng chốc lặng phắt như tờ. Câu hỏi của bố như một nhát dao găm thẳng vào sự ích kỷ của bác cả. Bác đứng trân trối, gương mặt bỗng chốc đỏ gay rồi chuyển sang tái mét. Cuốn sổ tay trên tay bác như trở nên nặng trĩu. Bác nhìn vào đôi mắt trung hậu nhưng đầy kiên định của em trai, rồi nhìn sang người em dâu đang đứng lặng lẽ khóc bên cánh cửa, chợt thấy lòng mình trống rỗng đến lạ kỳ.

Đúng lúc đó, từ trong chiếc rương gỗ cũ kỹ của bà nội đặt ở góc gian thờ, có tiếng kẽo kẹt vang lên. Mẹ tôi sực nhớ ra điều gì, vội gạt nước mắt, bước nhanh vào trong.




Cánh cửa chiếc rương gỗ gụ cũ kỹ khẽ dịch chuyển, một chú mèo nhỏ nhảy từ trên nóc xuống làm nắp rương rung nhẹ. Mẹ tôi tiến lại gần, bàn tay run rẩy chạm vào bề mặt gỗ đã lên nước bóng loáng theo thời gian. Chiếc rương này là vật báu của bà nội, cả đời bà giữ gìn cẩn thận, chìa khóa luôn đeo bên mình. Trước khi nhắm mắt, bà đã trao tận tay chiếc chìa khóa nhỏ cho mẹ tôi, thều thào dặn: "Khi nào lo xong hậu sự, các con hãy mở ra."

Bố tôi và bác cả cũng bước vào theo. Bầu không khí trong gian thờ dường như đặc quánh lại. Mẹ tôi tra chìa khóa vào ổ, tiếng "lách cách" khô khốc vang lên giữa không gian tịch mịch. Khi nắp rương mở ra, không có vàng bạc hay châu báu gì lấp lánh, chỉ có vài bộ quần áo lụa sờn vai được xếp phẳng phiu, đượm mùi hương trầm và mùi trầu khô quen thuộc.

Dưới cùng của chiếc rương là một chiếc hộp thiếc hoen gỉ, bên trong đựng một xấp giấy tờ và vài cuốn sổ nhỏ nét chữ đã mờ. Bác cả khẽ nheo mắt, bước tới một bước, lòng thầm nghĩ không biết cụ có để lại chút của cải chìm nào không. Mẹ tôi run run nhấc chiếc hộp ra, đặt lên chiếc bàn gỗ giữa nhà.

"Chú Hai, thím Hai, xem cụ có để lại lời dặn dò gì không." Bác cả lên tiếng, giọng đã bớt đi phần gay gắt lúc nãy nhưng sự tò mò, tính toán thì vẫn hiện rõ trong ánh mắt.

Bố tôi trầm ngâm, tiến lại gần cầm tờ giấy trên cùng lên. Đó là một bức thư do chính tay bà nội viết từ năm năm trước, khi đôi tay bà còn chưa run rẩy vì bệnh tật. Bố tôi đọc to, giọng ông khàn đặc:

"Gửi hai con của mẹ. Khi các con đọc được những dòng này, chắc mẹ đã về bên kia thế giới với bố các con. Mẹ biết mẹ thiên vị thằng cả, cho nó hai căn nhà trên phố vì nó là con trưởng, phải gánh vác giỗ chạp, họ hàng. Mẹ thương thằng Hai chịu thiệt thòi, theo mẹ về quê nghèo gian khó. Nhưng lòng mẹ luôn hiểu, mười năm qua mẹ sống được, vui vẻ được là nhờ tấm lòng hiếu thảo của vợ chồng thằng Hai, cái Mai..."

Đọc đến đây, bố tôi nghẹn ngào không thành tiếng. Mẹ tôi ôm mặt khóc nấc lên. Bác cả đứng lặng người, những ngón tay siết chặt lấy cuốn sổ tính tiền lúc nãy.

Bên dưới bức thư là một cuốn sổ tiết kiệm mang tên bố tôi, trị giá chỉ vỏn vẹn hai mươi triệu đồng – số tiền bà chắt chiu từ lương hưu ít ỏi của mình suốt mười năm qua, không tiêu một đồng nào để dành cho đứa con thứ. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là một xấp biên nhận chuyển tiền từ một người giấu tên gửi về cho bà mỗi tháng, đều đặn suốt tám năm trời, mỗi tháng năm trăm nghìn đồng. Người gửi chỉ ghi vỏn vẹn một chữ: "An".

"An? Ai là An?" Bác cả ngơ ngác hỏi. "Trong họ nhà mình làm gì có ai tên An?"

Bố mẹ tôi nhìn nhau, rồi mẹ tôi chợt nhớ ra điều gì đó, đôi mắt long lanh nước: "Anh cả, anh không nhớ sao? Tám năm trước, có một cậu thanh niên nghèo đến làng mình xin làm thuê, bị ngã gãy chân ở ngay cổng nhà mình. Khi ấy, chính bà nội đã bảo nhà em cưu mang, nấu cháo, sắc thuốc cho cậu ấy suốt một tháng trời. Cậu ấy tên là Trường An. Trước khi đi, cậu ấy dập đầu lạy bà, hứa sau này làm nên trò trống sẽ báo đáp."

Bác cả ngẩn người, ký ức mờ nhạt từ nhiều năm trước hiện về. Khi đó bác về quê, thấy trong nhà có người lạ nằm điều trị thì khó chịu ra mặt, còn cằn nhằn bố mẹ tôi "ốc không mang nổi mình ốc còn mang cọc cho rêu".

Mẹ tôi nói tiếp, giọng đầy xúc động: "Hóa ra những năm qua, cậu An vẫn âm thầm gửi tiền về biếu bà qua hòm thư bưu điện xã. Bà không tiêu một đồng nào, bà bảo tiền này là phúc đức của gia đình, bà gom lại hết để sau này có việc lớn thì dùng. Số tiền cậu An gửi, cộng với tiền lương hưu của bà, tất cả nằm trong cuốn sổ tiết kiệm thứ hai này..."

Mẹ tôi cầm cuốn sổ tiết kiệm thứ hai lên. Số tiền bên trong khiến cả ba người đều sửng sốt: hơn một trăm triệu đồng. Kèm theo đó là một mảnh giấy nhỏ của bà nội: "Số tiền này mẹ dành riêng để phụ thêm cho vợ chồng thằng Hai sửa lại mái nhà dột và lo cho cháu đích tôn đi học đại học. Thằng cả đã có hai căn nhà, không được tranh giành phần này của em."

Cầm hai cuốn sổ tiết kiệm trên tay, bố tôi nhìn bác cả, giọng bình thản đến lạ kỳ: "Bác cả, số tiền bác đòi tôi chia đôi chi phí đám tang là ba mươi triệu. Tôi sẽ rút từ số tiền bà cho tôi để gửi bác. Tôi không muốn anh em mình vì đồng tiền mà đánh mất đi nghĩa tình thâm sâu. Còn số tiền hơn một trăm triệu này, là ý nguyện của bà, tôi xin phép được giữ lại để lo cho cháu."

Bác cả đứng trân trối nhìn hai cuốn sổ, nhìn những dòng chữ nguệch ngoạc của mẹ mình. Sự sòng phẳng, tính toán ban nãy của bác bỗng chốc trở nên trơ trẽn và nực cười trước tình thương bao la và sự sắp đặt vẹn toàn của người mẹ đã khuất. Gương mặt bác đỏ bừng vì xấu hổ, bác lắp bắp: "Chú... chú Hai... anh không biết cụ lại... lại nghĩ ngợi sâu xa như thế."

Chương 2: Cơn bão lòng và thử thách của tình anh em

Tối hôm đó, bác cả vội vã thu xếp quần áo lên thành phố, không ăn cơm tối cùng gia đình tôi. Bóng dáng bác khuất dần sau lũy tre làng, mang theo một nỗi niềm trĩu nặng. Bố tôi ngồi bên mâm cơm đạm bạc, nhìn chiếc ghế trống của anh trai mà lòng thắt lại. Ông biết, khoảng cách giữa hai anh em không chỉ là quãng đường từ quê lên phố, mà là khoảng cách của những quan niệm về giá trị sống.

Mẹ tôi gắp vào bát bố một miếng đậu phụ, khẽ khuyên: "Ông ăn đi cho nóng. Chuyện của bác cả, ông đừng nghĩ ngợi nhiều quá. Bác ấy sống trên phố xô bồ, áp lực tiền bạc cơm áo gạo tiền đôi khi làm con người ta mờ mắt. Cứ để bác ấy suy nghĩ một thời gian."

Bố tôi thở dài: "Tôi không giận bác ấy, tôi chỉ thương bà. Bà nằm xuống rồi mà vẫn phải lo lắng cho anh em tôi bất hòa. Giá như bác cả hiểu được, trên đời này có những thứ tiền bạc chẳng bao giờ mua nổi."

Một tháng sau, một sự cố lớn xảy ra khiến vùng quê nghèo vốn yên ả bỗng chốc xôn xao. Một trận bão lớn đổ bộ vào miền quê nghèo. Sóng gió gầm rú suốt đêm, mưa như trút nước làm ngập úng toàn bộ hoa màu, nhiều nếp nhà cấp bốn bị tốc mái. Ngôi nhà của bố mẹ tôi tuy cũ kỹ nhưng nhờ được gia cố từ trước nên may mắn không bị sập, nhưng gian bếp và một phần mái ngói phòng thờ đã bị gió bão thổi bay, nước mưa dột xuống lênh láng.

Sáng hôm sau, khi bão vừa tan, bố tôi đang cùng mẹ dọn dẹp đống đổ nát trong sân thì thấy một chiếc xe 7 chỗ lấm lem bùn đất đỗ ở cổng làng. Từ trên xe, một người đàn ông mặc đồ giản dị, dáng vẻ vội vã bước xuống, tay xách theo nhiều nhu yếu phẩm. Đó chính là Trường An – cậu thanh niên năm xưa được bà nội cứu giúp, giờ đã là giám đốc một công ty xây dựng có tiếng trên thành phố.

"Chú Hai! Thím Hai! Hai người có sao không?" An chạy nhào vào sân, lo lắng hỏi han.

Bố tôi ngỡ ngàng: "Kìa... An! Sao cháu biết bão lớn mà về đây? Đường sá sạt lở nguy hiểm lắm."

An nắm lấy đôi bàn tay gầy guộc của bố tôi, mắt đỏ hoe: "Cháu xem dự báo thời tiết thấy vùng mình bị tâm bão quét qua, cháu đứng ngồi không yên. Cháu nhớ tới ơn đức của bà, của chú thím năm xưa nên gom góp ít nhu yếu phẩm, thuê xe về ngay trong đêm. Bà... bà mất rồi, cháu không kịp về tiễn đưa, cháu bất hiếu quá chú ơi!"

Nói rồi, An bước vào gian thờ, thắp nén hương lên di ảnh bà nội, dập đầu tạ ơn. Mẹ tôi đứng bên cạnh không cầm được nước mắt. Tình cảm của một người xa lạ, sau bao nhiêu năm vẫn vẹn nguyên, ấm áp như bát cháo nóng đêm mưa năm nào.

Trong khi mọi người đang trò chuyện, bỗng nhiên có tiếng bước chân dồn dập ngoài ngõ. Bác cả xuất hiện, người ngợm ướt sũng, quần ống thấp ống cao, gương mặt hớt hải, lo lắng. Nhìn thấy ngôi nhà của em trai bị tốc mái, bác cả lao vào, nắm chặt lấy vai bố tôi:

"Chú Hai! Thím Hai! Hai người không sao chứ? Tôi ở trên phố nghe tin bão quét qua quê mình, gọi điện về không được, tôi lo quá nên bắt xe khách về ngay. May quá, người không sao là tốt rồi!"

Bố tôi sững sờ nhìn anh trai. Bộ quần áo hàng hiệu của bác cả giờ dính đầy bùn đất, đôi giày da đắt tiền đã bị vứt lại đâu đó, thay vào đó là đôi chân trần rớm máu vì lội bùn. Trong khoảnh khắc đối mặt với tai họa, bản năng của người anh trai, tình máu mủ ruột rà bấy lâu bị che lấp bởi lòng tham và sự ích kỷ bỗng chốc trỗi dậy, mạnh mẽ và chân thành hơn bao giờ hết.

Bác cả nhìn sang An, rồi nhìn đống đổ nát, không chần chừ một giây, bác xắn tay áo lên: "Chú Hai, để anh phụ chú dọn dẹp. Mái nhà này phải lợp lại ngay, không thì mưa xuống lại hỏng hết đồ đạc của bà."

Bố tôi nhìn anh, khóe mắt chợt cay cay. Ông nhận ra, người anh trai ích kỷ ngày nào thực chất vẫn là người anh thương em, chỉ là những lo toan cuộc sống đã làm lu mờ đi tình cảm ấy. Trận bão dữ dội này, vô tình lại là ngọn gió thổi sạch những bụi bặm ích kỷ, làm lộ ra bản chất tốt đẹp của tình anh em ruột thịt.

Chương 3: Khơi dòng nghĩa tình, vẹn toàn đạo lý

Suốt hai ngày liên tiếp, bác cả, bố tôi và An cùng mấy người hàng xóm chung tay sửa sang lại ngôi nhà. Bác cả vốn là người thành phố, mười mấy năm không đụng vào việc nặng, nay lại lội bùn vác tre, tay phồng rộp những bọng nước nhưng không một lời kêu ca. Bác làm việc hăng say, thỉnh thoảng lại quay sang hỏi bố tôi: "Chú Hai, đặt viên ngói thế này đã khít chưa?", "Chú uống ngụm nước đi cho đỡ mệt."

Nhìn cảnh tượng hai anh em ríu rít, nhường nhịn nhau từng ngụm nước, cùng nhau khênh những thanh xà gồ nặng, mẹ tôi thầm gạt nước mắt hạnh phúc. Ở trên cao, chắc hẳn linh hồn bà nội cũng đang mỉm cười thanh thản.

An cùng đội thợ của công ty mình nhanh chóng hỗ trợ vật liệu, dựng lại gian bếp kiên cố cho bố mẹ tôi. Đến chiều ngày thứ ba, ngôi nhà đã được sửa sang xong xuôi, khang trang và vững chãi hơn trước. Gian thờ của bà nội được lợp lại mái mới, ánh nắng chiều chiếu qua ô cửa sổ mới sửa, làm bừng sáng cả căn phòng.

Buổi tối, mẹ tôi làm một mâm cơm tươm tất để cảm ơn An và liên hoan gia đình. Trên mâm cơm, bầu không khí không còn sự ngột ngạt, tính toán của một tháng trước, mà thay vào đó là tiếng cười và sự ấm áp của tình thân.

Bác cả đứng dậy, cầm ly nước lọc (vì bác bảo hôm nay muốn tỉnh táo để nói lời ruột gan), nhìn thẳng vào bố mẹ tôi, giọng nghẹn ngào:

"Chú Hai, thím Hai... Anh có lời muốn nói với hai em. Hôm nay, trước mặt chú An đây và trước anh linh của mẹ, anh xin lỗi hai em. Một tháng trước, anh đã để lòng tham làm mờ mắt, mang mấy đồng tiền bạc ra để đong đếm công ơn dưỡng dục của mẹ và tình nghĩa anh em. Anh tệ quá!"

Bác cả dừng lại, lau giọt nước mắt lăn dài trên gò má khắc khổ: "Khi trận bão ập đến, ngồi trên phố nhìn mưa gió, anh chợt nhận ra nếu ngôi nhà này sập xuống, nếu vợ chồng chú có mệnh hệ gì, thì hai căn nhà mặt phố của anh cũng trở thành vô nghĩa. Anh không thể sống thanh thản khi đánh mất đi gia đình, đánh mất đứa em trai duy nhất. Số tiền ba mươi triệu hôm trước, anh xin rút lại toàn bộ. Từ nay về sau, hai căn nhà trên phố kia, anh sẽ bán đi một căn, chia đều cho hai anh em để chú thím có vốn làm ăn, lo cho các cháu."

Bố tôi đứng bật dậy, bước đến nắm lấy tay anh trai, giọng run lên vì xúc động: "Bác cả! Bác nói thế là tôi vui rồi. Anh em mình một giọt máu đào hơn ao nước lã. Tôi chưa bao giờ trách bác. Số tiền nhà bác cứ giữ lấy để lo cho các cháu trên đó. Vợ chồng tôi ở quê quen rồi, có rau ăn rau, có cháo ăn cháo, chỉ cần anh em mình hòa thuận, năng đi lại thăm nhau là bà ngậm cười nơi chín suối rồi."

An chứng kiến cảnh tượng ấy, khẽ mỉm cười đầy kính trọng: "Chú Hai, bác cả, hai người đúng là những người con hiếu thảo, những người anh em mẫu mực. Tấm lòng của bà nội năm xưa cứu mạng cháu, cháu luôn khắc cốt ghi tâm. Cháu xin phép được nhận hai chú làm người thân. Sau này, bất cứ khi nào gia đình mình có việc, cháu đều sẽ có mặt."

Bác cả nhìn An, rồi nhìn bố tôi, lòng nhẹ nhõm như vừa trút bỏ được một gánh nặng ngàn cân. Cuốn sổ tính toán chi li ngày nào đã được bác đốt đi trước bàn thờ bà, thay vào đó là một cuốn sổ tay mới, ghi ngày giỗ của bà, ngày sinh nhật của các cháu ở quê để bác tiện về sum họp.

Mấy ngày sau, cuộc sống trở lại nhịp sống bình thường. Bác cả trở về thành phố, nhưng giờ đây tuần nào bác cũng gọi điện về hỏi thăm sức khỏe của bố mẹ tôi. Những chuyến xe khách từ thành phố về quê không còn thưa thớt như trước, lần nào bác cũng gửi kèm theo khi thì thùng sữa, khi thì tấm áo mới cho các cháu, quà bánh cho hàng xóm láng giềng.

Câu chuyện về sự bao dung của bố tôi, sự thức tỉnh của bác cả và tấm lòng tri ân của anh An đã trở thành một giai thoại đẹp khắp vùng quê nghèo. Người ta không còn bàn tán về việc ai được hai căn nhà, ai phải chịu thiệt thòi, mà người ta ngợi ca về một gia đình biết lấy hiếu nghĩa làm đầu, lấy tình thương để hóa giải những ích kỷ, tham lam.

Bóng nắng chiều muộn lại đổ dài trên sân gạch bát tràng, nhưng cái tĩnh lặng tịch mịch ngày nào đã biến mất. Thay vào đó là mùi khói bếp ấm áp, tiếng cười nói rộn ràng của tình thân. Trên gian thờ chính, di ảnh của bà nội như đang mỉm cười, một nụ cười hiền hậu, bao dung, chứng giám cho sự vẹn nguyên của đạo lý làm người và tình anh em ruột thịt mãi mãi bền chặt.

‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.