Chương 1: Bão tố trong lòng người ở lại - Góc khuất của sự thật
Mưa tháng Bảy rả rích không dứt, nhuộm xám cả góc sân nhà cũ. Trong gian phòng khách nhỏ, mùi hương trầm thoang thoảng quyện vào không khí lành lạnh, làm tăng thêm vẻ u buồn của buổi lễ chung thất – bốn mươi chín ngày mất của Kiên. Tôi ngồi lặng lẽ bên góc phản, đôi mắt vô hồn nhìn trân trân vào tấm di ảnh của chồng. Kiên ra đi đột ngột sau một tai nạn giao thông trên đường đi làm về, bỏ lại tôi và đứa con trai mới lên năm giữa những ngổn ngang của cuộc đời.
Khách viếng đã vãn, họ hàng hai bên cũng đã ra về bớt, chỉ còn tiếng gõ mõ tụng kinh đều đều từ chiếc máy phát nhỏ đặt bên góc bàn thờ. Tôi mệt mỏi tựa đầu vào tường, cảm giác trống trải như một hố sâu hun hút trong lồng ngực. Đúng lúc ấy, tiếng bước chân vội vã từ ngoài hiên phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch.
Một người phụ nữ mặc bộ đồ đen cát sỏi, tóc tai có phần rũ rượi vì dính nước mưa, hớt hải chạy vào. Đó là Nhã – cô bạn thân từ thời đại học của Kiên. Tôi biết Nhã. Ngày cưới của chúng tôi, Nhã còn đến chúc phúc và tặng hai vợ chồng một bức tranh thêu tay rất đẹp. Nhưng hai năm qua, Nhã chuyển công tác đi xa, nghe nói bận rộn với cuộc sống riêng nên ít khi liên lạc. Sự xuất hiện đường đột của cô ấy vào ngày chung thất của chồng tôi khiến tôi bất ngờ.
Nhã không nhìn tôi, đôi mắt cô ấy đỏ ngầu, nhìn chăm chăm vào di ảnh của Kiên. Cô ấy bước đến trước bàn thờ, thắp ba nén hương, đôi bàn tay run rẩy đến mức làm rơi cả chiếc bật lửa xuống đất. Sau khi cắm hương vào lư, Nhã đứng lặng đi một hồi, nước mắt bắt đầu tuôn rơi lã chã. Rồi, như một chiếc lò xo bị đứt gãy, Nhã khuỵu hai gối xuống sàn gạch lạnh ngắt, quỳ rạp trước di ảnh của Kiên.
Tôi kinh ngạc đứng bật dậy. Chưa kịp lên tiếng, tiếng khóc nghẹn ngào của Nhã đã vang lên, xé rách không gian yên ắng:
"Kiên ơi... Tôi xin lỗi... Tôi ngàn lần xin lỗi ông... Ông linh thiêng thì chứng giám cho tôi, tha thứ cho sự ích kỷ của tôi..."
Nhã vừa khóc vừa dập đầu sát đất. Sự xúc động thái quá và những lời nói có phần bí ẩn của cô ấy khiến tim tôi đập liên hồi. Một linh cảm chẳng lành chạy dọc sống lưng. Tôi bước lại gần, giọng run run:
"Kìa Nhã, có chuyện gì vậy? Sao lại quỳ lạy thế này? Kể cả là bạn thân, cậu cũng không cần phải..."
Nhã ngẩng khuôn mặt đầm đìa nước mắt lên nhìn tôi. Ánh mắt cô ấy ngập tràn sự hoảng loạn, tội lỗi và cả một sự khẩn cầu khốn cùng. Nhã quay người lại, bất ngờ nắm chặt lấy vạt áo của tôi, giọng khản đặc:
"Hà ơi... Tôi quỳ ở đây là để cầu xin cậu... Xin cậu hãy rủ lòng thương, cho tôi xin lại... cho tôi xin lại một đứa con của Kiên!"
Rầm!
Lời nói của Nhã như một tia sét đánh ngang tai, khiến tai tôi ù đi, chân tay bủn rủn. Tôi quỵ ngã ngay xuống sàn nhà, đối diện với Nhã. Đầu óc tôi quay cuồng, những suy nghĩ đen tối, những kịch bản về sự phản bội lập tức bủa vây lấy tâm trí. Chẳng lẽ hai người họ...? Chẳng lẽ người chồng mà tôi mực thước, yêu thương bấy lâu nay lại có một bí mật kinh hoàng sau lưng tôi? Đứa con nào? Tại sao lại xin con của Kiên?
"Cậu... cậu nói cái gì cơ?" Tôi thốt lên, giọng lạc đi vì đau đớn và ghê tởm. "Nhã, cậu với chồng tôi... hai người đã làm gì sau lưng tôi?"
Mưa tháng Bảy rả rích không dứt, nhuộm xám cả góc sân nhà cũ. Trong gian phòng khách nhỏ, mùi hương trầm thoang thoảng quyện vào không khí lành lạnh, làm tăng thêm vẻ u buồn của buổi lễ chung thất – bốn mươi chín ngày mất của Kiên. Tôi ngồi lặng lẽ bên góc phản, đôi mắt vô hồn nhìn trân trân vào tấm di ảnh của chồng. Kiên ra đi đột ngột sau một tai nạn giao thông trên đường đi làm về, bỏ lại tôi và đứa con trai mới lên năm giữa những ngổn ngang của cuộc đời.
Khách viếng đã vãn, họ hàng hai bên cũng đã ra về bớt, chỉ còn tiếng gõ mõ tụng kinh đều đều từ chiếc máy phát nhỏ đặt bên góc bàn thờ. Tôi mệt mỏi tựa đầu vào tường, cảm giác trống trải như một hố sâu hun hút trong lồng ngực. Đúng lúc ấy, tiếng bước chân vội vã từ ngoài hiên phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch.
Một người phụ nữ mặc bộ đồ đen cát sỏi, tóc tai có phần rũ rượi vì dính nước mưa, hớt hải chạy vào. Đó là Nhã – cô bạn thân từ thời đại học của Kiên. Tôi biết Nhã. Ngày cưới của chúng tôi, Nhã còn đến chúc phúc và tặng hai vợ chồng một bức tranh thêu tay rất đẹp. Nhưng hai năm qua, Nhã chuyển công tác đi xa, nghe nói bận rộn với cuộc sống riêng nên ít khi liên lạc. Sự xuất hiện đường đột của cô ấy vào ngày chung thất của chồng tôi khiến tôi bất ngờ.
Nhã không nhìn tôi, đôi mắt cô ấy đỏ ngầu, nhìn chăm chăm vào di ảnh của Kiên. Cô ấy bước đến trước bàn thờ, thắp ba nén hương, đôi bàn tay run rẩy đến mức làm rơi cả chiếc bật lửa xuống đất. Sau khi cắm hương vào lư, Nhã đứng lặng đi một hồi, nước mắt bắt đầu tuôn rơi lã chã. Rồi, như một chiếc lò xo bị đứt gãy, Nhã khuỵu hai gối xuống sàn gạch lạnh ngắt, quỳ rạp trước di ảnh của Kiên.
Tôi kinh ngạc đứng bật dậy. Chưa kịp lên tiếng, tiếng khóc nghẹn ngào của Nhã đã vang lên, xé rách không gian yên ắng:
"Kiên ơi... Tôi xin lỗi... Tôi ngàn lần xin lỗi ông... Ông linh thiêng thì chứng giám cho tôi, tha thứ cho sự ích kỷ của tôi..."
Nhã vừa khóc vừa dập đầu sát đất. Sự xúc động thái quá và những lời nói có phần bí ẩn của cô ấy khiến tim tôi đập liên hồi. Một linh cảm chẳng lành chạy dọc sống lưng. Tôi bước lại gần, giọng run run:
"Kìa Nhã, có chuyện gì vậy? Sao lại quỳ lạy thế này? Kể cả là bạn thân, cậu cũng không cần phải..."
Nhã ngẩng khuôn mặt đầm đìa nước mắt lên nhìn tôi. Ánh mắt cô ấy ngập tràn sự hoảng loạn, tội lỗi và cả một sự khẩn cầu khốn cùng. Nhã quay người lại, bất ngờ nắm chặt lấy vạt áo của tôi, giọng khản đặc:
"Hà ơi... Tôi quỳ ở đây là để cầu xin cậu... Xin cậu hãy rủ lòng thương, cho tôi xin lại... cho tôi xin lại một đứa con của Kiên!"
Rầm!
Lời nói của Nhã như một tia sét đánh ngang tai, khiến tai tôi ù đi, chân tay bủn rủn. Tôi quỵ ngã ngay xuống sàn nhà, đối diện với Nhã. Đầu óc tôi quay cuồng, những suy nghĩ đen tối, những kịch bản về sự phản bội lập tức bủa vây lấy tâm trí. Chẳng lẽ hai người họ...? Chẳng lẽ người chồng mà tôi mực thước, yêu thương bấy lâu nay lại có một bí mật kinh hoàng sau lưng tôi? Đứa con nào? Tại sao lại xin con của Kiên?
"Cậu... cậu nói cái gì cơ?" Tôi thốt lên, giọng lạc đi vì đau đớn và ghê tởm. "Nhã, cậu với chồng tôi... hai người đã làm gì sau lưng tôi?"
Nhã thấy sắc mặt tôi tái mét, hơi thở dồn dập thì lập tức nhận ra bản thân vừa gây ra một sự hiểu lầm tột cùng. Cô ấy cuống cuồng buông vạt áo tôi ra, xua tay lia lịa, nước mắt nghẹn lại nơi cổ họng:
"Không! Không phải như cậu nghĩ đâu Hà ơi! Trời đất ơi, tôi xin lỗi, tôi hoảng quá nên nói năng không thành câu! Giữa tôi và Kiên hoàn toàn trong sạch, chúng tôi chưa từng làm điều gì có lỗi với cậu cả!"
Tôi dùng chút sức lực cuối cùng, vịn tay vào cạnh bàn để giữ thăng bằng, nhìn thẳng vào mắt Nhã, gằn từng tiếng:
"Vậy thì đứa con của Kiên là nghĩa thế nào? Cậu đừng có quanh co. Chồng tôi đã mất bốn mươi chín ngày rồi, cậu đến đây đòi con, cậu bảo tôi phải tin thế nào đây?"
Nhã quẹt ngang dòng nước mắt, cố gắng lấy lại chút bình tĩnh. Cô ấy hít một hơi thật sâu, giọng run rẩy kể lại:
"Hà, cậu bình tĩnh nghe tôi giải thích. Đứa bé đó không phải là con ruột của Kiên, cũng không phải con của tôi và Kiên. Đó là một đứa trẻ mồ côi. Hai năm trước, khi tôi chuyển công tác vào miền Trung, tôi gặp một biến cố lớn. Tôi bị tai nạn và vĩnh viễn mất đi khả năng làm mẹ. Quá sụp đổ, tôi từng rơi vào trầm cảm nặng. Chính Kiên đã biết chuyện, ông ấy liên tục gọi điện động viên tôi. Rồi một ngày, Kiên bảo tôi rằng, nếu không thể sinh con, tại sao không dang tay đón nhận một mảnh đời bất hạnh? Kiên bảo việc đó vừa tích đức, vừa giúp tôi có một chỗ dựa tinh thần."
Tôi khựng lại, lồng ngực vẫn phập phồng nhưng cơn giận dữ mơ hồ đã dịu đi một chút, nhường chỗ cho sự hoang mang:
"Nhận nuôi con? Nhưng tại sao lại liên quan đến Kiên? Sao lại gọi là con của Kiên?"
Nhã sụp đầu xuống, tiếng khóc lại nấc lên:
"Vì tôi là phụ nữ đơn thân, thủ tục nhận nuôi con ở các mái ấm rất khắt khe và phức tạp. Thời điểm đó, tôi lại bận đi công tác nước ngoài liên tục theo dự án của công ty. Kiên thương tình, ông ấy bảo để ông ấy đứng ra danh nghĩa cá nhân, nhờ các mối quan hệ bạn bè và các tổ chức thiện nguyện tìm kiếm giúp một bé sơ sinh bị bỏ rơi, rồi Kiên sẽ làm các thủ tục giấy tờ bảo trợ trước. Khi mọi thứ hoàn tất, tôi về nước thì sẽ đón bé về nuôi, đổi quyền bảo hộ sang cho tôi. Kiên đứng tên trên giấy tờ tạm thời của đứa trẻ, nên đối với tôi, đứa bé đó chính là do một tay Kiên sinh ra lần thứ hai. Nó là đứa con mà Kiên đã dành nửa năm trời lặn lội tìm kiếm và lo liệu cho tôi!"
Tôi bàng hoàng. Hóa ra, đằng sau những chuyến đi công tác cuối tuần mà Kiên bảo là đi khảo sát công trình, đằng sau những đêm anh thức muộn viết lách, anh đang âm thầm giúp đỡ người bạn thân của mình tìm lại lẽ sống.
"Vậy... vậy đứa bé đó giờ đang ở đâu?" Tôi hỏi, giọng đã mềm đi nhưng tim vẫn thắt lại.
"Tôi không biết!" Nhã bật khóc nức nở, hai tay ôm lấy mặt. "Cách đây hai tháng, Kiên gọi điện cho tôi, vui mừng báo tin đã tìm được một bé trai vừa sinh bị bỏ rơi ở một mái ấm vùng ngoại ô. Kiên bảo ông ấy đang hoàn tất những thủ tục bảo trợ cuối cùng, chỉ chờ tôi hoàn thành dự án về nước là ký giấy giao nhận. Nhưng... nhưng chưa kịp đưa tôi đến đó, chưa kịp gửi cho tôi địa chỉ hay thông tin cụ thể của mái ấm, thì Kiên đã..."
Nhã nghẹn lời, không thể nói hết câu. Tôi nhìn lên di ảnh của chồng. Nụ cười của anh vẫn hiền hậu, ấm áp như ngày nào. Giờ thì tôi đã hiểu, Kiên không hề phản bội tôi. Anh vẫn là người đàn ông nhân hậu mà tôi hằng yêu quý. Nhưng sự ra đi đột ngột của anh đã mang theo bí mật về nơi ở của đứa trẻ tội nghiệp kia.
Nhã nhìn tôi, ánh mắt van nài:
"Hà ơi, tôi biết Kiên rất yêu cậu, chuyện gì ông ấy cũng chia sẻ với cậu. Cậu có biết thông tin gì không? Hay trong giấy tờ, sổ sách của Kiên ở nhà có lưu lại cái gì không? Xin cậu hãy giúp tôi tìm lại đứa bé. Tôi cầu xin cậu!"
Nhìn Nhã quỳ rạp dưới chân mình, lòng tôi dâng lên một nỗi xót xa ngập tràn. Tôi đỡ Nhã đứng dậy, dìu cô ấy ngồi xuống ghế. Điện thoại của Kiên sau tai nạn đã bị hư hỏng hoàn toàn không phục hồi được dữ liệu, sổ sách ở cơ quan tôi cũng đã dọn về. Tôi lắc đầu, nước mắt tôi cũng bắt đầu rơi:
"Nhã ơi, Kiên chưa từng nói với tôi về chuyện này. Anh ấy giấu tôi, chắc là vì sợ tôi lo lắng hoặc muốn khi nào xong xuôi mới tạo bất ngờ. Giờ anh ấy đi rồi, tôi biết tìm ở đâu đây?"
Chương 2 – Cuộc tìm kiếm trong vô vọng
Đêm hôm đó, sau khi Nhã ra về, tôi ngồi một mình trong phòng làm việc của Kiên. Gian phòng vẫn vẹn nguyên hơi ấm của anh, mùi sách cũ quyện với mùi dầu bóng của chiếc bàn gỗ. Tôi bắt đầu lục tìm. Tôi lật từng ngăn kéo, mở từng cuốn sổ tay, kiểm tra từng chiếc phong bì cũ. Con trai tôi, bé gấu, đã ngủ say ở phòng bên. Sự im lặng của màn đêm khiến tiếng lật giấy tờ của tôi trở nên rõ mồn một.
Tôi tìm thấy những bản phác thảo công trình, những hóa đơn tiền điện, tiền nước, cả những bức thư tình chúng tôi viết cho nhau từ thời đại học. Nhưng tuyệt nhiên, không có một mảnh giấy nào nhắc đến hai từ "mái ấm" hay bất kỳ cái tên của một đứa trẻ nào.
Sáng hôm sau, Nhã quay lại nhà tôi từ rất sớm. Gương mặt cô ấy hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ. Nhìn thấy tôi lắc đầu, ánh mắt Nhã chợt tắt lịm đi những tia hy vọng cuối cùng. Cô ấy ngồi phịch xuống ghế, hai tay đan chặt vào nhau, run rẩy.
"Không có gì sao Hà? Một chút manh mối cũng không có à?" Voice Nhã nghẹn ngào.
"Tôi đã tìm khắp nơi rồi, Nhã ạ. Điện thoại của anh ấy thì hỏng nát. Máy tính cá nhân tôi cũng đã nhờ em trai kiểm tra lịch sử truy cập nhưng Kiên vốn là người cẩn thận, anh ấy ít khi lưu thông tin cá nhân trên máy chung." Tôi thở dài, lòng nặng trĩu.
Nhã nhìn ra ngoài trời, mưa vẫn rơi rả rích. Cô ấy thì thào như tự nói với chính mình: "Đứa bé mới được hơn hai tháng tuổi. Nếu không có giấy tờ bảo trợ của Kiên tiếp tục hoàn thiện, không biết người ta có chuyển bé đi nơi khác không. Tôi đã hứa với lòng mình sẽ làm mẹ của nó, tôi không thể bỏ mặc nó được. Kiên ở trên trời linh thiêng chắc cũng đang trách tôi bất lực."
Nhìn dáng vẻ đau khổ của Nhã, lòng trắc ẩn trong tôi trỗi dậy mạnh mẽ. Kiên đã dùng những tháng ngày cuối đời để làm một việc thiện nguyện, anh ấy muốn cứu rỗi một linh hồn nhỏ bé và cứu cả cuộc đời của người bạn thân. Tôi không thể khoanh tay đứng nhìn tâm nguyện của người chồng quá cố bị dở dang.
"Nhã này," tôi bước đến, đặt tay lên vai cô ấy, giọng kiên định. "Chúng ta không thể bỏ cuộc. Kiên đi làm bằng xe máy, mỗi lần đi ngoại ô anh ấy thường đi về trong ngày. Có nghĩa là mái ấm đó không thể quá xa thành phố này. Anh ấy thường hay ghi chép lộ trình vào một cuốn sổ nhỏ cầm tay. Cuốn sổ đó luôn ở trong cốp xe của anh ấy. Ngày xảy ra tai nạn, đồ đạc trong cốp xe được gói lại trong một chiếc túi nilon lớn, tôi mang về cất trong kho chưa dám mở ra vì sợ chạm vào nỗi đau."
Mắt Nhã chợt sáng lên: "Thật sao Hà? Cậu... cậu có thể cho tôi xem cuốn sổ đó không?"
Hai chúng tôi vội vàng đi vào căn kho nhỏ ở sau nhà. Chiếc túi nilon màu xanh đựng những di vật còn lại của Kiên nằm lặng lẽ trong góc. Tôi run rẩy mở túi. Chiếc ví da quen thuộc, chùm chìa khóa, và đây rồi, cuốn sổ tay bọc da màu nâu, hơi sờn góc và dính một chút bùn đất khô.
Tôi cẩn thận lật từng trang. Đây là những dòng chữ viết tay cứng cáp của Kiên. Trang cuối cùng anh ghi chép là ba ngày trước khi tai nạn xảy ra. Giữa những dòng ghi chú về vật liệu xây dựng, có một dòng chữ được khoanh tròn bằng bút đỏ: “Hẹn gặp cô Tâm – Mái ấm Bình An – 9h sáng thứ Bảy. Mang theo giấy tờ xác minh thu nhập của Nhã.”
"Mái ấm Bình An! Cô Tâm!" Nhã thốt lên, nước mắt rơi đầy trên má. "Đúng rồi! Kiên từng nhắc đến cái tên Bình An một lần, nhưng lúc đó tôi không để ý."
Tuy nhiên, niềm vui ngắn chẳng tày gang. Cuốn sổ chỉ ghi tên mái ấm mà không hề có địa chỉ cụ thể, không có số điện thoại.
"Thành phố này và các vùng lân cận có hàng chục, hàng trăm cơ sở bảo trợ, mái ấm tự phát của các nhà hảo tâm. Làm sao biết Mái ấm Bình An này nằm ở huyện nào, xã nào?" Tôi băn khoăn.
Nhã nắm chặt tay: "Dù có phải lật tung cả vùng ngoại ô này lên, tôi cũng phải tìm cho bằng được."
"Tôi đi cùng cậu." Tôi nhìn Nhã, ánh mắt đầy quyết tâm. "Kiên là chồng tôi, tâm nguyện của anh ấy cũng là trách nhiệm của tôi."
Hành trình của hai người phụ nữ bắt đầu từ ngày hôm đó. Chúng tôi xin nghỉ phép ở cơ quan, gửi bé Gấu cho bà ngoại chăm sóc. Hai chúng tôi đi trên chiếc xe máy cũ của tôi, rà soát khắp các khu vực ngoại thành. Cứ nghe thấy ở đâu có mái ấm tư nhân, có cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi là chúng tôi tìm đến.
Nhưng thực tế lại phũ phàng hơn chúng tôi tưởng. Có những nơi trùng tên "Bình An" nhưng người đứng đầu không phải là cô Tâm, hoặc họ không hề biết người nào tên Kiên. Có những nơi lại là cơ sở nuôi dưỡng người già neo đơn. Sự mệt mỏi, cái nóng hầm hập của mùa hè xen lẫn những cơn mưa giông bất chợt như muốn bào mòn sức lực của chúng tôi.
Đến ngày thứ ba, khi đứng trước một ngã ba đường vắng vẻ ở vùng ngoại ô, xe của chúng tôi bất ngờ bị thủng lốp. Trời lại đổ mưa tầm tã. Nhã ngồi bệt xuống vệ đường, ôm mặt khóc nức nở. Sự bế tắc, mệt mỏi và cảm giác tội lỗi như đè nặng lên đôi vai gầy của cô ấy.
"Hà ơi, có phải tôi vô duyên với đứa trẻ đó không? Có phải ông trời đang trừng phạt sự ích kỷ của tôi không? Tôi mệt quá, tôi thấy mình bất lực quá..."
Tôi nhìn Nhã, lòng đau nhói. Tôi cũng mệt, chân tay rã rời, nhưng nhìn vào ánh mắt tuyệt vọng của bạn, tôi biết mình không được phép gục ngã. Tôi ngồi xuống bên cạnh, ôm lấy Nhã, để mặc cho nước mưa hòa lẫn nước mắt:
"Nhã, nghe tôi nói này. Kiên ở trên cao đang nhìn chúng ta. Anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc khi giúp cậu, thì chúng ta cũng không được bỏ cuộc. Nhất định đứa bé đang đợi chúng ta. Đứng dậy đi cậu, chúng ta dắt xe tìm chỗ sửa, rồi tiếp tục tìm!"
Chương 3 – Ánh sáng nơi cuối con đường
Chúng tôi dắt bộ chiếc xe máy dưới cơn mưa nặng hạt suốt hơn một cây số, mới tìm thấy một quán sửa xe nhỏ nằm khuất sau bụi tre ngà. Chủ quán là một bác trung niên có khuôn mặt phúc hậu, nhìn thấy hai người phụ nữ ướt sũng, nhếch nhác thì ái ngại bảo:
"Kìa, hai cô vào nhà trú mưa đi đã. Để tôi xem cái lốp xe cho. Mưa gió thế này mà đi đâu xa xôi thế?"
Tôi quẹt nước mưa trên mặt, cười gượng: "Dạ, chúng cháu đi có chút việc riêng bác ạ. Bác cho cháu hỏi thăm một chút, quanh khu vực này bác có biết có cái mái ấm tình thương nào tên là Bình An, do cô Tâm quản lý không ạ?"
Bác sửa xe đang cúi xuống tháo bánh xe, nghe thấy thế thì khựng lại. Bác ngẩng đầu lên, nhìn hai chúng tôi từ đầu đến chân với ánh mắt dò xét, rồi hỏi:
"Hai cô tìm cô Tâm làm gì? Mái ấm đó nằm sâu trong làng này, cách đây khoảng hai cây số. Nhưng ở đó không đón khách vãng lai đâu."
Lời nói của bác sửa xe như một dòng nước mát lành dội vào tâm hồn đang khô héo của chúng tôi. Nhã lập tức lao đến, nắm lấy tay bác, giọng run bắn lên vì xúc động:
"Bác ơi! Bác biết Mái ấm Bình An sao? Xin bác chỉ đường cho chúng cháu! Chúng cháu là bạn của anh Kiên... anh Kiên người đã đến đây làm thủ tục nhận nuôi em bé đấy ạ!"
Nghe đến tên Kiên, nét mặt bác sửa xe bỗng chùng xuống, ánh mắt hiện lên vẻ đượm buồn. Bác thở dài, buông chiếc cờ-lê xuống đất:
"Hóa ra là bạn của cậu Kiên à? Tội nghiệp cậu ấy quá. Cách đây hơn tháng, cô Tâm có kể là cậu Kiên mất đột ngột vì tai nạn. Cô Tâm và tụi trẻ trong đó khóc hết nước mắt. Cậu Kiên là người tốt lắm, tháng nào cũng đến phụ giúp mái ấm sửa sang nhà cửa, rồi còn đứng ra làm thủ tục bảo trợ cho một đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi ở cổng chùa. Cô Tâm cứ lo mãi, không biết người bạn của cậu Kiên có đến nhận đứa bé như lời cậu ấy hứa không..."
Tôi và Nhã nhìn nhau, nước mắt lại trào ra, nhưng lần này là những giọt nước mắt của sự hạnh phúc và biết ơn. Hóa ra, ông trời không tuyệt đường người tốt. Sự kiên trì và lòng chân thành của chúng tôi đã được đền đáp.
Sau khi chiếc xe được sửa xong, bác chủ quán tốt bụng còn cẩn thận dẫn đường cho chúng tôi vào tận cổng mái ấm. Đó là một ngôi nhà cấp bốn rộng rãi, nằm bình yên dưới những tán cây ăn quả, có biển hiệu nhỏ treo trước cổng: "Mái ấm Bình An".
Vừa bước vào sân, một người phụ nữ trạc năm mươi tuổi, mặc bộ quần áo lam giản dị bước ra. Thấy khách lạ, cô hơi ngỡ ngàng.
"Dạ, cô có phải là cô Tâm không ạ?" Tôi bước lên trước, nghẹn ngào hỏi.
"Phải, tôi là Tâm. Hai cô tìm tôi có việc gì?"
Nhã không kiềm chế được cảm xúc, cô ấy bước tới, giọng run rẩy: "Cô Tâm ơi, cháu là Nhã. Còn đây là Hà, vợ của anh Kiên... Anh Kiên quá cố của chúng cháu ạ."
Cô Tâm nghe thấy thế thì sững người, đôi mắt cô nhanh chóng đỏ hoe. Cô bước tới nắm lấy tay hai chúng tôi, nghẹn ngào: "Kìa... là vợ và bạn của cậu Kiên sao? Vào nhà đi hai con, vào nhà đi! Cô đợi các con mãi!"
Trong căn phòng khách đơn sơ nhưng ngăn nắp, cô Tâm rót nước cho chúng tôi rồi kể lại toàn bộ câu chuyện với giọng trầm ấm:
"Cậu Kiên là một người đàn ông có trái tim vàng. Cậu ấy đến đây giúp đỡ mái ấm từ lâu rồi, nhưng luôn dặn cô giữ bí mật, không được nói với ai, kể cả vợ, vì cậu ấy bảo làm việc thiện thì không cần phô trương. Cách đây hơn hai tháng, có người bỏ rơi một bé trai đỏ hỏn trước cổng chùa gần đây, cô mang về nuôi. Cậu Kiên biết chuyện, cậu ấy mừng lắm. Cậu ấy bảo có người bạn thân có hoàn cảnh rất đáng thương, muốn nhận nuôi đứa trẻ này để làm lại cuộc đời. Cậu Kiên đã tự tay chuẩn bị mọi giấy tờ, đứng ra bảo lãnh tạm thời, đóng tiền sữa bỉm cho bé suốt thời gian qua. Cậu ấy bảo phải làm thật chu toàn để khi người bạn về nước là có thể đón con ngay. Ai ngờ..."
Cô Tâm lau nước mắt, rồi quay sang nhìn Nhã: "Cậu Kiên trước khi đi có đưa cho cô một bức ảnh của con, Nhã ạ. Cậu ấy bảo: 'Cô nhìn kỹ gương mặt này nhé, khi nào cô ấy đến, cô cứ giao thằng bé cho cô ấy. Cô ấy sẽ là một người mẹ tốt'."
Nhã khóc nức nở, bờ vai run lên bần bật. Cô Tâm đứng dậy, đi vào phòng trong và bế ra một thiên thần nhỏ đang ngủ say, bọc trong chiếc chăn màu xanh nhạt. Đứa trẻ có khuôn mặt bầu bĩnh, cái miệng chúm chím dễ thương vô cùng.
Cô Tâm cẩn thận đặt đứa bé vào vòng tay run rẩy của Nhã. Giây phút vòng tay mình ôm trọn lấy sinh linh bé nhỏ, Nhã như bừng tỉnh. Cô nhìn đứa trẻ, rồi nhìn lên khoảng trời xa xăm qua ô cửa sổ, thì thầm: "Mẹ xin lỗi vì đã để con phải chờ. Từ nay, mẹ sẽ nuôi nấng con nên người, thay cả phần của bác Kiên nữa."
Tôi bước đến bên cạnh Nhã, nhìn ngắm đứa trẻ. Một cảm giác bình yên đến lạ lùng lan tỏa trong tâm hồn tôi. Nỗi đau mất chồng vẫn còn đó, nhưng nhìn thấy tâm nguyện của anh đã thành, nhìn thấy một mảnh đời bất hạnh đã có một mái ấm, và một người phụ nữ tuyệt vọng đã tìm lại được nụ cười, tôi biết chồng tôi ở thế giới bên kia đang mỉm cười thanh thản.
Chúng tôi hoàn tất các thủ tục ký nhận còn dở dang dưới sự hướng dẫn của cô Tâm. Khi chúng tôi ra về, trời đã tạnh mưa, những tia nắng cuối ngày bắt đầu xuyên qua mây xám, nhuộm vàng cả con đường làng.
Chuyến đi này đã cho tôi một bài học vô giá về tình người, về lòng tốt thầm lặng và sự tử tế lan tỏa. Cuộc sống này, dù có trải qua bao nhiêu giông bão, mất mát, thì tình yêu thương chân thành và sự sẻ chia giữa người với người vẫn luôn là ngọn đuốc sáng nhất, sưởi ấm và dẫn lối cho chúng ta bước qua những ngày tăm tối. Kiên đã ra đi, nhưng điểm tựa yêu thương mà anh để lại sẽ mãi là nền tảng cho một tương lai tốt đẹp của tất cả chúng tôi.
‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.