Min menu

Pages

Trước ngày ra tòa, chồng nói cho vợ ngôi nhà còn anh giữ đất, tôi liền xuống kho cầm lên cây búa

CHƯƠNG 1: NHỮNG MẢNH VỠ TRONG ĐÊM

Đêm trước ngày hai đứa phải dắt nhau ra tòa làm thủ tục ly hôn, không gian trong căn nhà ở vùng ngoại ô tĩnh lặng đến mức nghe rõ cả tiếng muỗi vo ve bên ánh đèn tuýp leo lét. Thành ngồi đối diện tôi qua chiếc bàn gỗ cũ kỹ, gương mặt anh ráo hoảnh, phảng phất vẻ mệt mỏi sau chuỗi ngày dài hai vợ chồng lạnh nhạt, bất đồng quan điểm sống. Trên bàn là tờ biên bản thỏa thuận phân chia tài sản tự nguyện do anh đơn phương soạn sẵn.

Anh đẩy tờ giấy về phía tôi, chất giọng khàn đặc và dứt khoát:
“Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi, không cần đợi đến khi người ta phân xử đâu. Trước ngày ra tòa, tôi muốn nói rõ với cô: Tôi để lại cho cô ngôi nhà này, còn tôi giữ mảnh đất ở phía sau vườn.”

Tôi nhìn chăm chăng vào những dòng chữ mực đen, lòng thắt lại một nhịp nhưng khóe môi lại khẽ nhếch lên chua chát. Ngôi nhà này vốn là mái ấm hai vợ chồng gom góp từng đồng lương công chức, từng chuyến hàng buôn chuyến ngược xuôi suốt mười năm trời để dựng lên. Còn mảnh đất phía sau vườn kia, ai trong xóm này mà không biết đó là nơi chuẩn bị nằm trong dự án mở rộng mặt đường lớn, giá trị kinh tế sắp tới sẽ tăng lên gấp năm, gấp mười lần. Anh tính toán chu toàn quá, để lại cho tôi cái vỏ bọc hào nhoáng nhưng đang xuống cấp theo thời gian, còn bản thân giữ lấy phần gốc rễ sinh lời cốt lõi. Sự thực dụng, lạnh lùng của người đàn ông từng thề non hẹn biển khiến lồng ngực tôi nghẹn ức không thở nổi.

Tôi không nói một lời nào, đứng phắt dậy, bước thẳng xuống căn kho tối tăm, ẩm thấp ở góc sân sau. Thành nhìn theo bóng lưng tôi, khẽ nhíu mày nhưng vẫn ngồi yên tại chỗ. Trong bóng tối lờ mờ của gian kho, tay tôi quờ quạng trúng một vật kim loại lạnh ngắt. Tôi liền xuống kho cầm lên cây búa tạ nặng trịch, thứ công cụ mà mười năm trước chính tay anh đã mua về để cùng tôi đóng những chiếc cọc tre đầu tiên gia cố móng nhà.

Tôi vác cây búa trở lại phòng khách. Tiếng bước chân nặng nề cùng tiếng kim loại quẹt nhẹ xuống nền gạch nghe chói tai. Thành giật mình đứng bật dậy, gương mặt thoáng chút hoảng hốt khi thấy món đồ trên tay tôi. Anh lắp bắp:
“Cô… cô định làm gì đấy? Có gì thì nói chuyện đàng hoàng, đừng có làm càn!”

Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, không hề có sự điên cuồng hay oán hận, chỉ có một nỗi thất vọng sâu thẳm hóa thành sự kiên định. Tôi nâng cao cây búa, dồn hết sức bình sinh giáng mạnh một nhát xuống góc chiếc bàn gỗ giữa hai đứa.

“Rầm!”

Tiếng động chát chúa vang lên xé toạc màn đêm. Chiếc bàn gỗ – kỷ vật ngày cưới của hai vợ chồng – bị cắn một miếng lớn ở góc, những thớ gỗ công nghiệp vỡ vụn, văng tung tóe dưới nền nhà. Khói bụi gỗ mỏng nhẹ bay lên, bảng lảng dưới ánh đèn tuýp leo lét. Thành lùi lại hai bước, lưng đập mạnh vào chiếc tủ ly kính phía sau, tiếng chén đĩa bên trong chạm nhau leng keng nghe ghê rợn. Gương mặt anh biến sắc, từ kinh ngạc chuyển sang phòng bị, hai tay vô thức đưa lên phía trước như để che chắn.

Tôi không nhìn anh, chậm rãi hạ cây búa tạ xuống, đầu búa nặng trịch chạm mặt sàn gạch men phát ra tiếng "cộc" khô khốc. Tôi thở dốc, lồng ngực phập phồng sau cú nện dùng hết sức bình sinh. Giọng tôi run lên, không phải vì sợ hãi, mà vì nỗi nghẹn ngào tích tụ suốt bao năm qua giờ đây đã tìm được lối thoát:

“Anh nghĩ tôi định làm gì? Anh nghĩ tôi sẽ dùng cây búa này để trút giận lên anh sao, Thành? Anh đánh giá tôi thấp thế à?”

Thành nhìn chằm chằm vào vết toác trên mặt bàn, rồi nhìn sang cây búa cũ kỹ bám đầy bụi bặm trong tay tôi. Anh nuốt nước bọt, cố lấy lại vẻ bình tĩnh và giọng điệu lạnh lùng thường ngày, dù thanh âm vẫn chưa hết run rẩy:

“Cô điên rồi, Mai! Ngày mai chúng ta ra tòa, chỉ còn vài tiếng đồng hồ nữa thôi. Cô làm cái trò này để ăn vạ à? Hay cô muốn ép tôi phải nhường thêm tài sản? Tôi đã nói rồi, ngôi nhà này trị giá không nhỏ, cô có chỗ che mưa che nắng, còn muốn thế nào nữa?”




Tôi bật cười, tiếng cười nghe chát chúa và tủi hờn hơn cả tiếng búa vừa rồi. Tôi buông tay, mặc cho cây búa đổ rầm xuống sàn nhà. Tôi tiến lại gần bàn, chỉ tay vào tờ biên bản thỏa thuận phân chia tài sản đang nằm run rẩy dưới đất, bị những mảnh gỗ vụn đè lên:

“Chỗ che mưa che nắng sao? Anh thừa biết phần mái phía sau đã dột nát từ mùa mưa năm ngoái, tường gian bếp đã nứt toác, chi phí sửa sang lại bằng cả nửa tiền xây mới. Nhưng cái đó không quan trọng! Cái quan trọng là anh giữ mảnh đất phía sau vì anh biết thừa nó sắp ra mặt đường lớn. Mười năm qua, tôi cùng anh nếm mật nằm gai, thức khuya dậy sớm bán từng bó rau, chuyến hàng, chưa bao giờ tôi nghĩ người đàn ông mình đầu gối tay ấp lại có thể tính toán, chi li với mình đến mức này vào ngày đoạn đoạn tình tuyệt nghĩa.”

Thành quay mặt đi chỗ khác, tránh ánh nhìn thiêu đốt của tôi. Đôi bàn tay anh đan chặt vào nhau, những khớp ngón tay trắng bệch. Anh nói, giọng thấp xuống nhưng vẫn đầy lý trí ích kỷ:

“Ai cũng phải lo cho tương lai của mình thôi. Chúng ta không có con cái ràng buộc, ly hôn xong là đường ai nấy đi. Tôi cần mảnh đất đó để làm vốn làm ăn lại từ đầu. Cô có nhà, tôi có đất, thế là công bằng.”

“Công bằng?” – Tôi nấc lên một tiếng, nước mắt sau bao ngày kìm nén cuối cùng cũng lã chã rơi xuống đôi gò má gầy gò – “Anh nói hai chữ công bằng mà không biết ngượng sao? Cây búa này, chính anh mua nó về mười năm trước khi chúng ta bắt đầu dựng viên gạch đầu tiên. Lúc đó anh bảo gì anh nhớ không? Anh bảo ‘Cây búa này để gõ nên hạnh phúc của chúng ta, mỗi nhát đóng xuống là một lời thề anh bảo vệ em cả đời’. Đêm nay, tôi dùng chính nó để đập tan cái hạnh phúc giả tạo này, đập tan sự ảo tưởng của tôi về anh!”

Không gian lại rơi vào sự im lặng đáng sợ. Chỉ có tiếng gió đêm rì rào qua kẽ lá ngoài vườn và tiếng khóc nghẹn ngào của tôi. Thành không nói gì thêm, anh lẳng lặng cúi xuống nhặt tờ giấy thỏa thuận lên, phủi sạch bụi gỗ, đặt lại lên phần bàn còn nguyên vẹn, rồi quay lưng bước thẳng ra phía hiên nhà, châm một điếu thuốc. Đốm lửa đỏ lập lòe trong bóng tối như một cái chấm lửng cô độc, lạnh lẽo.

Tôi ngồi sụp xuống sàn nhà, ôm lấy đầu gối, mặc cho những mảnh ký ức ngọt ngào ngày xưa ùa về xâu xé tâm can. Ngày ấy nghèo khó nhưng thương nhau biết mấy, củ sắn lùi chia đôi, bát mì tôm ăn chung mặn chát mà nụ cười lúc nào cũng rạng rỡ. Vậy mà khi cuộc sống vừa tạm gọi là đủ đầy, lòng người lại đổi thay, tính toán với nhau từng mét đất, từng mét tường.

Đêm dài đằng đẵng trôi qua trong sự giằng xé tâm lý của cả hai con người từng là tất cả của nhau. Gần 4 giờ sáng, khi sương mù ngoài sân bao phủ dày đặc, bỗng nhiên từ phía cổng ngõ có tiếng bước chân vội vã, kèm theo tiếng gọi gấp gáp, hớt hải của bà Năm – người hàng xóm góa bụa sống ở căn nhà tranh dột nát phía đối diện:

“Cô Mai ơi! Chú Thành ơi! Có ai ở nhà không? Cứu tôi với, cứu thằng Cuội nhà tôi với!”

Tiếng kêu cứu thất thanh xé toạc bầu không khí ngột ngạt của căn nhà. Tôi giật mình, vội vàng lau nước mắt đứng dậy, cùng lúc đó Thành cũng từ ngoài sân hớt hải chạy vào. Hai chúng tôi nhìn nhau một giây, mọi hận thù, tính toán ích kỷ trong phút chốc bị gác lại trước tiếng kêu cứu của đồng loại.

CHƯƠNG 2: THỬ THÁCH TRONG ĐÊM TỐI

Tôi và Thành cùng lao ra cổng. Dưới ánh đèn đường vàng vọt, bà Năm đang ngồi bệt dưới đất, hai tay ôm chặt lấy thằng Cuội – đứa cháu nội 8 tuổi tội nghiệp của bà. Thằng bé mặt mày tím tái, hơi thở đứt quãng, hai tay cào cấu vào cổ họng, toàn thân co giật liên hồi. Bà Năm khóc không thành tiếng, người run bần bật:

“Cô chú ơi, thằng Cuội nó ăn thạch, không biết thế nào bị hóc rồi… Nó không thở được nữa… Tôi gọi mãi không thấy ai… Giờ phải làm sao đây cô chú ơi!”

Nhìn đứa trẻ đang lịm dần đi, tim tôi như thắt lại. Tôi cuống cuồng định đỡ lấy thằng bé nhưng chưa biết phải làm gì, đầu óc trống rỗng vì hoảng sợ. Đúng lúc ấy, Thành bước lên một bước, gương mặt anh bỗng trở nên vô cùng bình tĩnh và quyết đoán, khác hẳn vẻ lạnh lùng, ích kỷ lúc nãy trong nhà. Anh quát nhẹ:

“Mai, giữ lấy bà Năm! Để thằng bé cho anh!”

Nói rồi, Thành quỳ một chân xuống đất, bế thốc thằng Cuội từ phía sau, vòng hai tay qua eo thằng bé. Tôi nhận ra anh đang cố gắng thực hiện động tác sơ cứu ép bụng mà anh từng được học trong một buổi hướng dẫn kỹ năng an toàn lao động ở nhà máy trước đây.

Thành đan hai tay vào nhau, đặt lên vùng trên rốn của thằng Cuội, dồn lực giật mạnh từ dưới lên trên, hướng vào trong.

“Một! Hai! Ba!” – Thành hô to, mồ hôi trên trán anh vã ra như tắm, hòa cùng sương đêm lạnh buốt.

Thằng bé vẫn chưa có phản ứng, mặt đã chuyển sang bờ môi tái nhợt. Bà Năm thấy vậy thì khóc ngất đi, ôm lấy chân tôi mà than khóc: “Trời ơi, cháu tôi có mệnh hệ gì thì tôi sống sao nổi ông trời ơi!”

Tôi vừa ôm chặt lấy bà Năm để bà không làm vướng chân Thành, nước mắt tôi cũng trào ra. Tôi nhìn Thành, thấy cơ bắp cánh tay anh gồng lên, gương mặt lộ rõ sự căng thẳng tột độ. Anh không bỏ cuộc, ánh mắt ánh lên sự kiên định kỳ lạ. Anh tiếp tục ép mạnh lần thứ tư, rồi lần thứ năm. Chân anh quỳ dưới nền đất sỏi sắc nhọn đến mức chảy máu qua lớp quần vải, nhưng anh dường như không hề hay biết.

“Khục… ọc…”

Sau cú ép quyết định lần thứ sáu, từ cổ họng thằng Cuội bắn ra một miếng thạch lớn bằng ngón chân cái. Thằng bé rùng mình một cái, rồi òa lên khóc nức nở, tiếng khóc giòn giã vang vọng khắp ngõ tối. Hơi thở của nó dần trở lại bình thường, lồng ngực phập phồng tham lam hít hà bầu không khí.

“Sống rồi! Cháu tôi sống rồi!” – Bà Năm nhào tới ôm chầm lấy thằng Cuội, hai bà cháu khóc nghẹn trong hạnh phúc.

Thành lúc này mới buông tay, anh đổ sụp xuống đất, ngồi bệt trên đống sỏi, thở dốc như người vừa bước ra từ cõi chết. Tôi nhìn anh, nhìn những giọt mồ hôi lăn dài trên má, nhìn vết thương rướm máu ở đầu gối anh, tự nhiên một luồng cảm xúc ấm áp xen lẫn ngỡ ngàng len lỏi vào lòng tôi. Người đàn ông vừa mới tính toán chi li, ích kỷ với vợ mình cách đây vài phút, tại sao trong khoảnh khắc sinh tử của một đứa trẻ hàng xóm lại có thể quên mình, hành động trượng nghĩa và dũng cảm đến thế? Phải chăng, cái phần tốt đẹp, lương thiện trong anh không mất đi, nó chỉ bị những lo toan, áp lực và lòng tham của cuộc sống mưu sinh tạm thời che lấp?

Thành khẽ ngước lên nhìn tôi, ánh mắt hai chúng tôi chạm nhau trong bóng tối. Không còn sự hằn học, không còn sự đề phòng, chỉ có sự thấu hiểu thầm lặng. Anh gượng cười, giọng khàn đặc:

“May quá… Thằng bé không sao rồi.”

Bà Năm sau khi dỗ dành được thằng Cuội, liền dắt cháu quỳ sụp xuống trước mặt Thành và tôi, dập đầu tạ ơn:

“Chú Thành, cô Mai, hai người là ân nhân tái sinh của gia đình tôi. Nếu không có chú chú, đêm nay tôi mất cháu thật rồi. Cái ơn này, già này có chết cũng không quên được.”

Thành vội vàng gượng dậy, cùng tôi đỡ bà Năm và thằng Cuội đứng lên. Anh ôn tồn bảo:

“Bà đừng làm thế, hàng xóm láng giềng tối lửa tắt đèn có nhau, thấy cháu bị vậy ai mà cầm lòng cho được. Giờ bà đưa cháu vào nhà, cho cháu uống chút nước ấm rồi nghỉ ngơi nhé.”

Tôi cùng Thành tiễn hai bà cháu về tận cửa căn nhà tranh cũ kỹ. Khi quay trở lại căn nhà của mình, bầu trời phía đông đã bắt đầu ửng hồng, những tia nắng đầu tiên của ngày mới khẽ xuyên qua màn sương, chiếu rọi xuống mảnh sân nhỏ. Khoảng cách giữa tôi và Thành lúc này dường như đã có một sự thay đổi vô hình nhưng vô cùng mạnh mẽ.

CHƯƠNG 3: BÌNH MINH TRÊN MẢNH ĐẤT NGHĨA TÌNH

Chúng tôi bước trở lại vào phòng khách. Cây búa tạ vẫn nằm đó, góc bàn vỡ vụn vẫn còn nguyên, tờ biên bản phân chia tài sản vẫn nằm chơ vơ. Nhưng bầu không khí ngột ngạt, thù hằn của đêm hôm qua đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là một sự lắng đọng, suy tư.

Thành ngồi xuống chiếc ghế gỗ, anh nhìn vết thương đang chảy máu ở đầu gối mình, rồi lại nhìn lên bức ảnh cưới treo trên tường đã có chút phai màu theo năm tháng. Tôi lẳng lặng đi vào buồng trong, lấy ra hộp bông băng y tế và một lọ dầu gió – những thứ mà suốt mười năm qua, mỗi khi anh đi làm về bị trầy xước, chính tay tôi đều cẩn thận băng bó cho anh.

Tôi quỳ xuống trước mặt Thành, nhẹ nhàng dùng bông thấm cồn lau sạch vết thương cho anh. Thành giật mình, định rụt chân lại nhưng tôi giữ chặt. Tôi vừa lau vừa thổi nhẹ, y như cái cách tôi vẫn làm ngày xưa. Giọng tôi nhỏ nhẹ, đều đều:

“Anh đau không? Cứ liều mạng như thế, sỏi đâm rách hết da thịt rồi.”

Thành nhìn đỉnh đầu của tôi, nơi có vài sợi tóc bạc đã xuất hiện vì những lo toan bộn bề. Giọng anh bỗng nghẹn ngào, một giọt nước mắt nóng hổi từ khóe mắt anh rơi xuống, trúng vào mu bàn tay tôi:

“Mai… anh xin lỗi.”

Tôi dừng tay, ngước lên nhìn anh. Thành nắm lấy đôi bàn tay đang cầm bông băng của tôi, giọng anh run rẩy, đầy sự hối hận chân thành:

“Đêm nay, khi ôm thằng Cuội trong tay, đối mặt với ranh giới giữa sự sống và cái chết, anh bỗng chợt tỉnh ngộ. Cuộc đời này ngắn ngủi và vô thường quá em ạ. Thằng bé suýt chút nữa đã mất mạng chỉ vì một miếng thạch, vậy mà anh lại đi tranh giành, tính toán từng mét đất, từng chút lợi ích vật chất với người đã đồng cam cộng khổ với mình suốt mười năm qua. Anh tệ quá, anh bị đồng tiền, bị cái hư vinh ngoài kia làm mờ mắt rồi.”

Thành quay sang, cầm lấy tờ biên bản thỏa thuận phân chia tài sản trên bàn, không một chút do dự, anh xé toạc nó làm đôi, rồi làm tư, vứt vào thùng rác. Anh nhìn tôi bằng ánh mắt trì mến, ấm áp như những ngày đầu mới yêu:

“Anh không ra tòa nữa, Mai ạ. Nhà này là của em, đất này cũng là của em, hoặc là của hai chúng ta. Nếu em còn có thể tha thứ cho một kẻ ích kỷ như anh, xin cho anh một cơ hội để cùng em sửa lại mái nhà dột, cùng em trồng lại vườn rau phía sau. Còn nếu em vẫn muốn ly hôn, anh sẽ ra đi với hai bàn tay trắng, để lại toàn bộ tài sản này cho em xứng đáng với mười năm thanh xuân em đã trao cho anh.”

Nhìn những mảnh giấy vụn rơi xuống, nghe những lời nói từ đáy lòng của chồng, mọi oán hận, cay đắng trong tôi suốt thời gian qua như dòng băng gặp nắng xuân, hoàn toàn tan chảy. Tôi ôm chầm lấy Thành, òa khóc nức nở. Lần này, đó không phải là giọt nước mắt của sự bất lực, chua chát, mà là giọt nước mắt của sự hạnh phúc, của sự hồi sinh trong tình yêu.

“Em không cần đất, em cũng không cần nhà một mình… Em chỉ cần anh của ngày xưa, người đàn ông nhân hậu, biết yêu thương và sẻ chia…” – Tôi nghẹn ngào nói trong vòng tay ấm áp của anh.

Sáng hôm ấy, ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu sáng cả căn phòng. Tiếng chim hót líu lo trên cây khế ngọt ở góc vườn sau. Hai vợ chồng tôi không dắt nhau ra tòa như dự định ban đầu, mà cùng nhau dọn dẹp đống đổ nát trong phòng khách. Thành cầm cây búa tạ mang xuống kho cất, nhưng lần này anh cất nó với một tâm thế nâng niu, trân trọng một kỷ vật đã giúp đánh thức lương tri và tình yêu của chính mình.

Mấy ngày sau, câu chuyện Thành cứu sống thằng Cuội lan truyền khắp xóm nhỏ. Mọi người trong xóm không ai bảo ai, người thì mang sang biếu nải chuối vườn, người thì mang con gà, rổ trứng để cảm ơn tấm lòng vàng của anh chị. Cuộc sống của chúng tôi trở lại những ngày tháng bình dị nhưng tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp của tình làng nghĩa xóm.

Mảnh đất phía sau vườn sau đó quả thực có dự án mở đường lớn đi qua và mang lại một giá trị kinh tế không nhỏ. Nhưng lần này, vợ chồng tôi không giữ riêng cho mình. Chúng tôi quyết định trích một phần kinh phí lớn từ việc đền bù đất để giúp bà Năm xây lại căn nhà gạch kiên cố, khang trang cho hai bà cháu, và hỗ trợ cho những đứa trẻ nghèo hiếu học trong vùng có cơ hội đến trường.

Mỗi buổi chiều tà, khi đứng từ ban công ngôi nhà mới sửa nhìn xuống con đường rộng thênh thang, nhìn thằng Cuội tung tăng chạy nhảy dưới bóng mát của những hàng cây, tôi lại khẽ nắm lấy tay Thành. Cuộc đời này, tài sản lớn nhất không phải là nhà cao cửa rộng, không phải là những mảnh đất sinh lời, mà chính là lòng nhân hậu, sự thấu hiểu và tình nghĩa giữa con người với con người. Những nhát búa đập vỡ góc bàn đêm hôm ấy không phá hủy một gia đình, mà nó đã đập tan những ích kỷ đời thường, để cùng nhau dựng xây nên một nền móng hạnh phúc đích thực, bền vững mãi với thời gian.

‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.